Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

41 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Thiết kế Truyền thông Thị giác

Thạc sĩ · Visual Communication Design
Đài Nam Tiếng Anh94.850 NT$/năm (tham khảo)77.264.810 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Thiết kế Truyền thông Thị giác

Cử nhân · Visual Communication Design
Đài Nam Tiếng Anh94.850 NT$/năm (tham khảo)77.264.810 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Phúc lợi và Dịch vụ Người cao tuổi

Cử nhân · Senior Welfare and Services
Đài Nam Tiếng Trung110.540 NT$/năm (tham khảo)90.045.884 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Kỹ thuật Bán dẫn và Quang điện

Cử nhân · Semiconductor and Electro-Optical Engineering
Đài Nam Tiếng Trung110.540 NT$/năm (tham khảo)90.045.884 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Ngành Công nghiệp Âm nhạc Đại chúng

Cử nhân · Popular Music Industry
Đài Nam Tiếng Trung94.850 NT$/năm (tham khảo)77.264.810 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Chương trình Tiến sĩ Kinh doanh và Quản lý

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Business and Management
Đài Nam Tiếng Anh96.270 NT$/năm (tham khảo)78.421.542 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Khoa học Đa phương tiện và Giải trí

Cử nhân · Multimedia and Entertainment Science
Đài Nam Tiếng Trung110.540 NT$/năm (tham khảo)90.045.884 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Kỹ thuật Cơ khí

Tiến sĩ · Mechanical Engineering
Đài Nam Tiếng Anh110.540 NT$/năm (tham khảo)90.045.884 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Kỹ thuật Cơ khí

Thạc sĩ · Mechanical Engineering
Đài Nam Tiếng Anh110.540 NT$/năm (tham khảo)90.045.884 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · Mechanical Engineering
Đài Nam Tiếng Anh110.540 NT$/năm (tham khảo)90.045.884 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Marketing và Quản lý Logistics

Cử nhân · Marketing and Logistics Management
Đài Nam Tiếng Trung96.270 NT$/năm (tham khảo)78.421.542 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Quản lý Giải trí, Nghỉ dưỡng và Du lịch

Cử nhân · Leisure, Recreation and Tourism Management
Đài Nam Tiếng Trung96.270 NT$/năm (tham khảo)78.421.542 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Kinh doanh Quốc tế / Chương trình Kinh doanh Quốc tế (dạy bằng tiếng Anh)

Cử nhân · International Business/International Business Program(English)
Đài Nam Tiếng Anh96.270 NT$/năm (tham khảo)78.421.542 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Viện Luật Tài chính và Kinh tế

Thạc sĩ · Institute of Financial & Economic Law
Đài Nam Tiếng Trung96.270 NT$/năm (tham khảo)78.421.542 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Information Management
Đài Nam Tiếng Trung110.540 NT$/năm (tham khảo)90.045.884 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Quản lý Thông tin

Cử nhân · Information Management
Đài Nam Tiếng Trung110.540 NT$/năm (tham khảo)90.045.884 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Truyền thông Thông tin

Thạc sĩ · Information Communication
Đài Nam Tiếng Trung94.850 NT$/năm (tham khảo)77.264.810 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Truyền thông Thông tin

Cử nhân · Information Communication
Đài Nam Tiếng Trung94.850 NT$/năm (tham khảo)77.264.810 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Quản lý Công nghiệp và Thông tin

Cử nhân · Industrial Management and Information
Đài Nam Tiếng Trung96.270 NT$/năm (tham khảo)78.421.542 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Quản trị Khách sạn – Nhà hàng

Thạc sĩ · Hospitality Management
Đài Nam Tiếng Trung96.270 NT$/năm (tham khảo)78.421.542 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Quản trị Khách sạn – Nhà hàng

Cử nhân · Hospitality Management
Đài Nam Tiếng Trung96.270 NT$/năm (tham khảo)78.421.542 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Viện Sau đại học Lãnh đạo và Đánh giá Giáo dục

Thạc sĩ · Graduate Institute of Educational Leadership and Evaluation
Đài Nam Tiếng Trung94.850 NT$/năm (tham khảo)77.264.810 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Toàn cầu

Thạc sĩ · Global Master of Business Administration
Đài Nam Tiếng Anh96.270 NT$/năm (tham khảo)78.421.542 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Tài chính

Cử nhân · Finance
Đài Nam Tiếng Trung96.270 NT$/năm (tham khảo)78.421.542 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Kỹ thuật Điện tử

Thạc sĩ · Electronic Engineering
Đài Nam Tiếng Anh110.540 NT$/năm (tham khảo)90.045.884 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Kỹ thuật Điện tử

Cử nhân · Electronic Engineering
Đài Nam Tiếng Anh110.540 NT$/năm (tham khảo)90.045.884 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Kỹ thuật Điện

Tiến sĩ · Electrical Engineering
Đài Nam Tiếng Anh110.540 NT$/năm (tham khảo)90.045.884 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Electrical Engineering
Đài Nam Tiếng Anh110.540 NT$/năm (tham khảo)90.045.884 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Electrical Engineering
Đài Nam Tiếng Anh110.540 NT$/năm (tham khảo)90.045.884 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Thiết kế Sản phẩm Sáng tạo

Thạc sĩ · Creative Product Design
Đài Nam Tiếng Anh94.850 NT$/năm (tham khảo)77.264.810 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Thiết kế Sản phẩm Sáng tạo

Cử nhân · Creative Product Design
Đài Nam Tiếng Anh94.850 NT$/năm (tham khảo)77.264.810 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Computer Science and Information Engineering
Đài Nam Tiếng Anh110.540 NT$/năm (tham khảo)90.045.884 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Chăm sóc và Giáo dục Trẻ em

Cử nhân · Child Care and Education
Đài Nam Tiếng Trung110.540 NT$/năm (tham khảo)90.045.884 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Kỹ thuật Hoá học và Vật liệu

Thạc sĩ · Chemical and Materials Engineering
Đài Nam Tiếng Trung110.540 NT$/năm (tham khảo)90.045.884 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Kỹ thuật Hoá học và Vật liệu

Cử nhân · Chemical and Materials Engineering
Đài Nam Tiếng Trung110.540 NT$/năm (tham khảo)90.045.884 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Business Administration
Đài Nam Tiếng Trung96.270 NT$/năm (tham khảo)78.421.542 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Business Administration
Đài Nam Tiếng Trung96.270 NT$/năm (tham khảo)78.421.542 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm

Thạc sĩ · Biotechnology and Food Technology
Đài Nam Tiếng Trung110.540 NT$/năm (tham khảo)90.045.884 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm

Cử nhân · Biotechnology and Food Technology
Đài Nam Tiếng Trung110.540 NT$/năm (tham khảo)90.045.884 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Tiếng Nhật Ứng dụng

Thạc sĩ · Applied Japanese
Đài Nam Tiếng Trung94.850 NT$/năm (tham khảo)77.264.810 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Đài

Southern Taiwan University of Science and Technology

Tiếng Nhật Ứng dụng

Cử nhân · Applied Japanese
Đài Nam Tiếng Trung94.850 NT$/năm (tham khảo)77.264.810 ₫/năm