Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

66 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Chương trình Song bằng Thạc sĩ Tài chính liên kết Đạm Giang – Đại học Công nghệ Queensland (dạy bằng tiếng Anh)

Thạc sĩ · Tku-qut Dual Master Degree Program In Finance(English-taught Program)
Tân Bắc Tiếng Trung95.180 NT$/năm (tham khảo)77.533.628 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Chương trình Thạc sĩ Khoa học Quản lý (dạy bằng tiếng Anh)

Thạc sĩ · Master(Engilsh-Taught Program) in Management Sciences
Tân Bắc Tiếng Trung95.180 NT$/năm (tham khảo)77.533.628 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Chương trình Thạc sĩ Nghiên cứu Đài Loan và Châu Á – Thái Bình Dương

Thạc sĩ · Master's Program in Taiwan and Asia-Pacific Studies
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Chương trình Thạc sĩ Kinh doanh và Quản lý (dạy bằng tiếng Anh)

Thạc sĩ · Master's Program in Business and Management (English-Taught Program)
Tân Bắc Tiếng Trung95.180 NT$/năm (tham khảo)77.533.628 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Chương trình Thạc sĩ Giáo dục và Thiết kế Tương lai

Thạc sĩ · Master Program in Education and Futures Design
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Viện Quan hệ Quốc tế và Nghiên cứu Chiến lược

Tiến sĩ · Institute of International Affairs and Strategic Studies
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Viện Quan hệ Quốc tế và Nghiên cứu Chiến lược

Thạc sĩ · Institute of International Affairs and Strategic Studies
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Viện Sau đại học Nghiên cứu Chính trị và Kinh tế Nhật Bản

Thạc sĩ · Graduate Institute of Japanese Political and Economic Studies
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Viện Sau đại học Tâm lý học Giáo dục và Tư vấn

Thạc sĩ · Graduate Institute of Educational Psychology and Counseling
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Chương trình Thạc sĩ Điều hành Trực tuyến Nghiên cứu Châu Á – Thái Bình Dương

Thạc sĩ · E-Learning executive master's program in Asia-Pacific Studies
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Chương trình Tiến sĩ Tầm nhìn Lãnh đạo Giáo dục và Quản lý Công nghệ

Tiến sĩ · Doctoral Program of Foresight for Educational Leadership and Technology Management
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Chương trình Tiến sĩ Khoa học Ứng dụng

Tiến sĩ · Doctor Program of Applied Science
Tân Bắc Tiếng Trung108.520 NT$/năm (tham khảo)88.400.392 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Tài nguyên Nước và Kỹ thuật Môi trường

Tiến sĩ · Department of Water Resources and Environmental Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung109.440 NT$/năm (tham khảo)89.149.824 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Tài nguyên Nước và Kỹ thuật Môi trường

Thạc sĩ · Department of Water Resources and Environmental Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung109.440 NT$/năm (tham khảo)89.149.824 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Tài nguyên Nước và Kỹ thuật Môi trường

Cử nhân · Department of Water Resources and Environmental Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung109.440 NT$/năm (tham khảo)89.149.824 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Tiếng Tây Ban Nha

Cử nhân · Department of Spanish
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Quản lý Rủi ro và Bảo hiểm

Cử nhân · Department of Risk Management and Insurance
Tân Bắc Tiếng Trung95.180 NT$/năm (tham khảo)77.533.628 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí và Cơ điện

Tiến sĩ · Department of Mechanical and Electro-Mechanical Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung109.440 NT$/năm (tham khảo)89.149.824 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí và Cơ điện

Thạc sĩ · Department of Mechanical and Electro-Mechanical Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung109.440 NT$/năm (tham khảo)89.149.824 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí và Cơ điện

Cử nhân · Department of Mechanical and Electro-Mechanical Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung109.440 NT$/năm (tham khảo)89.149.824 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Toán học

Cử nhân · Department of Mathematics
Tân Bắc Tiếng Trung108.520 NT$/năm (tham khảo)88.400.392 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Truyền thông Đại chúng

Thạc sĩ · Department of Mass Communication
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Truyền thông Đại chúng

Cử nhân · Department of Mass Communication
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Tiếng Nhật

Thạc sĩ · Department of Japanese
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Tiếng Nhật

Cử nhân · Department of Japanese
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Quản lý Du lịch Quốc tế

Cử nhân · Department of International Tourism Management
Tân Bắc Tiếng Trung95.180 NT$/năm (tham khảo)77.533.628 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · Department of International Business
Tân Bắc Tiếng Trung95.180 NT$/năm (tham khảo)77.533.628 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Department of International Business
Tân Bắc Tiếng Trung95.180 NT$/năm (tham khảo)77.533.628 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Tân Bắc Tiếng Trung109.440 NT$/năm (tham khảo)89.149.824 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Tân Bắc Tiếng Trung109.440 NT$/năm (tham khảo)89.149.824 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Thông tin và Thư viện học

Thạc sĩ · Department of Information and Library Science
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Thông tin và Truyền thông

Cử nhân · Department of Information and Communication
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Kinh tế Công nghiệp

Cử nhân · Department of Industrial Economics
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Lịch sử

Cử nhân · Department of History
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Chính trị và Kinh tế Toàn cầu

Tiến sĩ · Department of Global Politics and Economics
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Chính trị và Kinh tế Toàn cầu

Thạc sĩ · Department of Global Politics and Economics
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Chính trị và Kinh tế Toàn cầu

Cử nhân · Department of Global Politics and Economics
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Tiếng Đức

Cử nhân · Department of German
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Tiếng Pháp

Cử nhân · Department of French
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Tiếng Anh

Tiến sĩ · Department of English
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Tiếng Anh

Thạc sĩ · Department of English
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Tiếng Anh

Cử nhân · Department of English
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Kỹ thuật Điện và Máy tính

Tiến sĩ · Department of Electrical and Computer Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung109.440 NT$/năm (tham khảo)89.149.824 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Kỹ thuật Điện và Máy tính

Thạc sĩ · Department of Electrical and Computer Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung109.440 NT$/năm (tham khảo)89.149.824 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Kỹ thuật Điện và Máy tính

Cử nhân · Department of Electrical and Computer Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung109.440 NT$/năm (tham khảo)89.149.824 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Công nghệ Giáo dục

Thạc sĩ · Department of Educational Technology
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Kinh tế học

Cử nhân · Department of Economics
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Ngoại giao và Quan hệ Quốc tế

Tiến sĩ · Department of Diplomacy and International Relations
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Ngoại giao và Quan hệ Quốc tế

Thạc sĩ · Department of Diplomacy and International Relations
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Ngoại giao và Quan hệ Quốc tế

Cử nhân · Department of Diplomacy and International Relations
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin – Chương trình dạy bằng tiếng Anh

Cử nhân · Department of Computer Science and Information Engineering English Taught Program
Tân Bắc Tiếng Anh109.440 NT$/năm (tham khảo)89.149.824 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Tiến sĩ · Department of Civil Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung109.440 NT$/năm (tham khảo)89.149.824 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Thạc sĩ · Department of Civil Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung109.440 NT$/năm (tham khảo)89.149.824 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Cử nhân · Department of Civil Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung109.440 NT$/năm (tham khảo)89.149.824 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Văn học Trung Quốc

Tiến sĩ · Department of Chinese Literature
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Văn học Trung Quốc

Cử nhân · Department of Chinese Literature
Tân Bắc Tiếng Trung93.760 NT$/năm (tham khảo)76.376.896 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Hoá học

Thạc sĩ · Department of Chemistry
Tân Bắc Tiếng Trung108.520 NT$/năm (tham khảo)88.400.392 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Kỹ thuật Hoá học và Vật liệu

Thạc sĩ · Department of Chemical and Materials Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung109.440 NT$/năm (tham khảo)89.149.824 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Administration
Tân Bắc Tiếng Trung95.180 NT$/năm (tham khảo)77.533.628 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Tân Bắc Tiếng Trung95.180 NT$/năm (tham khảo)77.533.628 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Kiến trúc

Cử nhân · Department of Architecture
Tân Bắc Tiếng Trung109.440 NT$/năm (tham khảo)89.149.824 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ

Thạc sĩ · Department of Aerospace Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung109.440 NT$/năm (tham khảo)89.149.824 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ

Cử nhân · Department of Aerospace Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung109.440 NT$/năm (tham khảo)89.149.824 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Kế toán

Thạc sĩ · Department of Accounting
Tân Bắc Tiếng Trung95.180 NT$/năm (tham khảo)77.533.628 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Khoa Kế toán

Cử nhân · Department of Accounting
Tân Bắc Tiếng Trung95.180 NT$/năm (tham khảo)77.533.628 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đạm Giang

Tamkang University

Chương trình Cử nhân Quản lý Tài chính Toàn cầu (dạy bằng tiếng Anh)

Cử nhân · Bachelor's Program in Global Financial Management (English-Taught Program)
Tân Bắc Tiếng Trung95.180 NT$/năm (tham khảo)77.533.628 ₫/năm