Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

25 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Xe

Cử nhân · Department of Vehicle Engineering
Đào Viên Tiếng Trung108.248 NT$/năm (tham khảo)88.178.821 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Thạc sĩ · Department of Mechanical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung108.248 NT$/năm (tham khảo)88.178.821 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · Department of Mechanical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung108.248 NT$/năm (tham khảo)88.178.821 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Marketing và Quản lý Phân phối

Cử nhân · Department of Marketing and Distribution Management
Đào Viên Tiếng Trung94.330 NT$/năm (tham khảo)76.841.218 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · Department of International Business
Đào Viên Tiếng Trung94.330 NT$/năm (tham khảo)76.841.218 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Department of International Business
Đào Viên Tiếng Trung94.330 NT$/năm (tham khảo)76.841.218 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Thiết kế và Quản lý Nội thất

Cử nhân · Department of Interior Design and Management
Đào Viên Tiếng Trung108.248 NT$/năm (tham khảo)88.178.821 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Đào Viên Tiếng Trung108.248 NT$/năm (tham khảo)88.178.821 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Đào Viên Tiếng Trung108.248 NT$/năm (tham khảo)88.178.821 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Quản lý Công nghiệp

Thạc sĩ · Department of Industrial Management
Đào Viên Tiếng Trung108.248 NT$/năm (tham khảo)88.178.821 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Quản lý Công nghiệp

Cử nhân · Department of Industrial Management
Đào Viên Tiếng Trung108.248 NT$/năm (tham khảo)88.178.821 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Quản trị Khách sạn – Nhà hàng

Cử nhân · Department of Hospitality Mangement
Đào Viên Tiếng Trung94.330 NT$/năm (tham khảo)76.841.218 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Tài chính

Thạc sĩ · Department of Finance
Đào Viên Tiếng Trung94.330 NT$/năm (tham khảo)76.841.218 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Tài chính

Cử nhân · Department of Finance
Đào Viên Tiếng Trung94.330 NT$/năm (tham khảo)76.841.218 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Điện tử

Cử nhân · Department of Electronic Engineering
Đào Viên Tiếng Trung108.248 NT$/năm (tham khảo)88.178.821 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung108.248 NT$/năm (tham khảo)88.178.821 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Department of Electrical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung108.248 NT$/năm (tham khảo)88.178.821 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Thiết kế Đa phương tiện Số

Cử nhân · Department of Digital Multimedia Design
Đào Viên Tiếng Trung108.248 NT$/năm (tham khảo)88.178.821 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science and Information Engineering
Đào Viên Tiếng Trung108.248 NT$/năm (tham khảo)88.178.821 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Thạc sĩ · Department of Civil Engineering
Đào Viên Tiếng Trung108.248 NT$/năm (tham khảo)88.178.821 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Cử nhân · Department of Civil Engineering
Đào Viên Tiếng Trung108.248 NT$/năm (tham khảo)88.178.821 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Administration
Đào Viên Tiếng Trung94.330 NT$/năm (tham khảo)76.841.218 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Đào Viên Tiếng Trung94.330 NT$/năm (tham khảo)76.841.218 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Ngoại ngữ Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Foreign Languages
Đào Viên Tiếng Anh · Tiếng Trung108.248 NT$/năm (tham khảo)88.178.821 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Trắc địa Ứng dụng

Cử nhân · Chien Hsin University of Science and Technology Department of Applied Geomatics
Đào Viên Tiếng Trung108.248 NT$/năm (tham khảo)88.178.821 ₫/năm