Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

83 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Chương trình Thạc sĩ / Tiến sĩ Lãnh đạo Bền vững

Tiến sĩ · MS/PhD Program in Sustainability Leadership
Đào Viên Tiếng Anh99.480 NT$/năm (tham khảo)81.036.408 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Chương trình Thạc sĩ / Tiến sĩ Lãnh đạo Bền vững

Thạc sĩ · MS/PhD Program in Sustainability Leadership
Đào Viên Tiếng Anh99.480 NT$/năm (tham khảo)81.036.408 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Chương trình Thạc sĩ Khoa học và Công nghệ Viễn thám

Thạc sĩ · Master of Science Program in Remote Sensing Science and Technology
Đào Viên Tiếng Anh113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Chương trình Tiến sĩ Quốc tế Quang tử học (Hệ thống Đại học Đài Loan)

Tiến sĩ · International PhD Program in Photonics (University System of Taiwan)
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Chương trình Tiến sĩ Quốc tế Khoa học và Công nghệ Môi trường (Hệ thống Đại học Đài Loan)

Tiến sĩ · International Ph.D Program in Environmental Science and Technology (University of Taiwan)
Đào Viên Tiếng Anh113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Nghiên cứu Văn hoá Liên Á (IACS-UST)

Thạc sĩ · International Master,s Program in Inter-Asia Cultural Studies (IACS-UST)
Đào Viên Tiếng Anh98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · International Master of Business Administration Program
Đào Viên Tiếng Anh99.480 NT$/năm (tham khảo)81.036.408 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Chương trình Sau đại học Quốc tế Trí tuệ Nhân tạo

Thạc sĩ · International Graduate Program in Artificial Intelligence
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Chương trình Sau đại học Quốc tế Khoa học Hệ thống Trái đất

Tiến sĩ · International Graduate Program for Earth System Science
Đào Viên Tiếng Anh113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Chương trình Sau đại học Khoa học Thần kinh Liên ngành (INS)

Tiến sĩ · Interdisciplinary Neuroscience (INS) graduate program
Đào Viên Tiếng Anh98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Viện Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

Tiến sĩ · Institute of Materials Science and Engineering
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Viện Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

Thạc sĩ · Institute of Materials Science and Engineering
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Viện Khoa học Thần kinh Nhận thức

Tiến sĩ · Institute Of Cognitive Neuroscience
Đào Viên Tiếng Anh98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Viện Khoa học Thần kinh Nhận thức

Thạc sĩ · Institute Of Cognitive Neuroscience
Đào Viên Tiếng Anh98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Viện Sau đại học Thống kê

Tiến sĩ · Graduate Institute of Statistics
Đào Viên Tiếng Anh113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Viện Sau đại học Thống kê

Thạc sĩ · Graduate Institute of Statistics
Đào Viên Tiếng Anh113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Viện Sau đại học Triết học

Tiến sĩ · Graduate Institute of Philosophy
Đào Viên Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Viện Sau đại học Triết học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Philosophy
Đào Viên Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Viện Sau đại học Công nghệ Học tập qua Mạng

Tiến sĩ · Graduate Institute of Network Learning Technology
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Viện Sau đại học Công nghệ Học tập qua Mạng

Thạc sĩ · Graduate Institute of Network Learning Technology
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Viện Sau đại học Học tập và Giảng dạy

Tiến sĩ · Graduate Institute of Learning and Instruction
Đào Viên Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Viện Sau đại học Học tập và Giảng dạy

Thạc sĩ · Graduate Institute of Learning and Instruction
Đào Viên Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Viện Sau đại học Luật và Chính quyền

Thạc sĩ · Graduate Institute of Law and Government
Đào Viên Tiếng Trung99.480 NT$/năm (tham khảo)81.036.408 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Viện Sau đại học Quản lý Công nghiệp

Tiến sĩ · Graduate Institute of Industrial Management
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Viện Sau đại học Quản lý Công nghiệp

Thạc sĩ · Graduate Institute of Industrial Management
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Viện Sau đại học Khoa học Thuỷ văn và Hải dương

Tiến sĩ · Graduate Institute of Hydrological and Oceanic Sciences
Đào Viên Tiếng Anh113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Viện Sau đại học Khoa học Thuỷ văn và Hải dương

Thạc sĩ · Graduate Institute of Hydrological and Oceanic Sciences
Đào Viên Tiếng Anh113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Viện Sau đại học Lịch sử

Thạc sĩ · Graduate Institute of History
Đào Viên Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Viện Sau đại học Kỹ thuật Môi trường

Tiến sĩ · Graduate Institute of Environmental Engineering
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Viện Sau đại học Kỹ thuật Môi trường

Thạc sĩ · Graduate Institute of Environmental Engineering
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Viện Sau đại học Kỹ thuật Năng lượng

Tiến sĩ · Graduate Institute of Energy Engineering
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Viện Sau đại học Kỹ thuật Năng lượng

Thạc sĩ · Graduate Institute of Energy Engineering
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Viện Sau đại học Thiên văn học

Tiến sĩ · Graduate Institute of Astronomy
Đào Viên Tiếng Anh113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Viện Sau đại học Thiên văn học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Astronomy
Đào Viên Tiếng Anh113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Viện Sau đại học Nghiên cứu Nghệ thuật

Thạc sĩ · Graduate Institute of Art Studies
Đào Viên Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Viện Sau đại học Địa chất Ứng dụng

Tiến sĩ · Graduate Institute of Applied Geology
Đào Viên Tiếng Anh113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Viện Sau đại học Địa chất Ứng dụng

Thạc sĩ · Graduate Institute of Applied Geology
Đào Viên Tiếng Anh113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Không gian

Tiến sĩ · Department of Space Science and Engineering
Đào Viên Tiếng Anh113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Không gian

Thạc sĩ · Department of Space Science and Engineering
Đào Viên Tiếng Anh113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Không gian

Cử nhân · Department of Space Science and Engineering
Đào Viên Tiếng Anh113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Vật lý

Tiến sĩ · Department of Physics
Đào Viên Tiếng Anh113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Vật lý

Thạc sĩ · Department of Physics
Đào Viên Tiếng Anh113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Quang học và Quang tử

Tiến sĩ · Department of Optics and Photonics
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Quang học và Quang tử

Thạc sĩ · Department of Optics and Photonics
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Tiến sĩ · Department of Mechanical Engineering
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Thạc sĩ · Department of Mechanical Engineering
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Toán học

Tiến sĩ · Department of Mathematics
Đào Viên Tiếng Anh113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Toán học

Thạc sĩ · Department of Mathematics
Đào Viên Tiếng Anh113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Toán học

Cử nhân · Department of Mathematics
Đào Viên Tiếng Anh113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Khoa học Sự sống

Tiến sĩ · Department of Life Sciences
Đào Viên Tiếng Anh113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Khoa học Sự sống

Thạc sĩ · Department of Life Sciences
Đào Viên Tiếng Anh113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Quản lý Thông tin

Tiến sĩ · Department of Information Management
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Pháp

Thạc sĩ · Department of French Language and Literature
Đào Viên Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Tài chính

Tiến sĩ · Department of Finance
Đào Viên Tiếng Anh99.480 NT$/năm (tham khảo)81.036.408 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Tài chính

Thạc sĩ · Department of Finance
Đào Viên Tiếng Anh99.480 NT$/năm (tham khảo)81.036.408 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Tiếng Anh

Thạc sĩ · Department of English
Đào Viên Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Kỹ thuật Điện

Tiến sĩ · Department of Electrical Engineering
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Kinh tế học

Thạc sĩ · Department of Economics
Đào Viên Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Kinh tế học

Cử nhân · Department of Economics
Đào Viên Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Khoa học Trái đất

Tiến sĩ · Department of Earth Sciences
Đào Viên Tiếng Anh113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Khoa học Trái đất

Thạc sĩ · Department of Earth Sciences
Đào Viên Tiếng Anh113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Tiến sĩ · Department of Computer Science and Information Engineering
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Thạc sĩ · Department of Computer Science and Information Engineering
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Kỹ thuật Truyền thông

Tiến sĩ · Department of Communication Engineering
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Kỹ thuật Truyền thông

Thạc sĩ · Department of Communication Engineering
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Thạc sĩ · Department of Civil Engineering
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Văn học Trung Quốc

Tiến sĩ · Department of Chinese Literature
Đào Viên Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Văn học Trung Quốc

Thạc sĩ · Department of Chinese Literature
Đào Viên Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Văn học Trung Quốc

Cử nhân · Department of Chinese Literature
Đào Viên Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Hoá học

Tiến sĩ · Department of Chemistry
Đào Viên Tiếng Anh113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Hoá học

Thạc sĩ · Department of Chemistry
Đào Viên Tiếng Anh113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Kỹ thuật Hoá học và Vật liệu

Tiến sĩ · Department of Chemical and Materials Engineering
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Kỹ thuật Hoá học và Vật liệu

Thạc sĩ · Department of Chemical and Materials Engineering
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Tiến sĩ · Department of Business Administration
Đào Viên Tiếng Anh99.480 NT$/năm (tham khảo)81.036.408 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Administration
Đào Viên Tiếng Anh99.480 NT$/năm (tham khảo)81.036.408 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Đào Viên Tiếng Anh99.480 NT$/năm (tham khảo)81.036.408 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Y sinh

Tiến sĩ · Department of Biomedical Sciences & Engineering
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Y sinh

Thạc sĩ · Department of Biomedical Sciences & Engineering
Đào Viên Tiếng Anh114.640 NT$/năm (tham khảo)93.385.744 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Khoa học Khí quyển

Tiến sĩ · Department of Atmospheric Sciences
Đào Viên Tiếng Anh113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Ương

National Central University

Khoa Khoa học Khí quyển

Thạc sĩ · Department of Atmospheric Sciences
Đào Viên Tiếng Anh113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm