Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

42 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Viện Luật Biển

Tiến sĩ · Institute of the Law of the Sea
Cơ Long Tiếng Trung96.560 NT$/năm (tham khảo)78.657.776 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Viện Môi trường và Sinh thái Biển

Thạc sĩ · Institute of Marine Environment and Ecology
Cơ Long Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.899.256 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Viện Sinh học Biển

Tiến sĩ · Institute of Marine Biology
Cơ Long Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.899.256 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Viện Sinh học Biển

Thạc sĩ · Institute of Marine Biology
Cơ Long Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.899.256 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Viện Công vụ Hàng hải và Quản lý Tài nguyên

Thạc sĩ · Institute of Marine Affairs and Resource Management
Cơ Long Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.899.256 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Viện An toàn Thực phẩm và Quản lý Rủi ro

Thạc sĩ · Institute of Food Safety and Risk Management
Cơ Long Tiếng Trung111.240 NT$/năm (tham khảo)90.616.104 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Viện Giáo dục học

Thạc sĩ · Institute of Education
Cơ Long Tiếng Trung96.560 NT$/năm (tham khảo)78.657.776 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Viện Khoa học Trái đất

Tiến sĩ · Institute of Earth Sciences
Cơ Long Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.899.256 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Viện Tiếng Anh Ứng dụng

Thạc sĩ · Institute of Applied English
Cơ Long Tiếng Trung96.560 NT$/năm (tham khảo)78.657.776 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Chương trình Sau đại học Chính sách Đại dương

Thạc sĩ · Graduate Program of Ocean Policy
Cơ Long Tiếng Trung96.560 NT$/năm (tham khảo)78.657.776 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Chương trình Tiến sĩ Tài nguyên Đại dương và Biến đổi Môi trường

Tiến sĩ · Doctoral Degree Program in Ocean Resource and Environmental Changes
Cơ Long Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.899.256 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Chương trình Tiến sĩ Kỹ thuật và Công nghệ Đại dương

Tiến sĩ · Doctoral Degree Program in Ocean Engineering and Technology
Cơ Long Tiếng Trung111.240 NT$/năm (tham khảo)90.616.104 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Khoa học Giao thông Vận tải

Thạc sĩ · Department of Transportation Science
Cơ Long Tiếng Trung96.560 NT$/năm (tham khảo)78.657.776 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Khoa học Giao thông Vận tải

Cử nhân · Department of Transportation Science
Cơ Long Tiếng Trung96.560 NT$/năm (tham khảo)78.657.776 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Kỹ thuật Hệ thống và Kiến trúc Tàu thuỷ

Tiến sĩ · Department of Systems Engineering & Naval Architecture
Cơ Long Tiếng Trung111.240 NT$/năm (tham khảo)90.616.104 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Kỹ thuật Hệ thống và Kiến trúc Tàu thuỷ

Thạc sĩ · Department of Systems Engineering & Naval Architecture
Cơ Long Tiếng Trung111.240 NT$/năm (tham khảo)90.616.104 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Kỹ thuật Hệ thống và Kiến trúc Tàu thuỷ

Cử nhân · Department of Systems Engineering & Naval Architecture
Cơ Long Tiếng Trung111.240 NT$/năm (tham khảo)90.616.104 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Quản lý Vận tải Biển và Giao thông

Tiến sĩ · Department of Shipping and Transportation Management
Cơ Long Tiếng Trung96.560 NT$/năm (tham khảo)78.657.776 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Quản lý Vận tải Biển và Giao thông

Thạc sĩ · Department of Shipping and Transportation Management
Cơ Long Tiếng Trung96.560 NT$/năm (tham khảo)78.657.776 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Quản lý Vận tải Biển và Giao thông

Cử nhân · Department of Shipping and Transportation Management
Cơ Long Tiếng Trung96.560 NT$/năm (tham khảo)78.657.776 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Hàng hải Thương thuyền

Cử nhân · Department of Merchant Marine
Cơ Long Tiếng Trung96.560 NT$/năm (tham khảo)78.657.776 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí và Cơ điện tử

Tiến sĩ · Department of Mechanical and Mechatronic Engineering
Cơ Long Tiếng Trung111.240 NT$/năm (tham khảo)90.616.104 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí và Cơ điện tử

Cử nhân · Department of Mechanical and Mechatronic Engineering
Cơ Long Tiếng Trung111.240 NT$/năm (tham khảo)90.616.104 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Tin học Môi trường Biển

Thạc sĩ · Department of Marine Environmental Informatics
Cơ Long Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.899.256 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Kỹ thuật Hàng hải

Thạc sĩ · Department of Marine Engineering
Cơ Long Tiếng Trung111.240 NT$/năm (tham khảo)90.616.104 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Kỹ thuật Cảng và Sông

Tiến sĩ · Department of Harbor and River Engineering
Cơ Long Tiếng Trung111.240 NT$/năm (tham khảo)90.616.104 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Khoa học Thực phẩm

Tiến sĩ · Department of Food Science
Cơ Long Tiếng Trung111.240 NT$/năm (tham khảo)90.616.104 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Khoa học Thực phẩm

Thạc sĩ · Department of Food Science
Cơ Long Tiếng Trung111.240 NT$/năm (tham khảo)90.616.104 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Khoa học Thực phẩm

Cử nhân · Department of Food Science
Cơ Long Tiếng Trung111.240 NT$/năm (tham khảo)90.616.104 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Sinh học Môi trường và Khoa học Thuỷ sản

Cử nhân · Department of Environmental Biology and Fisheries Science
Cơ Long Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.899.256 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Kỹ thuật Điện

Tiến sĩ · Department of Electrical Engineering
Cơ Long Tiếng Trung111.240 NT$/năm (tham khảo)90.616.104 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Cơ Long Tiếng Trung111.240 NT$/năm (tham khảo)90.616.104 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Department of Electrical Engineering
Cơ Long Tiếng Trung111.240 NT$/năm (tham khảo)90.616.104 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Máy tính

Tiến sĩ · Department of Computer Science and Engineering
Cơ Long Tiếng Trung111.240 NT$/năm (tham khảo)90.616.104 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Kỹ thuật Truyền thông, Dẫn đường và Điều khiển

Thạc sĩ · Department of Communications, Navigation and Control Engineering
Cơ Long Tiếng Trung111.240 NT$/năm (tham khảo)90.616.104 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Khoa học Sinh học và Công nghệ Sinh học

Tiến sĩ · Department of Bioscience and Biotechnology
Cơ Long Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.899.256 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Khoa học Sinh học và Công nghệ Sinh học

Thạc sĩ · Department of Bioscience and Biotechnology
Cơ Long Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.899.256 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Nuôi trồng Thuỷ sản

Tiến sĩ · Department of Aquaculture
Cơ Long Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.899.256 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Nuôi trồng Thuỷ sản

Thạc sĩ · Department of Aquaculture
Cơ Long Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.899.256 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Nuôi trồng Thuỷ sản

Cử nhân · Department of Aquaculture
Cơ Long Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.899.256 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Chương trình Cử nhân Quản lý Du lịch Biển

Cử nhân · Bachelor Degree Program in Ocean Tourism Management
Cơ Long Tiếng Trung96.560 NT$/năm (tham khảo)78.657.776 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Chương trình Cử nhân Quản trị Kinh doanh Biển

Cử nhân · Bachelor Degree Program in Ocean Business Management
Cơ Long Tiếng Trung96.560 NT$/năm (tham khảo)78.657.776 ₫/năm