Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

14 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Chương trình Thạc sĩ Các Vấn đề Thể thao Quốc tế

Thạc sĩ · Master Program of International Sport Affairs
Đào Viên Tiếng Anh · Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.778.008 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Viện Sau đại học Giáo dục Thể chất

Tiến sĩ · Graduate Institute of Physical Education
Đào Viên Tiếng Anh · Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.778.008 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Viện Sau đại học Giáo dục Thể chất

Thạc sĩ · Graduate Institute of Physical Education
Đào Viên Tiếng Anh · Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.778.008 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Viện Sau đại học Điền kinh và Khoa học Huấn luyện

Tiến sĩ · Graduate Institute of Athletics and Coaching Science
Đào Viên Tiếng Anh · Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.778.008 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Viện Sau đại học Điền kinh và Khoa học Huấn luyện

Thạc sĩ · Graduate Institute of Athletics and Coaching Science
Đào Viên Tiếng Anh · Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.778.008 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Chương trình Tiến sĩ Quản lý và Đổi mới Thể thao Xuyên quốc gia

Tiến sĩ · Doctoral Program for Transnational Sport Management and Innovation
Đào Viên Tiếng Anh · Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.778.008 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Khoa Khoa học Huấn luyện Thể thao – Các môn Đối kháng

Cử nhân · Department of Sports Training Science-Combats
Đào Viên Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.778.008 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Khoa Khoa học Huấn luyện Thể thao – Điền kinh

Cử nhân · Department of Sports Training Science-Athletics
Đào Viên Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.778.008 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Khoa Khoa học Huấn luyện Thể thao – Các môn Bóng

Cử nhân · Department of Sports Training Science - Balls
Đào Viên Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.778.008 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Khoa Phát triển Phong trào Thể thao

Thạc sĩ · Department of Sport Promotion
Đào Viên Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.778.008 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Khoa Phát triển Phong trào Thể thao

Cử nhân · Department of Sport Promotion
Đào Viên Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.778.008 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Khoa Quản lý Ngành Nghỉ dưỡng và Giải trí

Cử nhân · Department of Recreation and Leisure Industry Management
Đào Viên Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.778.008 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Khoa Huấn luyện Thể thao và Sức khoẻ

Thạc sĩ · Department of Athletic Training and Health
Đào Viên Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.778.008 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Khoa Huấn luyện Thể thao và Sức khoẻ

Cử nhân · Department of Athletic Training and Health
Đào Viên Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.778.008 ₫/năm