Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

30 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Chương trình Tiến sĩ Kỹ thuật Thông minh

Tiến sĩ · PhD Program in Intelligent Engineering
Đài Trung Tiếng Anh102.640 NT$/năm (tham khảo)83.610.544 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Thuế và Tài chính

Thạc sĩ · Master Program of Taxation and Finance Management
Đài Trung Tiếng Trung86.080 NT$/năm (tham khảo)70.120.768 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Quốc tế về Vận hành Thông minh (chỉ dành cho sinh viên nước ngoài)

Thạc sĩ · International Master of Business Administration in Intelligent Operations Program (Foreign Students Only)
Đài Trung Tiếng Anh86.080 NT$/năm (tham khảo)70.120.768 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Học viện Sau đại học Marketing và Chiến lược Kinh doanh Nhật Bản

Thạc sĩ · Graduate School of Japanese Marketing and Business Strategies
Đài Trung Tiếng Trung102.640 NT$/năm (tham khảo)83.610.544 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Khoa Quản lý Dịch vụ Người cao tuổi

Cử nhân · Department of Senior Citizen Service Management
Đài Trung Tiếng Trung102.640 NT$/năm (tham khảo)83.610.544 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Khoa Tài chính Công và Thuế

Cử nhân · Department of Public Finance and Taxation
Đài Trung Tiếng Trung86.080 NT$/năm (tham khảo)70.120.768 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Khoa Điều dưỡng

Cử nhân · Department of Nursing
Đài Trung Tiếng Trung102.640 NT$/năm (tham khảo)83.610.544 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Khoa Thiết kế Đa phương tiện

Thạc sĩ · Department of Multimedia Design
Đài Trung Tiếng Trung102.640 NT$/năm (tham khảo)83.610.544 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Khoa Thiết kế Đa phương tiện

Cử nhân · Department of Multimedia Design
Đài Trung Tiếng Trung102.640 NT$/năm (tham khảo)83.610.544 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Khoa Quản lý Nghỉ dưỡng và Giải trí

Cử nhân · Department of Leisure and Recreation Management
Đài Trung Tiếng Trung86.080 NT$/năm (tham khảo)70.120.768 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Khoa Nhật Bản học

Cử nhân · Department of Japanese Studies
Đài Trung Tiếng Trung102.640 NT$/năm (tham khảo)83.610.544 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Department of International Business
Đài Trung Tiếng Trung86.080 NT$/năm (tham khảo)70.120.768 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Khoa Thiết kế Nội thất

Thạc sĩ · Department of Interior Design
Đài Trung Tiếng Trung102.640 NT$/năm (tham khảo)83.610.544 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Khoa Thiết kế Nội thất

Cử nhân · Department of Interior Design
Đài Trung Tiếng Trung102.640 NT$/năm (tham khảo)83.610.544 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Sản xuất Thông minh

Cử nhân · Department of Intelligent Production Engineering
Đài Trung Tiếng Trung102.640 NT$/năm (tham khảo)83.610.544 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Khoa Bảo hiểm và Tài chính

Cử nhân · Department of Insurance and Finance
Đài Trung Tiếng Trung86.080 NT$/năm (tham khảo)70.120.768 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Đài Trung Tiếng Trung102.640 NT$/năm (tham khảo)83.610.544 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Khoa Tài chính

Thạc sĩ · Department of Finance
Đài Trung Tiếng Trung86.080 NT$/năm (tham khảo)70.120.768 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Khoa Tài chính

Cử nhân · Department of Finance
Đài Trung Tiếng Trung86.080 NT$/năm (tham khảo)70.120.768 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Khoa Quản lý Phân phối

Cử nhân · Department of Distribution Management
Đài Trung Tiếng Trung86.080 NT$/năm (tham khảo)70.120.768 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science and Information Engineering
Đài Trung Tiếng Anh · Tiếng Trung102.640 NT$/năm (tham khảo)83.610.544 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Khoa Thiết kế Thương mại

Thạc sĩ · Department of Commercial Design
Đài Trung Tiếng Trung102.640 NT$/năm (tham khảo)83.610.544 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Khoa Thiết kế Thương mại

Cử nhân · Department of Commercial Design
Đài Trung Tiếng Trung102.640 NT$/năm (tham khảo)83.610.544 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Khoa Quản lý Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Management
Đài Trung Tiếng Trung86.080 NT$/năm (tham khảo)70.120.768 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Đài Trung Tiếng Trung86.080 NT$/năm (tham khảo)70.120.768 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Khoa Thống kê Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Statistics
Đài Trung Tiếng Trung102.640 NT$/năm (tham khảo)83.610.544 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Khoa Tiếng Anh Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied English
Đài Trung Tiếng Trung102.640 NT$/năm (tham khảo)83.610.544 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Khoa Tiếng Trung Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Chinese Language
Đài Trung Tiếng Trung102.640 NT$/năm (tham khảo)83.610.544 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Khoa Thông tin Kế toán

Cử nhân · Department of Accounting Information
Đài Trung Tiếng Trung86.080 NT$/năm (tham khảo)70.120.768 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Science and Technology

Chương trình Cử nhân Trí tuệ Nhân tạo

Cử nhân · Bachelor Degree Program of Artificial Intelligence
Đài Trung Tiếng Trung102.640 NT$/năm (tham khảo)83.610.544 ₫/năm