Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

34 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Chương trình MBA Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · MBA Program in International Business
Đài Bắc Tiếng Trung87.712 NT$/năm (tham khảo)71.450.195 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Viện Sau đại học (Tiến sĩ) Công nghiệp Sáng tạo

Tiến sĩ · Graduate Institute (Ph.D) of Creative Industries
Đài Bắc Tiếng Trung87.712 NT$/năm (tham khảo)71.450.195 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Chương trình Quản lý Dịch vụ Thông minh (dạy bằng tiếng Anh)

Cử nhân · English Taught Program in Smart Service Management
Đài Bắc Tiếng Trung87.712 NT$/năm (tham khảo)71.450.195 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Quản lý Du lịch

Cử nhân · Department of Tourism Management
Đài Bắc Tiếng Trung87.712 NT$/năm (tham khảo)71.450.195 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Công tác Xã hội

Thạc sĩ · Department of Social Work
Đài Bắc Tiếng Trung99.994 NT$/năm (tham khảo)81.455.112 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Công tác Xã hội

Cử nhân · Department of Social Work
Đài Bắc Tiếng Trung99.994 NT$/năm (tham khảo)81.455.112 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Âm nhạc

Thạc sĩ · Department of Music
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Âm nhạc

Cử nhân · Department of Music
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Quản lý Marketing

Cử nhân · Department of Marketing Management
Đài Bắc Tiếng Trung87.712 NT$/năm (tham khảo)71.450.195 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Quản lý Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Department of International Business Management
Đài Bắc Tiếng Trung87.712 NT$/năm (tham khảo)71.450.195 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Department of International Business
Đài Bắc Tiếng Trung87.712 NT$/năm (tham khảo)71.450.195 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Công nghệ Thông tin và Quản lý

Cử nhân · Department of Information Technology and Management
Đài Bắc Tiếng Trung100.834 NT$/năm (tham khảo)82.139.376 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Công nghệ Thông tin và Truyền thông

Cử nhân · Department of Information Technology and Communication
Đài Bắc Tiếng Trung100.834 NT$/năm (tham khảo)82.139.376 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Thiết kế Công nghiệp

Thạc sĩ · Department of Industrial Design
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Thiết kế Công nghiệp

Cử nhân · Department of Industrial Design
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Khoa học Thực phẩm, Dinh dưỡng và Công nghệ Sinh học Thực phẩm Chức năng

Cử nhân · Department of Food Science, Nutrition, and Nutraceutical Biotechnology
Đài Bắc Tiếng Trung99.994 NT$/năm (tham khảo)81.455.112 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Quản lý Nhà hàng và Đồ uống

Thạc sĩ · Department of Food and Beverage Management
Đài Bắc Tiếng Trung87.712 NT$/năm (tham khảo)71.450.195 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Quản lý Nhà hàng và Đồ uống

Cử nhân · Department of Food and Beverage Management
Đài Bắc Tiếng Trung87.712 NT$/năm (tham khảo)71.450.195 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Tài chính và Ngân hàng

Cử nhân · Department of Finance and Banking
Đài Bắc Tiếng Trung87.712 NT$/năm (tham khảo)71.450.195 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Tạo mẫu, Thiết kế và Truyền thông Thời trang

Cử nhân · Department of Fashion Styling and Design Communication
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Thiết kế Thời trang và Kinh doanh Hàng may mặc

Cử nhân · Department of Fashion Design & Merchandising
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Thiết kế Thời trang

Thạc sĩ · Department of Fashion Design
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Thiết kế Thời trang

Cử nhân · Department of Fashion Design
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Nghiên cứu Gia đình và Phát triển Trẻ em

Cử nhân · Department of Family Studies and Child Development
Đài Bắc Tiếng Trung99.994 NT$/năm (tham khảo)81.455.112 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Thiết kế Truyền thông

Thạc sĩ · Department of Communications Design
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Thiết kế Truyền thông

Cử nhân · Department of Communications Design
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Administration
Đài Bắc Tiếng Trung87.712 NT$/năm (tham khảo)71.450.195 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Đài Bắc Tiếng Trung87.712 NT$/năm (tham khảo)71.450.195 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Kiến trúc

Cử nhân · Department of Architecture
Đài Bắc Tiếng Trung100.834 NT$/năm (tham khảo)82.139.376 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Tiếng Nhật Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Japanese
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Ngoại ngữ Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Foreign Languages
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Tiếng Anh Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied English
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Thương mại Quốc tế

Cử nhân · Department odf International Trade
Đài Bắc Tiếng Trung87.712 NT$/năm (tham khảo)71.450.195 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Chương trình Cử nhân Hoạt hình Máy tính

Cử nhân · Bachelor Program of Computer Animation
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.783.210 ₫/năm