Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

62 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Chương trình Dự bị Chuyên ngành cho Tân sinh viên Quốc tế

Cử nhân · Pre-Major Freshman Program for International Students
Đào Viên Tiếng Anh110.060 NT$/năm (tham khảo)89.654.876 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Chương trình Tiến sĩ Kinh doanh

Tiến sĩ · PhD. Program in Business
Đào Viên Tiếng Trung93.260 NT$/năm (tham khảo)75.969.596 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Kỹ thuật Công nghiệp và Hệ thống

Thạc sĩ · International Master Program in Industrial and Systems Engineering
Đào Viên Tiếng Anh111.100 NT$/năm (tham khảo)90.502.060 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · International Master Program in Electrical Engineering
Đào Viên Tiếng Anh111.100 NT$/năm (tham khảo)90.502.060 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · International Master of Business Administration
Đào Viên Tiếng Anh93.260 NT$/năm (tham khảo)75.969.596 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Học viện Sau đại học Tôn giáo

Thạc sĩ · Graduate School of Religion
Đào Viên Tiếng Trung93.260 NT$/năm (tham khảo)75.969.596 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Học viện Sau đại học Giáo dục

Thạc sĩ · Graduate School of Education
Đào Viên Tiếng Trung93.260 NT$/năm (tham khảo)75.969.596 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Kỹ thuật Môi trường

Thạc sĩ · Development of Environmental Engineering
Đào Viên Tiếng Trung111.100 NT$/năm (tham khảo)90.502.060 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Kỹ thuật Môi trường

Cử nhân · Development of Environmental Engineering
Đào Viên Tiếng Trung111.100 NT$/năm (tham khảo)90.502.060 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Giảng dạy Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai

Thạc sĩ · Department of Teaching Chinese as a Second Language
Đào Viên Tiếng Trung93.260 NT$/năm (tham khảo)75.969.596 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Giảng dạy Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai

Cử nhân · Department of Teaching Chinese as a Second Language
Đào Viên Tiếng Trung93.260 NT$/năm (tham khảo)75.969.596 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Giáo dục Đặc biệt

Thạc sĩ · Department of Special Education
Đào Viên Tiếng Trung93.260 NT$/năm (tham khảo)75.969.596 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Giáo dục Đặc biệt

Cử nhân · Department of Special Education
Đào Viên Tiếng Trung93.260 NT$/năm (tham khảo)75.969.596 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Tâm lý học

Thạc sĩ · Department of Psychology
Đào Viên Tiếng Trung93.260 NT$/năm (tham khảo)75.969.596 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Tâm lý học

Cử nhân · Department of Psychology
Đào Viên Tiếng Trung93.260 NT$/năm (tham khảo)75.969.596 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Vật lý

Tiến sĩ · Department of Physics
Đào Viên Tiếng Trung110.060 NT$/năm (tham khảo)89.654.876 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Vật lý

Thạc sĩ · Department of Physics
Đào Viên Tiếng Trung110.060 NT$/năm (tham khảo)89.654.876 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Vật lý

Cử nhân · Department of Physics
Đào Viên Tiếng Trung110.060 NT$/năm (tham khảo)89.654.876 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Tiến sĩ · Department of Mechanical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung111.100 NT$/năm (tham khảo)90.502.060 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Thạc sĩ · Department of Mechanical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung111.100 NT$/năm (tham khảo)90.502.060 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · Department of Mechanical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung111.100 NT$/năm (tham khảo)90.502.060 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Kiến trúc Cảnh quan

Thạc sĩ · Department of Landscape Architecture
Đào Viên Tiếng Trung111.100 NT$/năm (tham khảo)90.502.060 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Kiến trúc Cảnh quan

Cử nhân · Department of Landscape Architecture
Đào Viên Tiếng Trung111.100 NT$/năm (tham khảo)90.502.060 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · Department of International Business
Đào Viên Tiếng Trung93.260 NT$/năm (tham khảo)75.969.596 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Department of International Business
Đào Viên Tiếng Trung93.260 NT$/năm (tham khảo)75.969.596 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Thiết kế Nội thất

Thạc sĩ · Department of Interior Design
Đào Viên Tiếng Trung93.260 NT$/năm (tham khảo)75.969.596 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Thiết kế Nội thất

Cử nhân · Department of Interior Design
Đào Viên Tiếng Trung93.260 NT$/năm (tham khảo)75.969.596 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Đào Viên Tiếng Trung111.100 NT$/năm (tham khảo)90.502.060 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Đào Viên Tiếng Trung111.100 NT$/năm (tham khảo)90.502.060 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Kỹ thuật Thông tin và Máy tính

Thạc sĩ · Department of Information and Computer Engineering
Đào Viên Tiếng Trung111.100 NT$/năm (tham khảo)90.502.060 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Kỹ thuật Thông tin và Máy tính

Cử nhân · Department of Information and Computer Engineering
Đào Viên Tiếng Trung111.100 NT$/năm (tham khảo)90.502.060 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Tài chính

Thạc sĩ · Department of Finance
Đào Viên Tiếng Trung93.260 NT$/năm (tham khảo)75.969.596 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Tài chính

Cử nhân · Department of Finance
Đào Viên Tiếng Trung93.260 NT$/năm (tham khảo)75.969.596 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Kỹ thuật Điện tử

Tiến sĩ · Department of Electronic Engineering
Đào Viên Tiếng Trung111.100 NT$/năm (tham khảo)90.502.060 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Kỹ thuật Điện tử

Thạc sĩ · Department of Electronic Engineering
Đào Viên Tiếng Trung111.100 NT$/năm (tham khảo)90.502.060 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Kỹ thuật Điện tử

Cử nhân · Department of Electronic Engineering
Đào Viên Tiếng Trung111.100 NT$/năm (tham khảo)90.502.060 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Thiết kế Thương mại

Thạc sĩ · Department of Commercial Design
Đào Viên Tiếng Trung93.260 NT$/năm (tham khảo)75.969.596 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Thiết kế Thương mại

Cử nhân · Department of Commercial Design
Đào Viên Tiếng Trung93.260 NT$/năm (tham khảo)75.969.596 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Tiến sĩ · Department of Civil Engineering
Đào Viên Tiếng Trung111.100 NT$/năm (tham khảo)90.502.060 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Thạc sĩ · Department of Civil Engineering
Đào Viên Tiếng Trung111.100 NT$/năm (tham khảo)90.502.060 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Cử nhân · Department of Civil Engineering
Đào Viên Tiếng Trung111.100 NT$/năm (tham khảo)90.502.060 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Hoá học

Tiến sĩ · Department of Chemistry
Đào Viên Tiếng Trung110.060 NT$/năm (tham khảo)89.654.876 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Hoá học

Thạc sĩ · Department of Chemistry
Đào Viên Tiếng Trung110.060 NT$/năm (tham khảo)89.654.876 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Hoá học

Cử nhân · Department of Chemistry
Đào Viên Tiếng Trung110.060 NT$/năm (tham khảo)89.654.876 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Kỹ thuật Hoá học

Tiến sĩ · Department of Chemical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung111.100 NT$/năm (tham khảo)90.502.060 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Kỹ thuật Hoá học

Thạc sĩ · Department of Chemical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung111.100 NT$/năm (tham khảo)90.502.060 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Kỹ thuật Hoá học

Cử nhân · Department of Chemical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung111.100 NT$/năm (tham khảo)90.502.060 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Tiến sĩ · Department of Business Administration
Đào Viên Tiếng Trung93.260 NT$/năm (tham khảo)75.969.596 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Administration
Đào Viên Tiếng Trung93.260 NT$/năm (tham khảo)75.969.596 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Đào Viên Tiếng Trung93.260 NT$/năm (tham khảo)75.969.596 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Công nghệ Khoa học Sinh học

Thạc sĩ · Department of Bioscience Technology
Đào Viên Tiếng Trung110.060 NT$/năm (tham khảo)89.654.876 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Công nghệ Khoa học Sinh học

Cử nhân · Department of Bioscience Technology
Đào Viên Tiếng Trung110.060 NT$/năm (tham khảo)89.654.876 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Kỹ thuật Y sinh

Tiến sĩ · Department of Biomedical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung111.100 NT$/năm (tham khảo)90.502.060 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Kỹ thuật Y sinh

Thạc sĩ · Department of Biomedical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung111.100 NT$/năm (tham khảo)90.502.060 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Kỹ thuật Y sinh

Cử nhân · Department of Biomedical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung111.100 NT$/năm (tham khảo)90.502.060 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Kiến trúc

Thạc sĩ · Department of Architecture
Đào Viên Tiếng Trung111.100 NT$/năm (tham khảo)90.502.060 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Kiến trúc

Cử nhân · Department of Architecture
Đào Viên Tiếng Trung111.100 NT$/năm (tham khảo)90.502.060 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Toán Ứng dụng

Tiến sĩ · Department of Applied Mathematics
Đào Viên Tiếng Trung110.060 NT$/năm (tham khảo)89.654.876 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Toán Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Mathematics
Đào Viên Tiếng Trung110.060 NT$/năm (tham khảo)89.654.876 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Toán Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Mathematics
Đào Viên Tiếng Trung110.060 NT$/năm (tham khảo)89.654.876 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Ngôn ngữ học Ứng dụng và Nghiên cứu Ngôn ngữ

Thạc sĩ · Department of Applied Linguistics and Language Studies
Đào Viên Tiếng Trung93.260 NT$/năm (tham khảo)75.969.596 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên

Chung Yuan Christian University

Khoa Ngôn ngữ học Ứng dụng và Nghiên cứu Ngôn ngữ

Cử nhân · Department of Applied Linguistics and Language Studies
Đào Viên Tiếng Trung93.260 NT$/năm (tham khảo)75.969.596 ₫/năm