Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

13 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc

China University of Technology

Khoa Quản lý Du lịch và Giải trí

Cử nhân · Department of Tourism and Leisure Management
Đài Bắc Tiếng Trung90.050 NT$/năm (tham khảo)73.354.730 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc

China University of Technology

Khoa Marketing và Logistics

Cử nhân · Department of Marketing and Logistics
Đài Bắc Tiếng Trung90.050 NT$/năm (tham khảo)73.354.730 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc

China University of Technology

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Department of International Business
Đài Bắc Tiếng Trung103.316 NT$/năm (tham khảo)84.161.214 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc

China University of Technology

Khoa Thiết kế Nội thất

Cử nhân · Department of Interior Design
Đài Bắc Tiếng Trung103.316 NT$/năm (tham khảo)84.161.214 ₫/năm
Cao đẳng 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc

China University of Technology

Khoa Thiết kế Nội thất

Cao đẳng · Department of Interior Design
Đài Bắc Tiếng Trung103.316 NT$/năm (tham khảo)84.161.214 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc

China University of Technology

Khoa Tài chính

Cử nhân · Department of Finance
Đài Bắc Tiếng Trung90.050 NT$/năm (tham khảo)73.354.730 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc

China University of Technology

Khoa Sản xuất Phim và Video

Cử nhân · Department of Film and Video Production
Đài Bắc Tiếng Trung103.316 NT$/năm (tham khảo)84.161.214 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc

China University of Technology

Khoa Thiết kế Đa phương tiện Số

Cử nhân · Department of Digital Multimedia Design
Đài Bắc Tiếng Trung103.316 NT$/năm (tham khảo)84.161.214 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc

China University of Technology

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Máy tính

Cử nhân · Department of Computer Science and Engineering
Đài Bắc Tiếng Trung103.316 NT$/năm (tham khảo)84.161.214 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc

China University of Technology

Khoa Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Administration
Đài Bắc Tiếng Trung90.050 NT$/năm (tham khảo)73.354.730 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc

China University of Technology

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Đài Bắc Tiếng Trung90.050 NT$/năm (tham khảo)73.354.730 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc

China University of Technology

Khoa Kiến trúc

Cử nhân · Department of Architecture
Đài Bắc Tiếng Trung103.316 NT$/năm (tham khảo)84.161.214 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc

China University of Technology

Khoa Tiếng Anh Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied English Studies
Đài Bắc Tiếng Trung103.316 NT$/năm (tham khảo)84.161.214 ₫/năm