Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

119 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Chương trình Tiến sĩ Quốc tế Quang tử học (Hệ thống Đại học Đài Loan)

Tiến sĩ · UST International Ph.D. Program in Photonics
Tân Trúc Tiếng Anh115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Học viện Y khoa

Cử nhân · School of Medicine
Tân Trúc Tiếng Trung120.440 NT$/năm (tham khảo)98.110.424 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Học viện Luật

Tiến sĩ · School of Law
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Học viện Luật

Thạc sĩ · School of Law
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Chương trình Y học Phân tử (MMP)

Tiến sĩ · Progrma in Molecular Medicine (MMP)
Tân Trúc Tiếng Trung120.440 NT$/năm (tham khảo)98.110.424 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Chương trình Thạc sĩ Y tế Công cộng

Thạc sĩ · Master of Public Health Program
Tân Trúc Tiếng Trung120.440 NT$/năm (tham khảo)98.110.424 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Chuyên ban Đào tạo Nhân tài Bán dẫn Quốc tế (INTENSE)

Thạc sĩ · International Semiconductor Talents Education Special Program (INTENSE Program)
Tân Trúc Tiếng Anh115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Chương trình Quốc tế Nghiên cứu Văn hoá Liên Á (IACS-UST)

Thạc sĩ · International Program in lnter-Asia Cultural Studies, IACS-UST
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung99.080 NT$/năm (tham khảo)80.710.568 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Chương trình Tiến sĩ Quốc tế Khoa học và Công nghệ Môi trường

Tiến sĩ · International Ph.D Program in Environmental Science and Technology
Tân Trúc Tiếng Anh114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Chương trình Sau đại học Quốc tế Khoa học và Công nghệ Hoá học Bền vững

Tiến sĩ · International Graduate Program of Sustainable Chemical Science and Technology
Tân Trúc Tiếng Anh114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Chương trình Sau đại học Quốc tế, Học viện Khoa học Máy tính (Chuyên ban Nhân lực Công nghiệp INTENSE)

Thạc sĩ · International Graduate Program of College of Computer Science (INTENSE Program)
Tân Trúc Tiếng Anh115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Chương trình Tiến sĩ Khoa học Thần kinh Liên ngành (Hệ thống Đại học Đài Loan)

Tiến sĩ · Interdisciplinary Neuroscience Ph.D. Degree Program (University System of Taiwan)
Tân Trúc Tiếng Trung113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Nghiên cứu Thị giác

Thạc sĩ · Institute of Visual Studies
Tân Trúc Tiếng Trung99.080 NT$/năm (tham khảo)80.710.568 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Y học Cổ truyền

Tiến sĩ · Institute of Traditional Medicine
Tân Trúc Tiếng Trung120.440 NT$/năm (tham khảo)98.110.424 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Y học Cổ truyền

Thạc sĩ · Institute of Traditional Medicine
Tân Trúc Tiếng Trung120.440 NT$/năm (tham khảo)98.110.424 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Giảng dạy Tiếng Anh cho Người nói Ngôn ngữ Khác (TESOL)

Thạc sĩ · Institute of Teaching English to Speakers of Other Languages
Tân Trúc Tiếng Anh99.080 NT$/năm (tham khảo)80.710.568 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Thống kê

Tiến sĩ · Institute of Statistics
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Thống kê

Thạc sĩ · Institute of Statistics
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Nghiên cứu Xã hội và Văn hoá

Thạc sĩ · Institute of Social Research and Cultural Studies (SRCS)
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung99.080 NT$/năm (tham khảo)80.710.568 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Công nghiệp Thông minh và Năng lượng Xanh

Thạc sĩ · Institute of Smart Industry and Green Energy
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Y tế Công cộng

Tiến sĩ · Institute of Public Health
Tân Trúc Tiếng Trung120.440 NT$/năm (tham khảo)98.110.424 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Đổi mới Bán dẫn Tiên phong

Tiến sĩ · Institute of Pioneer Semiconductor Innovation
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Đổi mới Bán dẫn Tiên phong

Thạc sĩ · Institute of Pioneer Semiconductor Innovation
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Vật lý

Tiến sĩ · Institute of Physics
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Vật lý

Thạc sĩ · Institute of Physics
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Hệ thống Quang tử

Tiến sĩ · Institute of Photonic System
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Hệ thống Quang tử

Thạc sĩ · Institute of Photonic System
Tân Trúc Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Dược lý học

Tiến sĩ · Institute of Pharmacology
Tân Trúc Tiếng Trung120.440 NT$/năm (tham khảo)98.110.424 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Dược lý học

Thạc sĩ · Institute of Pharmacology
Tân Trúc Tiếng Trung120.440 NT$/năm (tham khảo)98.110.424 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Y học Phân tử và Kỹ thuật Sinh học

Thạc sĩ · Institute of Molecular Medicine and Bioengineering
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Vi sinh học và Miễn dịch học

Tiến sĩ · Institute of Microbiology and Immunology
Tân Trúc Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Vi sinh học và Miễn dịch học

Thạc sĩ · Institute of Microbiology and Immunology
Tân Trúc Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Quản lý Công nghệ

Tiến sĩ · Institute of Management of technology
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Quản lý Công nghệ

Thạc sĩ · Institute of Management of technology
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Quang tử Chiếu sáng và Năng lượng

Thạc sĩ · Institute of Lighting and Energy Photonics
Tân Trúc Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Hệ thống Thông minh

Thạc sĩ · Institute of Intelligent Systems
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Quản lý Thông tin

Tiến sĩ · Institute of Information Management
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Institute of Information Management
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện An toàn Thực phẩm và Đánh giá Rủi ro Sức khoẻ

Thạc sĩ · Institute of Food Safety and Health Risk Assessment
Tân Trúc Tiếng Trung120.440 NT$/năm (tham khảo)98.110.424 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Dân tộc và Văn hoá, Khoa Nhân văn và Khoa học Xã hội

Cử nhân · Institute of Ethnicity and Culture, Department of Humanities and Social Sciences
Tân Trúc Tiếng Trung99.080 NT$/năm (tham khảo)80.710.568 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Kỹ thuật Môi trường

Tiến sĩ · Institute of Environmental Engineering
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Kỹ thuật Môi trường

Thạc sĩ · Institute of Environmental Engineering
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Khoa học Sức khoẻ Môi trường và Nghề nghiệp

Tiến sĩ · Institute of Environmental and Occupational Health Sciences
Tân Trúc Tiếng Trung120.440 NT$/năm (tham khảo)98.110.424 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Y học Cấp cứu và Hồi sức Tích cực

Thạc sĩ · Institute of Emergency and Critical Care Medicine
Tân Trúc Tiếng Trung120.440 NT$/năm (tham khảo)98.110.424 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Giáo dục học

Tiến sĩ · Institute of Education
Tân Trúc Tiếng Trung99.080 NT$/năm (tham khảo)80.710.568 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Giáo dục học

Thạc sĩ · Institute of Education
Tân Trúc Tiếng Trung99.080 NT$/năm (tham khảo)80.710.568 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Khoa học và Kỹ thuật Máy tính

Tiến sĩ · Institute of Computer Science and Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Khoa học và Kỹ thuật Máy tính

Thạc sĩ · Institute of Computer Science and Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Trí tuệ Tính toán

Thạc sĩ · Institute of Computational Intelligence
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Nghiên cứu Truyền thông

Thạc sĩ · Institute of Communication Studies
Tân Trúc Tiếng Trung99.080 NT$/năm (tham khảo)80.710.568 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Kinh doanh và Quản lý

Tiến sĩ · Institute of Business & Management
Tân Trúc Tiếng Anh114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Kinh doanh và Quản lý

Thạc sĩ · Institute of Business & Management
Tân Trúc Tiếng Anh114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Quang tử Sinh học

Tiến sĩ · Institute of Biophotonics
Tân Trúc Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Quang tử Sinh học

Thạc sĩ · Institute of Biophotonics
Tân Trúc Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Khoa học Dược phẩm Sinh học

Tiến sĩ · Institute of Biopharmaceutical Sciences
Tân Trúc Tiếng Trung120.440 NT$/năm (tham khảo)98.110.424 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Khoa học Dược phẩm Sinh học

Thạc sĩ · Institute of Biopharmaceutical Sciences
Tân Trúc Tiếng Trung120.440 NT$/năm (tham khảo)98.110.424 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Tin học Y sinh

Tiến sĩ · Institute of Biomedical Informatics
Tân Trúc Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Tin học Y sinh

Thạc sĩ · Institute of Biomedical Informatics
Tân Trúc Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Tin sinh học và Sinh học Hệ thống

Tiến sĩ · Institute of Bioinformatics and Systems Biology
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Tin sinh học và Sinh học Hệ thống

Thạc sĩ · Institute of Bioinformatics and Systems Biology
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Hoá sinh và Sinh học Phân tử

Thạc sĩ · Institute Of Biochemistry And Molecular Biology
Tân Trúc Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Đổi mới Trí tuệ Nhân tạo

Tiến sĩ · Institute of Artificial Intelligence Innovation
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Đổi mới Trí tuệ Nhân tạo

Thạc sĩ · Institute of Artificial Intelligence Innovation
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Kiến trúc

Thạc sĩ · Institute of Architecture
Tân Trúc Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Nghệ thuật Ứng dụng

Tiến sĩ · Institute of Applied Arts
Tân Trúc Tiếng Trung99.080 NT$/năm (tham khảo)80.710.568 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Nghệ thuật Ứng dụng

Thạc sĩ · Institute of Applied Arts
Tân Trúc Tiếng Trung99.080 NT$/năm (tham khảo)80.710.568 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Giải phẫu và Sinh học Tế bào

Thạc sĩ · Institute of Anatomy and Cell Biology
Tân Trúc Tiếng Trung120.440 NT$/năm (tham khảo)98.110.424 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Chương trình Sau đại học Khoa học Phân tử, Khoa Hoá học Ứng dụng

Thạc sĩ · Graduate Program of Molecular Science, Dept. of Applied Chemistry
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Chương trình Sau đại học Mô hình Toán học và Tính toán Khoa học, Khoa Toán Ứng dụng

Thạc sĩ · Graduate Program of Mathematics modeling and Scientific Computing, Dept. of Applied Mathematics
Tân Trúc Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Chương trình Sau đại học, Học viện Quốc tế Công nghệ Bán dẫn

Thạc sĩ · Graduate Program of International College of Semiconductor Technology
Tân Trúc Tiếng Anh115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Chương trình Sau đại học Văn học Nước ngoài và Ngôn ngữ học, Khoa Ngoại ngữ và Văn học

Thạc sĩ · Graduate Program of Foreign Literatures and Linguistics, Dept. of Foreign Languages & Literatures
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung99.080 NT$/năm (tham khảo)80.710.568 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Chương trình Sau đại học Tài chính

Tiến sĩ · Graduate Program of Finance
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Chương trình Sau đại học Tài chính

Thạc sĩ · Graduate Program of Finance
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Toàn cầu (GMBA)

Thạc sĩ · Global Master of Business Administration (GMBA)
Tân Trúc Tiếng Anh114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Chương trình Sau đại học Quốc tế Kỹ thuật Điện và Khoa học Máy tính (EECS)

Tiến sĩ · EECS International Graduate Program
Tân Trúc Tiếng Anh115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Chương trình Sau đại học Quốc tế Kỹ thuật Điện và Khoa học Máy tính (EECS)

Thạc sĩ · EECS International Graduate Program
Tân Trúc Tiếng Anh115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Chương trình Tiến sĩ, Học viện Trí tuệ Nhân tạo

Tiến sĩ · Doctoral Program of College of Artificial Intelligence
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Quản lý Giao thông Vận tải và Logistics – Chương trình Thạc sĩ Quản lý Logistics

Cử nhân · Department of Transportation and Logistics Management--Master Program in Logistics Management
Tân Trúc Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Quang tử học

Cử nhân · Department of Photonics
Tân Trúc Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Dược

Thạc sĩ · Department of Pharmacy
Tân Trúc Tiếng Trung120.440 NT$/năm (tham khảo)98.110.424 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Điều dưỡng

Cử nhân · Department of Nursing
Tân Trúc Tiếng Trung120.440 NT$/năm (tham khảo)98.110.424 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Vi điện tử

Cử nhân · Department of Microelectronics
Tân Trúc Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Tiến sĩ · Department of Mechanical Engineering
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Thạc sĩ · Department of Mechanical Engineering
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · Department of Mechanical Engineering
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

Tiến sĩ · Department of Materials Science and Engineering
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

Thạc sĩ · Department of Materials Science and Engineering
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

Cử nhân · Department of Materials Science and Engineering
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Khoa học Quản lý

Tiến sĩ · Department of Management Sciences
Tân Trúc Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Khoa học Quản lý

Cử nhân · Department of Management Sciences
Tân Trúc Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Khoa học Sự sống và Viện Khoa học Hệ gen

Cử nhân · Department of Life Sciences and Institute of Genome Sciences
Tân Trúc Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Kỹ thuật và Quản lý Công nghiệp

Cử nhân · Department of Industrial Engineering and Management
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Nhân văn và Khoa học Xã hội

Cử nhân · Department of Humanities and Social Sciences
Tân Trúc Tiếng Trung99.080 NT$/năm (tham khảo)80.710.568 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Ngoại ngữ và Văn học

Cử nhân · Department of Foreign Languages and Literatures
Tân Trúc Tiếng Trung99.080 NT$/năm (tham khảo)80.710.568 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Vật lý Điện tử

Tiến sĩ · Department of Electrophysics
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Vật lý Điện tử

Thạc sĩ · Department of Electrophysics
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Vật lý Điện tử

Cử nhân · Department of Electrophysics
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Kỹ thuật Điện tử và Điện

Cử nhân · Department of Electronics and Electrical Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Nha khoa

Tiến sĩ · Department of Dentistry
Tân Trúc Tiếng Trung120.440 NT$/năm (tham khảo)98.110.424 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Nha khoa

Thạc sĩ · Department of Dentistry
Tân Trúc Tiếng Trung120.440 NT$/năm (tham khảo)98.110.424 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Khoa học Máy tính

Cử nhân · Department of Computer Science
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Truyền thông và Công nghệ

Thạc sĩ · Department of Communication and Technology
Tân Trúc Tiếng Trung99.080 NT$/năm (tham khảo)80.710.568 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Tiến sĩ · Department of Civil Engineering
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Thạc sĩ · Department of Civil Engineering
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Cử nhân · Department of Civil Engineering
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Chẩn đoán Hình ảnh Y sinh và Khoa học Phóng xạ

Tiến sĩ · Department of Biomedical Imaging and Radiological Sciences
Tân Trúc Tiếng Trung120.440 NT$/năm (tham khảo)98.110.424 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Kỹ thuật Y sinh

Tiến sĩ · Department of Biomedical Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Kỹ thuật Y sinh

Cử nhân · Department of Biomedical Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Khoa học và Công nghệ Sinh học

Tiến sĩ · Department of Biological Science & Technology
Tân Trúc Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Khoa học và Công nghệ Sinh học

Thạc sĩ · Department of Biological Science & Technology
Tân Trúc Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Khoa học và Công nghệ Sinh học

Cử nhân · Department of Biological Science & Technology
Tân Trúc Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Toán Ứng dụng

Tiến sĩ · Department of Applied Mathematics
Tân Trúc Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Toán Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Mathematics
Tân Trúc Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Toán Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Mathematics
Tân Trúc Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Hoá học Ứng dụng

Tiến sĩ · Department of Applied Chemistry
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Khoa Hoá học Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Chemistry
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung114.960 NT$/năm (tham khảo)93.646.416 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Học viện Nghiên cứu Khách Gia (Hakka)

Tiến sĩ · College of Hakka Studies
Tân Trúc Tiếng Trung99.080 NT$/năm (tham khảo)80.710.568 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Chương trình Danh dự Arete

Cử nhân · Arete Honors Program
Tân Trúc Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

National Yang Ming Chiao Tung University

Viện Hình ảnh và Quang tử Y sinh

Thạc sĩ · 229 Institute of Imaging and Biomedical Photonics
Tân Trúc Tiếng Trung115.960 NT$/năm (tham khảo)94.461.016 ₫/năm