Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

23 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Khoa Âm nhạc, Chương trình Thạc sĩ

Thạc sĩ · Music Department, MA Program
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Chương trình Thạc sĩ, Học viện Metaverse

Thạc sĩ · Master Program in College of Metaverse, MA Program
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Công nghệ Âm thanh, Chương trình Thạc sĩ

Thạc sĩ · Graduate Institute of Sound Technology,Ma Program
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Nghệ thuật Tạo hình

Thạc sĩ · Graduate Institute of Plastic Arts
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Dân tộc Âm nhạc học, Chương trình Thạc sĩ

Thạc sĩ · Graduate Institute of Ethnomusicology, MA Program
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Phim Tài liệu và Lưu trữ Điện ảnh

Thạc sĩ · Graduate Institute of Documentary & Film Archiving
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Bảo tồn Di vật Văn hoá và Bảo tàng học, Chương trình Thạc sĩ

Thạc sĩ · Graduate Institute of Conservation of Cultural Relics and Museology, MA Program
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Piano Đệm

Thạc sĩ · Graduate Institute of Collaborative Piano
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Âm nhạc Truyền thống Trung Hoa

Cử nhân · Graduate Institute of Chinese Music Department
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Kiến trúc

Thạc sĩ · Graduate Institute of Architecture
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Nghệ thuật Ứng dụng

Thạc sĩ · Graduate Institute of Applied Arts
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Nghệ thuật Hoạt hình và Điện ảnh

Cử nhân · Graduate Institute of Animation and Film Art
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Thạc sĩ Quản lý Nghệ thuật dành cho Nhà quản lý

Thạc sĩ · Executive Master of Arts Administration
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Chương trình Tiến sĩ Sáng tác và Lý luận Nghệ thuật

Tiến sĩ · Doctoral Program in Art Creation and Theory
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Chương trình Tiến sĩ Âm nhạc Ứng dụng

Tiến sĩ · Doctoral Program in Applied Music, Ph.D. Program
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Khoa Âm nhạc

Cử nhân · Department of Music
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Khoa Nghệ thuật Chất liệu và Thiết kế

Cử nhân · Department of Material Arts and Design
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Khoa Lịch sử Nghệ thuật, Chương trình Cử nhân

Cử nhân · Department of Art History, BA Program
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Khoa Lịch sử Nghệ thuật

Thạc sĩ · Department of Art History
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Khoa Âm nhạc Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Music
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Khoa Âm nhạc Truyền thống Trung Hoa, Chương trình Thạc sĩ

Thạc sĩ · Chinese Music Department, MA Program
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Khoa Âm nhạc Truyền thống Trung Hoa

Cử nhân · Chinease Music Department
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Chương trình Tiến sĩ Lịch sử Nghệ thuật, Phê bình và Di vật Văn hoá

Tiến sĩ · Art History, Criticism and Cultural Relics Doctoral Program, Ph.D. Program
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.944.216 ₫/năm