Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

13 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiều Quang

Overseas Chinese University

Chương trình Sau đại học Tài chính

Thạc sĩ · Graduate Program in Finance
Đài Trung Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.346.584 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiều Quang

Overseas Chinese University

Khoa Quản lý Du lịch và Giải trí

Cử nhân · Department of Tourism and Recreation Management
Đài Trung Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.346.584 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiều Quang

Overseas Chinese University

Khoa Thiết kế Đa phương tiện và Trò chơi

Cử nhân · Department of Multimedia and Game Design
Đài Trung Tiếng Trung103.306 NT$/năm (tham khảo)84.153.068 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiều Quang

Overseas Chinese University

Khoa Thiết kế Marketing và Quản lý Chuỗi Cung ứng

Cử nhân · Department of Marketing & Supply Chain Management Design
Đài Trung Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.346.584 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiều Quang

Overseas Chinese University

Khoa Thương mại Quốc tế

Cử nhân · Department of International Trade
Đài Trung Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.346.584 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiều Quang

Overseas Chinese University

Khoa Thiết kế Đổi mới Không gian Sống

Cử nhân · Department of Innovative Living Design
Đài Trung Tiếng Trung96.674 NT$/năm (tham khảo)78.750.640 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiều Quang

Overseas Chinese University

Khoa Công nghệ Thông tin

Cử nhân · Department of Information Technology
Đài Trung Tiếng Trung103.306 NT$/năm (tham khảo)84.153.068 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiều Quang

Overseas Chinese University

Khoa Quản trị Khách sạn và Sự kiện – Hội nghị (MICE)

Cử nhân · Department of Hotel and M.I.C.E Management
Đài Trung Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.346.584 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiều Quang

Overseas Chinese University

Khoa Quản lý Nhà hàng và Đồ uống

Cử nhân · Department of Food and Beverage Management
Đài Trung Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.346.584 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiều Quang

Overseas Chinese University

Khoa Thiết kế Công nghiệp có Máy tính Hỗ trợ

Cử nhân · Department of Computer-Aided Industrial Design
Đài Trung Tiếng Trung96.674 NT$/năm (tham khảo)78.750.640 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiều Quang

Overseas Chinese University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Administration
Đài Trung Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.346.584 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiều Quang

Overseas Chinese University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Đài Trung Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.346.584 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiều Quang

Overseas Chinese University

Khoa Ngoại ngữ Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Foreign Languages
Đài Trung Tiếng Trung96.674 NT$/năm (tham khảo)78.750.640 ₫/năm