Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

52 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Học viện Y học Trung Hoa (Đông y) dành cho người đã có bằng cử nhân

Cử nhân · School of PostBaccalaureate Chinese Medicine
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Học viện Dược

Cử nhân · School of Pharmacy
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Học viện Điều dưỡng

Cử nhân · School of Nursing
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Học viện Y khoa

Cử nhân · School of Medicine
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Học viện Nha khoa

Cử nhân · School of Dentistry
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Học viện Y học Trung Hoa (Đông y)

Cử nhân · School of Chinese Medicine
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Chương trình Tiến sĩ Khoa học Chăm sóc Sức khoẻ

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Healthcare Science
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Chương trình Tiến sĩ về Lão hoá

Tiến sĩ · Ph.D. Program for Aging
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Công nghệ

Thạc sĩ · Master Program in Technology Management
Đài Trung Tiếng Anh130.850 NT$/năm (tham khảo)106.590.410 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Chương trình Thạc sĩ, Học viện Điều dưỡng

Thạc sĩ · Master Program in School of Nursing
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Khoa học Y sinh

Thạc sĩ · International Master′s Program of Biomedical Sciences
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Sức khoẻ Tích hợp

Thạc sĩ · International Master Program in Integrative Health
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Châm cứu

Thạc sĩ · International Master Program in Acupuncture
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Chương trình Liên ngành Y tế Công cộng cho Tân sinh viên

Cử nhân · Interdisciplinary Freshmen Program of Public Health
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Y học Chuyển dịch và Phát triển Thuốc mới

Tiến sĩ · Institute of Translational Medicine and New Drug Development
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Y học Chuyển dịch và Phát triển Thuốc mới

Thạc sĩ · Institute of Translational Medicine and New Drug Development
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Y tế Công cộng

Tiến sĩ · Graduate Institute of Public Health
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Dược học

Tiến sĩ · Graduate Institute of Pharmacy
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Dược học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Pharmacy
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học An toàn và Sức khoẻ Nghề nghiệp

Thạc sĩ · Graduate Institute of Occupational Safety and Health
Đài Trung Tiếng Anh130.850 NT$/năm (tham khảo)106.590.410 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Dinh dưỡng

Tiến sĩ · Graduate Institute of Nutrition
Đài Trung Tiếng Anh130.850 NT$/năm (tham khảo)106.590.410 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Dinh dưỡng

Thạc sĩ · Graduate Institute of Nutrition
Đài Trung Tiếng Anh130.850 NT$/năm (tham khảo)106.590.410 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Xét nghiệm Y học và Công nghệ Sinh học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Medical Laboratory Science and Biotechnology
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Chương trình Viện Sau đại học Y tế Công cộng Quốc tế

Thạc sĩ · Graduate Institute of International Public Health Program
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Y học Tích hợp

Tiến sĩ · Graduate Institute of Integrated Medicine
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Y học Tích hợp

Thạc sĩ · Graduate Institute of Integrated Medicine
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Quản lý Dịch vụ Y tế

Thạc sĩ · Graduate Institute of Department of Health Services Administration
Đài Trung Tiếng Anh130.850 NT$/năm (tham khảo)106.590.410 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Khoa học Nha khoa

Tiến sĩ · Graduate Institute of Dental Science
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Khoa học Nha khoa

Thạc sĩ · Graduate Institute of Dental Science
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Dược mỹ phẩm

Thạc sĩ · Graduate Institute of Cosmeceutics
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Dược học Trung Hoa và Tài nguyên Dược liệu Đông y

Thạc sĩ · Graduate Institute of Chinese Pharmaceutical Sciences and Chinese Medicine Resources
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Y học Trung Hoa (Đông y)

Tiến sĩ · Graduate Institute of Chinese Medicine
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Y học Trung Hoa (Đông y)

Thạc sĩ · Graduate Institute of Chinese Medicine
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Sinh học Tế bào

Thạc sĩ · Graduate Institute of Cell Biology
Đài Trung Tiếng Anh130.850 NT$/năm (tham khảo)106.590.410 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Khoa học Y sinh

Tiến sĩ · Graduate Institute of Biomedical Sciences
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Khoa học Y sinh

Thạc sĩ · Graduate Institute of Biomedical Sciences
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Chẩn đoán Hình ảnh Y sinh và Khoa học Phóng xạ

Thạc sĩ · Graduate Institute of Biomedical Imaging and Radiological Science
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Khoa học và Công nghệ Sinh học

Tiến sĩ · Graduate Institute of Biological Science & Technology
Đài Trung Tiếng Anh130.850 NT$/năm (tham khảo)106.590.410 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Khoa học và Công nghệ Sinh học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Biological Science & Technology
Đài Trung Tiếng Anh130.850 NT$/năm (tham khảo)106.590.410 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Hoá sinh và Sinh học Phân tử

Thạc sĩ · Graduate Institute of Biochemistry and Molecular Biology
Đài Trung Tiếng Anh130.850 NT$/năm (tham khảo)106.590.410 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Khoa học Châm cứu

Tiến sĩ · Graduate Institute of Acupuncture Science
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Khoa học Châm cứu

Thạc sĩ · Graduate Institute of Acupuncture Science
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Khoa Y học Thể thao

Cử nhân · Department of Sports Medicine
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Khoa Vật lý Trị liệu, Viện Sau đại học Khoa học Phục hồi Chức năng

Thạc sĩ · Department of Physical Therapy Graduate Institute of Rehabilitation Science
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Khoa Vật lý Trị liệu

Cử nhân · Department of Physical Therapy
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Khoa Dinh dưỡng

Cử nhân · Department of Nutrition
Đài Trung Tiếng Trung130.850 NT$/năm (tham khảo)106.590.410 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Khoa Xét nghiệm Y học và Công nghệ Sinh học

Cử nhân · Department of Medical Laboratory Science and Biotechnology
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Khoa Dược mỹ phẩm

Cử nhân · Department of Cosmeceutics
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Khoa Dược học Trung Hoa và Tài nguyên Dược liệu Đông y

Cử nhân · Department of Chinese Pharmaceutical Sciences and Chinese Medicine Resources
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Khoa Chẩn đoán Hình ảnh Y sinh và Khoa học Phóng xạ

Cử nhân · Department of Biomedical Imaging and Radiological Science
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Khoa Kỹ thuật Y sinh

Cử nhân · Department of Biomedical Engineering
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.440.479 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Khoa Khoa học và Công nghệ Sinh học

Cử nhân · Department of Biological Science & Technology
Đài Trung Tiếng Trung130.850 NT$/năm (tham khảo)106.590.410 ₫/năm