Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

28 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Chương trình Tiến sĩ Nghiên cứu Di sản Văn hoá và Đổi mới Nghệ thuật

Tiến sĩ · Ph.D. Program Cultural Heritage and Arts Innnovation Studies
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Nghiên cứu Nghệ thuật và Công nghiệp Sáng tạo (SAC)

Thạc sĩ · International MA Program in Studies of Arts and Creative Industries (SAC)
Đài Bắc Tiếng Anh106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Viện Sau đại học Nghiên cứu Liên ngành về Sáng tác và Văn học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Transdisciplinary Study on Creative Writing and Literature
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Viện Sau đại học Nghệ thuật Liên ngành

Thạc sĩ · Graduate Institute of Trans-disciplinary Arts
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Viện Sau đại học Nghệ thuật Sân khấu và Viết Kịch bản

Thạc sĩ · Graduate Institute of Theatre Arts and Playwriting
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Viện Sau đại học Nhạc cụ Dàn nhạc

Thạc sĩ · Graduate Institute of Orchestral Instruments
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Viện Sau đại học Bảo tàng học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Museum Studies
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Viện Sau đại học Giáo dục Nghệ thuật và Nhân văn

Thạc sĩ · Graduate Institute of Arts Humanities Education
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Viện Sau đại học Hành chính và Quản lý Nghệ thuật

Thạc sĩ · Graduate Institute of Arts Administration and Management
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Viện Sau đại học Kiến trúc và Di sản Văn hoá

Thạc sĩ · Graduate Institute of Architecture and Cultural Heritage
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Khoa Thiết kế và Kỹ thuật Sân khấu

Thạc sĩ · Department of Theatrical Design & Technology
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Khoa Thiết kế và Kỹ thuật Sân khấu

Cử nhân · Department of Theatrical Design & Technology
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Khoa Nghệ thuật Sân khấu

Tiến sĩ · Department of Theatre Arts
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Khoa Nghệ thuật Sân khấu

Thạc sĩ · Department of Theatre Arts
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Khoa Nghệ thuật Truyền thông Mới

Thạc sĩ · Department of New Media Art
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Khoa Nghệ thuật Truyền thông Mới

Cử nhân · Department of New Media Art
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Khoa Âm nhạc

Thạc sĩ · Department of Music
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Khoa Âm nhạc

Cử nhân · Department of Music
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Khoa Mỹ thuật

Tiến sĩ · Department of Fine Arts
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Khoa Mỹ thuật

Thạc sĩ · Department of Fine Arts
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Khoa Mỹ thuật

Cử nhân · Department of Fine Arts
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Khoa Làm phim

Thạc sĩ · Department of Filmmaking
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Khoa Làm phim

Cử nhân · Department of Filmmaking
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Khoa Múa

Tiến sĩ · Department of Dance
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Khoa Múa

Thạc sĩ · Department of Dance
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Khoa Múa

Cử nhân · Department of Dance
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Khoa Hoạt hình

Thạc sĩ · Department of Animation
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Khoa Hoạt hình

Cử nhân · Department of Animation
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.738.608 ₫/năm