Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

41 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Thạc sĩ Giảng dạy và Ứng dụng Tiếng Trung

Thạc sĩ · Master's in Chinese Language Teaching and Application
Đài Nam Tiếng Trung87.360 NT$/năm (tham khảo)71.163.456 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Nghệ thuật Thị giác và Thiết kế, Chương trình Thạc sĩ Chương trình Giảng dạy Nghệ thuật Thị giác

Thạc sĩ · Department of Visual Arts and Design, Master Program in Visual Arts Curriculum
Đài Nam Tiếng Trung87.360 NT$/năm (tham khảo)71.163.456 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Nghệ thuật Thị giác và Thiết kế, Chương trình Thạc sĩ Chương trình Giảng dạy Thiết kế

Thạc sĩ · Department of Visual Arts and Design, Master Program in Design Curriculum
Đài Nam Tiếng Trung87.360 NT$/năm (tham khảo)71.163.456 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Nghệ thuật Thị giác và Thiết kế

Cử nhân · Department of Visual Arts and Design
Đài Nam Tiếng Trung87.360 NT$/năm (tham khảo)71.163.456 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Giáo dục Đặc biệt

Tiến sĩ · Department of Special Education
Đài Nam Tiếng Trung87.360 NT$/năm (tham khảo)71.163.456 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Giáo dục Đặc biệt

Thạc sĩ · Department of Special Education
Đài Nam Tiếng Trung87.360 NT$/năm (tham khảo)71.163.456 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Giáo dục Đặc biệt

Cử nhân · Department of Special Education
Đài Nam Tiếng Trung87.360 NT$/năm (tham khảo)71.163.456 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Hành chính và Quản lý Công

Thạc sĩ · Department of Public Administration and Management
Đài Nam Tiếng Trung91.160 NT$/năm (tham khảo)74.258.936 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Hành chính và Quản lý Công

Cử nhân · Department of Public Administration and Management
Đài Nam Tiếng Trung91.160 NT$/năm (tham khảo)74.258.936 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Âm nhạc

Thạc sĩ · Department of Music
Đài Nam Tiếng Trung87.360 NT$/năm (tham khảo)71.163.456 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Âm nhạc

Cử nhân · Department of Music
Đài Nam Tiếng Trung87.360 NT$/năm (tham khảo)71.163.456 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Năng lượng Xanh

Thạc sĩ · Department of Greenergy
Đài Nam Tiếng Trung91.160 NT$/năm (tham khảo)74.258.936 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Năng lượng Xanh

Cử nhân · Department of Greenergy
Đài Nam Tiếng Trung91.160 NT$/năm (tham khảo)74.258.936 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Tiếng Anh

Cử nhân · Department of English
Đài Nam Tiếng Trung87.360 NT$/năm (tham khảo)71.163.456 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Kỹ thuật Điện

Tiến sĩ · Department of Electrical Engineering
Đài Nam Tiếng Trung91.160 NT$/năm (tham khảo)74.258.936 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Đài Nam Tiếng Trung91.160 NT$/năm (tham khảo)74.258.936 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Department of Electrical Engineering
Đài Nam Tiếng Trung91.160 NT$/năm (tham khảo)74.258.936 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Giáo dục học, Chương trình Thạc sĩ Đo lường và Thống kê

Thạc sĩ · Department of Education, Master Program in Measurement & Statistics
Đài Nam Tiếng Trung87.360 NT$/năm (tham khảo)71.163.456 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Giáo dục học, Chương trình Thạc sĩ Công nghệ Giảng dạy

Thạc sĩ · Department of Education, Master Program in Instructional Technology
Đài Nam Tiếng Trung87.360 NT$/năm (tham khảo)71.163.456 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Giáo dục học, Chương trình Thạc sĩ Khởi nghiệp và Quản lý Giáo dục

Thạc sĩ · Department of Education, Master Program in Educational Entrepreneurship and Management
Đài Nam Tiếng Trung87.360 NT$/năm (tham khảo)71.163.456 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Giáo dục học, Chương trình Thạc sĩ Chương trình và Phương pháp Giảng dạy

Thạc sĩ · Department of Education, Master Program in Curriculum and Instruction
Đài Nam Tiếng Trung87.360 NT$/năm (tham khảo)71.163.456 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Giáo dục học, Chương trình Tiến sĩ Đo lường và Thống kê

Tiến sĩ · Department of Education, Doctoral Program in Measurement and Statistics
Đài Nam Tiếng Trung87.360 NT$/năm (tham khảo)71.163.456 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Giáo dục học, Chương trình Tiến sĩ Chương trình và Phương pháp Giảng dạy

Tiến sĩ · Department of Education, Doctoral Program in Curriculum and Instruction
Đài Nam Tiếng Trung87.360 NT$/năm (tham khảo)71.163.456 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Giáo dục học, Chương trình Tiến sĩ Khởi nghiệp và Quản lý Giáo dục

Tiến sĩ · Department of Education, Doctoral Program in Educational Entrepreneurship and Management
Đài Nam Tiếng Trung87.360 NT$/năm (tham khảo)71.163.456 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Giáo dục học

Cử nhân · Department of Education
Đài Nam Tiếng Trung87.360 NT$/năm (tham khảo)71.163.456 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Khoa học và Công nghệ Sinh thái

Thạc sĩ · Department of Ecoscience and Ecotechnology
Đài Nam Tiếng Trung101.320 NT$/năm (tham khảo)82.535.272 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Khoa học và Công nghệ Sinh thái

Cử nhân · Department of Ecoscience and Ecotechnology
Đài Nam Tiếng Trung101.320 NT$/năm (tham khảo)82.535.272 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Giáo dục Mầm non

Thạc sĩ · Department of Early Childhood Education
Đài Nam Tiếng Trung87.360 NT$/năm (tham khảo)71.163.456 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Giáo dục Mầm non

Cử nhân · Department of Early Childhood Education
Đài Nam Tiếng Trung87.360 NT$/năm (tham khảo)71.163.456 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Sáng tác và Ứng dụng Kịch

Cử nhân · Department of Drama Creation and Application
Đài Nam Tiếng Trung87.360 NT$/năm (tham khảo)71.163.456 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Văn hoá và Tài nguyên Thiên nhiên

Cử nhân · Department of Culture and Natural Resources
Đài Nam Tiếng Trung87.360 NT$/năm (tham khảo)71.163.456 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Tài nguyên Du lịch Văn hoá, Chương trình Thạc sĩ

Thạc sĩ · Department of Cultural Tourism Resources Master's Program
Đài Nam Tiếng Trung87.360 NT$/năm (tham khảo)71.163.456 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Tư vấn và Hướng nghiệp

Thạc sĩ · Department of Counseling and Guidance
Đài Nam Tiếng Trung87.360 NT$/năm (tham khảo)71.163.456 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Tư vấn và Hướng nghiệp

Cử nhân · Department of Counseling and Guidance
Đài Nam Tiếng Trung87.360 NT$/năm (tham khảo)71.163.456 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Thạc sĩ · Department of Computer Science and Information Engineering
Đài Nam Tiếng Trung91.160 NT$/năm (tham khảo)74.258.936 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science and Information Engineering
Đài Nam Tiếng Trung91.160 NT$/năm (tham khảo)74.258.936 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc

Cử nhân · Department of Chinese Language and Literature
Đài Nam Tiếng Trung87.360 NT$/năm (tham khảo)71.163.456 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Kinh doanh và Quản lý, Chương trình Thạc sĩ

Thạc sĩ · Department of Business and Management Master's Program
Đài Nam Tiếng Trung91.160 NT$/năm (tham khảo)74.258.936 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Kinh doanh và Quản lý

Cử nhân · Department of Business and Management
Đài Nam Tiếng Trung91.160 NT$/năm (tham khảo)74.258.936 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Khoa học và Công nghệ Sinh học

Thạc sĩ · Department of Biological Sciences and Technology
Đài Nam Tiếng Trung101.320 NT$/năm (tham khảo)82.535.272 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đài Nam

National University of Tainan

Khoa Khoa học và Công nghệ Sinh học

Cử nhân · Department of Biological Sciences and Technology
Đài Nam Tiếng Trung101.320 NT$/năm (tham khảo)82.535.272 ₫/năm