Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

45 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Chương trình Thạc sĩ Nhân quyền

Thạc sĩ · MA Degree in Human Right Program
Đài Bắc Tiếng Trung96.740 NT$/năm (tham khảo)78.804.404 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Chương trình Toàn cầu Nghiên cứu Liên ngành

Cử nhân · Global Program in Interdisciplinary Studies
Đài Bắc Tiếng Trung96.740 NT$/năm (tham khảo)78.804.404 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Xã hội học

Thạc sĩ · Department of Sociology
Đài Bắc Tiếng Trung96.740 NT$/năm (tham khảo)78.804.404 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Xã hội học

Cử nhân · Department of Sociology
Đài Bắc Tiếng Trung96.740 NT$/năm (tham khảo)78.804.404 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Công tác Xã hội

Cử nhân · Department of Social Work
Đài Bắc Tiếng Trung111.980 NT$/năm (tham khảo)91.218.908 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Tâm lý học

Thạc sĩ · Department of Psychology
Đài Bắc Tiếng Trung96.740 NT$/năm (tham khảo)78.804.404 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Tâm lý học

Cử nhân · Department of Psychology
Đài Bắc Tiếng Trung96.740 NT$/năm (tham khảo)78.804.404 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Khoa học Chính trị

Thạc sĩ · Department of Political Science
Đài Bắc Tiếng Trung96.740 NT$/năm (tham khảo)78.804.404 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Khoa học Chính trị

Cử nhân · Department of Political Science
Đài Bắc Tiếng Trung96.740 NT$/năm (tham khảo)78.804.404 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Vật lý

Cử nhân · Department of Physics
Đài Bắc Tiếng Trung111.980 NT$/năm (tham khảo)91.218.908 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Triết học

Thạc sĩ · Department of Philosophy
Đài Bắc Tiếng Trung96.740 NT$/năm (tham khảo)78.804.404 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Triết học

Cử nhân · Department of Philosophy
Đài Bắc Tiếng Trung96.740 NT$/năm (tham khảo)78.804.404 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Âm nhạc

Thạc sĩ · Department of Music
Đài Bắc Tiếng Trung96.740 NT$/năm (tham khảo)78.804.404 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Âm nhạc

Cử nhân · Department of Music
Đài Bắc Tiếng Trung96.740 NT$/năm (tham khảo)78.804.404 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Vi sinh học

Thạc sĩ · Department of Microbiology
Đài Bắc Tiếng Trung111.980 NT$/năm (tham khảo)91.218.908 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Vi sinh học

Cử nhân · Department of Microbiology
Đài Bắc Tiếng Trung111.980 NT$/năm (tham khảo)91.218.908 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Toán học

Thạc sĩ · Department of Mathematics
Đài Bắc Tiếng Trung111.980 NT$/năm (tham khảo)91.218.908 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Toán học

Cử nhân · Department of Mathematics
Đài Bắc Tiếng Trung111.980 NT$/năm (tham khảo)91.218.908 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Luật

Thạc sĩ · Department of Law
Đài Bắc Tiếng Trung98.220 NT$/năm (tham khảo)80.010.012 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Nhật Bản

Tiến sĩ · Department of Japanese Language and Culture
Đài Bắc Tiếng Trung96.740 NT$/năm (tham khảo)78.804.404 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Nhật Bản

Thạc sĩ · Department of Japanese Language and Culture
Đài Bắc Tiếng Trung96.740 NT$/năm (tham khảo)78.804.404 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Nhật Bản

Cử nhân · Department of Japanese Language and Culture
Đài Bắc Tiếng Trung96.740 NT$/năm (tham khảo)78.804.404 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · Department of International Business
Đài Bắc Tiếng Trung98.220 NT$/năm (tham khảo)80.010.012 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Department of International Business
Đài Bắc Tiếng Trung98.220 NT$/năm (tham khảo)80.010.012 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Lịch sử

Thạc sĩ · Department of History
Đài Bắc Tiếng Trung96.740 NT$/năm (tham khảo)78.804.404 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Lịch sử

Cử nhân · Department of History
Đài Bắc Tiếng Trung96.740 NT$/năm (tham khảo)78.804.404 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Đức

Cử nhân · Department of German Language and Culture
Đài Bắc Tiếng Trung96.740 NT$/năm (tham khảo)78.804.404 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Kỹ thuật Tài chính và Toán Tính toán Bảo hiểm

Thạc sĩ · Department of Financial Engineering and Actuarial Mathematics
Đài Bắc Tiếng Trung98.220 NT$/năm (tham khảo)80.010.012 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Kỹ thuật Tài chính và Toán Tính toán Bảo hiểm

Cử nhân · Department of Financial Engineering and Actuarial Mathematics
Đài Bắc Tiếng Trung98.220 NT$/năm (tham khảo)80.010.012 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Anh

Thạc sĩ · Department of English Language and Literature
Đài Bắc Tiếng Trung96.740 NT$/năm (tham khảo)78.804.404 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Anh

Cử nhân · Department of English Language and Literature
Đài Bắc Tiếng Trung96.740 NT$/năm (tham khảo)78.804.404 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Kinh tế học

Thạc sĩ · Department of Economics
Đài Bắc Tiếng Trung96.740 NT$/năm (tham khảo)78.804.404 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Kinh tế học

Cử nhân · Department of Economics
Đài Bắc Tiếng Trung96.740 NT$/năm (tham khảo)78.804.404 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Khoa học Dữ liệu

Thạc sĩ · Department of Data science
Đài Bắc Tiếng Trung112.920 NT$/năm (tham khảo)91.984.632 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Khoa học Dữ liệu

Cử nhân · Department of Data science
Đài Bắc Tiếng Trung112.920 NT$/năm (tham khảo)91.984.632 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Khoa học Máy tính và Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Computer Science & Information Management
Đài Bắc Tiếng Trung112.920 NT$/năm (tham khảo)91.984.632 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Khoa học Máy tính và Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science & Information Management
Đài Bắc Tiếng Trung112.920 NT$/năm (tham khảo)91.984.632 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Văn học Trung Quốc

Thạc sĩ · Department of Chinese Literature
Đài Bắc Tiếng Trung96.740 NT$/năm (tham khảo)78.804.404 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Văn học Trung Quốc

Cử nhân · Department of Chinese Literature
Đài Bắc Tiếng Trung96.740 NT$/năm (tham khảo)78.804.404 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Hoá học

Thạc sĩ · Department of Chemistry
Đài Bắc Tiếng Trung111.980 NT$/năm (tham khảo)91.218.908 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Hoá học

Cử nhân · Department of Chemistry
Đài Bắc Tiếng Trung111.980 NT$/năm (tham khảo)91.218.908 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Administration
Đài Bắc Tiếng Trung98.220 NT$/năm (tham khảo)80.010.012 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Đài Bắc Tiếng Trung98.220 NT$/năm (tham khảo)80.010.012 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Kế toán

Thạc sĩ · Department of Accounting
Đài Bắc Tiếng Trung98.220 NT$/năm (tham khảo)80.010.012 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Ngô

Soochow University

Khoa Kế toán

Cử nhân · Department of Accounting
Đài Bắc Tiếng Trung98.220 NT$/năm (tham khảo)80.010.012 ₫/năm