Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

4326 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Cao đẳng 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Phụ Anh

Fooyin University

Chuyên ban hợp tác quốc tế giữa nhà trường và doanh nghiệp — ngành Chăm sóc sức khoẻ người cao tuổi và điều dưỡng dài hạn

Cao đẳng · International Student – Industry Collaboration Program, Department of Gerontological and Long-Term Care Business
Cao Hùng Tiếng Trung113.220 NT$/năm92.229.012 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trí Lý

Chihlee University of Technology

Khoa Quản lý Du lịch sinh thái và Giải trí

Cử nhân · Department of Leisure and Recreation Management
Tân Bắc Tiếng Trung94.740 NT$/năm77.175.204 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cần Ích

National Chin-Yi University of Technology

Lớp chuyên ban hợp tác quốc tế – Khoa Công nghệ Năng lượng và Điện lạnh

Cử nhân · Department of Refrigeration, Air Conditioning and Energy Engineering – IBPIUC 2-Year Program
Đài Trung Tiếng Trung108.116 NT$/năm88.071.294 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cần Ích

National Chin-Yi University of Technology

Lớp chuyên ban hợp tác quốc tế – Khoa Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science and Information Engineering – IBPIUC 4-Year Program
Đài Trung Tiếng Trung108.116 NT$/năm88.071.294 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiến Quốc

Chienkuo Technology University

Khoa Du lịch

Cử nhân · Tourism
Chương Hoá Tiếng Trung94.512 NT$/năm76.989.475 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiến Quốc

Chienkuo Technology University

Khoa Làm đẹp

Cử nhân · Cosmetology
Chương Hoá Tiếng Trung94.512 NT$/năm76.989.475 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiến Quốc

Chienkuo Technology University

Khoa Kỹ thuật xây dựng

Cử nhân · Civil Engineering
Chương Hoá Tiếng Trung108.440 NT$/năm88.335.224 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiến Quốc

Chienkuo Technology University

Khoa Cơ khí – Nhóm phương tiện tiên tiến (ô tô)

Cử nhân · Mechanical Engineering – Advanced Vehicle Group
Chương Hoá Tiếng Trung108.440 NT$/năm88.335.224 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiến Quốc

Chienkuo Technology University

Khoa Kỹ thuật điện tử

Cử nhân · Electronic Engineering
Chương Hoá Tiếng Trung108.440 NT$/năm88.335.224 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Materials Science and Technology
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm83.431.332 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Công nghệ Bán dẫn và Quang điện

Cử nhân · Department of Semiconductor and Electro-Optical Technology
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm83.431.332 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Điện tử

Cử nhân · Department of Electronic Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm83.431.332 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Department of Electrical Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm83.431.332 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science and Information Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm83.431.332 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Xây dựng và Tin học Môi trường

Cử nhân · Department of Civil Engineering and Environmental Informatics
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm83.431.332 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · Department of Mechanical Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm83.431.332 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hải dương Đài Bắc

Taipei University of Marine Technology

Khoa Chăm sóc sức khoẻ và người cao tuổi

Cử nhân · Department of Health Promotion and Gerontological Care
Tân Bắc Tiếng Trung86.000 NT$/năm70.055.600 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hải dương Đài Bắc

Taipei University of Marine Technology

Khoa Thể thao Điện tử, Trò chơi Kỹ thuật số và Thiết kế Hoạt hình

Cử nhân · Department of Esport, Digital Game and Animation Design
Tân Bắc Tiếng Trung86.000 NT$/năm70.055.600 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Đông Nam

Tungnan University

Khoa Quản lý Nghỉ dưỡng – Chương trình Quản lý Khách sạn

Cử nhân · Department of Leisure and Recreation Management – Hotel Management Program
Tân Bắc Tiếng Trung89.420 NT$/năm72.841.532 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Đông Nam

Tungnan University

Khoa Thiết kế nội thất – Chương trình trang trí nội thất

Cử nhân · Department of Interior Design – Interior Decoration Program
Tân Bắc Tiếng Trung102.686 NT$/năm83.648.016 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Long Hoa

Lunghwa University of Science and Technology

Khoa Quản lý Công nghiệp

Cử nhân · Industrial Management
Đào Viên Tiếng Trung89.260 NT$/năm72.711.196 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Long Hoa

Lunghwa University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Thông tin Máy tính và Mạng

Cử nhân · Computer Information & Network Engineering
Đào Viên Tiếng Trung102.616 NT$/năm83.590.994 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Long Hoa

Lunghwa University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Bán dẫn

Cử nhân · Semiconductor Engineering
Đào Viên Tiếng Trung102.616 NT$/năm83.590.994 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Long Hoa

Lunghwa University of Science and Technology

Kỹ thuật Điện tử

Cử nhân · Electronic Engineering
Đào Viên Tiếng Trung102.616 NT$/năm83.590.994 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Long Hoa

Lunghwa University of Science and Technology

Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Electrical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung102.616 NT$/năm83.590.994 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Quản lý Tài chính Trung Tín

CTBC Financial Management College

Chương trình Cử nhân Huấn luyện Thể thao

Cử nhân · Undergraduate Program of Sports Coaching
Đài Nam Tiếng Trung85.792 NT$/năm (tham khảo)69.886.163 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Quản lý Tài chính Trung Tín

CTBC Financial Management College

Chương trình Cử nhân, Học viện Quản lý Tài chính

Cử nhân · Undergraduate Program of Financial Management College
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung85.792 NT$/năm (tham khảo)69.886.163 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Chương trình Cử nhân Mỹ phẩm Ứng dụng

Cử nhân · Undergraduate Program of Applied Cosmetics
Tân Trúc Tiếng Trung89.234 NT$/năm (tham khảo)72.690.016 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Chương trình Lữ hành và Du lịch

Cử nhân · Travel and Tourism Program
Đài Bắc Tiếng Anh92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Lữ hành và Hàng không

Cử nhân · Travel and Aviation
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Du lịch và Giải trí

Thạc sĩ · Tourism and Leisure
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Du lịch và Giải trí

Cử nhân · Tourism and Leisure
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Thạc sĩ Khoa học Hệ thống Sản xuất Tiên tiến

Thạc sĩ · The Master of Science in Advanced Manufacturing Systems
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.992 NT$/năm (tham khảo)92.043.283 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Tâm lý học

Cử nhân · The Department of Psychology
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Đông Nam

Tungnan University

Khoa Thiết kế Truyền thông Số

Cử nhân · The Department of Digital Media Design
Tân Bắc Tiếng Trung102.686 NT$/năm (tham khảo)83.648.016 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Truyền thông

Cử nhân · The Department of Communication
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Kỹ thuật Hoá học

Thạc sĩ · The Department of Chemical Engineering
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.992 NT$/năm (tham khảo)92.043.283 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Chương trình Chuyên ngành Ứng dụng Bán dẫn

Cử nhân · Specialized Degree Program in Semiconductor Applications
Đài Bắc Tiếng Anh106.766 NT$/năm (tham khảo)86.971.584 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Học viện Y học Trung Hoa (Đông y) dành cho người đã có bằng cử nhân

Cử nhân · School of PostBaccalaureate Chinese Medicine
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Học viện Dược

Cử nhân · School of Pharmacy
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Học viện Điều dưỡng

Cử nhân · School of Nursing
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Học viện Y khoa

Cử nhân · School of Medicine
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Học viện Nha khoa

Cử nhân · School of Dentistry
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Học viện Y học Trung Hoa (Đông y)

Cử nhân · School of Chinese Medicine
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Trung Hoa

Chung Hua University

Chương trình Song bằng Quản lý Thông tin và Khoa học Quyết định với Đại học Bang San Francisco

Cử nhân · San Francisco State University Dual Degree Program of Information Management & Decision Sciences
Tân Trúc Tiếng Anh103.760 NT$/năm (tham khảo)84.522.896 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Chương trình Âm nhạc Đại chúng

Cử nhân · Popular Music Program
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hoa Phạn

Huafan University

Khoa Nhiếp ảnh và Thiết kế Thực tế ảo (VR)

Thạc sĩ · Photography and VR Design Department
Tân Bắc Tiếng Trung89.740 NT$/năm (tham khảo)73.102.204 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Hoa Phạn

Huafan University

Khoa Nhiếp ảnh và Thiết kế Thực tế ảo (VR)

Cử nhân · Photography and VR Design Department
Tân Bắc Tiếng Trung89.740 NT$/năm (tham khảo)73.102.204 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Triều Dương

Chaoyang University of Technology

Chương trình Tiến sĩ Quản lý Thông tin

Tiến sĩ · Ph.D. Program, Information Management
Đài Trung Tiếng Trung111.368 NT$/năm (tham khảo)90.720.373 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Triều Dương

Chaoyang University of Technology

Chương trình Tiến sĩ Kiến trúc và Thiết kế Đô thị

Tiến sĩ · Ph.D. Program, Architecture and Urban Design
Đài Trung Tiếng Trung111.368 NT$/năm (tham khảo)90.720.373 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Chương trình Tiến sĩ Chiến lược và Phát triển Công nghiệp Xuyên biên giới

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Strategy and Development of Cross-Border Industries
Kim Môn Tiếng Trung88.168 NT$/năm (tham khảo)71.821.653 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Chương trình Tiến sĩ Khoa học, Công nghệ, Môi trường và Toán học

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Science, Technology, Environment and Mathematics
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.104 NT$/năm (tham khảo)91.319.918 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Chương trình Tiến sĩ Nghệ thuật Biểu diễn

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Performing Arts
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Chương trình Tiến sĩ Quản lý

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Management
Chương Hoá Tiếng Trung91.740 NT$/năm (tham khảo)74.731.404 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Chương trình Tiến sĩ Khoa học Chăm sóc Sức khoẻ

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Healthcare Science
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Chương trình Tiến sĩ Khoa học Nhận thức

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Cognitiv Sciences
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Triều Dương

Chaoyang University of Technology

Chương trình Tiến sĩ Hoá học Ứng dụng

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Applied Chemistry
Đài Trung Tiếng Anh111.368 NT$/năm (tham khảo)90.720.373 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Chương trình Tiến sĩ về Lão hoá

Tiến sĩ · Ph.D. Program for Aging
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Chương trình Tiến sĩ Nghiên cứu Di sản Văn hoá và Đổi mới Nghệ thuật

Tiến sĩ · Ph.D. Program Cultural Heritage and Arts Innnovation Studies
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Thế Tân

Shih Hsin University

Chương trình Tiến sĩ Nghiên cứu Truyền thông

Tiến sĩ · Ph.D Program in Communication Studies
Đài Bắc Tiếng Trung97.290 NT$/năm (tham khảo)79.252.434 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Trung Hoa

Chung Hua University

Chương trình Tiến sĩ Quản lý

Tiến sĩ · Ph. D. program of Management
Tân Trúc Tiếng Trung90.242 NT$/năm (tham khảo)73.511.133 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Trung Hoa

Chung Hua University

Chương trình Tiến sĩ Khoa học Kỹ thuật

Tiến sĩ · Ph. D. Program in Engineering Science
Tân Trúc Tiếng Trung103.760 NT$/năm (tham khảo)84.522.896 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Nghệ thuật Biểu diễn

Cử nhân · Performing Arts
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Truyền thông Mới

Cử nhân · New Media Communication
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Khoa Âm nhạc, Chương trình Thạc sĩ

Thạc sĩ · Music Department, MA Program
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Chương trình MBA Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · MBA Program in International Business
Đài Bắc Tiếng Trung87.712 NT$/năm (tham khảo)71.450.195 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Tín

CTBC University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật Cơ khí

Thạc sĩ · Master’s Program in Mechanical Engineering
Đài Nam Tiếng Trung102.900 NT$/năm (tham khảo)83.822.340 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Chương trình Thạc sĩ Quan hệ Quốc tế

Thạc sĩ · Master’s Program in International Affairs
Đài Bắc Tiếng Anh90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Long Hoa

Lunghwa University of Science and Technology

Chương trình Thạc sĩ, Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Master' Program in Department Of Information Management
Đào Viên Tiếng Trung102.616 NT$/năm (tham khảo)83.590.994 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Chương trình Thạc sĩ Công nghệ Chăm sóc Sức khoẻ

Thạc sĩ · Master's Program of Health Care Technology
Đào Viên Tiếng Trung92.486 NT$/năm (tham khảo)75.339.096 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Chương trình Thạc sĩ Cơ điện tử

Thạc sĩ · Master's Program in Mechatronic
Đài Bắc Tiếng Trung101.686 NT$/năm (tham khảo)82.833.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Triều Dương

Chaoyang University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Marketing và Quản lý Logistics

Thạc sĩ · Master's program in Marketing and Logistics Management
Đài Trung Tiếng Anh96.818 NT$/năm (tham khảo)78.867.943 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Triều Dương

Chaoyang University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Master's Program in Information Management
Đài Trung Tiếng Anh111.368 NT$/năm (tham khảo)90.720.373 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Triều Dương

Chaoyang University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Master's Degree Program in Business Administration
Đài Trung Tiếng Anh96.818 NT$/năm (tham khảo)78.867.943 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Chương trình Thạc sĩ Các Vấn đề Thể thao Quốc tế

Thạc sĩ · Master Program of International Sport Affairs
Đào Viên Tiếng Anh · Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.778.008 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Học viện Quản lý Tài chính Trung Tín

CTBC Financial Management College

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Sức khoẻ Thông minh

Thạc sĩ · Master Program of Intelligent Health Management
Đài Nam Tiếng Trung85.792 NT$/năm (tham khảo)69.886.163 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Giáo dục Đại học

Thạc sĩ · Master Program of Higher Education Management
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Chương trình Thạc sĩ Giáo dục và Quản lý Môi trường, Khoa Giáo dục và Ứng dụng Khoa học

Thạc sĩ · Master Program of Environmental Education and Management, Department of Science Education and Application
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Trung Hoa

Chung Hua University

Chương trình Thạc sĩ, Học viện Du lịch

Thạc sĩ · Master Program of College of Tourism
Tân Trúc Tiếng Anh90.242 NT$/năm (tham khảo)73.511.133 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Chương trình Thạc sĩ Giảng dạy Tiếng Trung, Khoa Giáo dục Ngôn ngữ và Đọc viết

Thạc sĩ · Master Program of Chinese Language Teaching, Department of Language and Literacy Education
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Khoa học Đời sống Ứng dụng

Thạc sĩ · Master Program of Applied Living Science
Đài Nam Tiếng Trung92.860 NT$/năm (tham khảo)75.643.756 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Khoa học Đời sống Ứng dụng

Cử nhân · Master Program of Applied Living Science
Đài Nam Tiếng Trung92.860 NT$/năm (tham khảo)75.643.756 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Chương trình Thạc sĩ Du lịch và Giao thông Vận tải

Thạc sĩ · Master Program in Tourism and Transportation
Đào Viên Tiếng Trung92.486 NT$/năm (tham khảo)75.339.096 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Công nghệ

Thạc sĩ · Master Program in Technology Management
Đài Trung Tiếng Anh130.850 NT$/năm (tham khảo)106.590.410 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Chương trình Thạc sĩ Sản xuất Thông minh cho Ngành Điện tử

Thạc sĩ · Master Program in Smart Manufacturing for Electronics
Đào Viên Tiếng Anh · Tiếng Trung97.820 NT$/năm (tham khảo)79.684.172 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trí Lý

Chihlee University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Ngành Dịch vụ, Khoa Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Master Program in service Industry Management, Department of Business Administration
Tân Bắc Tiếng Trung91.820 NT$/năm (tham khảo)74.796.572 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Tín

CTBC University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật Bán dẫn

Thạc sĩ · Master Program in Semiconductor Engineering
Đài Nam Tiếng Trung102.900 NT$/năm (tham khảo)83.822.340 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Chương trình Thạc sĩ, Học viện Điều dưỡng

Thạc sĩ · Master Program in School of Nursing
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Nghỉ dưỡng và Giải trí

Thạc sĩ · Master Program in Leisure and Recreation Management
Đài Bắc Tiếng Trung88.420 NT$/năm (tham khảo)72.026.932 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trí Lý

Chihlee University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Kinh doanh Quốc tế và Thương mại Số, Khoa Thương mại Quốc tế

Thạc sĩ · Master Program in International Business and Digital Trade, Department of International Trade
Tân Bắc Tiếng Trung91.820 NT$/năm (tham khảo)74.796.572 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Chương trình Thạc sĩ Sản xuất Thông minh và Tự động hoá

Thạc sĩ · Master Program in Intelligent Manufacturing and Automation
Đào Viên Tiếng Anh · Tiếng Trung96.380 NT$/năm (tham khảo)78.511.148 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Côn Sơn

Kun Shan University

Chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Master Program in Electrical Engineering
Đài Nam Tiếng Trung104.412 NT$/năm (tham khảo)85.054.015 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Khai

Nan Kai University of Technology

Chương trình Thạc sĩ, Khoa Quản lý Kinh doanh Giải trí

Thạc sĩ · Master Program in Department of Leisure Business Management
Nam Đầu Tiếng Trung93.230 NT$/năm (tham khảo)75.945.158 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Long Hoa

Lunghwa University of Science and Technology

Chương trình Thạc sĩ, Khoa Kỹ thuật Thông tin Máy tính và Mạng

Thạc sĩ · Master Program in Department of Computer Information and Networking Engineering
Đào Viên Tiếng Trung102.616 NT$/năm (tham khảo)83.590.994 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Chương trình Thạc sĩ, Học viện Metaverse

Thạc sĩ · Master Program in College of Metaverse, MA Program
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh, Khoa Thiết kế Sáng tạo và Quản lý

Thạc sĩ · Master Program in Business Administration, Department of Creative Design and Management
Đài Trung Tiếng Trung95.800 NT$/năm (tham khảo)78.038.680 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thánh John

St. John's University

Chương trình Thạc sĩ Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Thạc sĩ · Master Program Computer Science and Information Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung107.876 NT$/năm (tham khảo)87.875.790 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Thạc sĩ Khoa học Tài chính và Kế toán Quốc tế – Chuyên ban Hợp tác Nhà trường – Doanh nghiệp

Thạc sĩ · Master of Science in International Finance and Accounting with Industry Academia Collaboration Program
Đào Viên Tiếng Trung96.380 NT$/năm (tham khảo)78.511.148 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Thạc sĩ Khoa học Tài chính và Kế toán, Học viện Quản lý

Thạc sĩ · Master of Science in Finance and Accounting, College of Management
Đào Viên Tiếng Trung97.820 NT$/năm (tham khảo)79.684.172 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Thạc sĩ Khoa học Thương mại Điện tử

Thạc sĩ · Master of Science in Electronic Commerce
Đài Bắc Tiếng Trung88.420 NT$/năm (tham khảo)72.026.932 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Thạc sĩ Công vụ và Quản lý dành cho Nhà quản lý

Thạc sĩ · Master of Public Affairs and Management for Executives
Đào Viên Tiếng Trung92.486 NT$/năm (tham khảo)75.339.096 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Master of Business Administration
Đào Viên Tiếng Trung97.820 NT$/năm (tham khảo)79.684.172 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Học viện Quản lý Tài chính Trung Tín

CTBC Financial Management College

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Master of Business Administration
Đài Nam Tiếng Trung85.792 NT$/năm (tham khảo)69.886.163 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Dục Đạt

Yu Da University of Science and Technology

Chương trình Thạc sĩ Marketing và Quản lý Logistics

Thạc sĩ · Master Degree Program Marketing and Logistics Management
Miêu Lật Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.346.584 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Dục Đạt

Yu Da University of Science and Technology

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Du lịch và Giải trí

Thạc sĩ · Master Degree Program in Tourism and Leisure Management
Miêu Lật Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.346.584 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quốc Đức Lâm

Hungkuo Delin University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Master Degree Program in Business Administration
Tân Bắc Tiếng Trung94.650 NT$/năm (tham khảo)77.101.890 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Huyền Trang

Hsuan Chuang University

Chương trình Thạc sĩ Thiết kế Nghệ thuật

Thạc sĩ · Master Degree Program in Art Design
Tân Trúc Tiếng Trung91.136 NT$/năm (tham khảo)74.239.386 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Marketing và Quản lý Phân phối

Thạc sĩ · Marketing and Distribution Managemnet
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Marketing và Quản lý Phân phối

Cử nhân · Marketing and Distribution Managemnet
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Chương trình Báo chí và Truyền thông Đại chúng

Cử nhân · Journalism and Mass Communication Program
Đài Bắc Tiếng Anh90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Trung Hoa

Chung Hua University

Chương trình Song bằng Quản lý Du lịch và Khách sạn Quốc tế

Cử nhân · International Tourism and Hospitality Management Double Degree Program
Tân Trúc Tiếng Anh90.242 NT$/năm (tham khảo)73.511.133 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quốc Đức Lâm

Hungkuo Delin University of Technology

Chương trình Quốc tế, Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Cử nhân · International Program, Department of Civil Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung108.580 NT$/năm (tham khảo)88.449.268 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Khoa học Y sinh

Thạc sĩ · International Master′s Program of Biomedical Sciences
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Côn Sơn

Kun Shan University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Kỹ thuật và Quản lý Tự động hoá Cơ điện tử

Thạc sĩ · International Master Program on Mechatronics Automation Engineering and Management
Đài Nam Tiếng Trung104.412 NT$/năm (tham khảo)85.054.015 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Sức khoẻ Tích hợp

Thạc sĩ · International Master Program in Integrative Health
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Tài chính Toàn cầu

Thạc sĩ · International Master Program in Global Finance
Gia Nghĩa Tiếng Trung98.116 NT$/năm (tham khảo)79.925.294 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Lãnh đạo Giáo dục và Phát triển Quản lý

Thạc sĩ · International Master Program in Educational Leadership and Management Development
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Châm cứu

Thạc sĩ · International Master Program in Acupuncture
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Quốc tế (IMBA)

Thạc sĩ · International Master of Business Administration (IMBA)
Đài Trung Tiếng Anh95.800 NT$/năm (tham khảo)78.038.680 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Nghiên cứu Nghệ thuật và Công nghiệp Sáng tạo (SAC)

Thạc sĩ · International MA Program in Studies of Arts and Creative Industries (SAC)
Đài Bắc Tiếng Anh106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quốc Đức Lâm

Hungkuo Delin University of Technology

Chuyên ban Nhà trường – Doanh nghiệp Quốc tế về Thiết kế và Chế tạo Máy móc Chính xác, Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · International Industry-Academia Program for Precision Machinery Design and Manufacturing, Department of Mechanical Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung108.580 NT$/năm (tham khảo)88.449.268 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quốc Đức Lâm

Hungkuo Delin University of Technology

Chuyên ban Nhà trường – Doanh nghiệp Quốc tế về Sản xuất và Thiết kế Bảo trì Thiết bị ICT, Khoa Kỹ thuật Máy tính và Truyền thông

Cử nhân · International Industry-Academia Program for ICT Manufacturing and Maintenance Design, Department of Computer and Communication Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung108.580 NT$/năm (tham khảo)88.449.268 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Dược lý Gia Nam

Chia Nan University of Pharmacy & Science

Chuyên ban Hợp tác Nhà trường – Doanh nghiệp Quốc tế, Khoa Phát triển Đa phương tiện và Trò chơi

Cử nhân · International Industry-Academia Collaboration Program, Department of Multimedia and Game Development
Đài Nam Tiếng Trung113.650 NT$/năm (tham khảo)92.579.290 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Chương trình Danh dự Quốc tế (IHP), Học viện Thương mại

Cử nhân · International Honors Program (IHP) at the College of Commerce
Đào Viên Tiếng Anh92.486 NT$/năm (tham khảo)75.339.096 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Chương trình Kinh doanh và Thương mại Quốc tế

Cử nhân · International Business and Trade Program
Đài Bắc Tiếng Anh92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · International Business
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Chương trình Cử nhân Quốc tế Kỹ thuật Điện và Truyền thông

Cử nhân · International Bacholar Program in Electrical and Communication Engineering
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.300.368 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Đài Cương

Taiwan Steel University of Science and Technology

Chương trình Cử nhân Quốc tế Hợp tác Nhà trường – Doanh nghiệp ngành Quản lý Du lịch

Cử nhân · International Bachelor Program of Industry-University Cooperation of Tourism Management
Cao Hùng Tiếng Trung88.442 NT$/năm (tham khảo)72.044.853 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Chương trình Cử nhân Quốc tế ngành Kỹ thuật

Cử nhân · International Bachelor Program in Engineering
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.300.368 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Chương trình Cử nhân Quốc tế Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · International Bachelor Degree Program in Mechanical Engineering
Gia Nghĩa Tiếng Anh112.992 NT$/năm (tham khảo)92.043.283 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Chương trình Quan hệ Quốc tế và Ngoại giao

Cử nhân · International Affairs and Diplomacy Program
Đài Bắc Tiếng Anh90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Chương trình Liên ngành Y tế Công cộng cho Tân sinh viên

Cử nhân · Interdisciplinary Freshmen Program of Public Health
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Mẫn Thực

Minth University of Science and Technology

Xe Thông minh và Năng lượng

Cử nhân · Intelligent Vehicles and Energy
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung102.434 NT$/năm (tham khảo)83.442.736 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Mẫn Thực

Minth University of Science and Technology

Kỹ thuật Sản xuất Thông minh

Cử nhân · Intelligent Manufacturing Engineering
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung102.434 NT$/năm (tham khảo)83.442.736 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Y học Chuyển dịch và Phát triển Thuốc mới

Tiến sĩ · Institute of Translational Medicine and New Drug Development
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Y học Chuyển dịch và Phát triển Thuốc mới

Thạc sĩ · Institute of Translational Medicine and New Drug Development
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Viện Luật Biển

Tiến sĩ · Institute of the Law of the Sea
Cơ Long Tiếng Trung96.560 NT$/năm (tham khảo)78.657.776 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Viện Thống kê

Thạc sĩ · Institute of Statistics
Cao Hùng Tiếng Trung106.040 NT$/năm (tham khảo)86.380.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Viện Môi trường và Sinh thái Biển

Thạc sĩ · Institute of Marine Environment and Ecology
Cơ Long Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.899.256 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Viện Sinh học Biển

Tiến sĩ · Institute of Marine Biology
Cơ Long Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.899.256 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Viện Sinh học Biển

Thạc sĩ · Institute of Marine Biology
Cơ Long Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.899.256 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Viện Công vụ Hàng hải và Quản lý Tài nguyên

Thạc sĩ · Institute of Marine Affairs and Resource Management
Cơ Long Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.899.256 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Viện An toàn Thực phẩm và Quản lý Rủi ro

Thạc sĩ · Institute of Food Safety and Risk Management
Cơ Long Tiếng Trung111.240 NT$/năm (tham khảo)90.616.104 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Viện Giáo dục học

Thạc sĩ · Institute of Education
Cơ Long Tiếng Trung96.560 NT$/năm (tham khảo)78.657.776 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Viện Khoa học Trái đất

Tiến sĩ · Institute of Earth Sciences
Cơ Long Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.899.256 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Viện Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Institute of Computer Science and Information Engineering
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.992 NT$/năm (tham khảo)92.043.283 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trí Lý

Chihlee University of Technology

Viện Trí tuệ Kinh doanh và Đổi mới

Thạc sĩ · Institute of Business Intelligence and Innovation
Tân Bắc Tiếng Trung91.820 NT$/năm (tham khảo)74.796.572 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Viện Tiếng Anh Ứng dụng

Thạc sĩ · Institute of Applied English
Cơ Long Tiếng Trung96.560 NT$/năm (tham khảo)78.657.776 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Đông Nam

Tungnan University

Viện Quản lý Công nghiệp

Thạc sĩ · Institude of Industrial Management
Tân Bắc Tiếng Trung89.420 NT$/năm (tham khảo)72.841.532 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Chương trình Công nghệ Thông tin và Quản lý

Cử nhân · Information Technology and Management Program
Đài Bắc Tiếng Anh106.766 NT$/năm (tham khảo)86.971.584 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Ứng dụng Thông tin, Tài chính và Bảo hiểm

Thạc sĩ · Information Applications, Finance and Insurance
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Ứng dụng Thông tin, Tài chính và Bảo hiểm

Cử nhân · Information Applications, Finance and Insurance
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Chương trình Cử nhân Nhân văn và Khoa học Xã hội (dạy bằng tiếng Anh)

Cử nhân · Humanities and Social Sciences English Bachelor Program
Đào Viên Tiếng Trung96.380 NT$/năm (tham khảo)78.511.148 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Quản trị Khách sạn – Nhà hàng

Cử nhân · Hospitality Management
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Quản lý Tài chính Trung Tín

CTBC Financial Management College

Học viện Sau đại học Công nghệ Tài chính

Cử nhân · Graduate School of Technology in Finance
Đài Nam Tiếng Trung85.792 NT$/năm (tham khảo)69.886.163 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Côn Sơn

Kun Shan University

Học viện Sau đại học Phát triển và Quản lý Bất động sản

Thạc sĩ · Graduate School of Real Estate Development and Management
Đài Nam Tiếng Trung90.874 NT$/năm (tham khảo)74.025.960 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Học viện Sau đại học Nghệ thuật Đa phương tiện và Hoạt hình

Thạc sĩ · Graduate School of Multimedia and Animation Arts
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Côn Sơn

Kun Shan University

Học viện Sau đại học Kỹ thuật Cơ khí

Thạc sĩ · Graduate School of Mechanical Engineering
Đài Nam Tiếng Trung104.412 NT$/năm (tham khảo)85.054.015 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Côn Sơn

Kun Shan University

Học viện Sau đại học Kỹ thuật Robot Thông minh

Thạc sĩ · Graduate School of Intelligent Robotics Engineering
Đài Nam Tiếng Trung104.412 NT$/năm (tham khảo)85.054.015 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Học viện Sau đại học Tính dục Con người

Tiến sĩ · Graduate School of Human Sexuality
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Học viện Sau đại học Tính dục Con người

Thạc sĩ · Graduate School of Human Sexuality
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Học viện Sau đại học Giáo dục

Thạc sĩ · Graduate School of Education
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Học viện Sau đại học Thiết kế Đổi mới và Quản lý

Thạc sĩ · Graduate School of Design Innovation and Management
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Học viện Sau đại học Kinh doanh và Quản lý

Thạc sĩ · Graduate School of Business and Management
Đào Viên Tiếng Trung92.864 NT$/năm (tham khảo)75.647.014 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Học viện Sau đại học Công nghệ Sinh học và Kỹ thuật Sinh học

Thạc sĩ · Graduate School of Biotechnology and Bioengineering
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.300.368 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Học viện Sau đại học Quản lý Nghệ thuật và Chính sách Văn hoá

Tiến sĩ · Graduate School of Arts Management and Cultural Policy
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Học viện Sau đại học Giảng dạy Nghệ thuật và Nhân văn

Thạc sĩ · Graduate School of Art and Humanities Instruction
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Côn Sơn

Kun Shan University

Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh dành cho Sinh viên Nước ngoài

Thạc sĩ · Graduate Program of the Master of Business Administration for Foreign Students
Đài Nam Tiếng Trung90.874 NT$/năm (tham khảo)74.025.960 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Chương trình Sau đại học Quản lý Du lịch Bền vững và Giải trí

Thạc sĩ · Graduate Program of Sustainable Tourism and Recreation Management
Đài Trung Tiếng Trung95.800 NT$/năm (tham khảo)78.038.680 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Chương trình Sau đại học Chính sách Đại dương

Thạc sĩ · Graduate Program of Ocean Policy
Cơ Long Tiếng Trung96.560 NT$/năm (tham khảo)78.657.776 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Chương trình Sau đại học, Học viện Thiết kế và Nghệ thuật

Thạc sĩ · Graduate Program of Design and Art College
Chương Hoá Tiếng Trung90.436 NT$/năm (tham khảo)73.669.166 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Chương trình Sau đại học Văn hoá và Lịch sử Mân Nam (Hokkien)

Thạc sĩ · Graduate Program of Culture and History of Hokkien
Kim Môn Tiếng Trung88.168 NT$/năm (tham khảo)71.821.653 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Chương trình Sau đại học Tin học Y sinh

Thạc sĩ · Graduate Program of Biomedical Informatics Program
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.300.368 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiều Quang

Overseas Chinese University

Chương trình Sau đại học Tài chính

Thạc sĩ · Graduate Program in Finance
Đài Trung Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.346.584 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Viện Sau đại học Nghiên cứu Liên ngành về Sáng tác và Văn học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Transdisciplinary Study on Creative Writing and Literature
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Viện Sau đại học Nghệ thuật Liên ngành

Thạc sĩ · Graduate Institute of Trans-disciplinary Arts
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Viện Sau đại học Nghệ thuật Sân khấu và Viết Kịch bản

Thạc sĩ · Graduate Institute of Theatre Arts and Playwriting
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Công nghệ Âm thanh, Chương trình Thạc sĩ

Thạc sĩ · Graduate Institute of Sound Technology,Ma Program
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Y tế Công cộng

Tiến sĩ · Graduate Institute of Public Health
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tu Bình

Hsiuping University of Science and Technology

Viện Sau đại học Máy móc Chính xác và Công nghệ Chế tạo

Cử nhân · Graduate Institute of Precision Machinery and Manufacturing Technology
Đài Trung Tiếng Trung108.440 NT$/năm (tham khảo)88.335.224 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Nghệ thuật Tạo hình

Thạc sĩ · Graduate Institute of Plastic Arts
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Viện Sau đại học Giáo dục Thể chất

Tiến sĩ · Graduate Institute of Physical Education
Đào Viên Tiếng Anh · Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.778.008 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Viện Sau đại học Giáo dục Thể chất

Thạc sĩ · Graduate Institute of Physical Education
Đào Viên Tiếng Anh · Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.778.008 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Dược học

Tiến sĩ · Graduate Institute of Pharmacy
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Dược học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Pharmacy
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Viện Sau đại học Nhạc cụ Dàn nhạc

Thạc sĩ · Graduate Institute of Orchestral Instruments
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học An toàn và Sức khoẻ Nghề nghiệp

Thạc sĩ · Graduate Institute of Occupational Safety and Health
Đài Trung Tiếng Anh130.850 NT$/năm (tham khảo)106.590.410 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Dinh dưỡng

Tiến sĩ · Graduate Institute of Nutrition
Đài Trung Tiếng Anh130.850 NT$/năm (tham khảo)106.590.410 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Dinh dưỡng

Thạc sĩ · Graduate Institute of Nutrition
Đài Trung Tiếng Anh130.850 NT$/năm (tham khảo)106.590.410 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Viện Sau đại học Bảo tàng học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Museum Studies
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Viện Sau đại học Sinh học Phân tử

Tiến sĩ · Graduate Institute of Molecular Biology
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.104 NT$/năm (tham khảo)91.319.918 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Xét nghiệm Y học và Công nghệ Sinh học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Medical Laboratory Science and Biotechnology
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Viện Sau đại học Ngôn ngữ học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Linguistics
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Chương trình Viện Sau đại học Y tế Công cộng Quốc tế

Thạc sĩ · Graduate Institute of International Public Health Program
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Y học Tích hợp

Tiến sĩ · Graduate Institute of Integrated Medicine
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Y học Tích hợp

Thạc sĩ · Graduate Institute of Integrated Medicine
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Dân tộc Âm nhạc học, Chương trình Thạc sĩ

Thạc sĩ · Graduate Institute of Ethnomusicology, MA Program
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Viện Sau đại học Kỹ thuật Điện và Khoa học Máy tính

Thạc sĩ · Graduate Institute of Electrical Engineering and Computer Science
Đào Viên Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Viện Sau đại học Thông tin và Đo lường Giáo dục

Thạc sĩ · Graduate Institute of Education Information and Measurement
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Viện Sau đại học Giáo dục học

Tiến sĩ · Graduate Institute of Education
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Viện Sau đại học Giáo dục học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Education
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Viện Sau đại học Can thiệp Sớm, Khoa Giáo dục Mầm non

Thạc sĩ · Graduate Institute of Early Intervention, Department of Early Childhood Education
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Phim Tài liệu và Lưu trữ Điện ảnh

Thạc sĩ · Graduate Institute of Documentary & Film Archiving
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Quản lý Dịch vụ Y tế

Thạc sĩ · Graduate Institute of Department of Health Services Administration
Đài Trung Tiếng Anh130.850 NT$/năm (tham khảo)106.590.410 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Khoa học Nha khoa

Tiến sĩ · Graduate Institute of Dental Science
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Khoa học Nha khoa

Thạc sĩ · Graduate Institute of Dental Science
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Viện Sau đại học Chương trình và Phương pháp Giảng dạy, Khoa Giáo dục học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Curriculum and Instruction, Department of Education
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Dược mỹ phẩm

Thạc sĩ · Graduate Institute of Cosmeceutics
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Bảo tồn Di vật Văn hoá và Bảo tàng học, Chương trình Thạc sĩ

Thạc sĩ · Graduate Institute of Conservation of Cultural Relics and Museology, MA Program
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Piano Đệm

Thạc sĩ · Graduate Institute of Collaborative Piano
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Dược học Trung Hoa và Tài nguyên Dược liệu Đông y

Thạc sĩ · Graduate Institute of Chinese Pharmaceutical Sciences and Chinese Medicine Resources
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Âm nhạc Truyền thống Trung Hoa

Cử nhân · Graduate Institute of Chinese Music Department
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Y học Trung Hoa (Đông y)

Tiến sĩ · Graduate Institute of Chinese Medicine
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Y học Trung Hoa (Đông y)

Thạc sĩ · Graduate Institute of Chinese Medicine
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Sinh học Tế bào

Thạc sĩ · Graduate Institute of Cell Biology
Đài Trung Tiếng Anh130.850 NT$/năm (tham khảo)106.590.410 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tu Bình

Hsiuping University of Science and Technology

Viện Sau đại học Quản lý Kinh doanh và Quản trị Nhân lực

Cử nhân · Graduate Institute of Business Management and Human Resource Management
Đài Trung Tiếng Trung94.532 NT$/năm (tham khảo)77.005.767 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Khoa học Y sinh

Tiến sĩ · Graduate Institute of Biomedical Sciences
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Khoa học Y sinh

Thạc sĩ · Graduate Institute of Biomedical Sciences
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Chẩn đoán Hình ảnh Y sinh và Khoa học Phóng xạ

Thạc sĩ · Graduate Institute of Biomedical Imaging and Radiological Science
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Khoa học và Công nghệ Sinh học

Tiến sĩ · Graduate Institute of Biological Science & Technology
Đài Trung Tiếng Anh130.850 NT$/năm (tham khảo)106.590.410 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Khoa học và Công nghệ Sinh học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Biological Science & Technology
Đài Trung Tiếng Anh130.850 NT$/năm (tham khảo)106.590.410 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Hoá sinh và Sinh học Phân tử

Thạc sĩ · Graduate Institute of Biochemistry and Molecular Biology
Đài Trung Tiếng Anh130.850 NT$/năm (tham khảo)106.590.410 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Viện Sau đại học Điền kinh và Khoa học Huấn luyện

Tiến sĩ · Graduate Institute of Athletics and Coaching Science
Đào Viên Tiếng Anh · Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.778.008 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Viện Sau đại học Điền kinh và Khoa học Huấn luyện

Thạc sĩ · Graduate Institute of Athletics and Coaching Science
Đào Viên Tiếng Anh · Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.778.008 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Hoa Phạn

Huafan University

Viện Sau đại học Nhân văn Châu Á

Tiến sĩ · Graduate Institute of Asian Humanities
Tân Bắc Tiếng Trung89.740 NT$/năm (tham khảo)73.102.204 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hoa Phạn

Huafan University

Viện Sau đại học Nhân văn Châu Á

Thạc sĩ · Graduate Institute of Asian Humanities
Tân Bắc Tiếng Trung89.740 NT$/năm (tham khảo)73.102.204 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Viện Sau đại học Giáo dục Nghệ thuật và Nhân văn

Thạc sĩ · Graduate Institute of Arts Humanities Education
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Viện Sau đại học Hành chính và Quản lý Nghệ thuật

Thạc sĩ · Graduate Institute of Arts Administration and Management
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Viện Sau đại học Kiến trúc và Di sản Văn hoá

Thạc sĩ · Graduate Institute of Architecture and Cultural Heritage
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Kiến trúc

Thạc sĩ · Graduate Institute of Architecture
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Nghệ thuật Ứng dụng

Thạc sĩ · Graduate Institute of Applied Arts
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Nghệ thuật Hoạt hình và Điện ảnh

Cử nhân · Graduate Institute of Animation and Film Art
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Khoa học Châm cứu

Tiến sĩ · Graduate Institute of Acupuncture Science
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Khoa học Châm cứu

Thạc sĩ · Graduate Institute of Acupuncture Science
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Khai

Nan Kai University of Technology

Viện Sau đại học Kỹ thuật Xe

Thạc sĩ · Graduate Institute of Vehicle Engineering
Nam Đầu Tiếng Trung106.966 NT$/năm (tham khảo)87.134.504 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Khai

Nan Kai University of Technology

Viện Sau đại học Công nghệ Lão khoa và Quản lý Dịch vụ

Thạc sĩ · Graduate Institute of Gerontechnology and service Management
Nam Đầu Tiếng Trung101.534 NT$/năm (tham khảo)82.709.596 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thế Tân

Shih Hsin University

Viện Sau đại học Nghiên cứu Giới: Chương trình Thạc sĩ

Thạc sĩ · Graduate Institute for Gender Studies: MA Program
Đài Bắc Tiếng Trung97.290 NT$/năm (tham khảo)79.252.434 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Viện Sau đại học (Tiến sĩ) Công nghiệp Sáng tạo

Tiến sĩ · Graduate Institute (Ph.D) of Creative Industries
Đài Bắc Tiếng Trung87.712 NT$/năm (tham khảo)71.450.195 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Dục Đạt

Yu Da University of Science and Technology

Viện Sau đại học Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Graduate Institude of Information Management
Miêu Lật Tiếng Trung103.286 NT$/năm (tham khảo)84.136.776 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Long Hoa

Lunghwa University of Science and Technology

Chuyên ban Hợp tác Nhà trường – Doanh nghiệp về Vận hành Toàn cầu và Tin học hoá Chuỗi Cung ứng

Cử nhân · Global Operations and Supply Chain Informationization Industry-Academia Collaboration Program
Đào Viên Tiếng Trung89.260 NT$/năm (tham khảo)72.711.196 ₫/năm