Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

80 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Chương trình Sau đại học Quốc tế Đài Loan (TIGP)

Tiến sĩ · Taiwan International Graduate Program
Đài Bắc Tiếng Trung99.560 NT$/năm (tham khảo)81.101.576 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Chương trình Nhật Bản học

Thạc sĩ · Program in Japan Stidies
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Chương trình Tiến sĩ Truyền thông

Tiến sĩ · Ph. D. Program in Communication
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Chương trình MBA

Thạc sĩ · MBA Program
Đài Bắc Tiếng Trung99.560 NT$/năm (tham khảo)81.101.576 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Các Chương trình Thạc sĩ Giảng dạy Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai

Thạc sĩ · Master's Programs in Teaching Chinese as a Second Language
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Chương trình Thạc sĩ Truyền thông

Thạc sĩ · Master's Program in Communication
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Chương trình Thạc sĩ Truyền thông Toàn cầu và Công nghệ Đổi mới

Thạc sĩ · Master's Program in Global Communication and Innovation Technology
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Chương trình MBA Quốc tế

Thạc sĩ · International MBA Program
Đài Bắc Tiếng Trung99.560 NT$/năm (tham khảo)81.101.576 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Nghiên cứu Quốc tế

Thạc sĩ · International Master's Program in International Studies
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Nghiên cứu Truyền thông Quốc tế

Thạc sĩ · International Master's Program in International Communication Studies
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Nghiên cứu Châu Á – Thái Bình Dương

Thạc sĩ · International Master's Program in Asia-Pacific Studies
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Kinh tế Ứng dụng và Phát triển Xã hội

Thạc sĩ · International Master's Program of Applied Economics and Social Development
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Học viện Quốc tế Đổi mới Sáng tạo

Cử nhân · International College of Innovation
Đài Bắc Tiếng Trung99.560 NT$/năm (tham khảo)81.101.576 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Chương trình Sau đại học Nội dung và Công nghệ Số

Thạc sĩ · Graduate Program in Digital Content and Technologies
Đài Bắc Tiếng Trung99.560 NT$/năm (tham khảo)81.101.576 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Viện Sau đại học Quản lý Công nghệ và Đổi mới

Thạc sĩ · Graduate institute of Technology & Innovation Management
Đài Bắc Tiếng Trung99.560 NT$/năm (tham khảo)81.101.576 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Viện Sau đại học Văn học Đài Loan

Tiến sĩ · Graduate Institute of Taiwanese Literature
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Viện Sau đại học Văn học Đài Loan

Thạc sĩ · Graduate Institute of Taiwanese Literature
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Viện Sau đại học Lịch sử Đài Loan

Tiến sĩ · Graduate Institute of Taiwan History
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Viện Sau đại học Lịch sử Đài Loan

Thạc sĩ · Graduate Institute of Taiwan History
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Viện Sau đại học Nghiên cứu Nga

Thạc sĩ · Graduate Institute of Russian Studies
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Viện Sau đại học Tôn giáo học

Tiến sĩ · Graduate Institute of Religious
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Viện Sau đại học Tôn giáo học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Religious
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Viện Sau đại học Khoa học Thần kinh

Thạc sĩ · Graduate Institute of Neurosciences
Đài Bắc Tiếng Trung113.720 NT$/năm (tham khảo)92.636.312 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Viện Sau đại học Thư viện, Thông tin và Lưu trữ học

Tiến sĩ · Graduate Institute of Library, Information & Archival Studies
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Viện Sau đại học Thư viện, Thông tin và Lưu trữ học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Library, Information & Archival Studies
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Viện Sau đại học Nghiên cứu Đông Á

Tiến sĩ · Graduate Institute of East Asian Studies
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Viện Sau đại học Nghiên cứu Đông Á

Thạc sĩ · Graduate Institute of East Asian Studies
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Viện Sau đại học Nghiên cứu Phát triển

Tiến sĩ · Graduate Institute of Development Studies
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Viện Sau đại học Nghiên cứu Phát triển

Thạc sĩ · Graduate Institute of Development Studies
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh dành cho Nhà quản lý

Thạc sĩ · Executive master of business administration
Đài Bắc Tiếng Trung99.560 NT$/năm (tham khảo)81.101.576 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Ả Rập

Cử nhân · Department ofArabic Language and Culture
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Thổ Nhĩ Kỳ

Cử nhân · Department of Turkish language and culture
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Thống kê

Tiến sĩ · Department of Statistics
Đài Bắc Tiếng Trung113.720 NT$/năm (tham khảo)92.636.312 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Xã hội học

Thạc sĩ · Department of Sociology
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Xã hội học

Cử nhân · Department of Sociology
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Slav

Cử nhân · Department of Slavic Languages and Literatures
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Quản lý Rủi ro và Bảo hiểm

Thạc sĩ · Department of Risk Management and Insurance
Đài Bắc Tiếng Trung99.560 NT$/năm (tham khảo)81.101.576 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Quản lý Rủi ro và Bảo hiểm

Cử nhân · Department of Risk Management and Insurance
Đài Bắc Tiếng Trung99.560 NT$/năm (tham khảo)81.101.576 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Phát thanh và Truyền hình

Cử nhân · Department of Radio and Television
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Tài chính Công

Tiến sĩ · Department of Public Finance
Đài Bắc Tiếng Trung99.560 NT$/năm (tham khảo)81.101.576 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Hành chính Công

Thạc sĩ · Department of Public Administration
Đài Bắc Tiếng Trung99.560 NT$/năm (tham khảo)81.101.576 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Khoa học Chính trị

Tiến sĩ · Department of Political Science
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Khoa học Chính trị

Thạc sĩ · Department of Political Science
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Khoa học Chính trị

Cử nhân · Department of Political Science
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Triết học

Tiến sĩ · Department of Philosophy
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Triết học

Thạc sĩ · Department of Philosophy
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Triết học

Cử nhân · Department of Philosophy
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Tiền tệ và Ngân hàng

Tiến sĩ · Department of Money and Banking
Đài Bắc Tiếng Trung99.560 NT$/năm (tham khảo)81.101.576 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Tiền tệ và Ngân hàng

Thạc sĩ · Department of Money and Banking
Đài Bắc Tiếng Trung99.560 NT$/năm (tham khảo)81.101.576 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Tiền tệ và Ngân hàng

Cử nhân · Department of Money and Banking
Đài Bắc Tiếng Trung99.560 NT$/năm (tham khảo)81.101.576 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Khoa học Toán học

Cử nhân · Department of Mathematical Sciences
Đài Bắc Tiếng Trung113.720 NT$/năm (tham khảo)92.636.312 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Hệ thống Thông tin Quản lý

Tiến sĩ · Department of Management Information Systems
Đài Bắc Tiếng Trung99.560 NT$/năm (tham khảo)81.101.576 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Hệ thống Thông tin Quản lý

Thạc sĩ · Department of Management Information Systems
Đài Bắc Tiếng Trung99.560 NT$/năm (tham khảo)81.101.576 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Luật

Tiến sĩ · Department of Law
Đài Bắc Tiếng Trung99.560 NT$/năm (tham khảo)81.101.576 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Luật

Thạc sĩ · Department of Law
Đài Bắc Tiếng Trung99.560 NT$/năm (tham khảo)81.101.576 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc

Cử nhân · Department of Korean Language and Culture
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Tiếng Nhật

Cử nhân · Department of Japanese
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · Department of International Business
Đài Bắc Tiếng Trung99.560 NT$/năm (tham khảo)81.101.576 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Department of International Business
Đài Bắc Tiếng Trung99.560 NT$/năm (tham khảo)81.101.576 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Lịch sử

Tiến sĩ · Department of History
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Lịch sử

Cử nhân · Department of History
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Dân tộc học

Tiến sĩ · Department of Ethnology
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Dân tộc học

Thạc sĩ · Department of Ethnology
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Dân tộc học

Cử nhân · Department of Ethnology
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Tiếng Anh

Cử nhân · Department of English
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Giáo dục học

Tiến sĩ · Department of Education
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Giáo dục học

Thạc sĩ · Department of Education
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Giáo dục học

Cử nhân · Department of Education
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Kinh tế học

Cử nhân · Department of Economics
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Ngoại giao

Tiến sĩ · Department of Diplomacy
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Ngoại giao

Thạc sĩ · Department of Diplomacy
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Ngoại giao

Cử nhân · Department of Diplomacy
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Văn học Trung Quốc

Tiến sĩ · Department of Chinese Literature
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Văn học Trung Quốc

Thạc sĩ · Department of Chinese Literature
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Văn học Trung Quốc

Cử nhân · Department of Chinese Literature
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Quảng cáo

Cử nhân · Department of Advertising
Đài Bắc Tiếng Trung99.560 NT$/năm (tham khảo)81.101.576 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Kế toán

Cử nhân · Department of Accounting
Đài Bắc Tiếng Trung99.560 NT$/năm (tham khảo)81.101.576 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Khoa học Máy tính

Thạc sĩ · Departmant of Computer Science
Đài Bắc Tiếng Trung99.560 NT$/năm (tham khảo)81.101.576 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Khoa học Máy tính

Cử nhân · Departmant of Computer Science
Đài Bắc Tiếng Trung99.560 NT$/năm (tham khảo)81.101.576 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

Khoa Tâm lý học

Thạc sĩ · Departmaet of psychology
Đài Bắc Tiếng Trung98.040 NT$/năm (tham khảo)79.863.384 ₫/năm