Học tiếng Trung tại Đài Trung

9 trung tâm Hoa ngữ thuộc trường đại học ở Đài Trung được Bộ Giáo dục Đài Loan cho phép tuyển sinh từ nước ngoài. Xem thông tin chung về học phí, học bổng Hoa ngữ và chi phí sinh hoạt của các thành phố.

Trung tâm Hoa ngữ ở Đài Trung

Nằm trong khuôn viên trường, thường là bước đệm để thi vào hệ cấp bằng của chính trường đó. Có 9 trung tâm ở Đài Trung.

Tất cảBình Đông3Cao Hùng9Chương Hoá3Cơ Long2Đài Bắc14Đài Đông1Đài Nam4Đài Trung9Đào Viên8Gia Nghĩa4Hoa Liên2Kim Môn1Miêu Lật1Nam Đầu1Nghi Lan1Tân Bắc2Tân Trúc5Vân Lâm1

Đại học Á Châu

Asia University

亞洲大學 · 華語文中心

Đài Trung · 臺中市 +886-4-23323455 ext.6286jclc@asia.edu.twTrang của trung tâm

23.500 NT$ – 27.500 NT$ / khoá 12 tuần · 15 giờ/tuần1.958 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí

Trường ghi rõ học phí không bao gồm bảo hiểm, giáo trình và tiền ký túc xá.

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

國立中興大學 · 文學院華語中心

Đài Trung · 臺中市 +886-4-22840326 ext.312chinesenchu@gmail.comTrang của trung tâm

27.500 NT$ – 30.000 NT$ / khoáchưa gồm các khoản ngoài học phí

Phí ghi danh 1.000, chỉ thu lần đầu đăng ký. Học phí không bao gồm giáo trình và bảo hiểm. Phải nộp đủ qua hệ thống thanh toán trực tuyến trước ngày ghi danh.

Học viên học tiếp liên tục được giảm 1.000. Trường không công bố số giờ mỗi tuần.

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

弘光科技大學 · 華語文中心

Đài Trung · 臺中市 +886-4-26318652 ext.2661hkclc@hk.edu.twTrang của trung tâm

27.170 NT$ – 28.600 NT$ / khoá 11 tuần · 15 giờ/tuần2.470 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí

Trang không ghi các khoản ngoài học phí.

Trường tính giá theo tuần, 2.600 mỗi tuần. Con số 11 tuần ở đây là do chúng tôi nhân từ giá tuần của trường: 28.600 nếu đóng từng đợt, 27.170 nếu đóng một lần 11 tuần để được giảm 5%. Học đủ 4 tháng mới xin được thẻ cư trú.

Đại học Đông Hải

Tunghai University

東海大學 · 華語教學中心

Đài Trung · 臺中市 +886-4-23590121clc@thu.edu.twTrang của trung tâm

37.200 NT$ – 38.400 NT$ / khoá 16 tuần · 15 giờ/tuần2.325 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí

Phí ghi danh học viên mới 1.000, chỉ thu lần đầu. Học viên cũ học tiếp được giảm 500.

Trường có một yêu cầu riêng dành cho người Việt: hồ sơ nộp từ Việt Nam phải kèm thêm một chứng chỉ ngoại ngữ, trong khi các quốc tịch khác không cần. Trường chấp nhận TOCFL cấp 1 trở lên, TOEFL iBT từ 26 hoặc pBT từ 385, TOEIC từ 375, hoặc IELTS từ 3.0. Ngoài ra hồ sơ cần chứng minh tài chính tối thiểu 3.000 đô la Mỹ, hoặc 1.600 đô la nếu bạn đã có học bổng của chính phủ Đài Loan, với giấy tờ cấp trong vòng ba tháng. Về giờ học, trường ghi 15 tiết mỗi tuần, mỗi tiết 50 phút, tương đương 12,5 giờ đồng hồ.

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

逢甲大學 · 華語文教學中心

Đài Trung · 臺中市 +886-4-24517250fcuclc.apply@gmail.comTrang của trung tâm

26.250 NT$ – 27.000 NT$ / khoá 12 tuần · 15 giờ/tuần2.188 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí

Bảo hiểm 870 NT$/3 tháng. Giáo trình mua riêng, mỗi cuốn dưới 1.000, khoảng 600–1.000 mỗi khoá.

Đăng ký dài hạn thì rẻ hơn theo từng khoá: 12 tháng là 105.000, trong khi bốn khoá 3 tháng cộng lại là 108.000 — nên mức thấp 26.250 ở đây là giá quy về một khoá khi đóng trọn 12 tháng. Học viên đang học mà nộp tiền sớm một tháng được giảm 500.

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

靜宜大學 · 華語文教學中心

Đài Trung · 臺中市 +886-4-26328001clhuang@pu.edu.twTrang của trung tâm

26.000 NT$ – 27.500 NT$ / khoáchưa gồm các khoản ngoài học phí

Phí đăng ký học viên mới 600, chỉ thu lần đầu. Học phí nộp trước khai giảng một tuần; nộp sớm được giảm 500 (chỉ áp dụng lớp nhóm, không áp dụng lớp 1 kèm 1).

Mức thấp 26.000 là giá quy về một khoá 3 tháng khi đóng trọn 12 tháng. Người có thẻ du lịch thanh niên, sinh viên hệ cấp bằng hoặc sinh viên trao đổi tự túc học tiếng được giảm thêm 5%. Trường không ghi số giờ mỗi tuần.