Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

27 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Chương trình Tiến sĩ Nghệ thuật Biểu diễn

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Performing Arts
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Học viện Sau đại học Nghệ thuật Đa phương tiện và Hoạt hình

Thạc sĩ · Graduate School of Multimedia and Animation Arts
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Học viện Sau đại học Quản lý Nghệ thuật và Chính sách Văn hoá

Tiến sĩ · Graduate School of Arts Management and Cultural Policy
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Học viện Sau đại học Giảng dạy Nghệ thuật và Nhân văn

Thạc sĩ · Graduate School of Art and Humanities Instruction
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Thiết kế Truyền thông Thị giác

Thạc sĩ · Department of Visual Communication Design
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Thiết kế Truyền thông Thị giác

Cử nhân · Department of Visual Communication Design
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Điêu khắc

Thạc sĩ · Department of Sculpture
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Điêu khắc

Cử nhân · Department of Sculpture
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Phát thanh và Truyền hình

Thạc sĩ · Department of Radio and Television
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Phát thanh và Truyền hình

Cử nhân · Department of Radio and Television
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Nghệ thuật Hội hoạ và Thư pháp

Thạc sĩ · Department of Painting and Calligraphy Arts
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Nghệ thuật Hội hoạ và Thư pháp

Cử nhân · Department of Painting and Calligraphy Arts
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Âm nhạc

Cử nhân · Department of Music
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Điện ảnh

Thạc sĩ · Department of Motion Picture
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Điện ảnh

Cử nhân · Department of Motion Picture
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Nghệ thuật Truyền thông Đồ hoạ

Thạc sĩ · Department of Graphic Communication Arts
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Nghệ thuật Truyền thông Đồ hoạ

Cử nhân · Department of Graphic Communication Arts
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Mỹ thuật

Tiến sĩ · Department of Fine Arts
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Mỹ thuật

Thạc sĩ · Department of Fine Arts
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Mỹ thuật

Cử nhân · Department of Fine Arts
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Kịch

Thạc sĩ · Department of Drama
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Kịch

Cử nhân · Department of Drama
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Múa

Cử nhân · Department of Dance
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Thủ công Mỹ nghệ và Thiết kế

Thạc sĩ · Department of Crafts and Design
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Thủ công Mỹ nghệ và Thiết kế

Cử nhân · Department of Crafts and Design
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Âm nhạc Truyền thống Trung Hoa

Cử nhân · Department of Chinese Music
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Kiến trúc và Bảo tồn Nghệ thuật

Cử nhân · Department of Architecture Art Conservation
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.467.832 ₫/năm