Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

32 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Master of Business Administration Program
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Chương trình Quốc tế Công nghệ Tiên tiến

Cử nhân · International Advanced Technology Program
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Viện Sau đại học Quản lý Công nghệ

Thạc sĩ · Graduate Institute of Technology Management
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Viện Sau đại học Sáng chế

Thạc sĩ · Graduate Institute of Patent
Đài Bắc Tiếng Trung113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Viện Sau đại học Công nghệ Sản xuất Thông minh

Thạc sĩ · Graduate Institute of Intelligent Manufacturing Technology
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Viện Sau đại học Tài chính

Thạc sĩ · Graduate Institute of Finance
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Viện Sau đại học Công nghệ Năng lượng và Bền vững

Thạc sĩ · Graduate Institute of Energy and Sustainability Tech
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Viện Sau đại học Kỹ thuật Quang điện

Thạc sĩ · Graduate Institute of Electro-Optical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Viện Sau đại học Học tập Số và Giáo dục

Thạc sĩ · Graduate Institute of Digital Learning and Education
Đài Bắc Tiếng Anh97.360 NT$/năm (tham khảo)79.332.822 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Viện Sau đại học Công nghệ Màu sắc và Chiếu sáng

Thạc sĩ · Graduate Institute of Color and Illumination Technology
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Viện Sau đại học Kỹ thuật Y sinh

Thạc sĩ · Graduate Institute of Biomedical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Viện Sau đại học Tự động hoá và Điều khiển

Thạc sĩ · Graduate Institute of Automation and Control
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Viện Sau đại học Công nghệ Liên ngành Trí tuệ Nhân tạo

Thạc sĩ · Graduate Institute of Artificial Intelligence Crossdisciplinary Technology
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Viện Sau đại học Khoa học và Công nghệ Ứng dụng

Thạc sĩ · Graduate Institute of Applied Science and Technology
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Viện Sau đại học Công nghệ Bán dẫn Tiên tiến

Thạc sĩ · Graduate Institute of Advanced Semiconductor Technology
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Thạc sĩ · Department of Mechanical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

Thạc sĩ · Department of Materials Science and Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Quản lý Công nghiệp

Tiến sĩ · Department of Industrial Management
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Quản lý Công nghiệp

Thạc sĩ · Department of Industrial Management
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Điện tử và Máy tính

Thạc sĩ · Department of Electronic and Computer Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Thiết kế

Tiến sĩ · Department of Design
Đài Bắc Tiếng Trung97.360 NT$/năm (tham khảo)79.332.822 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Thiết kế

Thạc sĩ · Department of Design
Đài Bắc Tiếng Trung97.360 NT$/năm (tham khảo)79.332.822 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Thạc sĩ · Department of Computer Science and Information Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Xây dựng và Công trình

Thạc sĩ · Department of Civil and Construction Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Hoá học

Tiến sĩ · Department of Chemical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Hoá học

Thạc sĩ · Department of Chemical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Administration
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Kiến trúc

Tiến sĩ · Department of Architecture
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Kiến trúc

Thạc sĩ · Department of Architecture
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.533.230 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Ngoại ngữ Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Foreign Languages
Đài Bắc Tiếng Anh97.360 NT$/năm (tham khảo)79.332.822 ₫/năm