Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

27 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Chính Tu

Cheng Shiu University

Khoa Quản lý Tài chính

Thạc sĩ · Dept. of Financial Management
Cao Hùng Tiếng Trung95.194 NT$/năm (tham khảo)77.545.032 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Chính Tu

Cheng Shiu University

Khoa Quản lý Tài chính

Cử nhân · Dept. of Financial Management
Cao Hùng Tiếng Trung95.194 NT$/năm (tham khảo)77.545.032 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Chính Tu

Cheng Shiu University

Khoa Thiết kế Truyền thông Thị giác

Cử nhân · Department of Visual Communication Design
Cao Hùng Tiếng Trung95.194 NT$/năm (tham khảo)77.545.032 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Chính Tu

Cheng Shiu University

Khoa Du lịch và Giải trí

Cử nhân · Department of Tourism & Recreation
Cao Hùng Tiếng Trung95.194 NT$/năm (tham khảo)77.545.032 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Chính Tu

Cheng Shiu University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng và Tin học Không gian, Viện Sau đại học Kỹ thuật Công trình

Cử nhân · Department of of Civil Engineering and Spatial Informatics and Graduate Institute of Construction Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung109.470 NT$/năm (tham khảo)89.174.262 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Chính Tu

Cheng Shiu University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí và Viện Sau đại học Kỹ thuật Cơ điện tử

Cử nhân · Department of Mechanical Engineering and Graduate Institute of Mechatronic Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung109.470 NT$/năm (tham khảo)89.174.262 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Chính Tu

Cheng Shiu University

Khoa Quản lý Giải trí và Thể thao

Thạc sĩ · Department of Leisure and Sports Management
Cao Hùng Tiếng Trung95.194 NT$/năm (tham khảo)77.545.032 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Chính Tu

Cheng Shiu University

Khoa Quản lý Giải trí và Thể thao

Cử nhân · Department of Leisure and Sports Management
Cao Hùng Tiếng Trung95.194 NT$/năm (tham khảo)77.545.032 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Chính Tu

Cheng Shiu University

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Cao Hùng Tiếng Trung109.470 NT$/năm (tham khảo)89.174.262 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Chính Tu

Cheng Shiu University

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Cao Hùng Tiếng Trung109.470 NT$/năm (tham khảo)89.174.262 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Chính Tu

Cheng Shiu University

Khoa Kỹ thuật và Quản lý Công nghiệp

Thạc sĩ · Department of Industrial Engineering and Management
Cao Hùng Tiếng Trung109.470 NT$/năm (tham khảo)89.174.262 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Chính Tu

Cheng Shiu University

Khoa Kỹ thuật và Quản lý Công nghiệp

Cử nhân · Department of Industrial Engineering and Management
Cao Hùng Tiếng Trung109.470 NT$/năm (tham khảo)89.174.262 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Chính Tu

Cheng Shiu University

Khoa Quản lý Nhà hàng và Đồ uống

Cử nhân · Department of Food & Beverage Management
Cao Hùng Tiếng Trung95.194 NT$/năm (tham khảo)77.545.032 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Chính Tu

Cheng Shiu University

Khoa Kỹ thuật Điện tử

Thạc sĩ · Department of Electronic Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung109.470 NT$/năm (tham khảo)89.174.262 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Chính Tu

Cheng Shiu University

Khoa Kỹ thuật Điện tử

Cử nhân · Department of Electronic Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung109.470 NT$/năm (tham khảo)89.174.262 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Chính Tu

Cheng Shiu University

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung109.470 NT$/năm (tham khảo)89.174.262 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Chính Tu

Cheng Shiu University

Khoa Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Department of Electrical Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung109.470 NT$/năm (tham khảo)89.174.262 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Chính Tu

Cheng Shiu University

Khoa Chăm sóc và Giáo dục Mầm non

Thạc sĩ · Department of Early Childhood Care and Education
Cao Hùng Tiếng Trung95.194 NT$/năm (tham khảo)77.545.032 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Chính Tu

Cheng Shiu University

Khoa Chăm sóc và Giáo dục Mầm non

Cử nhân · Department of Early Childhood Care and Education
Cao Hùng Tiếng Trung95.194 NT$/năm (tham khảo)77.545.032 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Chính Tu

Cheng Shiu University

Khoa Thiết kế Đa phương tiện Số

Cử nhân · Department of Digital Multimedia Design
Cao Hùng Tiếng Trung95.194 NT$/năm (tham khảo)77.545.032 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Chính Tu

Cheng Shiu University

Khoa Mỹ phẩm và Tạo mẫu Thời trang

Thạc sĩ · Department of Cosmetic and Fashion Styling
Cao Hùng Tiếng Trung95.194 NT$/năm (tham khảo)77.545.032 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Chính Tu

Cheng Shiu University

Khoa Mỹ phẩm và Tạo mẫu Thời trang

Cử nhân · Department of Cosmetic and Fashion Styling
Cao Hùng Tiếng Trung95.194 NT$/năm (tham khảo)77.545.032 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Chính Tu

Cheng Shiu University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Thạc sĩ · Department of Computer Science and Information Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung109.470 NT$/năm (tham khảo)89.174.262 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Chính Tu

Cheng Shiu University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science and Information Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung109.470 NT$/năm (tham khảo)89.174.262 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Chính Tu

Cheng Shiu University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Administration
Cao Hùng Tiếng Trung95.194 NT$/năm (tham khảo)77.545.032 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Chính Tu

Cheng Shiu University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Cao Hùng Tiếng Trung95.194 NT$/năm (tham khảo)77.545.032 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Chính Tu

Cheng Shiu University

Khoa Kiến trúc và Thiết kế Nội thất

Cử nhân · Department of Architecture and Interior Design
Cao Hùng Tiếng Trung109.470 NT$/năm (tham khảo)89.174.262 ₫/năm