Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

18 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Học viện Kỹ thuật Lê Minh

Lee-Ming Institute of Technology

Học viện Sau đại học Quản lý Công nghệ Vải

Thạc sĩ · Graduate School of Fabric Technology Management
Tân Bắc Tiếng Trung101.686 NT$/năm (tham khảo)82.857.820 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Kỹ thuật Lê Minh

Lee-Ming Institute of Technology

Khoa Kỹ thuật Xe – Chương trình Dự bị Quốc tế (1+4)

Cử nhân · Department of Vehicle Engineering_(1+4)International Foundation Program
Tân Bắc Tiếng Trung101.686 NT$/năm (tham khảo)82.857.820 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Kỹ thuật Lê Minh

Lee-Ming Institute of Technology

Khoa Kỹ thuật Xe

Cử nhân · Department of Vehicle Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung101.686 NT$/năm (tham khảo)82.857.820 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Kỹ thuật Lê Minh

Lee-Ming Institute of Technology

Khoa Quản lý Du lịch và Giải trí – Chương trình Dự bị Quốc tế (1+4)

Cử nhân · Department of Tourism and Leisure Management_(1+4)International Foundation Program
Tân Bắc Tiếng Trung92.852 NT$/năm (tham khảo)75.659.524 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Kỹ thuật Lê Minh

Lee-Ming Institute of Technology

Khoa Quản lý Du lịch và Giải trí

Cử nhân · Department of Tourism and Leisure Management
Tân Bắc Tiếng Trung92.852 NT$/năm (tham khảo)75.659.524 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Kỹ thuật Lê Minh

Lee-Ming Institute of Technology

Khoa Kỹ thuật Sản xuất Thông minh – Chương trình Dự bị Quốc tế (1+4)

Cử nhân · Department of Smart Manufacturing Engineering_(1+4)International Foundation Program
Tân Bắc Tiếng Trung101.686 NT$/năm (tham khảo)82.857.820 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Kỹ thuật Lê Minh

Lee-Ming Institute of Technology

Khoa Kỹ thuật Sản xuất Thông minh

Cử nhân · Department of Smart Manufacturing Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung101.686 NT$/năm (tham khảo)82.857.820 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Kỹ thuật Lê Minh

Lee-Ming Institute of Technology

Khoa Nghệ thuật Biểu diễn

Cử nhân · Department of Performing Arts
Tân Bắc Tiếng Trung100.886 NT$/năm (tham khảo)82.205.948 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Kỹ thuật Lê Minh

Lee-Ming Institute of Technology

Khoa Quản lý Nhà hàng và Đồ uống – Chương trình Dự bị Quốc tế (1+4)

Cử nhân · Department of Food & Beverage Management_(1+4)International Foundation Program
Tân Bắc Tiếng Trung92.852 NT$/năm (tham khảo)75.659.524 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Kỹ thuật Lê Minh

Lee-Ming Institute of Technology

Khoa Quản lý Nhà hàng và Đồ uống

Cử nhân · Department of Food & Beverage Management
Tân Bắc Tiếng Trung92.852 NT$/năm (tham khảo)75.659.524 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Kỹ thuật Lê Minh

Lee-Ming Institute of Technology

Khoa Điện ảnh và Truyền hình

Cử nhân · Department of Film and Television
Tân Bắc Tiếng Trung100.886 NT$/năm (tham khảo)82.205.948 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Kỹ thuật Lê Minh

Lee-Ming Institute of Technology

Khoa Thiết kế Thời trang

Cử nhân · Department of Fashion Design
Tân Bắc Tiếng Trung100.886 NT$/năm (tham khảo)82.205.948 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Kỹ thuật Lê Minh

Lee-Ming Institute of Technology

Khoa Kỹ thuật Điện – Chương trình Dự bị Quốc tế (1+4)

Cử nhân · Department of Electrical Engineering_(1+4)International Foundation Program
Tân Bắc Tiếng Trung101.686 NT$/năm (tham khảo)82.857.820 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Kỹ thuật Lê Minh

Lee-Ming Institute of Technology

Khoa Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Department of Electrical Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung101.686 NT$/năm (tham khảo)82.857.820 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Kỹ thuật Lê Minh

Lee-Ming Institute of Technology

Khoa Kịch và Sân khấu

Cử nhân · Department of Drama & Theatre
Tân Bắc Tiếng Trung100.886 NT$/năm (tham khảo)82.205.948 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Kỹ thuật Lê Minh

Lee-Ming Institute of Technology

Khoa Đa phương tiện Số

Cử nhân · Department of Digital Multimedia
Tân Bắc Tiếng Trung101.686 NT$/năm (tham khảo)82.857.820 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Kỹ thuật Lê Minh

Lee-Ming Institute of Technology

Khoa Thẩm mỹ Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Cosmetology
Tân Bắc Tiếng Trung92.852 NT$/năm (tham khảo)75.659.524 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Kỹ thuật Lê Minh

Lee-Ming Institute of Technology

Khoa Quản lý Marketing Số

Cử nhân · Department Digital Marketing Management
Tân Bắc Tiếng Trung92.852 NT$/năm (tham khảo)75.659.524 ₫/năm