Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

16 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Lữ hành và Hàng không

Cử nhân · Travel and Aviation
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Du lịch và Giải trí

Thạc sĩ · Tourism and Leisure
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Du lịch và Giải trí

Cử nhân · Tourism and Leisure
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Chương trình Âm nhạc Đại chúng

Cử nhân · Popular Music Program
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Nghệ thuật Biểu diễn

Cử nhân · Performing Arts
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Truyền thông Mới

Cử nhân · New Media Communication
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Marketing và Quản lý Phân phối

Thạc sĩ · Marketing and Distribution Managemnet
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Marketing và Quản lý Phân phối

Cử nhân · Marketing and Distribution Managemnet
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · International Business
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Quản trị Khách sạn – Nhà hàng

Cử nhân · Hospitality Management
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Quản lý Ngành Thời trang

Cử nhân · Fashion Industry Management
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Thiết kế Thời trang

Cử nhân · Fashion Design
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Khoa Thiết kế Kỹ thuật số

Cử nhân · Department of Digital Design
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Business Administration
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Công nghệ Thông tin Ứng dụng

Thạc sĩ · Applied Information Technology
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Công nghệ Thông tin Ứng dụng

Cử nhân · Applied Information Technology
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm