Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

78 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Chương trình Lữ hành và Du lịch

Cử nhân · Travel and Tourism Program
Đài Bắc Tiếng Anh92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Chương trình Chuyên ngành Ứng dụng Bán dẫn

Cử nhân · Specialized Degree Program in Semiconductor Applications
Đài Bắc Tiếng Anh106.766 NT$/năm (tham khảo)86.971.584 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Chương trình Thạc sĩ Quan hệ Quốc tế

Thạc sĩ · Master’s Program in International Affairs
Đài Bắc Tiếng Anh90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Chương trình Báo chí và Truyền thông Đại chúng

Cử nhân · Journalism and Mass Communication Program
Đài Bắc Tiếng Anh90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Chương trình Kinh doanh và Thương mại Quốc tế

Cử nhân · International Business and Trade Program
Đài Bắc Tiếng Anh92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Chương trình Quan hệ Quốc tế và Ngoại giao

Cử nhân · International Affairs and Diplomacy Program
Đài Bắc Tiếng Anh90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Chương trình Công nghệ Thông tin và Quản lý

Cử nhân · Information Technology and Management Program
Đài Bắc Tiếng Anh106.766 NT$/năm (tham khảo)86.971.584 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Ứng dụng Thông tin, Tài chính và Bảo hiểm

Thạc sĩ · Information Applications, Finance and Insurance
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Ứng dụng Thông tin, Tài chính và Bảo hiểm

Cử nhân · Information Applications, Finance and Insurance
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Học viện Sau đại học Giáo dục

Thạc sĩ · Graduate School of Education
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Chương trình Thời trang và Quản lý Đổi mới

Cử nhân · Fashion and Innovation Management Program
Đài Bắc Tiếng Anh90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Thiết kế Đô thị và Phát triển Bền vững – Chương trình Dự bị Quốc tế

Cử nhân · Department of Urban Design and Sustainable Development International Foundation Program
Đài Bắc Tiếng Trung106.766 NT$/năm (tham khảo)86.971.584 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Thiết kế Đô thị và Phát triển Bền vững

Tiến sĩ · Department of Urban Design and Sustainable Development
Đài Bắc Tiếng Trung106.766 NT$/năm (tham khảo)86.971.584 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Thiết kế Đô thị và Phát triển Bền vững

Thạc sĩ · Department of Urban Design and Sustainable Development
Đài Bắc Tiếng Trung106.766 NT$/năm (tham khảo)86.971.584 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Thiết kế Đô thị và Phát triển Bền vững

Cử nhân · Department of Urban Design and Sustainable Development
Đài Bắc Tiếng Trung106.766 NT$/năm (tham khảo)86.971.584 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Du lịch – Chương trình Dự bị Quốc tế

Cử nhân · Department of Tourism International Foundation Program
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Du lịch

Thạc sĩ · Department of Tourism
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Du lịch

Cử nhân · Department of Tourism
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Y tế Thông minh và Quản lý Bền vững

Thạc sĩ · Department of Smart Healthcare and Sustainable Management
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Y tế Thông minh và Quản lý Bền vững

Cử nhân · Department of Smart Healthcare and Sustainable Management
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Phát thanh và Truyền hình

Cử nhân · Department of Radio and TV
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Công vụ và Hành chính

Thạc sĩ · Department of Public Affairs and Administration
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Công vụ và Hành chính

Cử nhân · Department of Public Affairs and Administration
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Thiết kế Sản phẩm

Thạc sĩ · Department of Product Design
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Thiết kế Sản phẩm

Cử nhân · Department of Product Design
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Quản lý Truyền thông Mới và Truyền thông

Thạc sĩ · Department of New Media and Communication Administration
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Quản lý Truyền thông Mới và Truyền thông

Cử nhân · Department of New Media and Communication Administration
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Tiền tệ và Ngân hàng

Thạc sĩ · Department of Money and Banking
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Tiền tệ và Ngân hàng

Cử nhân · Department of Money and Banking
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Quản lý Nghỉ dưỡng và Giải trí – Chương trình Dự bị Quốc tế

Cử nhân · Department of Leisure and Recreation Management International Foundation Program
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Quản lý Nghỉ dưỡng và Giải trí

Cử nhân · Department of Leisure and Recreation Management
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Luật

Thạc sĩ · Department of Law
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Luật

Cử nhân · Department of Law
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · Department of International Business
Đài Bắc Tiếng Anh92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Department of International Business
Đài Bắc Tiếng Anh92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Đài Bắc Tiếng Trung106.766 NT$/năm (tham khảo)86.971.584 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Đài Bắc Tiếng Trung106.766 NT$/năm (tham khảo)86.971.584 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Quản trị Khách sạn – Nhà hàng – Chương trình Dự bị Quốc tế

Cử nhân · Department of Hospitality Management International Foundation Program
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Quản trị Khách sạn – Nhà hàng

Cử nhân · Department of Hospitality Management
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Ứng dụng Công nghệ Tài chính

Thạc sĩ · Department of Financial Technology Applications
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Ứng dụng Công nghệ Tài chính

Cử nhân · Department of Financial Technology Applications
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Luật Tài chính

Thạc sĩ · Department of Financial Law
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Luật Tài chính

Cử nhân · Department of Financial Law
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Tài chính

Thạc sĩ · Department of Finance
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Tài chính

Cử nhân · Department of Finance
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh106.766 NT$/năm (tham khảo)86.971.584 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Department of Electrical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh106.766 NT$/năm (tham khảo)86.971.584 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Thiết kế Truyền thông Số

Thạc sĩ · Department of Digital Media Design
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Thiết kế Truyền thông Số

Cử nhân · Department of Digital Media Design
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Tư pháp Hình sự

Thạc sĩ · Department of Criminal Justice
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Tư pháp Hình sự

Cử nhân · Department of Criminal Justice
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Tâm lý học Tư vấn, Lâm sàng và Công nghiệp – Tổ chức

Cử nhân · Department of Counseling, Clinical and Industrial /Organizational Psychology
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin – Chương trình Dự bị Quốc tế

Cử nhân · Department of Computer Science and Information Engineering International Foundation Program
Đài Bắc Tiếng Trung106.766 NT$/năm (tham khảo)86.971.584 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Thạc sĩ · Department of Computer Science and Information Engineering
Đài Bắc Tiếng Trung106.766 NT$/năm (tham khảo)86.971.584 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science and Information Engineering
Đài Bắc Tiếng Trung106.766 NT$/năm (tham khảo)86.971.584 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Thiết kế Thương mại

Thạc sĩ · Department of Commercial Design
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Thiết kế Thương mại

Cử nhân · Department of Commercial Design
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Tiến sĩ · Department of Business Administration
Đài Bắc Tiếng Anh92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Administration
Đài Bắc Tiếng Anh92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Đài Bắc Tiếng Anh92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Công nghệ Sinh học – Chương trình Dự bị Quốc tế

Cử nhân · Department of Biotechnology International Foundation Program
Đài Bắc Tiếng Anh92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Công nghệ Sinh học

Thạc sĩ · Department of Biotechnology
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Công nghệ Sinh học

Cử nhân · Department of Biotechnology
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Kỹ thuật Y sinh

Cử nhân · Department of Biomedical Engineering
Đài Bắc Tiếng Trung106.766 NT$/năm (tham khảo)86.971.584 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Báo chí Nghe nhìn và Truyền thông Mạng xã hội

Cử nhân · Department of Audiovisual Journalism and Social Media Communication
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Kiến trúc

Thạc sĩ · Department of Architecture
Đài Bắc Tiếng Trung106.766 NT$/năm (tham khảo)86.971.584 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Kiến trúc

Cử nhân · Department of Architecture
Đài Bắc Tiếng Trung106.766 NT$/năm (tham khảo)86.971.584 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Tiếng Nhật Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Japanese
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Tiếng Nhật Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Japanese
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Tiếng Anh Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied English (DAE)
Đài Bắc Tiếng Anh90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Tiếng Anh Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied English (DAE)
Đài Bắc Tiếng Anh90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Tiếng Trung Ứng dụng và Giảng dạy Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai

Cử nhân · Department of Applied Chinese and Teaching Chinese as a Second Language
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Trí tuệ Nhân tạo Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Artificial Intelligence
Đài Bắc Tiếng Trung106.766 NT$/năm (tham khảo)86.971.584 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Trí tuệ Nhân tạo Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Artificial Intelligence
Đài Bắc Tiếng Trung106.766 NT$/năm (tham khảo)86.971.584 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Quảng cáo và Marketing Chiến lược – Chương trình Dự bị Quốc tế

Cử nhân · Department of Advertising and Strategic Marketing International Foundation Program
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Quảng cáo và Marketing Chiến lược

Cử nhân · Department of Advertising and Strategic Marketing
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Kế toán

Thạc sĩ · Department of Accounting
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Kế toán

Cử nhân · Department of Accounting
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.270.669 ₫/năm