Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

59 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Quy hoạch Đô thị và Quản lý Phát triển

Cử nhân · Urban Planning and Development Management
Đài Bắc Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Chương trình Thạc sĩ, Khoa Du lịch và Viện Sau đại học Quản lý Du lịch

Cử nhân · Master's program of Department of Tourism and Research Institute Department & Gradute of Tourism Management
Đài Bắc Tiếng Trung92.850 NT$/năm (tham khảo)75.635.610 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Chương trình Thạc sĩ Thương hiệu và Marketing Toàn cầu

Thạc sĩ · Master Program of Global Brand and Marketing
Đài Bắc Tiếng Trung92.850 NT$/năm (tham khảo)75.635.610 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Tiếng Pháp

Cử nhân · le Departement de francais
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Viện Sau đại học Phát triển Quốc gia và Nghiên cứu Trung Quốc Đại lục

Thạc sĩ · Graduate Institute of National Development and Mainland China Studies
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Viện Sau đại học Lịch sử

Thạc sĩ · Graduate Institute of History
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Viện Sau đại học Lịch sử

Cử nhân · Graduate Institute of History
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Viện Sau đại học Công nghệ Sinh học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Biotechnology
Đài Bắc Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.266.140 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Nghệ thuật Sân khấu

Thạc sĩ · Department of Theatre Arts
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Nghệ thuật Sân khấu

Cử nhân · Department of Theatre Arts
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Phúc lợi Xã hội

Cử nhân · Department of Social Welfare
Đài Bắc Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.266.140 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Ngữ văn Nga

Cử nhân · Department of Russian Philology
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Hành chính và Quản lý Công

Cử nhân · Department of Public Administration and Management
Đài Bắc Tiếng Trung92.850 NT$/năm (tham khảo)75.635.610 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Khoa học Chính trị

Thạc sĩ · Department of Political Science
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Khoa học Chính trị

Cử nhân · Department of Political Science
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Triết học

Tiến sĩ · Department of Philosophy
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Âm nhạc

Cử nhân · Department of Music
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí và Chương trình Thạc sĩ

Cử nhân · Department of Mechanical Engineering and Master Program
Đài Bắc Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Truyền thông Đại chúng

Cử nhân · Department of Mass Communication
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Luật

Thạc sĩ · Department of Law
Đài Bắc Tiếng Trung92.850 NT$/năm (tham khảo)75.635.610 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Luật

Cử nhân · Department of Law
Đài Bắc Tiếng Trung92.850 NT$/năm (tham khảo)75.635.610 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Kiến trúc Cảnh quan và Quy hoạch Môi trường

Cử nhân · Department of Landscape Architecture + Environmental Planning
Đài Bắc Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Lao động và Nguồn Nhân lực

Cử nhân · Department of Labor and Human Resources
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc

Thạc sĩ · Department of Korean Language and Literature
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc

Cử nhân · Department of Korean Language and Literature
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Báo chí

Thạc sĩ · Department of Journalism
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Báo chí

Cử nhân · Department of Journalism
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Thương mại Quốc tế

Thạc sĩ · Department of International Trade
Đài Bắc Tiếng Trung92.850 NT$/năm (tham khảo)75.635.610 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Thương mại Quốc tế

Cử nhân · Department of International Trade
Đài Bắc Tiếng Trung92.850 NT$/năm (tham khảo)75.635.610 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Quản trị Kinh doanh Quốc tế

Tiến sĩ · Department of Internaltional Business Administration
Đài Bắc Tiếng Trung92.850 NT$/năm (tham khảo)75.635.610 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Quản trị Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · Department of Internaltional Business Administration
Đài Bắc Tiếng Trung92.850 NT$/năm (tham khảo)75.635.610 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Quản trị Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Department of Internaltional Business Administration
Đài Bắc Tiếng Trung92.850 NT$/năm (tham khảo)75.635.610 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Đài Bắc Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Truyền thông Thông tin

Cử nhân · Department of Information Communications
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Kinh doanh Toàn cầu

Thạc sĩ · Department of Global Business
Đài Bắc Tiếng Trung92.850 NT$/năm (tham khảo)75.635.610 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Kinh doanh Toàn cầu

Cử nhân · Department of Global Business
Đài Bắc Tiếng Trung92.850 NT$/năm (tham khảo)75.635.610 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Lâm nghiệp và Bảo tồn Thiên nhiên

Cử nhân · Department of Foresty and Nature Conservation
Đài Bắc Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.266.140 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Mỹ thuật

Thạc sĩ · Department of Fine Arts
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Mỹ thuật

Cử nhân · Department of Fine Arts
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Vận động và Nâng cao Sức khoẻ

Cử nhân · Department of Exercise and Health Promotion
Đài Bắc Tiếng Trung92.850 NT$/năm (tham khảo)75.635.610 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Anh

Cử nhân · Department of English Language and Literature
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Department of Electrical Engineering
Đài Bắc Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Kinh tế học

Cử nhân · Department of Economics
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Múa

Cử nhân · Department of Dance
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Tâm lý học Tư vấn

Cử nhân · Department of Counseling Psychology
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Thạc sĩ · Department of Computer Science and Information Engineering
Đài Bắc Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science and Information Engineering
Đài Bắc Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Âm nhạc Truyền thống Trung Hoa

Cử nhân · Department of Chinese Music
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Văn học Trung Quốc

Tiến sĩ · Department of Chinese Literature
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Văn học Trung Quốc

Thạc sĩ · Department of Chinese Literature
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Văn học Trung Quốc

Cử nhân · Department of Chinese Literature
Đài Bắc Tiếng Trung91.470 NT$/năm (tham khảo)74.511.462 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Kỹ thuật Hoá học và Vật liệu

Cử nhân · Department of Chemical and Materials Engineering
Đài Bắc Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Ngân hàng và Tài chính

Thạc sĩ · Department of Banking and Finance
Đài Bắc Tiếng Trung92.850 NT$/năm (tham khảo)75.635.610 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Ngân hàng và Tài chính

Cử nhân · Department of Banking and Finance
Đài Bắc Tiếng Trung92.850 NT$/năm (tham khảo)75.635.610 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Kiến trúc và Thiết kế Đô thị

Cử nhân · Department of Architecture and Urban Design
Đài Bắc Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Khoa học Đời sống Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Science of Living (ASL)
Đài Bắc Tiếng Trung92.850 NT$/năm (tham khảo)75.635.610 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Toán Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Mathematics
Đài Bắc Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.266.140 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Quảng cáo

Cử nhân · Department of Advertising
Đài Bắc Tiếng Trung92.850 NT$/năm (tham khảo)75.635.610 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Văn hoá Trung Quốc

Chinese Culture University

Khoa Kế toán

Cử nhân · Department of Accounting
Đài Bắc Tiếng Trung92.850 NT$/năm (tham khảo)75.635.610 ₫/năm