Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

44 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Học viện Y khoa dành cho Sinh viên Quốc tế

Cử nhân · School of Medicine for International Students
Cao Hùng Tiếng Trung110.990 NT$/năm (tham khảo)90.412.454 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Học viện Y học Trung Hoa (Đông y) dành cho người đã có bằng cử nhân

Cử nhân · School of Chinese Medicine for Post Baccalaureate
Cao Hùng Tiếng Trung110.990 NT$/năm (tham khảo)90.412.454 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Các Chương trình Sau đại học ngành Quản lý (PPM), Học viện Quản lý

Tiến sĩ · Postgraduate Programs in Management (PPM) at the College of Management
Cao Hùng Tiếng Trung95.988 NT$/năm (tham khảo)78.191.825 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Chương trình Thạc sĩ Truyền thông và Thiết kế Sáng tạo Văn hoá

Thạc sĩ · Master Program of Cultural Creative Communication and Design
Cao Hùng Tiếng Trung110.746 NT$/năm (tham khảo)90.213.692 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Chương trình Quốc tế Sản xuất Truyền thông

Cử nhân · International Program on Communication Production
Cao Hùng Tiếng Trung110.746 NT$/năm (tham khảo)90.213.692 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Chương trình Quốc tế Công nghệ Trí tuệ Nhân tạo

Cử nhân · International Program on Artificial Intelligence Technology
Cao Hùng Tiếng Trung110.746 NT$/năm (tham khảo)90.213.692 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Viện Công nghệ Sinh học và Kỹ thuật Hoá học

Tiến sĩ · Institute of Biotechnology and Chemical Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung110.746 NT$/năm (tham khảo)90.213.692 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Thiết kế Truyền thông Mới nổi

Cử nhân · Departmet of Emering Media Design
Cao Hùng Tiếng Trung110.746 NT$/năm (tham khảo)90.213.692 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Du lịch

Cử nhân · Department of Tourism
Cao Hùng Tiếng Trung95.988 NT$/năm (tham khảo)78.191.825 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Chính sách Công và Quản lý

Cử nhân · Department of Public Policy and Management
Cao Hùng Tiếng Trung95.988 NT$/năm (tham khảo)78.191.825 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Vật lý Trị liệu

Cử nhân · Department of Physical Therapy
Cao Hùng Tiếng Trung110.990 NT$/năm (tham khảo)90.412.454 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Hoạt động Trị liệu

Cử nhân · Department of Occupation Therapy
Cao Hùng Tiếng Trung110.990 NT$/năm (tham khảo)90.412.454 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Dinh dưỡng

Cử nhân · Department of Nutrition
Cao Hùng Tiếng Trung108.464 NT$/năm (tham khảo)88.354.774 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Điều dưỡng

Cử nhân · Department of Nursing
Cao Hùng Tiếng Trung110.990 NT$/năm (tham khảo)90.412.454 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Khoa học Y học và Công nghệ Sinh học

Cử nhân · Department of Medical Science and Biotechnology
Cao Hùng Tiếng Trung108.464 NT$/năm (tham khảo)88.354.774 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Xét nghiệm Y học

Cử nhân · Department of Medical Laboratory Science
Cao Hùng Tiếng Trung110.990 NT$/năm (tham khảo)90.412.454 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Chẩn đoán Hình ảnh Y học và Khoa học Phóng xạ

Cử nhân · Department of Medical Imaging and Radiological Sciences
Cao Hùng Tiếng Trung110.990 NT$/năm (tham khảo)90.412.454 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí và Tự động hoá

Cử nhân · Department of Mechanical and Automation Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung110.746 NT$/năm (tham khảo)90.213.692 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Truyền thông Đại chúng

Cử nhân · Department of Mass Communication
Cao Hùng Tiếng Trung110.746 NT$/năm (tham khảo)90.213.692 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Quản lý Giải trí

Cử nhân · Department of Leisure Management
Cao Hùng Tiếng Trung95.988 NT$/năm (tham khảo)78.191.825 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Du lịch Quốc tế và Khách sạn

Cử nhân · Department of International Tourism and Hospitality
Cao Hùng Tiếng Trung95.988 NT$/năm (tham khảo)78.191.825 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Quản lý Truyền thông và Giải trí Quốc tế

Cử nhân · Department of International Media and Entertainment Management
Cao Hùng Tiếng Trung110.746 NT$/năm (tham khảo)90.213.692 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Tài chính Quốc tế

Cử nhân · Department of International Finance
Cao Hùng Tiếng Trung95.988 NT$/năm (tham khảo)78.191.825 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Quản trị Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Department of International Business Administration
Cao Hùng Tiếng Trung95.988 NT$/năm (tham khảo)78.191.825 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Department of International Business
Cao Hùng Tiếng Trung95.988 NT$/năm (tham khảo)78.191.825 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Cao Hùng Tiếng Trung110.746 NT$/năm (tham khảo)90.213.692 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Kỹ thuật Thông tin

Tiến sĩ · Department of Information Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung110.746 NT$/năm (tham khảo)90.213.692 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Department of Information Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung110.746 NT$/năm (tham khảo)90.213.692 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Quản lý Công nghiệp

Cử nhân · Department of Industrial Management
Cao Hùng Tiếng Trung95.988 NT$/năm (tham khảo)78.191.825 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Quản trị Khách sạn – Nhà hàng

Cử nhân · Department of Hospitality Management
Cao Hùng Tiếng Trung95.988 NT$/năm (tham khảo)78.191.825 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Quản lý Sức khoẻ

Cử nhân · Department of Health Management
Cao Hùng Tiếng Trung110.990 NT$/năm (tham khảo)90.412.454 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Truyền thông Toàn cầu và Tiếng Anh Ứng dụng

Cử nhân · Department of Global Communications and Applied English
Cao Hùng Tiếng Trung110.746 NT$/năm (tham khảo)90.213.692 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Tài chính

Thạc sĩ · Department of Finance
Cao Hùng Tiếng Trung95.988 NT$/năm (tham khảo)78.191.825 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Tài chính

Cử nhân · Department of Finance
Cao Hùng Tiếng Trung95.988 NT$/năm (tham khảo)78.191.825 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Điện ảnh và Truyền hình

Cử nhân · Department of Film&TV
Cao Hùng Tiếng Trung110.746 NT$/năm (tham khảo)90.213.692 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Kỹ thuật Điện tử

Cử nhân · Department of Electronic Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung110.746 NT$/năm (tham khảo)90.213.692 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Department of Electrical Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung110.746 NT$/năm (tham khảo)90.213.692 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Quản lý Nghệ thuật Ẩm thực

Cử nhân · Department of Culinary Arts Management
Cao Hùng Tiếng Trung95.988 NT$/năm (tham khảo)78.191.825 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Thiết kế Sản phẩm Sáng tạo

Cử nhân · Department of Creative Product Design
Cao Hùng Tiếng Trung110.746 NT$/năm (tham khảo)90.213.692 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Administration
Cao Hùng Tiếng Trung95.988 NT$/năm (tham khảo)78.191.825 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Cao Hùng Tiếng Trung95.988 NT$/năm (tham khảo)78.191.825 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Tiếng Nhật Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Japanese
Cao Hùng Tiếng Trung110.746 NT$/năm (tham khảo)90.213.692 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Kế toán

Cử nhân · Department of Accounting
Cao Hùng Tiếng Trung95.988 NT$/năm (tham khảo)78.191.825 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghĩa Thủ

I-Shou University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Cử nhân · Departmemt of Civil Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung110.746 NT$/năm (tham khảo)90.213.692 ₫/năm