Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

328 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Chương trình Tiến sĩ Nghệ thuật Biểu diễn

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Performing Arts
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Học viện Sau đại học Nghệ thuật Đa phương tiện và Hoạt hình

Thạc sĩ · Graduate School of Multimedia and Animation Arts
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Học viện Sau đại học Quản lý Nghệ thuật và Chính sách Văn hoá

Tiến sĩ · Graduate School of Arts Management and Cultural Policy
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Học viện Sau đại học Giảng dạy Nghệ thuật và Nhân văn

Thạc sĩ · Graduate School of Art and Humanities Instruction
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể dục Thể thao Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Sport

Chương trình Tiến sĩ Quản lý Thể thao

Tiến sĩ · Doctoral Program in Sport Management
Đài Trung Tiếng Trung91.920 NT$/năm (tham khảo)74.878.032 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Thiết kế Truyền thông Thị giác

Thạc sĩ · Department of Visual Communication Design
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Thiết kế Truyền thông Thị giác

Cử nhân · Department of Visual Communication Design
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể dục Thể thao Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Sport

Khoa Thành tích Thể thao

Tiến sĩ · Department of Sport Performance
Đài Trung Tiếng Trung91.920 NT$/năm (tham khảo)74.878.032 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thể dục Thể thao Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Sport

Khoa Thành tích Thể thao

Cử nhân · Department of Sport Performance
Đài Trung Tiếng Trung91.920 NT$/năm (tham khảo)74.878.032 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thể dục Thể thao Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Sport

Khoa Thông tin và Truyền thông Thể thao

Cử nhân · Department of Sport Information and Communication
Đài Trung Tiếng Trung91.920 NT$/năm (tham khảo)74.878.032 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Điêu khắc

Thạc sĩ · Department of Sculpture
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Điêu khắc

Cử nhân · Department of Sculpture
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Phát thanh và Truyền hình

Thạc sĩ · Department of Radio and Television
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Phát thanh và Truyền hình

Cử nhân · Department of Radio and Television
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể dục Thể thao Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Sport

Khoa Giáo dục Thể chất

Thạc sĩ · Department of Physical Education
Đài Trung Tiếng Trung91.920 NT$/năm (tham khảo)74.878.032 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thể dục Thể thao Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Sport

Khoa Giáo dục Thể chất

Cử nhân · Department of Physical Education
Đài Trung Tiếng Trung91.920 NT$/năm (tham khảo)74.878.032 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Nghệ thuật Hội hoạ và Thư pháp

Thạc sĩ · Department of Painting and Calligraphy Arts
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Nghệ thuật Hội hoạ và Thư pháp

Cử nhân · Department of Painting and Calligraphy Arts
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Âm nhạc

Cử nhân · Department of Music
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Điện ảnh

Thạc sĩ · Department of Motion Picture
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Điện ảnh

Cử nhân · Department of Motion Picture
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Nghệ thuật Truyền thông Đồ hoạ

Thạc sĩ · Department of Graphic Communication Arts
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Nghệ thuật Truyền thông Đồ hoạ

Cử nhân · Department of Graphic Communication Arts
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Mỹ thuật

Tiến sĩ · Department of Fine Arts
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Mỹ thuật

Thạc sĩ · Department of Fine Arts
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Mỹ thuật

Cử nhân · Department of Fine Arts
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Kịch

Thạc sĩ · Department of Drama
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Kịch

Cử nhân · Department of Drama
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể dục Thể thao Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Sport

Khoa Múa

Thạc sĩ · Department of Dance
Đài Trung Tiếng Trung91.920 NT$/năm (tham khảo)74.878.032 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Múa

Cử nhân · Department of Dance
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Thủ công Mỹ nghệ và Thiết kế

Thạc sĩ · Department of Crafts and Design
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Thủ công Mỹ nghệ và Thiết kế

Cử nhân · Department of Crafts and Design
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Âm nhạc Truyền thống Trung Hoa

Cử nhân · Department of Chinese Music
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thể dục Thể thao Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Sport

Khoa Thể thao Bóng

Cử nhân · Department of Ball Sport
Đài Trung Tiếng Trung91.920 NT$/năm (tham khảo)74.878.032 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Kiến trúc và Bảo tồn Nghệ thuật

Cử nhân · Department of Architecture Art Conservation
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Sau đại học Quốc tế Đài Loan về Khoa học Hệ thống Trái đất

Tiến sĩ · Taiwan International Graduate Program On Earth System Science
Đài Bắc Tiếng Anh121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Sau đại học Quốc tế Đài Loan về Tin sinh học

Tiến sĩ · Taiwan International Graduate Program On Bioinformatics
Đài Bắc Tiếng Anh121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Sau đại học Quốc tế Đài Loan về Trí tuệ Nhân tạo Vạn vật (AIoT)

Tiến sĩ · Taiwan International Graduate Program On Artificial Intelligence Of Things
Đài Bắc Tiếng Anh120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Sau đại học Quốc tế Đài Loan về Khoa học Thần kinh Liên ngành

Tiến sĩ · Taiwan International Graduate Program In Interdisciplinary Neuroscience
Đài Bắc Tiếng Anh121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Sau đại học Quốc tế Đài Loan về Khoa học Hoá học Bền vững

Tiến sĩ · Taiwan International Graduate Program For Sustainable Chemical Science
Đài Bắc Tiếng Anh120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Học viện Thú y

Tiến sĩ · School of Veterinary Medicine
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Học viện Thú y

Thạc sĩ · School of Veterinary Medicine
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Học viện Thú y

Cử nhân · School of Veterinary Medicine
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Học viện Khoa học Lâm sàng Thú y

Thạc sĩ · School of Veterinary Clinical Science
Đài Bắc Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Học viện Điều dưỡng

Tiến sĩ · School of Nursing
Đài Bắc Tiếng Anh124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Học viện Lâm nghiệp và Bảo tồn Tài nguyên

Tiến sĩ · School of Forestry and Resource Conservation
Đài Bắc Tiếng Anh121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Học viện Lâm nghiệp và Bảo tồn Tài nguyên

Thạc sĩ · School of Forestry and Resource Conservation
Đài Bắc Tiếng Anh121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Học viện Lâm nghiệp và Bảo tồn Tài nguyên

Cử nhân · School of Forestry and Resource Conservation
Đài Bắc Tiếng Anh121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Linh kiện, Vật liệu Bán dẫn và Tích hợp Dị thể

Thạc sĩ · Program for Semiconductor Devices Materials and Hetero integration
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Y tế Chính xác và Y học Thông minh

Tiến sĩ · Program for Precision Health and Intelligent Medicine
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Y tế Chính xác và Y học Thông minh

Thạc sĩ · Program for Precision Health and Intelligent Medicine
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Kỹ thuật Nano và Khoa học Nano

Tiến sĩ · Program for Nanoengineering and Nanoscience
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Kỹ thuật Nano và Khoa học Nano

Thạc sĩ · Program for Nanoengineering and Nanoscience
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Thiết kế Vi mạch và Tự động hoá

Tiến sĩ · Program for Integrated Circuit Design and Automation
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Thiết kế Vi mạch và Tự động hoá

Thạc sĩ · Program for Integrated Circuit Design and Automation
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Thạc sĩ Khoa học Giảm thiểu Rủi ro Thiên tai và Khả năng Chống chịu

Thạc sĩ · MS Program in Disaster Risk Reduction and Resilience
Đài Bắc Tiếng Anh121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ Kinh tế Chính trị

Tiến sĩ · Masters and Doctoral Program in Political Economy
Đài Bắc Tiếng Anh100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ Kinh tế Chính trị

Thạc sĩ · Masters and Doctoral Program in Political Economy
Đài Bắc Tiếng Anh100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ Tài chính

Tiến sĩ · Masters and Doctoral Program in Finance
Đài Bắc Tiếng Anh102.440 NT$/năm (tham khảo)83.447.624 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ Tài chính

Thạc sĩ · Masters and Doctoral Program in Finance
Đài Bắc Tiếng Anh102.440 NT$/năm (tham khảo)83.447.624 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Thạc sĩ Y học Thông minh và Tin học Y tế

Thạc sĩ · Master's Program in Smart Medicine and Health Informatics
Đài Bắc Tiếng Anh124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Thạc sĩ Sức khoẻ Toàn cầu

Tiến sĩ · Master's Program in Global Health
Đài Bắc Tiếng Anh124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Thạc sĩ Sức khoẻ Toàn cầu

Thạc sĩ · Master's Program in Global Health
Đài Bắc Tiếng Anh124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Thạc sĩ Đa dạng Sinh học

Thạc sĩ · Master's Program in Biodiversity
Đài Bắc Tiếng Anh121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Cơ sở Thể thao và Nâng cao Sức khoẻ

Thạc sĩ · Master Program in Sport Facility Management and Health Promotion
Đài Bắc Tiếng Trung102.440 NT$/năm (tham khảo)83.447.624 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Thạc sĩ Công nghệ Nông nghiệp Toàn cầu và Khoa học Hệ gen

Thạc sĩ · Master Program in Global Agriculture Technology and Genomic Science
Đài Bắc Tiếng Anh121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Thạc sĩ Y tế Công cộng

Thạc sĩ · Master of Public Health Program
Đài Bắc Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Thạc sĩ Y tế Công cộng

Cử nhân · Master of Public Health Program
Đài Bắc Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Master of Business Administration Program
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Sau đại học Quốc tế Khoa học và Công nghệ Phân tử

Tiến sĩ · International Graduate Program of Molecular Science and Technology
Đài Bắc Tiếng Anh120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Quốc tế Biến đổi Khí hậu và Phát triển Bền vững

Thạc sĩ · International Degree Program in Climate Change and Sustainable Development
Đài Bắc Tiếng Anh121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Chương trình Quốc tế Công nghệ Tiên tiến

Cử nhân · International Advanced Technology Program
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa học và Công nghệ Kỹ thuật Thông minh

Cử nhân · Intelligent Engineering Science and Technology
Đài Bắc Tiếng Anh120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Thống kê và Khoa học Dữ liệu

Thạc sĩ · Institute of Statistics and Data Science
Đài Bắc Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Khoa học và Kỹ thuật Polyme

Tiến sĩ · Institute of Polymer Science and Engineering
Đài Bắc Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Khoa học và Kỹ thuật Polyme

Thạc sĩ · Institute of Polymer Science and Engineering
Đài Bắc Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sinh học Thực vật

Tiến sĩ · Institute of Plant Biology
Đài Bắc Tiếng Anh121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sinh học Thực vật

Thạc sĩ · Institute of Plant Biology
Đài Bắc Tiếng Anh121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Hải dương học

Tiến sĩ · Institute of Oceanography
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Hải dương học

Thạc sĩ · Institute of Oceanography
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Y học Phân tử

Tiến sĩ · Institute of Molecular Medicine
Đài Bắc Tiếng Anh124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Y học Phân tử

Thạc sĩ · Institute of Molecular Medicine
Đài Bắc Tiếng Anh124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sinh học Phân tử và Tế bào

Tiến sĩ · Institute of Molecular and Cellular Biology
Đài Bắc Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sinh học Phân tử và Tế bào

Thạc sĩ · Institute of Molecular and Cellular Biology
Đài Bắc Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Thiết bị Y tế và Chẩn đoán Hình ảnh

Tiến sĩ · Institute of Medical Device and Imaging
Đài Bắc Tiếng Anh124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Thiết bị Y tế và Chẩn đoán Hình ảnh

Thạc sĩ · Institute of Medical Device and Imaging
Đài Bắc Tiếng Anh124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Kỹ thuật Công nghiệp

Tiến sĩ · Institute of Industrial Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Kỹ thuật Công nghiệp

Thạc sĩ · Institute of Industrial Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Khoa học và Công nghệ Thực phẩm

Tiến sĩ · Institute of Food Science and Technology
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Khoa học và Công nghệ Thực phẩm

Thạc sĩ · Institute of Food Science and Technology
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Khoa học Thuỷ sản

Tiến sĩ · Institute of Fisheries Science
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Khoa học Thuỷ sản

Thạc sĩ · Institute of Fisheries Science
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Khoa học Sức khoẻ Môi trường và Nghề nghiệp

Tiến sĩ · Institute of Environmental and Occupational Health Science
Đài Bắc Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Khoa học Sức khoẻ Môi trường và Nghề nghiệp

Thạc sĩ · Institute of Environmental and Occupational Health Science
Đài Bắc Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sinh thái học và Sinh học Tiến hoá

Tiến sĩ · Institute of Ecology and Evolutionary Biology
Đài Bắc Tiếng Anh121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sinh thái học và Sinh học Tiến hoá

Thạc sĩ · Institute of Ecology and Evolutionary Biology
Đài Bắc Tiếng Anh121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Công nghệ Sinh học

Tiến sĩ · Institute of Biotechnology
Đài Bắc Tiếng Anh121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Công nghệ Sinh học

Thạc sĩ · Institute of Biotechnology
Đài Bắc Tiếng Anh121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Hoá sinh và Sinh học Phân tử

Tiến sĩ · Institute of Biochemistry and Molecular Biology
Đài Bắc Tiếng Anh121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Hoá sinh và Sinh học Phân tử

Thạc sĩ · Institute of Biochemistry and Molecular Biology
Đài Bắc Tiếng Anh121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Khoa học Hoá sinh

Tiến sĩ · Institute of Biochemical Sciences
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Khoa học Hoá sinh

Thạc sĩ · Institute of Biochemical Sciences
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Cơ học Ứng dụng

Tiến sĩ · Institute of Applied Mechanics
Đài Bắc Tiếng Anh120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Cơ học Ứng dụng

Thạc sĩ · Institute of Applied Mechanics
Đài Bắc Tiếng Anh120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Khoa học Toán Ứng dụng

Thạc sĩ · Institude of Applied Mathematical Sciences
Đài Bắc Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Sau đại học Giảng dạy Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai

Thạc sĩ · Graduate Program of Teaching Chinese as a Second Language
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Sau đại học Biên dịch và Phiên dịch

Thạc sĩ · Graduate Program in Translation and Interpretation
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Độc chất học

Tiến sĩ · Graduate Institute of Toxicology
Đài Bắc Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Độc chất học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Toxicology
Đài Bắc Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Viện Sau đại học Quản lý Công nghệ

Thạc sĩ · Graduate Institute of Technology Management
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Văn học Đài Loan

Thạc sĩ · Graduate Institute of Taiwan Literature
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Công vụ

Thạc sĩ · Graduate Institute of Public Affairs
Đài Bắc Tiếng Trung102.440 NT$/năm (tham khảo)83.447.624 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Sinh lý học

Tiến sĩ · Graduate Institute of Physiology
Đài Bắc Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Vật lý Trị liệu

Tiến sĩ · Graduate Institute of Physical Therapy
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Vật lý Trị liệu

Thạc sĩ · Graduate Institute of Physical Therapy
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Vật lý Trị liệu

Cử nhân · Graduate Institute of Physical Therapy
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Quang tử và Quang điện tử

Tiến sĩ · Graduate Institute of Photonics and Optoelectronics
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Quang tử và Quang điện tử

Thạc sĩ · Graduate Institute of Photonics and Optoelectronics
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Dược lý học

Tiến sĩ · Graduate Institute of Pharmacology
Đài Bắc Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Dược lý học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Pharmacology
Đài Bắc Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Viện Sau đại học Sáng chế

Thạc sĩ · Graduate Institute of Patent
Đài Bắc Tiếng Trung113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Sinh học Răng miệng

Tiến sĩ · Graduate Institute of Oral Biology
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Sinh học Răng miệng

Thạc sĩ · Graduate Institute of Oral Biology
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Ung thư học

Tiến sĩ · Graduate Institute of Oncology
Đài Bắc Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Mạng và Đa phương tiện

Tiến sĩ · Graduate Institute of Networking and Multimedia
Đài Bắc Tiếng Anh120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Mạng và Đa phương tiện

Thạc sĩ · Graduate Institute of Networking and Multimedia
Đài Bắc Tiếng Anh120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Phát triển Quốc gia

Tiến sĩ · Graduate Institute of National Development
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Phát triển Quốc gia

Thạc sĩ · Graduate Institute of National Development
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Âm nhạc học

Tiến sĩ · Graduate Institute of Musicology
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Âm nhạc học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Musicology
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Bệnh sinh học Phân tử và So sánh

Thạc sĩ · Graduate Institute of Molecular and Comparative Pathobiology
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Vi sinh học

Tiến sĩ · Graduate Institute of Microbiology
Đài Bắc Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Vi sinh học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Microbiology
Đài Bắc Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Hệ gen học và Protein học Y học

Tiến sĩ · Graduate Institute of Medical Genomics and Proteomics
Đài Bắc Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Hệ gen học và Protein học Y học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Medical Genomics and Proteomics
Đài Bắc Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Ngôn ngữ học

Tiến sĩ · Graduate Institute of Linguistics
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Ngôn ngữ học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Linguistics
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Báo chí

Thạc sĩ · Graduate Institute of Journalism
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Viện Sau đại học Công nghệ Sản xuất Thông minh

Thạc sĩ · Graduate Institute of Intelligent Manufacturing Technology
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Miễn dịch học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Immunology
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Pháp y

Thạc sĩ · Graduate Institute of Forensic Medicine
Đài Bắc Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Viện Sau đại học Tài chính

Thạc sĩ · Graduate Institute of Finance
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Kỹ thuật Môi trường

Tiến sĩ · Graduate Institute of Environmental Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Kỹ thuật Môi trường

Thạc sĩ · Graduate Institute of Environmental Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Viện Sau đại học Công nghệ Năng lượng và Bền vững

Thạc sĩ · Graduate Institute of Energy and Sustainability Tech
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Kỹ thuật Điện tử

Tiến sĩ · Graduate Institute of Electronics Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Kỹ thuật Điện tử

Thạc sĩ · Graduate Institute of Electronics Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Viện Sau đại học Kỹ thuật Quang điện

Thạc sĩ · Graduate Institute of Electro-Optical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Viện Sau đại học Học tập Số và Giáo dục

Thạc sĩ · Graduate Institute of Digital Learning and Education
Đài Bắc Tiếng Anh97.360 NT$/năm (tham khảo)79.309.456 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Kỹ thuật Truyền thông

Tiến sĩ · Graduate Institute of Communication Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Kỹ thuật Truyền thông

Thạc sĩ · Graduate Institute of Communication Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Viện Sau đại học Công nghệ Màu sắc và Chiếu sáng

Thạc sĩ · Graduate Institute of Color and Illumination Technology
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Nha khoa Lâm sàng

Tiến sĩ · Graduate Institute of Clinical Dentistry
Đài Bắc Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Nha khoa Lâm sàng

Thạc sĩ · Graduate Institute of Clinical Dentistry
Đài Bắc Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Xây dựng và Quy hoạch

Tiến sĩ · Graduate Institute of Building and Planning
Đài Bắc Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Xây dựng và Quy hoạch

Thạc sĩ · Graduate Institute of Building and Planning
Đài Bắc Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Khoa học Não bộ và Tâm trí

Thạc sĩ · Graduate Institute of Brain and Mind Sciences
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Viện Sau đại học Kỹ thuật Y sinh

Thạc sĩ · Graduate Institute of Biomedical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Điện tử Y sinh và Tin sinh học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Biomedical Electronics and Bioinformatics
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Viện Sau đại học Tự động hoá và Điều khiển

Thạc sĩ · Graduate Institute of Automation and Control
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Vật lý Thiên văn

Tiến sĩ · Graduate Institute of Astrophysics
Đài Bắc Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Vật lý Thiên văn

Thạc sĩ · Graduate Institute of Astrophysics
Đài Bắc Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Viện Sau đại học Công nghệ Liên ngành Trí tuệ Nhân tạo

Thạc sĩ · Graduate Institute of Artificial Intelligence Crossdisciplinary Technology
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Lịch sử Nghệ thuật

Tiến sĩ · Graduate Institute of Art History
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Lịch sử Nghệ thuật

Thạc sĩ · Graduate Institute of Art History
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Viện Sau đại học Khoa học và Công nghệ Ứng dụng

Thạc sĩ · Graduate Institute of Applied Science and Technology
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Vật lý Ứng dụng

Tiến sĩ · Graduate Institute of Applied Physics
Đài Bắc Tiếng Anh121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Vật lý Ứng dụng

Thạc sĩ · Graduate Institute of Applied Physics
Đài Bắc Tiếng Anh121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Giải phẫu và Sinh học Tế bào

Tiến sĩ · Graduate Institute of Anatomy & Cell Biology
Đài Bắc Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Viện Sau đại học Giải phẫu và Sinh học Tế bào

Thạc sĩ · Graduate Institute of Anatomy & Cell Biology
Đài Bắc Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Viện Sau đại học Công nghệ Bán dẫn Tiên tiến

Thạc sĩ · Graduate Institute of Advanced Semiconductor Technology
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Cử nhân Toàn cầu ngành Bán dẫn

Cử nhân · Global Undergraduate Program in Semiconductors
Đài Bắc Tiếng Anh120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

MBA Toàn cầu

Thạc sĩ · Global MBA
Đài Bắc Tiếng Anh102.440 NT$/năm (tham khảo)83.447.624 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Hệ gen và Sinh học Hệ thống

Tiến sĩ · Genome and Systems Biology Degree Program
Đài Bắc Tiếng Anh121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Chương trình Hệ gen và Sinh học Hệ thống

Thạc sĩ · Genome and Systems Biology Degree Program
Đài Bắc Tiếng Anh121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh dành cho Nhà quản lý (EMBA)

Thạc sĩ · Emba
Đài Bắc Tiếng Trung102.440 NT$/năm (tham khảo)83.447.624 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Xã hội học

Tiến sĩ · Department of Sociology
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Xã hội học

Thạc sĩ · Department of Sociology
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Xã hội học

Cử nhân · Department of Sociology
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Công tác Xã hội

Tiến sĩ · Department of Social Work
Đài Bắc Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Công tác Xã hội

Thạc sĩ · Department of Social Work
Đài Bắc Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Công tác Xã hội

Cử nhân · Department of Social Work
Đài Bắc Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Tâm lý học

Tiến sĩ · Department of Psychology
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Tâm lý học

Thạc sĩ · Department of Psychology
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Tâm lý học

Cử nhân · Department of Psychology
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Khoa học Chính trị

Tiến sĩ · Department of Political Science
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Khoa học Chính trị

Thạc sĩ · Department of Political Science
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Khoa học Chính trị

Cử nhân · Department of Political Science
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Bệnh học Thực vật và Vi sinh vật học

Tiến sĩ · Department of Plant Pathology and Microbiology
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Bệnh học Thực vật và Vi sinh vật học

Thạc sĩ · Department of Plant Pathology and Microbiology
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Bệnh học Thực vật và Vi sinh vật học

Cử nhân · Department of Plant Pathology and Microbiology
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Vật lý

Tiến sĩ · Department of Physics
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Vật lý

Thạc sĩ · Department of Physics
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Vật lý

Cử nhân · Department of Physics
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Triết học

Tiến sĩ · Department of Philosophy
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Triết học

Thạc sĩ · Department of Philosophy
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Triết học

Cử nhân · Department of Philosophy
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Dược

Tiến sĩ · Department of Pharmacy
Đài Bắc Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Dược

Thạc sĩ · Department of Pharmacy
Đài Bắc Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Bệnh học và Viện Sau đại học Bệnh học

Tiến sĩ · Department of Pathology and Graduate Institute of Pathology
Đài Bắc Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Bệnh học và Viện Sau đại học Bệnh học

Thạc sĩ · Department of Pathology and Graduate Institute of Pathology
Đài Bắc Tiếng Trung124.200 NT$/năm (tham khảo)101.173.320 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Tiến sĩ · Department of Mechanical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Thạc sĩ · Department of Mechanical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · Department of Mechanical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Thạc sĩ · Department of Mechanical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Toán học

Tiến sĩ · Department of Mathematics
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Toán học

Thạc sĩ · Department of Mathematics
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Toán học

Cử nhân · Department of Mathematics
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

Tiến sĩ · Department of Materials Science and Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

Thạc sĩ · Department of Materials Science and Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

Thạc sĩ · Department of Materials Science and Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Khoa học Sự sống

Tiến sĩ · Department of Life Science
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Khoa học Sự sống

Thạc sĩ · Department of Life Science
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Khoa học Sự sống

Cử nhân · Department of Life Science
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Luật

Tiến sĩ · Department of Law
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung102.440 NT$/năm (tham khảo)83.447.624 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Luật

Thạc sĩ · Department of Law
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung102.440 NT$/năm (tham khảo)83.447.624 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Luật

Cử nhân · Department of Law
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung102.440 NT$/năm (tham khảo)83.447.624 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản

Thạc sĩ · Department of Japanese Language and Literature
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản

Cử nhân · Department of Japanese Language and Literature
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Tiến sĩ · Department of International Business
Đài Bắc Tiếng Trung102.440 NT$/năm (tham khảo)83.447.624 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · Department of International Business
Đài Bắc Tiếng Trung102.440 NT$/năm (tham khảo)83.447.624 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Department of International Business
Đài Bắc Tiếng Trung102.440 NT$/năm (tham khảo)83.447.624 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Quản lý Thông tin

Tiến sĩ · Department of Information Management
Đài Bắc Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Đài Bắc Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Đài Bắc Tiếng Trung120.000 NT$/năm (tham khảo)97.752.000 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Quản lý Công nghiệp

Tiến sĩ · Department of Industrial Management
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Quản lý Công nghiệp

Thạc sĩ · Department of Industrial Management
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Làm vườn và Kiến trúc Cảnh quan

Tiến sĩ · Department of Horticulture and Landscape Architecture
Đài Bắc Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Làm vườn và Kiến trúc Cảnh quan

Thạc sĩ · Department of Horticulture and Landscape Architecture
Đài Bắc Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Làm vườn và Kiến trúc Cảnh quan

Cử nhân · Department of Horticulture and Landscape Architecture
Đài Bắc Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Lịch sử

Tiến sĩ · Department of History
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Lịch sử

Thạc sĩ · Department of History
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Lịch sử

Cử nhân · Department of History
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Khoa học Địa chất

Tiến sĩ · Department of Geosciences
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Khoa học Địa chất

Thạc sĩ · Department of Geosciences
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Khoa học Địa chất

Cử nhân · Department of Geosciences
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung121.040 NT$/năm (tham khảo)98.599.184 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Địa lý

Tiến sĩ · Department of Geography
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Địa lý

Thạc sĩ · Department of Geography
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

Khoa Địa lý

Cử nhân · Department of Geography
Đài Bắc Tiếng Trung100.920 NT$/năm (tham khảo)82.209.432 ₫/năm