Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc
National Taipei University of EducationDữ liệu chương trình đã kiểm duyệt
Tìm lộ trình phù hợp với bạn
Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.
19 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thứcThạc sĩ 60% tin cậy
Đài Bắc Tiếng Trung105.000 NT$/năm (tham khảo)≈ 85.533.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy
Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc
National Taipei University of EducationChương trình Thạc sĩ, Khoa Quản lý Giáo dục
Thạc sĩ · Master Program in Department of Educational Management Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)≈ 73.639.840 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy
Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc
National Taipei University of EducationThạc sĩ Phê bình và Giám tuyển Nghệ thuật Đương đại (CCSCA)
Thạc sĩ · Master of Arts in Critical and Curatorial Studies of Contemporary Art (CCSCA) Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)≈ 73.639.840 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy
Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc
National Taipei University of EducationChương trình Thạc sĩ Quốc tế Học tập và Giảng dạy
Thạc sĩ · International Master's Program of Learning & Instruction Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)≈ 73.639.840 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy
Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc
National Taipei University of EducationHọc viện Sau đại học Văn hoá Đài Loan
Thạc sĩ · Graduate School of Taiwanese Culture Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)≈ 73.639.840 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy
Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc
National Taipei University of EducationHọc viện Sau đại học Chương trình Giảng dạy và Công nghệ Truyền thông Giảng dạy
Thạc sĩ · Graduate School of Curriculum and Instructional Communications Technology Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)≈ 73.639.840 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy
Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc
National Taipei University of EducationCác Chương trình Sau đại học, Khoa Giáo dục Tiếng Anh
Thạc sĩ · Graduate Programs in Departmnet of English Education Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)≈ 73.639.840 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy
Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc
National Taipei University of EducationKhoa Giáo dục Đặc biệt
Thạc sĩ · Department of Special Education Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)≈ 73.639.840 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy
Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc
National Taipei University of EducationKhoa Giáo dục Đặc biệt
Cử nhân · Department of Special Education Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)≈ 73.639.840 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy
Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc
National Taipei University of EducationKhoa Phát triển Xã hội và Vùng
Thạc sĩ · Department of Social and Regional Development Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)≈ 73.639.840 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy
Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc
National Taipei University of EducationKhoa Phát triển Xã hội và Vùng
Cử nhân · Department of Social and Regional Development Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)≈ 73.639.840 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy
Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc
National Taipei University of EducationKhoa Tâm lý học và Tư vấn
Thạc sĩ · Department of Psychology & Counseling Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)≈ 73.639.840 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy
Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc
National Taipei University of EducationKhoa Tâm lý học và Tư vấn
Cử nhân · Department of Psychology & Counseling Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)≈ 73.639.840 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy
Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc
National Taipei University of EducationKhoa Ngôn ngữ và Sáng tác Văn chương
Cử nhân · Department of Language and Creative Writing Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)≈ 73.639.840 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy
Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc
National Taipei University of EducationKhoa Giáo dục Mầm non và Gia đình
Cử nhân · Department of Early Childhood and Family Education Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)≈ 73.639.840 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy
Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc
National Taipei University of EducationKhoa Thiết kế Công nghệ Số
Cử nhân · Department of Digital Technology Design Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)≈ 73.639.840 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy
Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc
National Taipei University of EducationKhoa Quản lý Công nghiệp Văn hoá và Sáng tạo
Cử nhân · Department of Cultural and Creative Industries Management Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)≈ 73.639.840 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy
Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc
National Taipei University of EducationKhoa Nghệ thuật và Thiết kế
Thạc sĩ · Department of Arts and Design Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)≈ 73.639.840 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy
Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc
National Taipei University of EducationKhoa Nghệ thuật và Thiết kế
Cử nhân · Department of Arts and Design Đài Bắc Tiếng Trung90.400 NT$/năm (tham khảo)≈ 73.639.840 ₫/năm