Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

41 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Viện Thống kê

Thạc sĩ · Institute of Statistics
Cao Hùng Tiếng Trung106.040 NT$/năm (tham khảo)86.380.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Phương Tây

Thạc sĩ · Department of Western Languages and Literature
Cao Hùng Tiếng Anh93.280 NT$/năm (tham khảo)75.985.888 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Phương Tây

Cử nhân · Department of Western Languages and Literature
Cao Hùng Tiếng Anh93.280 NT$/năm (tham khảo)75.985.888 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Khoa học Sự sống

Thạc sĩ · Department of Life Sciences
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung106.040 NT$/năm (tham khảo)86.380.184 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Khoa học Sự sống

Cử nhân · Department of Life Sciences
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung106.040 NT$/năm (tham khảo)86.380.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Luật

Thạc sĩ · Department of Law
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung93.280 NT$/năm (tham khảo)75.985.888 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Luật

Cử nhân · Department of Law
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung93.280 NT$/năm (tham khảo)75.985.888 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Khoa học Vận động, Sức khoẻ và Nghiên cứu Giải trí

Thạc sĩ · Department of Kinesiology, Health, and Leisure Studies
Cao Hùng Tiếng Trung93.280 NT$/năm (tham khảo)75.985.888 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Khoa học Vận động, Sức khoẻ và Nghiên cứu Giải trí

Cử nhân · Department of Kinesiology, Health, and Leisure Studies
Cao Hùng Tiếng Trung93.280 NT$/năm (tham khảo)75.985.888 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung106.880 NT$/năm (tham khảo)87.064.448 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung106.880 NT$/năm (tham khảo)87.064.448 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Chính quyền và Luật

Thạc sĩ · Department of Government and Law
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung93.280 NT$/năm (tham khảo)75.985.888 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Chính quyền và Luật

Cử nhân · Department of Government and Law
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung93.280 NT$/năm (tham khảo)75.985.888 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Tài chính

Thạc sĩ · Department of Finance
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung93.280 NT$/năm (tham khảo)75.985.888 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Tài chính

Cử nhân · Department of Finance
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung93.280 NT$/năm (tham khảo)75.985.888 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Kỹ thuật Điện

Tiến sĩ · Department of Electrical Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung106.880 NT$/năm (tham khảo)87.064.448 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung106.880 NT$/năm (tham khảo)87.064.448 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Department of Electrical Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung106.880 NT$/năm (tham khảo)87.064.448 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Luật Kinh tế và Tài chính

Thạc sĩ · Department of Economic and Financial Law
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung93.280 NT$/năm (tham khảo)75.985.888 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Luật Kinh tế và Tài chính

Cử nhân · Department of Economic and Financial Law
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung93.280 NT$/năm (tham khảo)75.985.888 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Đông Á

Thạc sĩ · Department of East Asian Languages and Literature
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung93.280 NT$/năm (tham khảo)75.985.888 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Đông Á

Cử nhân · Department of East Asian Languages and Literature
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung93.280 NT$/năm (tham khảo)75.985.888 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Thủ công Mỹ nghệ và Thiết kế Sáng tạo

Cử nhân · Department of Crafts and Creative Design
Cao Hùng Tiếng Trung93.280 NT$/năm (tham khảo)75.985.888 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science and Information Engineering
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung106.880 NT$/năm (tham khảo)87.064.448 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Kỹ thuật Xây dựng và Môi trường

Cử nhân · Department of Civil and Environmental Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung106.880 NT$/năm (tham khảo)87.064.448 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Kỹ thuật Hoá học và Vật liệu

Thạc sĩ · Department of Chemical and Materials Engineering
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung106.880 NT$/năm (tham khảo)87.064.448 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Kỹ thuật Hoá học và Vật liệu

Cử nhân · Department of Chemical and Materials Engineering
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung106.880 NT$/năm (tham khảo)87.064.448 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Thành tích Thể thao

Cử nhân · Department of Athlectic Performance
Cao Hùng Tiếng Trung93.280 NT$/năm (tham khảo)75.985.888 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Quản lý Công nghiệp và Kinh doanh Châu Á – Thái Bình Dương

Cử nhân · Department of Asia-Pacific Industrial and Business Management
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung93.280 NT$/năm (tham khảo)75.985.888 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Kiến trúc

Thạc sĩ · Department of Architecture
Cao Hùng Tiếng Trung106.880 NT$/năm (tham khảo)87.064.448 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Kiến trúc

Cử nhân · Department of Architecture
Cao Hùng Tiếng Trung106.880 NT$/năm (tham khảo)87.064.448 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Vật lý Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Physics
Cao Hùng Tiếng Trung106.040 NT$/năm (tham khảo)86.380.184 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Vật lý Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Physics
Cao Hùng Tiếng Trung106.040 NT$/năm (tham khảo)86.380.184 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Toán Ứng dụng

Tiến sĩ · Department of Applied Mathematics
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung106.040 NT$/năm (tham khảo)86.380.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Toán Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Mathematics
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung106.040 NT$/năm (tham khảo)86.380.184 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Toán Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Mathematics
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung106.040 NT$/năm (tham khảo)86.380.184 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Kinh tế Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Economics
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung93.280 NT$/năm (tham khảo)75.985.888 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Kinh tế Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Economics
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung93.280 NT$/năm (tham khảo)75.985.888 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Hoá học Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Chemistry
Cao Hùng Tiếng Trung106.040 NT$/năm (tham khảo)86.380.184 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Hoá học Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Chemistry
Cao Hùng Tiếng Trung106.040 NT$/năm (tham khảo)86.380.184 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Học viện Luật

Tiến sĩ · College of Law
Cao Hùng Tiếng Trung93.280 NT$/năm (tham khảo)75.985.888 ₫/năm