Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

13 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Chí

Ming Chi University of Technology

Chương trình Tiến sĩ Công nghệ Năng lượng và Pin

Tiến sĩ · Ph.D. Program of Energy and Battery Technology
Tân Bắc Tiếng Trung101.520 NT$/năm (tham khảo)82.698.192 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Chí

Ming Chi University of Technology

Chương trình Tiến sĩ Công nghệ Plasma và Màng mỏng

Tiến sĩ · Ph. D. Program in Plasma and Thin Film Technology
Tân Bắc Tiếng Trung101.520 NT$/năm (tham khảo)82.698.192 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Chí

Ming Chi University of Technology

Chương trình Thạc sĩ, Khoa Thiết kế Truyền thông Thị giác

Thạc sĩ · Master's Program of the Department of Visual Communication Design
Tân Bắc Tiếng Trung101.520 NT$/năm (tham khảo)82.698.192 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Chí

Ming Chi University of Technology

Chương trình Thạc sĩ, Khoa Kỹ thuật Vật liệu

Thạc sĩ · Master's Program of the Department of Materials Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung101.520 NT$/năm (tham khảo)82.698.192 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Chí

Ming Chi University of Technology

Chương trình Thạc sĩ, Khoa Kỹ thuật và Quản lý Công nghiệp

Thạc sĩ · Master's Program of the Department of Industrial Engineering and Management
Tân Bắc Tiếng Trung101.520 NT$/năm (tham khảo)82.698.192 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Chí

Ming Chi University of Technology

Chương trình Thạc sĩ, Khoa Thiết kế Công nghiệp

Thạc sĩ · Master's Program of the Department of Industrial Design
Tân Bắc Tiếng Trung101.520 NT$/năm (tham khảo)82.698.192 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Chí

Ming Chi University of Technology

Chương trình Thạc sĩ, Khoa Kỹ thuật Điện tử

Thạc sĩ · Master's Program of the Department of Electronic Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung101.520 NT$/năm (tham khảo)82.698.192 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Chí

Ming Chi University of Technology

Chương trình Thạc sĩ, Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Master's Program of the Department of Electrical Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung101.520 NT$/năm (tham khảo)82.698.192 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Chí

Ming Chi University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật Cơ khí và Cơ điện

Thạc sĩ · Master's Program in Mechanical and Electro-Mechanical Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung101.520 NT$/năm (tham khảo)82.698.192 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Chí

Ming Chi University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật Hoá học, Khoa Kỹ thuật Hoá học

Thạc sĩ · Master's Program in Chemical Engineering of the Department of Chemical Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung101.520 NT$/năm (tham khảo)82.698.192 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Chí

Ming Chi University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật Môi trường

Thạc sĩ · Master's Program in Environmental Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung101.520 NT$/năm (tham khảo)82.698.192 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Chí

Ming Chi University of Technology

Chương trình Tiến sĩ Quốc tế Công nghệ Đổi mới Kỹ thuật Y sinh và Thiết bị Y tế

Tiến sĩ · International Ph.D. Program in Innovative Technology of Biomedical Engineering and Medical Devices
Tân Bắc Tiếng Trung101.520 NT$/năm (tham khảo)82.698.192 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Chí

Ming Chi University of Technology

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Quốc tế (IMBA)

Thạc sĩ · International Master of Business Administration (IMBA)
Tân Bắc Tiếng Trung101.520 NT$/năm (tham khảo)82.698.192 ₫/năm