Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

35 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Chương trình Tiến sĩ Quản lý

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Management
Chương Hoá Tiếng Trung91.740 NT$/năm (tham khảo)74.731.404 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Chương trình Sau đại học, Học viện Thiết kế và Nghệ thuật

Thạc sĩ · Graduate Program of Design and Art College
Chương Hoá Tiếng Trung90.436 NT$/năm (tham khảo)73.669.166 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Du lịch và Giải trí

Cử nhân · Department of Tourism and Leisure
Chương Hoá Tiếng Trung91.740 NT$/năm (tham khảo)74.731.404 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Quản lý Thể thao và Sức khoẻ

Thạc sĩ · Department of Sport and Health Management
Chương Hoá Tiếng Trung91.740 NT$/năm (tham khảo)74.731.404 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Quản lý Thể thao và Sức khoẻ

Cử nhân · Department of Sport and Health Management
Chương Hoá Tiếng Trung91.740 NT$/năm (tham khảo)74.731.404 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Nghệ thuật Tạo hình

Thạc sĩ · Department of Plastic Arts
Chương Hoá Tiếng Trung90.436 NT$/năm (tham khảo)73.669.166 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Nghệ thuật Tạo hình

Cử nhân · Department of Plastic Arts
Chương Hoá Tiếng Trung90.436 NT$/năm (tham khảo)73.669.166 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Điều dưỡng

Thạc sĩ · Department of Nursing
Chương Hoá Tiếng Trung111.800 NT$/năm (tham khảo)91.072.280 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Điều dưỡng

Cử nhân · Department of Nursing
Chương Hoá Tiếng Trung111.800 NT$/năm (tham khảo)91.072.280 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Dược liệu và Thực phẩm Ứng dụng cho Sức khoẻ

Tiến sĩ · Department of Medicinal Botanicals and Foods on Health Applications
Chương Hoá Tiếng Trung111.800 NT$/năm (tham khảo)91.072.280 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Dược liệu và Thực phẩm Ứng dụng cho Sức khoẻ

Thạc sĩ · Department of Medicinal Botanicals and Foods on Health Applications
Chương Hoá Tiếng Trung111.800 NT$/năm (tham khảo)91.072.280 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Dược liệu và Thực phẩm Ứng dụng cho Sức khoẻ

Cử nhân · Department of Medicinal Botanicals and Foods on Health Applications
Chương Hoá Tiếng Trung111.800 NT$/năm (tham khảo)91.072.280 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí và Tự động hoá

Tiến sĩ · Department of Mechanical and Automation Engineering
Chương Hoá Tiếng Trung105.496 NT$/năm (tham khảo)85.937.042 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí và Tự động hoá

Thạc sĩ · Department of Mechanical and Automation Engineering
Chương Hoá Tiếng Trung105.496 NT$/năm (tham khảo)85.937.042 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí và Tự động hoá

Cử nhân · Department of Mechanical and Automation Engineering
Chương Hoá Tiếng Trung105.496 NT$/năm (tham khảo)85.937.042 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Quản trị Khách sạn – Nhà hàng

Cử nhân · Department of Hospitality Management
Chương Hoá Tiếng Trung91.740 NT$/năm (tham khảo)74.731.404 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Tài chính

Cử nhân · Department of Finance
Chương Hoá Tiếng Trung91.740 NT$/năm (tham khảo)74.731.404 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Kỹ thuật Môi trường và An toàn

Tiến sĩ · Department of Environmental and Safety Engineering
Chương Hoá Tiếng Trung105.496 NT$/năm (tham khảo)85.937.042 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Kỹ thuật Môi trường và An toàn

Thạc sĩ · Department of Environmental and Safety Engineering
Chương Hoá Tiếng Trung105.496 NT$/năm (tham khảo)85.937.042 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Kỹ thuật Môi trường và An toàn

Cử nhân · Department of Environmental and Safety Engineering
Chương Hoá Tiếng Trung105.496 NT$/năm (tham khảo)85.937.042 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Department of Electrical Engineering
Chương Hoá Tiếng Trung105.496 NT$/năm (tham khảo)85.937.042 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Thiết kế

Thạc sĩ · Department of Design
Chương Hoá Tiếng Trung90.436 NT$/năm (tham khảo)73.669.166 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Thiết kế

Cử nhân · Department of Design
Chương Hoá Tiếng Trung90.436 NT$/năm (tham khảo)73.669.166 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Thạc sĩ · Department of Computer Science & Information Engineering
Chương Hoá Tiếng Trung105.496 NT$/năm (tham khảo)85.937.042 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science & Information Engineering
Chương Hoá Tiếng Trung105.496 NT$/năm (tham khảo)85.937.042 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Administration
Chương Hoá Tiếng Trung91.740 NT$/năm (tham khảo)74.731.404 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Chương Hoá Tiếng Trung91.740 NT$/năm (tham khảo)74.731.404 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Khoa học Y sinh

Thạc sĩ · Department of Biomedical Sciences
Chương Hoá Tiếng Trung105.496 NT$/năm (tham khảo)85.937.042 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Khoa học Y sinh

Cử nhân · Department of Biomedical Sciences
Chương Hoá Tiếng Trung105.496 NT$/năm (tham khảo)85.937.042 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Kiến trúc và Thiết kế Nội thất

Cử nhân · Department of Architecture and Interior Design
Chương Hoá Tiếng Trung90.436 NT$/năm (tham khảo)73.669.166 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Tiếng Nhật Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Japanese Language
Chương Hoá Tiếng Trung90.436 NT$/năm (tham khảo)73.669.166 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Kế toán và Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Accounting and Information Management
Chương Hoá Tiếng Trung105.496 NT$/năm (tham khảo)85.937.042 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Kế toán và Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Accounting and Information Management
Chương Hoá Tiếng Trung105.496 NT$/năm (tham khảo)85.937.042 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Chương trình Cử nhân Nội dung Số Đa phương tiện

Cử nhân · Bachelor Program for Multimedia Digital Content
Chương Hoá Tiếng Trung90.436 NT$/năm (tham khảo)73.669.166 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Chương trình Cử nhân Quản lý Làm bánh và Pha chế Đồ uống

Cử nhân · Bachelor Program For Baking and beverage preparation Management
Chương Hoá Tiếng Trung91.740 NT$/năm (tham khảo)74.731.404 ₫/năm