Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

95 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Chương trình Khoa học và Quản lý Bền vững

Cử nhân · Sustainability Science and Management Program
Đài Trung Tiếng Anh111.640 NT$/năm (tham khảo)90.941.944 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Chương trình Thạc sĩ Hợp tác Nhà trường – Doanh nghiệp về Đổi mới Số và Ngành Công nghệ Thông tin

Thạc sĩ · Master's Program in Digital Innovation and Information Technology Industry-Academia Collaboration
Đài Trung Tiếng Trung112.578 NT$/năm (tham khảo)91.706.039 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Chương trình Sau đại học Quốc tế Giảng dạy Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai

Thạc sĩ · International Graduate Program of Teaching Chinese as a Second Language
Đài Trung Tiếng Anh · Tiếng Trung101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Chương trình Sau đại học Quốc tế – Chương trình Tiến sĩ Đa dạng Sinh học

Tiến sĩ · International Graduate Program - Ph.D. Program on Biodiversity
Đài Trung Tiếng Anh111.640 NT$/năm (tham khảo)90.941.944 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Chương trình Quản trị Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · International Business Administration Program
Đài Trung Tiếng Anh97.902 NT$/năm (tham khảo)79.750.969 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Chương trình Liên ngành

Cử nhân · Interdisciplinary Degree Program
Đài Trung Tiếng Anh111.640 NT$/năm (tham khảo)90.941.944 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Chương trình Sau đại học Khoa học Y sinh và Vật liệu

Tiến sĩ · Graduate Program for Biomedical and Materials Science
Đài Trung Tiếng Anh111.640 NT$/năm (tham khảo)90.941.944 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Viện Sau đại học Giáo dục học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Education
Đài Trung Tiếng Trung101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Toàn cầu

Thạc sĩ · Global Master of Business Administration
Đài Trung Tiếng Anh97.902 NT$/năm (tham khảo)79.750.969 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Chương trình Tinh hoa Toàn cầu: Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Global Elite Program: International Business
Đài Trung Tiếng Anh97.902 NT$/năm (tham khảo)79.750.969 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Chương trình Tinh hoa Toàn cầu: Tài chính

Cử nhân · Global Elite Program: Finance
Đài Trung Tiếng Anh97.902 NT$/năm (tham khảo)79.750.969 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Chương trình Tinh hoa Toàn cầu: Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Global Elite Program: Business Administration
Đài Trung Tiếng Anh97.902 NT$/năm (tham khảo)79.750.969 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Thống kê

Tiến sĩ · Department of Statistics
Đài Trung Tiếng Trung111.640 NT$/năm (tham khảo)90.941.944 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Thống kê

Thạc sĩ · Department of Statistics
Đài Trung Tiếng Trung111.640 NT$/năm (tham khảo)90.941.944 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Thống kê

Cử nhân · Department of Statistics
Đài Trung Tiếng Trung111.640 NT$/năm (tham khảo)90.941.944 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Xã hội học

Tiến sĩ · Department of Sociology
Đài Trung Tiếng Trung101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Xã hội học

Thạc sĩ · Department of Sociology
Đài Trung Tiếng Trung101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Xã hội học

Cử nhân · Department of Sociology
Đài Trung Tiếng Trung101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Công tác Xã hội

Tiến sĩ · Department of Social Work
Đài Trung Tiếng Trung111.640 NT$/năm (tham khảo)90.941.944 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Công tác Xã hội

Thạc sĩ · Department of Social Work
Đài Trung Tiếng Trung111.640 NT$/năm (tham khảo)90.941.944 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Công tác Xã hội

Cử nhân · Department of Social Work
Đài Trung Tiếng Trung111.640 NT$/năm (tham khảo)90.941.944 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Điện toán Thông minh và Toán Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Smart Computing and Applied Mathematics
Đài Trung Tiếng Trung111.640 NT$/năm (tham khảo)90.941.944 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Điện toán Thông minh và Toán Ứng dụng

Cử nhân · Department of Smart Computing and Applied Mathematics
Đài Trung Tiếng Trung111.640 NT$/năm (tham khảo)90.941.944 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Khoa học Chính trị

Thạc sĩ · Department of Political Science
Đài Trung Tiếng Trung101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Khoa học Chính trị

Cử nhân · Department of Political Science
Đài Trung Tiếng Trung101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Triết học

Tiến sĩ · Department of Philosophy
Đài Trung Tiếng Trung101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Triết học

Thạc sĩ · Department of Philosophy
Đài Trung Tiếng Trung101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Triết học

Cử nhân · Department of Philosophy
Đài Trung Tiếng Trung101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Âm nhạc

Thạc sĩ · Department of Music
Đài Trung Tiếng Trung101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Âm nhạc

Cử nhân · Department of Music
Đài Trung Tiếng Trung101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Khoa học Sự sống

Tiến sĩ · Department of Life Scienece
Đài Trung Tiếng Trung111.640 NT$/năm (tham khảo)90.941.944 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Khoa học Sự sống

Thạc sĩ · Department of Life Scienece
Đài Trung Tiếng Trung111.640 NT$/năm (tham khảo)90.941.944 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Khoa học Sự sống

Cử nhân · Department of Life Scienece
Đài Trung Tiếng Trung111.640 NT$/năm (tham khảo)90.941.944 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Luật

Tiến sĩ · Department of Law
Đài Trung Tiếng Trung97.902 NT$/năm (tham khảo)79.750.969 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Luật

Thạc sĩ · Department of Law
Đài Trung Tiếng Trung97.902 NT$/năm (tham khảo)79.750.969 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Luật

Cử nhân · Department of Law
Đài Trung Tiếng Trung97.902 NT$/năm (tham khảo)79.750.969 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Kiến trúc Cảnh quan

Thạc sĩ · Department of Landscape Architecture
Đài Trung Tiếng Trung112.578 NT$/năm (tham khảo)91.706.039 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Kiến trúc Cảnh quan

Cử nhân · Department of Landscape Architecture
Đài Trung Tiếng Trung112.578 NT$/năm (tham khảo)91.706.039 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Nhật Bản

Thạc sĩ · Department of Japanese Language and Culture
Đài Trung Tiếng Trung101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Nhật Bản

Cử nhân · Department of Japanese Language and Culture
Đài Trung Tiếng Trung101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · Department of International Business
Đài Trung Tiếng Trung97.902 NT$/năm (tham khảo)79.750.969 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Department of International Business
Đài Trung Tiếng Trung97.902 NT$/năm (tham khảo)79.750.969 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Đài Trung Tiếng Trung112.578 NT$/năm (tham khảo)91.706.039 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Đài Trung Tiếng Trung112.578 NT$/năm (tham khảo)91.706.039 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Kỹ thuật Công nghiệp và Thông tin Doanh nghiệp

Tiến sĩ · Department of Industrial Engineering and Enterprise Information
Đài Trung Tiếng Anh112.578 NT$/năm (tham khảo)91.706.039 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Kỹ thuật Công nghiệp và Thông tin Doanh nghiệp

Thạc sĩ · Department of Industrial Engineering and Enterprise Information
Đài Trung Tiếng Trung112.578 NT$/năm (tham khảo)91.706.039 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Kỹ thuật Công nghiệp và Thông tin Doanh nghiệp

Cử nhân · Department of Industrial Engineering and Enterprise Information
Đài Trung Tiếng Trung112.578 NT$/năm (tham khảo)91.706.039 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Thiết kế Công nghiệp

Thạc sĩ · Department of Industrial Design
Đài Trung Tiếng Trung101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Thiết kế Công nghiệp

Cử nhân · Department of Industrial Design
Đài Trung Tiếng Trung101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Quản trị Khách sạn – Nhà hàng

Thạc sĩ · Department of Hospitality Management
Đài Trung Tiếng Trung97.902 NT$/năm (tham khảo)79.750.969 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Quản trị Khách sạn – Nhà hàng

Cử nhân · Department of Hospitality Management
Đài Trung Tiếng Trung97.902 NT$/năm (tham khảo)79.750.969 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Lịch sử

Thạc sĩ · Department of History
Đài Trung Tiếng Trung101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Lịch sử

Cử nhân · Department of History
Đài Trung Tiếng Trung101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Ngoại ngữ và Văn học

Thạc sĩ · Department of Foreign Languages and Literature
Đài Trung Tiếng Anh101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Ngoại ngữ và Văn học

Cử nhân · Department of Foreign Languages and Literature
Đài Trung Tiếng Anh101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Khoa học Thực phẩm

Thạc sĩ · Department of Food Science
Đài Trung Tiếng Trung112.578 NT$/năm (tham khảo)91.706.039 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Khoa học Thực phẩm

Cử nhân · Department of Food Science
Đài Trung Tiếng Trung112.578 NT$/năm (tham khảo)91.706.039 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Mỹ thuật

Thạc sĩ · Department of Fine Arts
Đài Trung Tiếng Trung101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Mỹ thuật

Cử nhân · Department of Fine Arts
Đài Trung Tiếng Trung101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Tài chính

Thạc sĩ · Department of Finance
Đài Trung Tiếng Trung97.902 NT$/năm (tham khảo)79.750.969 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Tài chính

Cử nhân · Department of Finance
Đài Trung Tiếng Trung97.902 NT$/năm (tham khảo)79.750.969 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Khoa học Môi trường

Thạc sĩ · Department of Environmental Science
Đài Trung Tiếng Trung112.578 NT$/năm (tham khảo)91.706.039 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Khoa học Môi trường

Cử nhân · Department of Environmental Science
Đài Trung Tiếng Trung112.578 NT$/năm (tham khảo)91.706.039 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Khoa học Môi trường

Tiến sĩ · Department of Environmental Science
Đài Trung Tiếng Anh112.578 NT$/năm (tham khảo)91.706.039 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Đài Trung Tiếng Trung112.578 NT$/năm (tham khảo)91.706.039 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Department of Electrical Engineering
Đài Trung Tiếng Trung112.578 NT$/năm (tham khảo)91.706.039 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Kinh tế học

Tiến sĩ · Department of Economics
Đài Trung Tiếng Trung101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Kinh tế học

Thạc sĩ · Department of Economics
Đài Trung Tiếng Trung101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Kinh tế học

Cử nhân · Department of Economics
Đài Trung Tiếng Trung101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Khoa học Máy tính – Phân ban Quốc tế

Cử nhân · Department of Computer Science - International Division
Đài Trung Tiếng Anh112.578 NT$/năm (tham khảo)91.706.039 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Khoa học Máy tính

Thạc sĩ · Department of Computer Science
Đài Trung Tiếng Trung112.578 NT$/năm (tham khảo)91.706.039 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Khoa học Máy tính

Cử nhân · Department of Computer Science
Đài Trung Tiếng Trung112.578 NT$/năm (tham khảo)91.706.039 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Văn học Trung Quốc

Tiến sĩ · Department of Chinese Literature
Đài Trung Tiếng Trung101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Văn học Trung Quốc

Thạc sĩ · Department of Chinese Literature
Đài Trung Tiếng Trung101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Văn học Trung Quốc

Cử nhân · Department of Chinese Literature
Đài Trung Tiếng Trung101.020 NT$/năm (tham khảo)82.290.892 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Hoá học

Tiến sĩ · Department of Chemistry
Đài Trung Tiếng Trung111.640 NT$/năm (tham khảo)90.941.944 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Hoá học

Thạc sĩ · Department of Chemistry
Đài Trung Tiếng Trung111.640 NT$/năm (tham khảo)90.941.944 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Hoá học

Cử nhân · Department of Chemistry
Đài Trung Tiếng Trung111.640 NT$/năm (tham khảo)90.941.944 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Kỹ thuật Hoá học và Vật liệu

Thạc sĩ · Department of Chemical and Materials Engineering
Đài Trung Tiếng Trung112.578 NT$/năm (tham khảo)91.706.039 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Kỹ thuật Hoá học và Vật liệu

Cử nhân · Department of Chemical and Materials Engineering
Đài Trung Tiếng Trung112.578 NT$/năm (tham khảo)91.706.039 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Kỹ thuật Hoá học và Vật liệu

Tiến sĩ · Department of Chemical and Materials Engineering
Đài Trung Tiếng Anh112.578 NT$/năm (tham khảo)91.706.039 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Administration
Đài Trung Tiếng Trung97.902 NT$/năm (tham khảo)79.750.969 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Đài Trung Tiếng Trung97.902 NT$/năm (tham khảo)79.750.969 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Kiến trúc

Thạc sĩ · Department of Architeture
Đài Trung Tiếng Trung112.578 NT$/năm (tham khảo)91.706.039 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Kiến trúc

Cử nhân · Department of Architeture
Đài Trung Tiếng Trung112.578 NT$/năm (tham khảo)91.706.039 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Vật lý Ứng dụng

Tiến sĩ · Department of Applied Physics
Đài Trung Tiếng Trung111.640 NT$/năm (tham khảo)90.941.944 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Vật lý Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Physics
Đài Trung Tiếng Trung111.640 NT$/năm (tham khảo)90.941.944 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Vật lý Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Physics
Đài Trung Tiếng Trung111.640 NT$/năm (tham khảo)90.941.944 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Kế toán

Thạc sĩ · Department of Accounting
Đài Trung Tiếng Trung97.902 NT$/năm (tham khảo)79.750.969 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Kế toán

Cử nhân · Department of Accounting
Đài Trung Tiếng Trung97.902 NT$/năm (tham khảo)79.750.969 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Khoa học Vật nuôi và Công nghệ Sinh học

Tiến sĩ · Deparment of Animal Science and Biotechnology
Đài Trung Tiếng Trung111.640 NT$/năm (tham khảo)90.941.944 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Khoa học Vật nuôi và Công nghệ Sinh học

Thạc sĩ · Deparment of Animal Science and Biotechnology
Đài Trung Tiếng Trung111.640 NT$/năm (tham khảo)90.941.944 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Khoa Khoa học Vật nuôi và Công nghệ Sinh học

Cử nhân · Deparment of Animal Science and Biotechnology
Đài Trung Tiếng Trung111.640 NT$/năm (tham khảo)90.941.944 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Chương trình Cử nhân Chăm sóc Sức khoẻ Người cao tuổi và Khoa học Thể thao

Cử nhân · Bachelor's degree program in Senior Wellness and Sports Science
Đài Trung Tiếng Trung111.640 NT$/năm (tham khảo)90.941.944 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đông Hải

Tunghai University

Kiến trúc Bền vững và Đổi mới Kỹ thuật số

Thạc sĩ · Architecture in Sustainable and Digital Innovation
Đài Trung Tiếng Anh112.578 NT$/năm (tham khảo)91.706.039 ₫/năm