Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

43 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Chương trình Tiến sĩ Khoa học Ứng dụng và Công nghệ Sinh học

Tiến sĩ · Ph.D. Program of Applied Science and Biotechnology
Đài Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung101.960 NT$/năm (tham khảo)83.056.616 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Chương trình Tiến sĩ Nghiên cứu Nam Đảo, Học viện Nhân văn

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Austronesian Studies, College of Humanities
Đài Đông Tiếng Anh87.920 NT$/năm (tham khảo)71.619.632 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Chương trình Thạc sĩ Y sinh học

Thạc sĩ · Master Program in Biomedicine
Đài Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung101.960 NT$/năm (tham khảo)83.056.616 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Công vụ và Văn hoá (Thạc sĩ Nghiên cứu Nam Đảo)

Thạc sĩ · Introduction Department of Public and Cultural Affairs (Master of Austronesian Studies)
Đài Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung87.920 NT$/năm (tham khảo)71.619.632 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Chương trình Cử nhân Liên ngành

Cử nhân · Interdisciplinary Bachelor's Program
Đài Đông Tiếng Trung101.960 NT$/năm (tham khảo)83.056.616 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Viện Sau đại học Văn học Thiếu nhi

Tiến sĩ · Graduate Institute of Children's Literature
Đài Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung87.920 NT$/năm (tham khảo)71.619.632 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Viện Sau đại học Văn học Thiếu nhi

Thạc sĩ · Graduate Institute of Children's Literature
Đài Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung87.920 NT$/năm (tham khảo)71.619.632 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Khoa học Thể thao và Huấn luyện Thể thao

Cử nhân · Department of Sports Science and Athletic Training
Đài Đông Tiếng Trung101.960 NT$/năm (tham khảo)83.056.616 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Giáo dục Đặc biệt

Thạc sĩ · Department of Special Education
Đài Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung87.920 NT$/năm (tham khảo)71.619.632 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Giáo dục Đặc biệt

Cử nhân · Department of Special Education
Đài Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung87.920 NT$/năm (tham khảo)71.619.632 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Ngành Giải trí Thể chất và Thể thao

Cử nhân · Department of Somatic and Sports Leisure Industry
Đài Đông Tiếng Trung101.960 NT$/năm (tham khảo)83.056.616 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Công vụ và Văn hoá (Chương trình Thạc sĩ Phát triển Vùng và Đổi mới Xã hội)

Thạc sĩ · Department of Public and Cultural Affairs (Master Program in Regional Development and Social Innovation)
Đài Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung87.920 NT$/năm (tham khảo)71.619.632 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Công vụ và Văn hoá

Cử nhân · Department of Public and Cultural Affairs
Đài Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung87.920 NT$/năm (tham khảo)71.619.632 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Giáo dục Thể chất

Thạc sĩ · Department of Physical Education
Đài Đông Tiếng Trung87.920 NT$/năm (tham khảo)71.619.632 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Giáo dục Thể chất

Cử nhân · Department of Physical Education
Đài Đông Tiếng Trung87.920 NT$/năm (tham khảo)71.619.632 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Âm nhạc

Thạc sĩ · Department of Music
Đài Đông Tiếng Trung87.920 NT$/năm (tham khảo)71.619.632 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Âm nhạc

Cử nhân · Department of Music
Đài Đông Tiếng Trung87.920 NT$/năm (tham khảo)71.619.632 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Khoa học Sự sống

Thạc sĩ · Department of Life Science
Đài Đông Tiếng Trung101.960 NT$/năm (tham khảo)83.056.616 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Khoa học Sự sống

Cử nhân · Department of Life Science
Đài Đông Tiếng Trung101.960 NT$/năm (tham khảo)83.056.616 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Khoa học Thông tin và Hệ thống Quản lý

Thạc sĩ · Department of Information Science and Management Systems
Đài Đông Tiếng Trung101.960 NT$/năm (tham khảo)83.056.616 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Khoa học Thông tin và Hệ thống Quản lý

Cử nhân · Department of Information Science and Management Systems
Đài Đông Tiếng Trung101.960 NT$/năm (tham khảo)83.056.616 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Tiếng Anh

Thạc sĩ · Department of English
Đài Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung87.920 NT$/năm (tham khảo)71.619.632 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Tiếng Anh

Cử nhân · Department of English
Đài Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung87.920 NT$/năm (tham khảo)71.619.632 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Giáo dục học (Chương trình Thạc sĩ Nghiên cứu Giáo dục)

Thạc sĩ · Department of Education (Master’s Program of Education Research)
Đài Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung87.920 NT$/năm (tham khảo)71.619.632 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Giáo dục học (Chương trình Thạc sĩ Chương trình và Phương pháp Giảng dạy)

Thạc sĩ · Department of Education (Master’s Program in Curriculum and Instruction)
Đài Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung87.920 NT$/năm (tham khảo)71.619.632 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Giáo dục học

Tiến sĩ · Department of Education
Đài Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung87.920 NT$/năm (tham khảo)71.619.632 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Giáo dục học

Cử nhân · Department of Education
Đài Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung87.920 NT$/năm (tham khảo)71.619.632 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Giáo dục Mầm non

Thạc sĩ · Department of Early Childhood Education
Đài Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung87.920 NT$/năm (tham khảo)71.619.632 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Giáo dục Mầm non

Cử nhân · Department of Early Childhood Education
Đài Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung87.920 NT$/năm (tham khảo)71.619.632 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Truyền thông Số và Ngành Giáo dục

Thạc sĩ · Department of Digital Media and Education Industry
Đài Đông Tiếng Trung87.920 NT$/năm (tham khảo)71.619.632 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Truyền thông Số và Ngành Giáo dục

Cử nhân · Department of Digital Media and Education Industry
Đài Đông Tiếng Trung87.920 NT$/năm (tham khảo)71.619.632 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Tài nguyên Văn hoá và Ngành Giải trí

Thạc sĩ · Department of Cultural Resources and Leisure Industries
Đài Đông Tiếng Trung101.960 NT$/năm (tham khảo)83.056.616 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Tài nguyên Văn hoá và Ngành Giải trí

Cử nhân · Department of Cultural Resources and Leisure Industries
Đài Đông Tiếng Trung101.960 NT$/năm (tham khảo)83.056.616 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Thạc sĩ · Department of Computer Science and Information Engineering
Đài Đông Tiếng Trung101.960 NT$/năm (tham khảo)83.056.616 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science and Information Engineering
Đài Đông Tiếng Trung101.960 NT$/năm (tham khảo)83.056.616 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc

Thạc sĩ · Department of Chinese Language and Literature
Đài Đông Tiếng Trung87.920 NT$/năm (tham khảo)71.619.632 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc

Cử nhân · Department of Chinese Language and Literature
Đài Đông Tiếng Trung87.920 NT$/năm (tham khảo)71.619.632 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Công nghiệp Nghệ thuật

Thạc sĩ · Department of Art Industry
Đài Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung87.920 NT$/năm (tham khảo)71.619.632 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Công nghiệp Nghệ thuật

Cử nhân · Department of Art Industry
Đài Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung87.920 NT$/năm (tham khảo)71.619.632 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Khoa học Ứng dụng (Phân ngành Hoá học và Khoa học Nano)

Cử nhân · Department of Applied Science (Chemistry and Nanoscience Division)
Đài Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung101.960 NT$/năm (tham khảo)83.056.616 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Khoa học Ứng dụng (Phân ngành Vật lý Ứng dụng)

Cử nhân · Department of Applied Science (Applied Physics Division)
Đài Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung101.960 NT$/năm (tham khảo)83.056.616 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Khoa học Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Science
Đài Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung101.960 NT$/năm (tham khảo)83.056.616 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Đông

National Taitung University

Khoa Toán Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Mathematics
Đài Đông Tiếng Trung101.960 NT$/năm (tham khảo)83.056.616 ₫/năm