Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

22 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Học viện Sau đại học Kinh doanh và Quản lý

Thạc sĩ · Graduate School of Business and Management
Đào Viên Tiếng Trung92.864 NT$/năm (tham khảo)75.647.014 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Viện Sau đại học Kỹ thuật Điện và Khoa học Máy tính

Thạc sĩ · Graduate Institute of Electrical Engineering and Computer Science
Đào Viên Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Kỹ thuật Xe

Cử nhân · Department of Vehicle Engineering
Đào Viên Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Quản lý Du lịch và Giải trí

Cử nhân · Department of Tourism and Leisure Management
Đào Viên Tiếng Trung92.864 NT$/năm (tham khảo)75.647.014 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí và Công nghiệp

Thạc sĩ · Department of Mechanical and Industrial Engineering
Đào Viên Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí và Công nghiệp

Cử nhân · Department of Mechanical and Industrial Engineering
Đào Viên Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Marketing và Quản lý Logistics

Thạc sĩ · Department of Marketing and Logistics Management
Đào Viên Tiếng Trung92.864 NT$/năm (tham khảo)75.647.014 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Marketing và Quản lý Logistics

Cử nhân · Department of Marketing and Logistics Management
Đào Viên Tiếng Trung92.864 NT$/năm (tham khảo)75.647.014 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Thiết kế Nội thất và Kỹ thuật Xây dựng

Thạc sĩ · Department of Interior Design and Civil Engineering
Đào Viên Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Thiết kế Nội thất và Kỹ thuật Xây dựng

Cử nhân · Department of Interior Design and Civil Engineering
Đào Viên Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Đào Viên Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Đào Viên Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Quản trị Khách sạn

Cử nhân · Department of Hotel Management
Đào Viên Tiếng Trung92.864 NT$/năm (tham khảo)75.647.014 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Quản lý Nhà hàng và Đồ uống

Cử nhân · Department of Food and Beverage Management
Đào Viên Tiếng Trung92.864 NT$/năm (tham khảo)75.647.014 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Tạo mẫu, Thiết kế Thời trang và Nghệ thuật Biểu diễn

Cử nhân · Department of Fashion Styling Design & Performing Arts
Đào Viên Tiếng Trung92.864 NT$/năm (tham khảo)75.647.014 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Khoa học Mỹ phẩm

Thạc sĩ · Department of Cosmetic Science
Đào Viên Tiếng Trung92.864 NT$/năm (tham khảo)75.647.014 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Khoa học Mỹ phẩm

Cử nhân · Department of Cosmetic Science
Đào Viên Tiếng Trung92.864 NT$/năm (tham khảo)75.647.014 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science and Information Engineering
Đào Viên Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Thiết kế Thương mại

Cử nhân · Department of Commercial Design
Đào Viên Tiếng Trung97.864 NT$/năm (tham khảo)79.720.014 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Đào Viên Tiếng Trung92.864 NT$/năm (tham khảo)75.647.014 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Quản lý Dịch vụ Hàng không và Vận tải

Cử nhân · Department of Airline and Transport Service Management
Đào Viên Tiếng Trung92.864 NT$/năm (tham khảo)75.647.014 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Kỹ thuật Hàng không và Cơ điện tử Quang học

Cử nhân · Department of Aeronautical and Opto-Mechatronic Engineering
Đào Viên Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm