Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

113 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thương mại Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Business

Chương trình Thạc sĩ Luật và Đàm phán Thương mại Toàn cầu

Thạc sĩ · Master,s Program on Law and Negotiation for Global Trade
Đài Bắc Tiếng Trung86.080 NT$/năm (tham khảo)70.120.768 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thương mại Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Business

Khoa Thiết kế Đa phương tiện Số

Cử nhân · Department of Digital Multimedia Design
Đài Bắc Tiếng Trung103.120 NT$/năm (tham khảo)84.001.552 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thương mại Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Business

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Đài Bắc Tiếng Trung86.080 NT$/năm (tham khảo)70.120.768 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thương mại Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Business

Khoa Ngoại ngữ Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Foreign Languages
Đài Bắc Tiếng Trung103.120 NT$/năm (tham khảo)84.001.552 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thương mại Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Business

Khoa Thông tin Kế toán

Cử nhân · Department of Accounting Information
Đài Bắc Tiếng Trung86.080 NT$/năm (tham khảo)70.120.768 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University

Chương trình Cử nhân Phát triển và Quản lý Bền vững Thông minh

Cử nhân · The Bachelor Program in Smart Sustainable Development and Management
Tân Bắc Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.346.584 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Học viện Điều dưỡng

Tiến sĩ · School of Nursing
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.500.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Học viện Điều dưỡng

Thạc sĩ · School of Nursing
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.500.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Học viện Điều dưỡng

Cử nhân · School of Nursing
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.500.416 ₫/năm
Cao đẳng 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Học viện Điều dưỡng

Cao đẳng · School of Nursing
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.500.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Education

Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh tại Đông Nam Á

Thạc sĩ · Master's Program of Business Administration in Southeast Asia
Đài Bắc Tiếng Trung105.000 NT$/năm (tham khảo)85.533.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Y tế Thông minh

Thạc sĩ · Master Program in Smart Healthcare Management
Tân Bắc Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.346.584 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Education

Chương trình Thạc sĩ, Khoa Quản lý Giáo dục

Thạc sĩ · Master Program in Department of Educational Management
Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)73.639.840 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Education

Thạc sĩ Phê bình và Giám tuyển Nghệ thuật Đương đại (CCSCA)

Thạc sĩ · Master of Arts in Critical and Curatorial Studies of Contemporary Art (CCSCA)
Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)73.639.840 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Khoa học Thể thao và Sức khoẻ Thông minh

Thạc sĩ · International Sport Science and Smart Health Master's Program
Đài Bắc Tiếng Anh104.960 NT$/năm (tham khảo)85.500.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University

Chương trình Quốc tế Quản trị Đô thị

Thạc sĩ · International Program in Urban Governance
Tân Bắc Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.346.584 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Chương trình Tiến sĩ Quốc tế ngành Điều dưỡng

Tiến sĩ · International Nursing PhD Program
Đài Bắc Tiếng Anh104.960 NT$/năm (tham khảo)85.500.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Chương trình Thạc sĩ Khoa học Quốc tế ngành Điều dưỡng

Thạc sĩ · International Nursing Master of Science Program
Đài Bắc Tiếng Anh104.960 NT$/năm (tham khảo)85.500.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Chương trình Thạc sĩ Khoa học Quốc tế ngành Hộ sinh

Thạc sĩ · International Nurse-Midwifery Master of Science Program
Đài Bắc Tiếng Anh104.960 NT$/năm (tham khảo)85.500.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Giáo dục Montessori

Thạc sĩ · International Montessori Master's Degree Program
Đài Bắc Tiếng Anh104.960 NT$/năm (tham khảo)85.500.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Education

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Học tập và Giảng dạy

Thạc sĩ · International Master's Program of Learning & Instruction
Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)73.639.840 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Trí tuệ Nhân tạo và Quản lý Y tế

Thạc sĩ · International Master's Program in Artificial Intelligence and Healthcare Management
Đài Bắc Tiếng Anh104.960 NT$/năm (tham khảo)85.500.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Education

Học viện Sau đại học Văn hoá Đài Loan

Thạc sĩ · Graduate School of Taiwanese Culture
Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)73.639.840 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Education

Học viện Sau đại học Chương trình Giảng dạy và Công nghệ Truyền thông Giảng dạy

Thạc sĩ · Graduate School of Curriculum and Instructional Communications Technology
Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)73.639.840 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Education

Các Chương trình Sau đại học, Khoa Giáo dục Tiếng Anh

Thạc sĩ · Graduate Programs in Departmnet of English Education
Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)73.639.840 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University

Viện Sau đại học Quy hoạch Đô thị

Thạc sĩ · Graduate Institute of Urban Planning
Tân Bắc Tiếng Trung106.160 NT$/năm (tham khảo)86.477.936 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University

Viện Sau đại học Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · Graduate Institute of International Business
Tân Bắc Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.346.584 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Viện Sau đại học Trí tuệ Nhân tạo và Dữ liệu lớn trong Y tế

Thạc sĩ · Graduate Institute of Artificial Intelligence and Big Data in Healthcare
Đài Bắc Tiếng Anh104.960 NT$/năm (tham khảo)85.500.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University

Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Toàn cầu ngành Tài chính

Thạc sĩ · Global Master Program of Business Administration in Finance
Tân Bắc Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.346.584 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University

Chương trình Tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Điện và Khoa học Máy tính

Tiến sĩ · Doctoral Program in College of Electrical Engineering and Computer Science
Tân Bắc Tiếng Trung106.160 NT$/năm (tham khảo)86.477.936 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Khoa Sinh tử học và Tư vấn Sức khoẻ

Cử nhân · Department of Thanatology and Health Counseling
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.500.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Khoa Bệnh học Ngôn ngữ – Lời nói và Thính học

Cử nhân · Department of Speech-Language Pathology and Audiology
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.500.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Education

Khoa Giáo dục Đặc biệt

Thạc sĩ · Department of Special Education
Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)73.639.840 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Education

Khoa Giáo dục Đặc biệt

Cử nhân · Department of Special Education
Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)73.639.840 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University

Khoa Xã hội học

Cử nhân · Department of sociology
Tân Bắc Tiếng Trung88.680 NT$/năm (tham khảo)72.238.728 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University

Khoa Công tác Xã hội

Cử nhân · Department of Social Work
Tân Bắc Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.346.584 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Education

Khoa Phát triển Xã hội và Vùng

Thạc sĩ · Department of Social and Regional Development
Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)73.639.840 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Education

Khoa Phát triển Xã hội và Vùng

Cử nhân · Department of Social and Regional Development
Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)73.639.840 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Education

Khoa Tâm lý học và Tư vấn

Thạc sĩ · Department of Psychology & Counseling
Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)73.639.840 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Education

Khoa Tâm lý học và Tư vấn

Cử nhân · Department of Psychology & Counseling
Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)73.639.840 ₫/năm
Cao đẳng 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Khoa Hộ sinh và Sức khoẻ Phụ nữ

Cao đẳng · Department of Nurse-Midwifery and Women Health
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.500.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Khoa Chăm sóc Dài hạn

Thạc sĩ · Department of Long-Term Care
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.500.416 ₫/năm
Cao đẳng 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Khoa Chăm sóc Dài hạn

Cao đẳng · Department of Long-Term Care
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.500.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Khoa Ngành Giải trí và Nâng cao Sức khoẻ

Cử nhân · Department of Leisure Industry and Health Promotion
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.500.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University

Khoa Quản lý Giải trí và Thể thao

Cử nhân · Department of Leisure and Sport Management
Tân Bắc Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.346.584 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University

Khoa Luật

Cử nhân · Department of Law
Tân Bắc Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.346.584 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Education

Khoa Ngôn ngữ và Sáng tác Văn chương

Cử nhân · Department of Language and Creative Writing
Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)73.639.840 ₫/năm
Cao đẳng 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Khoa Quản lý Thông tin

Cao đẳng · Department of Information Management
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.500.416 ₫/năm
Cao đẳng 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Khoa Chăm sóc Trẻ sơ sinh và Trẻ nhỏ

Cao đẳng · Department of Infant and Child Care
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.500.416 ₫/năm
Cao đẳng 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Khoa Quản lý Chăm sóc Sức khoẻ

Cao đẳng · Department of Health Care Management
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.500.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Khoa Chăm sóc Sức khoẻ Người cao tuổi

Cử nhân · Department of Gerontological Health Care
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.500.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University

Khoa Tài chính và Quản lý Hợp tác xã

Cử nhân · Department of Finance and Cooperative Management
Tân Bắc Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.346.584 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Khoa Khoa học Vận động và Sức khoẻ

Cử nhân · Department of Exercise and Health Science
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.500.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung106.160 NT$/năm (tham khảo)86.477.936 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University

Khoa Kinh tế học

Cử nhân · Department of Economics
Tân Bắc Tiếng Trung88.680 NT$/năm (tham khảo)72.238.728 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Education

Khoa Giáo dục Mầm non và Gia đình

Cử nhân · Department of Early Childhood and Family Education
Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)73.639.840 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Education

Khoa Thiết kế Công nghệ Số

Cử nhân · Department of Digital Technology Design
Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)73.639.840 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Education

Khoa Quản lý Công nghiệp Văn hoá và Sáng tạo

Cử nhân · Department of Cultural and Creative Industries Management
Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)73.639.840 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Thạc sĩ · Department of Computer Science and Information Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung106.160 NT$/năm (tham khảo)86.477.936 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Tiến sĩ · Department of Business Administration
Tân Bắc Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.346.584 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Tân Bắc Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.346.584 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Education

Khoa Nghệ thuật và Thiết kế

Thạc sĩ · Department of Arts and Design
Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)73.639.840 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Education

Khoa Nghệ thuật và Thiết kế

Cử nhân · Department of Arts and Design
Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)73.639.840 ₫/năm
Cao đẳng 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Khoa Giáo dục Y tế và Học tập Số

Cao đẳng · Department of Allied Health Education and Digital Learning
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.500.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University

Khoa Kế toán

Cử nhân · Department of Accountancy
Tân Bắc Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.346.584 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University

Chương trình Cử nhân Đổi mới Giảng dạy Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai

Cử nhân · Bachelor Program in Innovative Teaching Chinese as a Second Language
Tân Bắc Tiếng Trung88.680 NT$/năm (tham khảo)72.238.728 ₫/năm
Cao đẳng 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Cử nhân Chăm sóc Dài hạn – Chương trình Dự bị Quốc tế

Cao đẳng · Bachelor of Long Term Care_International Foundation Program
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.500.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University

Ứng dụng và Quản lý Trí tuệ Nhân tạo

Thạc sĩ · Artificial Intelligence Applications and Management
Tân Bắc Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.346.584 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Thiết kế Đô thị

Thạc sĩ · Master Program of Urban Design
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật Cơ điện tử

Thạc sĩ · Master Program of Mechatronic Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Đổi mới và Thiết kế

Thạc sĩ · Master Program of Innovation and Design
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Công nghệ Bán dẫn

Thạc sĩ · Master Program in Semiconductor Technology
Đài Bắc Tiếng Anh107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật Hoá sinh và Y sinh

Thạc sĩ · Master Program in Biochemical & Biomedical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Quốc tế Thiết kế Tương tác và Đổi mới

Cử nhân · International Program of Interaction Design and Innovation
Đài Bắc Tiếng Anh93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Quốc tế Kỹ thuật Điện và Khoa học Máy tính

Thạc sĩ · International Program in Electrical Engineering and Computer Science
Đài Bắc Tiếng Anh107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Kỹ thuật Cơ khí và Tự động hoá

Thạc sĩ · International Master Program in Mechanical Engineering and Automation
Đài Bắc Tiếng Anh107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Quốc tế (IMBA)

Thạc sĩ · International Master of Business Administration Program (IMBA)
Đài Bắc Tiếng Anh93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Sau đại học Quốc tế Vật liệu Năng lượng và Quang điện tử

Tiến sĩ · International Graduate Program in Energy and Optoeletronical Material (EOMP)
Đài Bắc Tiếng Anh107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Tiến sĩ Quốc tế, Học viện Kỹ thuật Cơ khí và Điện

Tiến sĩ · International Doctoral Program in College of Mechanical and Electrical Engineering (CMEE)
Đài Bắc Tiếng Anh107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Sau đại học Vật liệu Hữu cơ và Polyme

Thạc sĩ · Graduate Program in Organic and Polymeric Materials
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Sau đại học Kỹ thuật Xây dựng và Phòng chống Thiên tai

Thạc sĩ · Graduate Program in Civil and Disaster Prevention Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Viện Sau đại học Giáo dục Kỹ thuật và Nghề nghiệp

Thạc sĩ · Graduate Institute of Technological & Vocational Education
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Viện Sau đại học Kỹ thuật Tài nguyên Khoáng sản

Thạc sĩ · Graduate Institute of Mineral Resources Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Viện Sau đại học Công nghệ Chế tạo

Tiến sĩ · Graduate Institute of Manufacturing Technology
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Viện Sau đại học Công nghệ Chế tạo

Thạc sĩ · Graduate Institute of Manufacturing Technology
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Viện Sau đại học Sở hữu Trí tuệ

Thạc sĩ · Graduate Institute of Intellectual Property
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Viện Sau đại học Kỹ thuật và Quản lý Môi trường

Thạc sĩ · Graduate Institute of Environmental Engineering and Management
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Viện Sau đại học Công nghệ Tự động hoá

Thạc sĩ · Graduate Institute of Automation Technology
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Tiến sĩ Quản lý

Tiến sĩ · Doctoral Program of Management
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Tiến sĩ Thiết kế

Tiến sĩ · Doctoral Program in Design
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Kỹ thuật Xe

Thạc sĩ · Department of Vehicle Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Kỹ thuật Xe

Cử nhân · Department of Vehicle Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Phân tử

Cử nhân · Department of Molecular Science and Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · Department of Mechanical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Kỹ thuật Vật liệu và Tài nguyên Khoáng sản

Cử nhân · Department of Materials and Mineral Resources Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Quản lý Thông tin và Tài chính

Cử nhân · Department of Information and Finance Management
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Kỹ thuật và Quản lý Công nghiệp

Cử nhân · Department of Industrial Engineering and Management
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Thiết kế Công nghiệp

Cử nhân · Department of Industrial Design
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Tiếng Anh

Thạc sĩ · Department of English
Đài Bắc Tiếng Anh93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Tiếng Anh

Cử nhân · Department of English
Đài Bắc Tiếng Anh93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Kỹ thuật Năng lượng và Điện lạnh – Điều hoà Không khí

Cử nhân · Department of Energy & Refrigerating Air-Conditioning Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Kỹ thuật Điện tử

Cử nhân · Department of Electronic Engneering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Kỹ thuật Quang điện

Tiến sĩ · Department of Electro-Optical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Kỹ thuật Quang điện

Thạc sĩ · Department of Electro-Optical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Kỹ thuật Quang điện

Cử nhân · Department of Electro-Optical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Phát triển Nghề nghiệp Văn hoá

Thạc sĩ · Department of Cultural Vocation Development
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Phát triển Nghề nghiệp Văn hoá

Cử nhân · Department of Cultural Vocation Development
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Khoa học Máy tính

Cử nhân · Department of Computer Science
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Cử nhân · Department of Civil Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Kỹ thuật Hoá học và Công nghệ Sinh học

Cử nhân · Department of Chemical Engineering & Biotechnology
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Quản lý Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Management
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Quản lý Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Management
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Kiến trúc

Cử nhân · Department of Architecture
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm