Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

17 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiến Quốc

Chienkuo Technology University

Khoa Du lịch

Cử nhân · Tourism
Chương Hoá Tiếng Trung94.512 NT$/năm76.989.475 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiến Quốc

Chienkuo Technology University

Khoa Làm đẹp

Cử nhân · Cosmetology
Chương Hoá Tiếng Trung94.512 NT$/năm76.989.475 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiến Quốc

Chienkuo Technology University

Khoa Kỹ thuật xây dựng

Cử nhân · Civil Engineering
Chương Hoá Tiếng Trung108.440 NT$/năm88.335.224 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiến Quốc

Chienkuo Technology University

Khoa Cơ khí – Nhóm phương tiện tiên tiến (ô tô)

Cử nhân · Mechanical Engineering – Advanced Vehicle Group
Chương Hoá Tiếng Trung108.440 NT$/năm88.335.224 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiến Quốc

Chienkuo Technology University

Khoa Kỹ thuật điện tử

Cử nhân · Electronic Engineering
Chương Hoá Tiếng Trung108.440 NT$/năm88.335.224 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiến Quốc

Chienkuo Technology University

Chuyên ban Hợp tác Nhà trường – Doanh nghiệp Quốc tế ngành Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · International Programs of Industry-Academia Collaboration in Mechanical Engineering
Chương Hoá Tiếng Trung108.440 NT$/năm (tham khảo)88.335.224 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiến Quốc

Chienkuo Technology University

Khoa Thiết kế Sản phẩm và Trò chơi

Cử nhân · Department of product and Game Design
Chương Hoá Tiếng Trung108.440 NT$/năm (tham khảo)88.335.224 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiến Quốc

Chienkuo Technology University

Khoa Khoa học Vận động, Sức khoẻ và Giải trí

Cử nhân · Department of Kinesiology, Health and Leisure
Chương Hoá Tiếng Trung94.512 NT$/năm (tham khảo)76.989.475 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiến Quốc

Chienkuo Technology University

Khoa Kỹ thuật Điện tử

Thạc sĩ · Department of Electronic Engineering
Chương Hoá Tiếng Trung108.440 NT$/năm (tham khảo)88.335.224 ₫/năm
Cao đẳng 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiến Quốc

Chienkuo Technology University

Khoa Kỹ thuật Điện tử

Cao đẳng · Department of Electronic Engineering
Chương Hoá Tiếng Trung108.440 NT$/năm (tham khảo)88.335.224 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiến Quốc

Chienkuo Technology University

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Chương Hoá Tiếng Trung108.440 NT$/năm (tham khảo)88.335.224 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiến Quốc

Chienkuo Technology University

Khoa Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Department of Electrical Engineering
Chương Hoá Tiếng Trung108.440 NT$/năm (tham khảo)88.335.224 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiến Quốc

Chienkuo Technology University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng, Viện Sau đại học Kỹ thuật Xây dựng và Phòng chống Thiên tai

Cử nhân · Department of Civil Engineering, Graduate Institute of Civil and Disaster Prevention Engineering
Chương Hoá Tiếng Trung108.440 NT$/năm (tham khảo)88.335.224 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiến Quốc

Chienkuo Technology University

Khoa Quản lý Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Management
Chương Hoá Tiếng Trung94.512 NT$/năm (tham khảo)76.989.475 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiến Quốc

Chienkuo Technology University

Khoa Quản lý Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Management
Chương Hoá Tiếng Trung94.512 NT$/năm (tham khảo)76.989.475 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiến Quốc

Chienkuo Technology University

Khoa Khoa học Thẩm mỹ (có Chương trình Thạc sĩ)

Thạc sĩ · Department of Beauty Science (& Master Program)
Chương Hoá Tiếng Trung94.512 NT$/năm (tham khảo)76.989.475 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiến Quốc

Chienkuo Technology University

Khoa Khoa học Thẩm mỹ (có Chương trình Thạc sĩ)

Cử nhân · Department of Beauty Science (& Master Program)
Chương Hoá Tiếng Trung94.512 NT$/năm (tham khảo)76.989.475 ₫/năm