Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

141 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Chương trình Thạc sĩ Nghiên cứu Toàn cầu Ba châu lục

Thạc sĩ · Tricontinental Master Program in Global Studies
Đài Trung Tiếng Trung96.860 NT$/năm (tham khảo)78.902.156 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Chương trình Khoa học Nông nghiệp Phân tử và Sinh học (MBAS)

Tiến sĩ · Molecular and Biological Agricultural Science Program (MBAS)
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Chương trình Thạc sĩ Bán dẫn và Công nghệ Xanh

Thạc sĩ · Master Program in Semiconductor and Green Technology
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Chương trình Thạc sĩ Công nghệ Công nghiệp và Thông minh

Thạc sĩ · Master Program in Industrial and Smart Technology
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Chương trình Thạc sĩ Kinh tế và Marketing Nông nghiệp

Thạc sĩ · Master Program in Agricultural Economics and Marketing
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Sinh học Thực vật và Vi sinh vật

Thạc sĩ · International Master Program in Plant and Microbial Biology
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Nghiên cứu Châu Á và Trung Quốc

Thạc sĩ · International Master Program in Asia and China Studies
Đài Trung Tiếng Trung95.432 NT$/năm (tham khảo)77.738.907 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Nông nghiệp

Thạc sĩ · International Master Program in Agriculture
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Chương trình Tiến sĩ Quốc tế Nghiên cứu Đài Loan và Liên văn hoá

Tiến sĩ · International Doctoral Program in Taiwan and Transcultural Studies
Đài Trung Tiếng Trung95.432 NT$/năm (tham khảo)77.738.907 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Chương trình Tiến sĩ Quốc tế Khoa học và Công nghệ Sự sống Đổi mới Liên ngành

Tiến sĩ · International Doctoral Program in Interdisciplinary Innovative Life Science & Technology
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Chương trình Tiến sĩ Quốc tế Nông nghiệp

Tiến sĩ · International Doctoral Program in Agriculture
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Chương trình Cử nhân Quốc tế Kinh doanh Nông nghiệp (IBPA)

Cử nhân · International Bachelor Program in Agribusiness (IBPA)
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Bệnh sinh học Thú y

Tiến sĩ · Graduate Institute of Veterinary Pathobiology
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Bệnh sinh học Thú y

Thạc sĩ · Graduate Institute of Veterinary Pathobiology
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Quản lý Công nghệ

Tiến sĩ · Graduate Institute of Technology Management
Đài Trung Tiếng Trung96.860 NT$/năm (tham khảo)78.902.156 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Quản lý Công nghệ

Thạc sĩ · Graduate Institute of Technology Management
Đài Trung Tiếng Trung96.860 NT$/năm (tham khảo)78.902.156 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Văn học Đài Loan và Nghiên cứu Văn hoá Xuyên quốc gia

Thạc sĩ · Graduate Institute of Taiwan Literature and Transnational Cultural Studies
Đài Trung Tiếng Trung95.432 NT$/năm (tham khảo)77.738.907 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Thống kê

Thạc sĩ · Graduate Institute of Statistics
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Quản lý Thể thao và Sức khoẻ

Thạc sĩ · Graduate Institute of Sports and Health Management
Đài Trung Tiếng Trung96.860 NT$/năm (tham khảo)78.902.156 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Phát triển Chuyên môn cho Nhà giáo

Thạc sĩ · Graduate Institute of Professional Development for Educators
Đài Trung Tiếng Trung95.432 NT$/năm (tham khảo)77.738.907 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Kỹ thuật Chính xác

Tiến sĩ · Graduate Institute of Precision Engineering(GIPE)
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Kỹ thuật Chính xác

Thạc sĩ · Graduate Institute of Precision Engineering(GIPE)
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Kỹ thuật Quang điện tử

Thạc sĩ · Graduate Institute of Optoelectronic Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Chính sách Quốc gia và Công vụ

Thạc sĩ · Graduate Institute of National Policy and Public Affairs
Đài Trung Tiếng Trung96.860 NT$/năm (tham khảo)78.902.156 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Khoa học Nano

Thạc sĩ · Graduate Institute of Nanoscience
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Sinh học Phân tử

Tiến sĩ · Graduate Institute of Molecular Biology
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Sinh học Phân tử

Thạc sĩ · Graduate Institute of Molecular Biology
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Vi sinh học và Y tế Công cộng

Thạc sĩ · Graduate Institute of Microbiology and Public Health (GIMPH)
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Thư viện và Khoa học Thông tin

Tiến sĩ · Graduate Institute of Library and Information Science
Đài Trung Tiếng Trung95.432 NT$/năm (tham khảo)77.738.907 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Chính trị Quốc tế

Tiến sĩ · Graduate Institute of International Politics (GIOIP)
Đài Trung Tiếng Trung95.432 NT$/năm (tham khảo)77.738.907 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Chính trị Quốc tế

Thạc sĩ · Graduate Institute of International Politics (GIOIP)
Đài Trung Tiếng Trung95.432 NT$/năm (tham khảo)77.738.907 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Hệ gen học và Tin sinh học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Genomics and Bioinformatics
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học An toàn Thực phẩm

Thạc sĩ · Graduate Institute of Food Safety
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Khoa học Dữ liệu và Tính toán Thông tin

Thạc sĩ · Graduate Institute of Data Science and Information Computing
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Kỹ thuật Truyền thông

Thạc sĩ · Graduate Institute of Communication Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Khoa học Y sinh

Tiến sĩ · Graduate Institute of Biomedical Sciences
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Khoa học Y sinh

Thạc sĩ · Graduate Institute of Biomedical Sciences
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Kỹ thuật Y sinh

Tiến sĩ · Graduate Institute of Biomedical Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Kỹ thuật Y sinh

Thạc sĩ · Graduate Institute of Biomedical Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Hoá sinh

Tiến sĩ · Graduate Institute of Biochemistry
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Hoá sinh

Thạc sĩ · Graduate Institute of Biochemistry
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Viện Sau đại học Quản lý Công nghiệp Sinh học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Bio-Industry Management
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Chương trình Tiến sĩ Kỹ thuật Mô và Y học Tái tạo

Tiến sĩ · Doctoral Program in Tissue Engineering and Regenerative Medicine
Đài Trung Tiếng Trung113.752 NT$/năm (tham khảo)92.662.379 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Chương trình Tiến sĩ Bán dẫn và Công nghệ Xanh

Tiến sĩ · Doctoral Program in Semiconductor and Green Technology
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Chương trình Tiến sĩ Hệ gen Vi sinh vật

Tiến sĩ · Doctoral Program in Microbial Genomics
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Chương trình Tiến sĩ Công nghệ Sinh học Y học

Tiến sĩ · Doctoral Program in Medical Biotechnology
Đài Trung Tiếng Trung113.752 NT$/năm (tham khảo)92.662.379 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Chương trình Tiến sĩ Công nghệ Công nghiệp và Thông minh

Tiến sĩ · Doctoral Program in Industrial and Smart Technology
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Chương trình Tiến sĩ Phân tích Dữ liệu lớn cho Ứng dụng Công nghiệp

Tiến sĩ · Doctoral Program in Big Data Analytics for Industrial Applications
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Thú y

Tiến sĩ · Department of Veterinary Medicine
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Thú y

Thạc sĩ · Department of Veterinary Medicine
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Thú y

Cử nhân · Department of Veterinary Medicine
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Bảo tồn Đất và Nước

Tiến sĩ · Department of Soil and Water Conservation
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Bảo tồn Đất và Nước

Thạc sĩ · Department of Soil and Water Conservation
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Bảo tồn Đất và Nước

Cử nhân · Department of Soil and Water Conservation
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Khoa học Đất và Môi trường

Tiến sĩ · Department of Soil and Environmental Sciences
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Khoa học Đất và Môi trường

Thạc sĩ · Department of Soil and Environmental Sciences
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Khoa học Đất và Môi trường

Cử nhân · Department of Soil and Environmental Sciences
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Bệnh học Thực vật

Tiến sĩ · Department of Plant Pathology
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Bệnh học Thực vật

Thạc sĩ · Department of Plant Pathology
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Bệnh học Thực vật

Cử nhân · Department of Plant Pathology
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Vật lý

Tiến sĩ · Department of Physics
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Vật lý

Thạc sĩ · Department of Physics
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Vật lý

Cử nhân · Department of Physics
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí – Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Sản xuất Thông minh INTENSE

Thạc sĩ · Department of Mechanical Engineering International Master Program in Smart Manufacturing INTENSE PROGRAM
Đài Trung Tiếng Anh110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Tiến sĩ · Department of Mechanical Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Thạc sĩ · Department of Mechanical Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · Department of Mechanical Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu – Chương trình Thạc sĩ Bán dẫn cho Sinh viên Nước ngoài INTENSE

Thạc sĩ · Department of Materials Science and Engineering INTENSE Overseas Master Program in Semiconductor
Đài Trung Tiếng Anh110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

Tiến sĩ · Department of Materials Science and Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

Thạc sĩ · Department of Materials Science and Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

Cử nhân · Department of Materials Science and Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Marketing

Thạc sĩ · Department of Marketing
Đài Trung Tiếng Trung96.860 NT$/năm (tham khảo)78.902.156 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Marketing

Cử nhân · Department of Marketing
Đài Trung Tiếng Trung96.860 NT$/năm (tham khảo)78.902.156 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Hệ thống Thông tin Quản lý

Thạc sĩ · Department of Management Information Systems
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Hệ thống Thông tin Quản lý

Cử nhân · Department of Management Information Systems
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Khoa học Sự sống

Tiến sĩ · Department of Life Sciences
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Khoa học Sự sống

Thạc sĩ · Department of Life Sciences
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Khoa học Sự sống

Cử nhân · Department of Life Sciences
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Luật

Thạc sĩ · Department of Law
Đài Trung Tiếng Trung96.860 NT$/năm (tham khảo)78.902.156 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Luật

Cử nhân · Department of Law
Đài Trung Tiếng Trung96.860 NT$/năm (tham khảo)78.902.156 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Làm vườn

Tiến sĩ · Department of Horticulture
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Làm vườn

Thạc sĩ · Department of Horticulture
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Làm vườn

Cử nhân · Department of Horticulture
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Lịch sử

Tiến sĩ · Department of History
Đài Trung Tiếng Trung95.432 NT$/năm (tham khảo)77.738.907 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Lịch sử

Thạc sĩ · Department of History
Đài Trung Tiếng Trung95.432 NT$/năm (tham khảo)77.738.907 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Lịch sử

Cử nhân · Department of History
Đài Trung Tiếng Trung95.432 NT$/năm (tham khảo)77.738.907 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Lâm nghiệp

Tiến sĩ · Department of Forestry
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Lâm nghiệp

Thạc sĩ · Department of Forestry
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Lâm nghiệp

Cử nhân · Department of Forestry
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Ngoại ngữ và Văn học

Thạc sĩ · Department of Foreign Languages and Literatures
Đài Trung Tiếng Trung95.432 NT$/năm (tham khảo)77.738.907 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Ngoại ngữ và Văn học

Cử nhân · Department of Foreign Languages and Literatures
Đài Trung Tiếng Trung95.432 NT$/năm (tham khảo)77.738.907 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Khoa học Thực phẩm và Công nghệ Sinh học

Tiến sĩ · Department of Food Science and Biotechnology
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Khoa học Thực phẩm và Công nghệ Sinh học

Thạc sĩ · Department of Food Science and Biotechnology
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Tài chính

Tiến sĩ · Department of Finance
Đài Trung Tiếng Trung96.860 NT$/năm (tham khảo)78.902.156 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Tài chính

Thạc sĩ · Department of Finance
Đài Trung Tiếng Trung96.860 NT$/năm (tham khảo)78.902.156 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Tài chính

Cử nhân · Department of Finance
Đài Trung Tiếng Trung96.860 NT$/năm (tham khảo)78.902.156 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Kỹ thuật Môi trường

Tiến sĩ · Department of Environmental Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Kỹ thuật Môi trường

Thạc sĩ · Department of Environmental Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Kỹ thuật Môi trường

Cử nhân · Department of Environmental Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Côn trùng học

Tiến sĩ · Department of Entomology
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Côn trùng học

Thạc sĩ · Department of Entomology
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Côn trùng học

Cử nhân · Department of Entomology
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Kỹ thuật Điện

Tiến sĩ · Department of Electrical Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Department of Electrical Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Máy tính

Tiến sĩ · Department of Computer Science and Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Máy tính

Thạc sĩ · Department of Computer Science and Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Máy tính

Cử nhân · Department of Computer Science and Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Tiến sĩ · Department of Civil Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Thạc sĩ · Department of Civil Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Cử nhân · Department of Civil Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Văn học Trung Quốc

Tiến sĩ · Department of Chinese Literature
Đài Trung Tiếng Trung95.432 NT$/năm (tham khảo)77.738.907 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Văn học Trung Quốc

Thạc sĩ · Department of Chinese Literature
Đài Trung Tiếng Trung95.432 NT$/năm (tham khảo)77.738.907 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Văn học Trung Quốc

Cử nhân · Department of Chinese Literature
Đài Trung Tiếng Trung95.432 NT$/năm (tham khảo)77.738.907 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Hoá học

Tiến sĩ · Department of Chemistry
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Hoá học

Thạc sĩ · Department of Chemistry
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Hoá học

Cử nhân · Department of Chemistry
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Kỹ thuật Hoá học

Tiến sĩ · Department of Chemical Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Kỹ thuật Hoá học

Thạc sĩ · Department of Chemical Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Kỹ thuật Hoá học

Cử nhân · Department of Chemical Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Tiến sĩ · Department of Business Administration
Đài Trung Tiếng Trung96.860 NT$/năm (tham khảo)78.902.156 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Administration
Đài Trung Tiếng Trung96.860 NT$/năm (tham khảo)78.902.156 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Đài Trung Tiếng Trung96.860 NT$/năm (tham khảo)78.902.156 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Kỹ thuật Cơ điện tử Công nghiệp Sinh học

Tiến sĩ · Department of Bio-industrial Mechatronics Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Kỹ thuật Cơ điện tử Công nghiệp Sinh học

Thạc sĩ · Department of Bio-industrial Mechatronics Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Kỹ thuật Cơ điện tử Công nghiệp Sinh học

Cử nhân · Department of Bio-industrial Mechatronics Engineering
Đài Trung Tiếng Trung111.508 NT$/năm (tham khảo)90.834.417 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Toán Ứng dụng

Tiến sĩ · Department of Applied Mathematics
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Toán Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Mathematics
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Toán Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Mathematics
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Kinh tế Ứng dụng

Tiến sĩ · Department of Applied Economics
Đài Trung Tiếng Trung95.432 NT$/năm (tham khảo)77.738.907 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Kinh tế Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Economics
Đài Trung Tiếng Trung95.432 NT$/năm (tham khảo)77.738.907 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Khoa học Vật nuôi

Tiến sĩ · Department of Animal Science
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Khoa học Vật nuôi

Thạc sĩ · Department of Animal Science
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Khoa học Vật nuôi

Cử nhân · Department of Animal Science
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Nông học

Tiến sĩ · Department of Agronomy
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Nông học

Thạc sĩ · Department of Agronomy
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Nông học

Cử nhân · Department of Agronomy
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Kế toán

Thạc sĩ · Department of Accounting
Đài Trung Tiếng Trung96.860 NT$/năm (tham khảo)78.902.156 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Khoa Kế toán

Cử nhân · Department of Accounting
Đài Trung Tiếng Trung96.860 NT$/năm (tham khảo)78.902.156 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Chương trình Cử nhân Nhân văn và Sáng tạo Đài Loan

Cử nhân · Bachelor Program in Taiwan Humanities and Creativity
Đài Trung Tiếng Trung95.432 NT$/năm (tham khảo)77.738.907 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Hưng

National Chung Hsing University

Chương trình Cử nhân Công nghệ Sinh học

Cử nhân · Bachelor Program in Biotechnology
Đài Trung Tiếng Trung110.608 NT$/năm (tham khảo)90.101.277 ₫/năm