Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

24 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Học viện Điều dưỡng

Tiến sĩ · School of Nursing
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.525.606 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Học viện Điều dưỡng

Thạc sĩ · School of Nursing
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.525.606 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Học viện Điều dưỡng

Cử nhân · School of Nursing
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.525.606 ₫/năm
Cao đẳng 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Học viện Điều dưỡng

Cao đẳng · School of Nursing
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.525.606 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Khoa học Thể thao và Sức khoẻ Thông minh

Thạc sĩ · International Sport Science and Smart Health Master's Program
Đài Bắc Tiếng Anh104.960 NT$/năm (tham khảo)85.525.606 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Chương trình Tiến sĩ Quốc tế ngành Điều dưỡng

Tiến sĩ · International Nursing PhD Program
Đài Bắc Tiếng Anh104.960 NT$/năm (tham khảo)85.525.606 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Chương trình Thạc sĩ Khoa học Quốc tế ngành Điều dưỡng

Thạc sĩ · International Nursing Master of Science Program
Đài Bắc Tiếng Anh104.960 NT$/năm (tham khảo)85.525.606 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Chương trình Thạc sĩ Khoa học Quốc tế ngành Hộ sinh

Thạc sĩ · International Nurse-Midwifery Master of Science Program
Đài Bắc Tiếng Anh104.960 NT$/năm (tham khảo)85.525.606 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Giáo dục Montessori

Thạc sĩ · International Montessori Master's Degree Program
Đài Bắc Tiếng Anh104.960 NT$/năm (tham khảo)85.525.606 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Trí tuệ Nhân tạo và Quản lý Y tế

Thạc sĩ · International Master's Program in Artificial Intelligence and Healthcare Management
Đài Bắc Tiếng Anh104.960 NT$/năm (tham khảo)85.525.606 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Viện Sau đại học Trí tuệ Nhân tạo và Dữ liệu lớn trong Y tế

Thạc sĩ · Graduate Institute of Artificial Intelligence and Big Data in Healthcare
Đài Bắc Tiếng Anh104.960 NT$/năm (tham khảo)85.525.606 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Khoa Sinh tử học và Tư vấn Sức khoẻ

Cử nhân · Department of Thanatology and Health Counseling
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.525.606 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Khoa Bệnh học Ngôn ngữ – Lời nói và Thính học

Cử nhân · Department of Speech-Language Pathology and Audiology
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.525.606 ₫/năm
Cao đẳng 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Khoa Hộ sinh và Sức khoẻ Phụ nữ

Cao đẳng · Department of Nurse-Midwifery and Women Health
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.525.606 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Khoa Chăm sóc Dài hạn

Thạc sĩ · Department of Long-Term Care
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.525.606 ₫/năm
Cao đẳng 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Khoa Chăm sóc Dài hạn

Cao đẳng · Department of Long-Term Care
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.525.606 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Khoa Ngành Giải trí và Nâng cao Sức khoẻ

Cử nhân · Department of Leisure Industry and Health Promotion
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.525.606 ₫/năm
Cao đẳng 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Khoa Quản lý Thông tin

Cao đẳng · Department of Information Management
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.525.606 ₫/năm
Cao đẳng 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Khoa Chăm sóc Trẻ sơ sinh và Trẻ nhỏ

Cao đẳng · Department of Infant and Child Care
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.525.606 ₫/năm
Cao đẳng 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Khoa Quản lý Chăm sóc Sức khoẻ

Cao đẳng · Department of Health Care Management
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.525.606 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Khoa Chăm sóc Sức khoẻ Người cao tuổi

Cử nhân · Department of Gerontological Health Care
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.525.606 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Khoa Khoa học Vận động và Sức khoẻ

Cử nhân · Department of Exercise and Health Science
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.525.606 ₫/năm
Cao đẳng 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Khoa Giáo dục Y tế và Học tập Số

Cao đẳng · Department of Allied Health Education and Digital Learning
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.525.606 ₫/năm
Cao đẳng 60% tin cậy

Đại học Điều dưỡng và Khoa học Sức khoẻ Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Nursing and Health Sciences

Cử nhân Chăm sóc Dài hạn – Chương trình Dự bị Quốc tế

Cao đẳng · Bachelor of Long Term Care_International Foundation Program
Đài Bắc Tiếng Trung104.960 NT$/năm (tham khảo)85.525.606 ₫/năm