Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

30 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Khoa học Đời sống Ứng dụng

Thạc sĩ · Master Program of Applied Living Science
Đài Nam Tiếng Trung92.860 NT$/năm (tham khảo)75.643.756 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Khoa học Đời sống Ứng dụng

Cử nhân · Master Program of Applied Living Science
Đài Nam Tiếng Trung92.860 NT$/năm (tham khảo)75.643.756 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Thiết kế Truyền thông Thị giác

Thạc sĩ · Department of Visual Communication Design
Đài Nam Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.266.140 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Thiết kế Truyền thông Thị giác

Cử nhân · Department of Visual Communication Design
Đài Nam Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.266.140 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Tạo mẫu và Thẩm mỹ

Cử nhân · Department of Styling and Cosmetology
Đài Nam Tiếng Trung92.860 NT$/năm (tham khảo)75.643.756 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Quản lý Thể thao, Giải trí và Sức khoẻ

Cử nhân · Department of Sport, Leisure and Health Management
Đài Nam Tiếng Trung92.860 NT$/năm (tham khảo)75.643.756 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Quản lý Dưỡng sinh và Giải trí

Cử nhân · Department of Regimen and Leisure Management
Đài Nam Tiếng Trung92.860 NT$/năm (tham khảo)75.643.756 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Thiết kế Sản phẩm

Cử nhân · Department of Product Design
Đài Nam Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.266.140 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Âm nhạc Đại chúng

Cử nhân · Department of Popular Music
Đài Nam Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.266.140 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Âm nhạc

Thạc sĩ · Department of Music
Đài Nam Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.266.140 ₫/năm
Cao đẳng 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Âm nhạc

Cao đẳng · Department of Music
Đài Nam Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.266.140 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Đa phương tiện và Hoạt hình

Cử nhân · Department of Multimedia and Animation
Đài Nam Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.266.140 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Quản lý Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · Department of Inyetanaitonal Business Management
Đài Nam Tiếng Trung92.860 NT$/năm (tham khảo)75.643.756 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Quản lý Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Department of Inyetanaitonal Business Management
Đài Nam Tiếng Trung92.860 NT$/năm (tham khảo)75.643.756 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Thiết kế Nội thất

Thạc sĩ · Department of Interior Design
Đài Nam Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.266.140 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Thiết kế Nội thất

Cử nhân · Department of Interior Design
Đài Nam Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.266.140 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Đài Nam Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Quản trị Khách sạn

Cử nhân · Department of Hotel Management
Đài Nam Tiếng Trung92.860 NT$/năm (tham khảo)75.643.756 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Dịch vụ Nhà hàng và Đồ uống

Cử nhân · Department of Food and Beverage Services
Đài Nam Tiếng Trung92.860 NT$/năm (tham khảo)75.643.756 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Mỹ thuật

Thạc sĩ · Department of Fine Arts
Đài Nam Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.266.140 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Mỹ thuật

Cử nhân · Department of Fine Arts
Đài Nam Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.266.140 ₫/năm
Cao đẳng 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Mỹ thuật

Cao đẳng · Department of Fine Arts
Đài Nam Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.266.140 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Thiết kế và Quản lý Thời trang

Cử nhân · Department of Fashion Design and Management
Đài Nam Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.266.140 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Thiết kế Thời trang

Cử nhân · Department of Fashion Design
Đài Nam Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.266.140 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Chăm sóc và Giáo dục Mầm non

Cử nhân · Department of Early Childhood Educare
Đài Nam Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.266.140 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Múa

Cử nhân · Department of Dance
Đài Nam Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.266.140 ₫/năm
Cao đẳng 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Múa

Cao đẳng · Department of Dance
Đài Nam Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.266.140 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Nghệ thuật Truyện tranh

Cử nhân · Department of Comics Art
Đài Nam Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.266.140 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Đài Nam Tiếng Trung92.860 NT$/năm (tham khảo)75.643.756 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Tiếng Anh Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied English
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.266.140 ₫/năm