Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

3338 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Quản lý Tài chính Trung Tín

CTBC Financial Management College

Chương trình Cử nhân Huấn luyện Thể thao

Cử nhân · Undergraduate Program of Sports Coaching
Đài Nam Tiếng Trung85.792 NT$/năm (tham khảo)69.917.906 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Quản lý Tài chính Trung Tín

CTBC Financial Management College

Chương trình Cử nhân, Học viện Quản lý Tài chính

Cử nhân · Undergraduate Program of Financial Management College
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung85.792 NT$/năm (tham khảo)69.917.906 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Chương trình Lữ hành và Du lịch

Cử nhân · Travel and Tourism Program
Đài Bắc Tiếng Anh92.402 NT$/năm (tham khảo)75.304.858 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Thạc sĩ Khoa học Hệ thống Sản xuất Tiên tiến

Thạc sĩ · The Master of Science in Advanced Manufacturing Systems
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.992 NT$/năm (tham khảo)92.085.090 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Tâm lý học

Cử nhân · The Department of Psychology
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.716.322 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Truyền thông

Cử nhân · The Department of Communication
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.716.322 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Kỹ thuật Hoá học

Thạc sĩ · The Department of Chemical Engineering
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.992 NT$/năm (tham khảo)92.085.090 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Chương trình Chuyên ngành Ứng dụng Bán dẫn

Cử nhân · Specialized Degree Program in Semiconductor Applications
Đài Bắc Tiếng Anh106.766 NT$/năm (tham khảo)87.011.087 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Học viện Y học Trung Hoa (Đông y) dành cho người đã có bằng cử nhân

Cử nhân · School of PostBaccalaureate Chinese Medicine
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Học viện Dược

Cử nhân · School of Pharmacy
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Học viện Điều dưỡng

Cử nhân · School of Nursing
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Học viện Y khoa

Cử nhân · School of Medicine
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Học viện Nha khoa

Cử nhân · School of Dentistry
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Học viện Y học Trung Hoa (Đông y)

Cử nhân · School of Chinese Medicine
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Trung Hoa

Chung Hua University

Chương trình Song bằng Quản lý Thông tin và Khoa học Quyết định với Đại học Bang San Francisco

Cử nhân · San Francisco State University Dual Degree Program of Information Management & Decision Sciences
Tân Trúc Tiếng Anh103.760 NT$/năm (tham khảo)84.561.287 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hoa Phạn

Huafan University

Khoa Nhiếp ảnh và Thiết kế Thực tế ảo (VR)

Thạc sĩ · Photography and VR Design Department
Tân Bắc Tiếng Trung89.740 NT$/năm (tham khảo)73.135.408 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Hoa Phạn

Huafan University

Khoa Nhiếp ảnh và Thiết kế Thực tế ảo (VR)

Cử nhân · Photography and VR Design Department
Tân Bắc Tiếng Trung89.740 NT$/năm (tham khảo)73.135.408 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Chương trình Tiến sĩ Chiến lược và Phát triển Công nghiệp Xuyên biên giới

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Strategy and Development of Cross-Border Industries
Kim Môn Tiếng Trung88.168 NT$/năm (tham khảo)71.854.275 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Chương trình Tiến sĩ Khoa học, Công nghệ, Môi trường và Toán học

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Science, Technology, Environment and Mathematics
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.104 NT$/năm (tham khảo)91.361.397 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Chương trình Tiến sĩ Nghệ thuật Biểu diễn

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Performing Arts
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.506.652 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Chương trình Tiến sĩ Quản lý

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Management
Chương Hoá Tiếng Trung91.740 NT$/năm (tham khảo)74.765.348 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Chương trình Tiến sĩ Khoa học Chăm sóc Sức khoẻ

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Healthcare Science
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Chương trình Tiến sĩ Khoa học Nhận thức

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Cognitiv Sciences
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.716.322 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Chương trình Tiến sĩ về Lão hoá

Tiến sĩ · Ph.D. Program for Aging
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Chương trình Tiến sĩ Nghiên cứu Di sản Văn hoá và Đổi mới Nghệ thuật

Tiến sĩ · Ph.D. Program Cultural Heritage and Arts Innnovation Studies
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.778.006 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Thế Tân

Shih Hsin University

Chương trình Tiến sĩ Nghiên cứu Truyền thông

Tiến sĩ · Ph.D Program in Communication Studies
Đài Bắc Tiếng Trung97.290 NT$/năm (tham khảo)79.288.431 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Trung Hoa

Chung Hua University

Chương trình Tiến sĩ Quản lý

Tiến sĩ · Ph. D. program of Management
Tân Trúc Tiếng Trung90.242 NT$/năm (tham khảo)73.544.523 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Trung Hoa

Chung Hua University

Chương trình Tiến sĩ Khoa học Kỹ thuật

Tiến sĩ · Ph. D. Program in Engineering Science
Tân Trúc Tiếng Trung103.760 NT$/năm (tham khảo)84.561.287 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Khoa Âm nhạc, Chương trình Thạc sĩ

Thạc sĩ · Music Department, MA Program
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.984.161 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Chương trình MBA Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · MBA Program in International Business
Đài Bắc Tiếng Trung87.712 NT$/năm (tham khảo)71.482.649 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Chương trình Thạc sĩ Quan hệ Quốc tế

Thạc sĩ · Master’s Program in International Affairs
Đài Bắc Tiếng Anh90.576 NT$/năm (tham khảo)73.816.723 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Chương trình Thạc sĩ Công nghệ Chăm sóc Sức khoẻ

Thạc sĩ · Master's Program of Health Care Technology
Đào Viên Tiếng Trung92.486 NT$/năm (tham khảo)75.373.315 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Chương trình Thạc sĩ Các Vấn đề Thể thao Quốc tế

Thạc sĩ · Master Program of International Sport Affairs
Đào Viên Tiếng Anh · Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.813.336 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Học viện Quản lý Tài chính Trung Tín

CTBC Financial Management College

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Sức khoẻ Thông minh

Thạc sĩ · Master Program of Intelligent Health Management
Đài Nam Tiếng Trung85.792 NT$/năm (tham khảo)69.917.906 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Giáo dục Đại học

Thạc sĩ · Master Program of Higher Education Management
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.794.031 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Chương trình Thạc sĩ Giáo dục và Quản lý Môi trường, Khoa Giáo dục và Ứng dụng Khoa học

Thạc sĩ · Master Program of Environmental Education and Management, Department of Science Education and Application
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.794.031 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Trung Hoa

Chung Hua University

Chương trình Thạc sĩ, Học viện Du lịch

Thạc sĩ · Master Program of College of Tourism
Tân Trúc Tiếng Anh90.242 NT$/năm (tham khảo)73.544.523 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Chương trình Thạc sĩ Giảng dạy Tiếng Trung, Khoa Giáo dục Ngôn ngữ và Đọc viết

Thạc sĩ · Master Program of Chinese Language Teaching, Department of Language and Literacy Education
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.794.031 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Chương trình Thạc sĩ Du lịch và Giao thông Vận tải

Thạc sĩ · Master Program in Tourism and Transportation
Đào Viên Tiếng Trung92.486 NT$/năm (tham khảo)75.373.315 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Công nghệ

Thạc sĩ · Master Program in Technology Management
Đài Trung Tiếng Anh130.850 NT$/năm (tham khảo)106.638.825 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Chương trình Thạc sĩ Sản xuất Thông minh cho Ngành Điện tử

Thạc sĩ · Master Program in Smart Manufacturing for Electronics
Đào Viên Tiếng Anh · Tiếng Trung97.820 NT$/năm (tham khảo)79.720.365 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Chương trình Thạc sĩ, Học viện Điều dưỡng

Thạc sĩ · Master Program in School of Nursing
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Chương trình Thạc sĩ Sản xuất Thông minh và Tự động hoá

Thạc sĩ · Master Program in Intelligent Manufacturing and Automation
Đào Viên Tiếng Anh · Tiếng Trung96.380 NT$/năm (tham khảo)78.546.809 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Chương trình Thạc sĩ, Học viện Metaverse

Thạc sĩ · Master Program in College of Metaverse, MA Program
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.984.161 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh, Khoa Thiết kế Sáng tạo và Quản lý

Thạc sĩ · Master Program in Business Administration, Department of Creative Design and Management
Đài Trung Tiếng Trung95.800 NT$/năm (tham khảo)78.074.126 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Thạc sĩ Khoa học Tài chính và Kế toán Quốc tế – Chuyên ban Hợp tác Nhà trường – Doanh nghiệp

Thạc sĩ · Master of Science in International Finance and Accounting with Industry Academia Collaboration Program
Đào Viên Tiếng Trung96.380 NT$/năm (tham khảo)78.546.809 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Thạc sĩ Khoa học Tài chính và Kế toán, Học viện Quản lý

Thạc sĩ · Master of Science in Finance and Accounting, College of Management
Đào Viên Tiếng Trung97.820 NT$/năm (tham khảo)79.720.365 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Thạc sĩ Công vụ và Quản lý dành cho Nhà quản lý

Thạc sĩ · Master of Public Affairs and Management for Executives
Đào Viên Tiếng Trung92.486 NT$/năm (tham khảo)75.373.315 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Master of Business Administration
Đào Viên Tiếng Trung97.820 NT$/năm (tham khảo)79.720.365 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Học viện Quản lý Tài chính Trung Tín

CTBC Financial Management College

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Master of Business Administration
Đài Nam Tiếng Trung85.792 NT$/năm (tham khảo)69.917.906 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Huyền Trang

Hsuan Chuang University

Chương trình Thạc sĩ Thiết kế Nghệ thuật

Thạc sĩ · Master Degree Program in Art Design
Tân Trúc Tiếng Trung91.136 NT$/năm (tham khảo)74.273.106 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Chương trình Báo chí và Truyền thông Đại chúng

Cử nhân · Journalism and Mass Communication Program
Đài Bắc Tiếng Anh90.576 NT$/năm (tham khảo)73.816.723 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Trung Hoa

Chung Hua University

Chương trình Song bằng Quản lý Du lịch và Khách sạn Quốc tế

Cử nhân · International Tourism and Hospitality Management Double Degree Program
Tân Trúc Tiếng Anh90.242 NT$/năm (tham khảo)73.544.523 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Khoa học Y sinh

Thạc sĩ · International Master′s Program of Biomedical Sciences
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Sức khoẻ Tích hợp

Thạc sĩ · International Master Program in Integrative Health
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Tài chính Toàn cầu

Thạc sĩ · International Master Program in Global Finance
Gia Nghĩa Tiếng Trung98.116 NT$/năm (tham khảo)79.961.597 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Lãnh đạo Giáo dục và Phát triển Quản lý

Thạc sĩ · International Master Program in Educational Leadership and Management Development
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.716.322 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Châm cứu

Thạc sĩ · International Master Program in Acupuncture
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Quốc tế (IMBA)

Thạc sĩ · International Master of Business Administration (IMBA)
Đài Trung Tiếng Anh95.800 NT$/năm (tham khảo)78.074.126 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Nghiên cứu Nghệ thuật và Công nghiệp Sáng tạo (SAC)

Thạc sĩ · International MA Program in Studies of Arts and Creative Industries (SAC)
Đài Bắc Tiếng Anh106.480 NT$/năm (tham khảo)86.778.006 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Chương trình Danh dự Quốc tế (IHP), Học viện Thương mại

Cử nhân · International Honors Program (IHP) at the College of Commerce
Đào Viên Tiếng Anh92.486 NT$/năm (tham khảo)75.373.315 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Chương trình Kinh doanh và Thương mại Quốc tế

Cử nhân · International Business and Trade Program
Đài Bắc Tiếng Anh92.402 NT$/năm (tham khảo)75.304.858 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Chương trình Cử nhân Quốc tế Kỹ thuật Điện và Truyền thông

Cử nhân · International Bacholar Program in Electrical and Communication Engineering
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.341.838 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Chương trình Cử nhân Quốc tế ngành Kỹ thuật

Cử nhân · International Bachelor Program in Engineering
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.341.838 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Chương trình Cử nhân Quốc tế Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · International Bachelor Degree Program in Mechanical Engineering
Gia Nghĩa Tiếng Anh112.992 NT$/năm (tham khảo)92.085.090 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Chương trình Quan hệ Quốc tế và Ngoại giao

Cử nhân · International Affairs and Diplomacy Program
Đài Bắc Tiếng Anh90.576 NT$/năm (tham khảo)73.816.723 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Chương trình Liên ngành Y tế Công cộng cho Tân sinh viên

Cử nhân · Interdisciplinary Freshmen Program of Public Health
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Y học Chuyển dịch và Phát triển Thuốc mới

Tiến sĩ · Institute of Translational Medicine and New Drug Development
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Y học Chuyển dịch và Phát triển Thuốc mới

Thạc sĩ · Institute of Translational Medicine and New Drug Development
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Viện Luật Biển

Tiến sĩ · Institute of the Law of the Sea
Cơ Long Tiếng Trung96.560 NT$/năm (tham khảo)78.693.503 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Viện Thống kê

Thạc sĩ · Institute of Statistics
Cao Hùng Tiếng Trung106.040 NT$/năm (tham khảo)86.419.419 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Viện Môi trường và Sinh thái Biển

Thạc sĩ · Institute of Marine Environment and Ecology
Cơ Long Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.940.089 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Viện Sinh học Biển

Tiến sĩ · Institute of Marine Biology
Cơ Long Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.940.089 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Viện Sinh học Biển

Thạc sĩ · Institute of Marine Biology
Cơ Long Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.940.089 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Viện Công vụ Hàng hải và Quản lý Tài nguyên

Thạc sĩ · Institute of Marine Affairs and Resource Management
Cơ Long Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.940.089 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Viện An toàn Thực phẩm và Quản lý Rủi ro

Thạc sĩ · Institute of Food Safety and Risk Management
Cơ Long Tiếng Trung111.240 NT$/năm (tham khảo)90.657.263 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Viện Giáo dục học

Thạc sĩ · Institute of Education
Cơ Long Tiếng Trung96.560 NT$/năm (tham khảo)78.693.503 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Viện Khoa học Trái đất

Tiến sĩ · Institute of Earth Sciences
Cơ Long Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.940.089 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Viện Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Institute of Computer Science and Information Engineering
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.992 NT$/năm (tham khảo)92.085.090 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Viện Tiếng Anh Ứng dụng

Thạc sĩ · Institute of Applied English
Cơ Long Tiếng Trung96.560 NT$/năm (tham khảo)78.693.503 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Chương trình Công nghệ Thông tin và Quản lý

Cử nhân · Information Technology and Management Program
Đài Bắc Tiếng Anh106.766 NT$/năm (tham khảo)87.011.087 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Ứng dụng Thông tin, Tài chính và Bảo hiểm

Thạc sĩ · Information Applications, Finance and Insurance
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.304.858 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Ứng dụng Thông tin, Tài chính và Bảo hiểm

Cử nhân · Information Applications, Finance and Insurance
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.304.858 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Chương trình Cử nhân Nhân văn và Khoa học Xã hội (dạy bằng tiếng Anh)

Cử nhân · Humanities and Social Sciences English Bachelor Program
Đào Viên Tiếng Trung96.380 NT$/năm (tham khảo)78.546.809 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Quản lý Tài chính Trung Tín

CTBC Financial Management College

Học viện Sau đại học Công nghệ Tài chính

Cử nhân · Graduate School of Technology in Finance
Đài Nam Tiếng Trung85.792 NT$/năm (tham khảo)69.917.906 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Học viện Sau đại học Nghệ thuật Đa phương tiện và Hoạt hình

Thạc sĩ · Graduate School of Multimedia and Animation Arts
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.506.652 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Học viện Sau đại học Giáo dục

Thạc sĩ · Graduate School of Education
Đài Bắc Tiếng Trung90.576 NT$/năm (tham khảo)73.816.723 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Học viện Sau đại học Công nghệ Sinh học và Kỹ thuật Sinh học

Thạc sĩ · Graduate School of Biotechnology and Bioengineering
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.341.838 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Học viện Sau đại học Quản lý Nghệ thuật và Chính sách Văn hoá

Tiến sĩ · Graduate School of Arts Management and Cultural Policy
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.506.652 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Học viện Sau đại học Giảng dạy Nghệ thuật và Nhân văn

Thạc sĩ · Graduate School of Art and Humanities Instruction
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.506.652 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Chương trình Sau đại học Quản lý Du lịch Bền vững và Giải trí

Thạc sĩ · Graduate Program of Sustainable Tourism and Recreation Management
Đài Trung Tiếng Trung95.800 NT$/năm (tham khảo)78.074.126 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Chương trình Sau đại học Chính sách Đại dương

Thạc sĩ · Graduate Program of Ocean Policy
Cơ Long Tiếng Trung96.560 NT$/năm (tham khảo)78.693.503 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Chương trình Sau đại học, Học viện Thiết kế và Nghệ thuật

Thạc sĩ · Graduate Program of Design and Art College
Chương Hoá Tiếng Trung90.436 NT$/năm (tham khảo)73.702.627 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Chương trình Sau đại học Văn hoá và Lịch sử Mân Nam (Hokkien)

Thạc sĩ · Graduate Program of Culture and History of Hokkien
Kim Môn Tiếng Trung88.168 NT$/năm (tham khảo)71.854.275 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Chương trình Sau đại học Tin học Y sinh

Thạc sĩ · Graduate Program of Biomedical Informatics Program
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.341.838 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Viện Sau đại học Nghiên cứu Liên ngành về Sáng tác và Văn học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Transdisciplinary Study on Creative Writing and Literature
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.778.006 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Viện Sau đại học Nghệ thuật Liên ngành

Thạc sĩ · Graduate Institute of Trans-disciplinary Arts
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.778.006 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Viện Sau đại học Nghệ thuật Sân khấu và Viết Kịch bản

Thạc sĩ · Graduate Institute of Theatre Arts and Playwriting
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.778.006 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Công nghệ Âm thanh, Chương trình Thạc sĩ

Thạc sĩ · Graduate Institute of Sound Technology,Ma Program
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.984.161 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Y tế Công cộng

Tiến sĩ · Graduate Institute of Public Health
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Nghệ thuật Tạo hình

Thạc sĩ · Graduate Institute of Plastic Arts
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.984.161 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Viện Sau đại học Giáo dục Thể chất

Tiến sĩ · Graduate Institute of Physical Education
Đào Viên Tiếng Anh · Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.813.336 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Viện Sau đại học Giáo dục Thể chất

Thạc sĩ · Graduate Institute of Physical Education
Đào Viên Tiếng Anh · Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.813.336 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Dược học

Tiến sĩ · Graduate Institute of Pharmacy
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Dược học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Pharmacy
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Viện Sau đại học Nhạc cụ Dàn nhạc

Thạc sĩ · Graduate Institute of Orchestral Instruments
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.778.006 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học An toàn và Sức khoẻ Nghề nghiệp

Thạc sĩ · Graduate Institute of Occupational Safety and Health
Đài Trung Tiếng Anh130.850 NT$/năm (tham khảo)106.638.825 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Dinh dưỡng

Tiến sĩ · Graduate Institute of Nutrition
Đài Trung Tiếng Anh130.850 NT$/năm (tham khảo)106.638.825 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Dinh dưỡng

Thạc sĩ · Graduate Institute of Nutrition
Đài Trung Tiếng Anh130.850 NT$/năm (tham khảo)106.638.825 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Viện Sau đại học Bảo tàng học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Museum Studies
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.778.006 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Viện Sau đại học Sinh học Phân tử

Tiến sĩ · Graduate Institute of Molecular Biology
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.104 NT$/năm (tham khảo)91.361.397 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Xét nghiệm Y học và Công nghệ Sinh học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Medical Laboratory Science and Biotechnology
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Viện Sau đại học Ngôn ngữ học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Linguistics
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.716.322 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Chương trình Viện Sau đại học Y tế Công cộng Quốc tế

Thạc sĩ · Graduate Institute of International Public Health Program
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Y học Tích hợp

Tiến sĩ · Graduate Institute of Integrated Medicine
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Y học Tích hợp

Thạc sĩ · Graduate Institute of Integrated Medicine
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Dân tộc Âm nhạc học, Chương trình Thạc sĩ

Thạc sĩ · Graduate Institute of Ethnomusicology, MA Program
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.984.161 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Viện Sau đại học Thông tin và Đo lường Giáo dục

Thạc sĩ · Graduate Institute of Education Information and Measurement
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.794.031 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Viện Sau đại học Giáo dục học

Tiến sĩ · Graduate Institute of Education
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.716.322 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Viện Sau đại học Giáo dục học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Education
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.716.322 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Viện Sau đại học Can thiệp Sớm, Khoa Giáo dục Mầm non

Thạc sĩ · Graduate Institute of Early Intervention, Department of Early Childhood Education
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.794.031 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Phim Tài liệu và Lưu trữ Điện ảnh

Thạc sĩ · Graduate Institute of Documentary & Film Archiving
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.984.161 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Quản lý Dịch vụ Y tế

Thạc sĩ · Graduate Institute of Department of Health Services Administration
Đài Trung Tiếng Anh130.850 NT$/năm (tham khảo)106.638.825 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Khoa học Nha khoa

Tiến sĩ · Graduate Institute of Dental Science
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Khoa học Nha khoa

Thạc sĩ · Graduate Institute of Dental Science
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Viện Sau đại học Chương trình và Phương pháp Giảng dạy, Khoa Giáo dục học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Curriculum and Instruction, Department of Education
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.794.031 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Dược mỹ phẩm

Thạc sĩ · Graduate Institute of Cosmeceutics
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Bảo tồn Di vật Văn hoá và Bảo tàng học, Chương trình Thạc sĩ

Thạc sĩ · Graduate Institute of Conservation of Cultural Relics and Museology, MA Program
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.984.161 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Piano Đệm

Thạc sĩ · Graduate Institute of Collaborative Piano
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.984.161 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Dược học Trung Hoa và Tài nguyên Dược liệu Đông y

Thạc sĩ · Graduate Institute of Chinese Pharmaceutical Sciences and Chinese Medicine Resources
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Âm nhạc Truyền thống Trung Hoa

Cử nhân · Graduate Institute of Chinese Music Department
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.984.161 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Y học Trung Hoa (Đông y)

Tiến sĩ · Graduate Institute of Chinese Medicine
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Y học Trung Hoa (Đông y)

Thạc sĩ · Graduate Institute of Chinese Medicine
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Sinh học Tế bào

Thạc sĩ · Graduate Institute of Cell Biology
Đài Trung Tiếng Anh130.850 NT$/năm (tham khảo)106.638.825 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Khoa học Y sinh

Tiến sĩ · Graduate Institute of Biomedical Sciences
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Khoa học Y sinh

Thạc sĩ · Graduate Institute of Biomedical Sciences
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Chẩn đoán Hình ảnh Y sinh và Khoa học Phóng xạ

Thạc sĩ · Graduate Institute of Biomedical Imaging and Radiological Science
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Khoa học và Công nghệ Sinh học

Tiến sĩ · Graduate Institute of Biological Science & Technology
Đài Trung Tiếng Anh130.850 NT$/năm (tham khảo)106.638.825 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Khoa học và Công nghệ Sinh học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Biological Science & Technology
Đài Trung Tiếng Anh130.850 NT$/năm (tham khảo)106.638.825 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Hoá sinh và Sinh học Phân tử

Thạc sĩ · Graduate Institute of Biochemistry and Molecular Biology
Đài Trung Tiếng Anh130.850 NT$/năm (tham khảo)106.638.825 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Viện Sau đại học Điền kinh và Khoa học Huấn luyện

Tiến sĩ · Graduate Institute of Athletics and Coaching Science
Đào Viên Tiếng Anh · Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.813.336 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Viện Sau đại học Điền kinh và Khoa học Huấn luyện

Thạc sĩ · Graduate Institute of Athletics and Coaching Science
Đào Viên Tiếng Anh · Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.813.336 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Hoa Phạn

Huafan University

Viện Sau đại học Nhân văn Châu Á

Tiến sĩ · Graduate Institute of Asian Humanities
Tân Bắc Tiếng Trung89.740 NT$/năm (tham khảo)73.135.408 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hoa Phạn

Huafan University

Viện Sau đại học Nhân văn Châu Á

Thạc sĩ · Graduate Institute of Asian Humanities
Tân Bắc Tiếng Trung89.740 NT$/năm (tham khảo)73.135.408 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Viện Sau đại học Giáo dục Nghệ thuật và Nhân văn

Thạc sĩ · Graduate Institute of Arts Humanities Education
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.778.006 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Viện Sau đại học Hành chính và Quản lý Nghệ thuật

Thạc sĩ · Graduate Institute of Arts Administration and Management
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.778.006 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Viện Sau đại học Kiến trúc và Di sản Văn hoá

Thạc sĩ · Graduate Institute of Architecture and Cultural Heritage
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.778.006 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Kiến trúc

Thạc sĩ · Graduate Institute of Architecture
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.984.161 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Nghệ thuật Ứng dụng

Thạc sĩ · Graduate Institute of Applied Arts
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.984.161 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Viện Sau đại học Nghệ thuật Hoạt hình và Điện ảnh

Cử nhân · Graduate Institute of Animation and Film Art
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.984.161 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Khoa học Châm cứu

Tiến sĩ · Graduate Institute of Acupuncture Science
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Viện Sau đại học Khoa học Châm cứu

Thạc sĩ · Graduate Institute of Acupuncture Science
Đài Trung Tiếng Anh112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thế Tân

Shih Hsin University

Viện Sau đại học Nghiên cứu Giới: Chương trình Thạc sĩ

Thạc sĩ · Graduate Institute for Gender Studies: MA Program
Đài Bắc Tiếng Trung97.290 NT$/năm (tham khảo)79.288.431 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Viện Sau đại học (Tiến sĩ) Công nghiệp Sáng tạo

Tiến sĩ · Graduate Institute (Ph.D) of Creative Industries
Đài Bắc Tiếng Trung87.712 NT$/năm (tham khảo)71.482.649 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Chương trình Thời trang và Quản lý Đổi mới

Cử nhân · Fashion and Innovation Management Program
Đài Bắc Tiếng Anh90.576 NT$/năm (tham khảo)73.816.723 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh dành cho Nhà quản lý ngành Quản lý Đổi mới, Học viện Quản lý tại Việt Nam

Thạc sĩ · Executive Master of Business Administration in Innovation Management, College of Management in Vietnam
Đào Viên Tiếng Trung97.820 NT$/năm (tham khảo)79.720.365 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Thạc sĩ Quản lý Nghệ thuật dành cho Nhà quản lý

Thạc sĩ · Executive Master of Arts Administration
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.984.161 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Chương trình Quản lý Dịch vụ Thông minh (dạy bằng tiếng Anh)

Cử nhân · English Taught Program in Smart Service Management
Đài Bắc Tiếng Trung87.712 NT$/năm (tham khảo)71.482.649 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Chương trình Thạc sĩ Trực tuyến Giáo dục và Lãnh đạo Nhà trường

Thạc sĩ · E-Learning Master Program of Education and School Leadership
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.716.322 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Học viện Quản lý Tài chính Trung Tín

CTBC Financial Management College

Chương trình Tiến sĩ Ngân hàng và Tài chính Thông minh

Tiến sĩ · Doctorate Program in Intelligent Banking and Finance
Đài Nam Tiếng Trung85.792 NT$/năm (tham khảo)69.917.906 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Chương trình Tiến sĩ, Học viện Quản lý

Tiến sĩ · Doctoral Program, College of Management
Đào Viên Tiếng Trung97.820 NT$/năm (tham khảo)79.720.365 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể dục Thể thao Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Sport

Chương trình Tiến sĩ Quản lý Thể thao

Tiến sĩ · Doctoral Program in Sport Management
Đài Trung Tiếng Trung91.920 NT$/năm (tham khảo)74.912.042 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Chương trình Tiến sĩ Sáng tác và Lý luận Nghệ thuật

Tiến sĩ · Doctoral Program in Art Creation and Theory
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.984.161 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Nam

Tainan National University of the Arts

Chương trình Tiến sĩ Âm nhạc Ứng dụng

Tiến sĩ · Doctoral Program in Applied Music, Ph.D. Program
Đài Nam Tiếng Trung107.960 NT$/năm (tham khảo)87.984.161 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Chương trình Tiến sĩ Quản lý và Đổi mới Thể thao Xuyên quốc gia

Tiến sĩ · Doctoral Program for Transnational Sport Management and Innovation
Đào Viên Tiếng Anh · Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.813.336 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Chương trình Tiến sĩ Công nghiệp Văn hoá và Chính sách Văn hoá

Tiến sĩ · Doctoral of Philosophy in Cultural Industries and Cultural Policy
Đào Viên Tiếng Trung96.380 NT$/năm (tham khảo)78.546.809 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Chương trình Tiến sĩ Tài nguyên Đại dương và Biến đổi Môi trường

Tiến sĩ · Doctoral Degree Program in Ocean Resource and Environmental Changes
Cơ Long Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.940.089 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Chương trình Tiến sĩ Kỹ thuật và Công nghệ Đại dương

Tiến sĩ · Doctoral Degree Program in Ocean Engineering and Technology
Cơ Long Tiếng Trung111.240 NT$/năm (tham khảo)90.657.263 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Chương trình Tiến sĩ Trí tuệ Môi trường (Ambient Intelligence)

Tiến sĩ · Doctor program in Ambient Intelligence
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.992 NT$/năm (tham khảo)92.085.090 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Chân Lý

Aletheia University

Khoa Thông tin và Truyền thông Thể thao

Cử nhân · Dept. of Sports Information and Communication
Tân Bắc Tiếng Trung89.740 NT$/năm (tham khảo)73.135.408 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Phương Tây

Thạc sĩ · Department of Western Languages and Literature
Cao Hùng Tiếng Anh93.280 NT$/năm (tham khảo)76.020.402 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Cao Hùng

National University of Kaohsiung

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Phương Tây

Cử nhân · Department of Western Languages and Literature
Cao Hùng Tiếng Anh93.280 NT$/năm (tham khảo)76.020.402 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Thiết kế Truyền thông Thị giác

Thạc sĩ · Department of Visual Communication Design
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.506.652 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Thiết kế Truyền thông Thị giác

Cử nhân · Department of Visual Communication Design
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.506.652 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Huyền Trang

Hsuan Chuang University

Khoa Thiết kế Truyền thông Thị giác

Cử nhân · Department of Visua Communication Design
Tân Trúc Tiếng Trung91.136 NT$/năm (tham khảo)74.273.106 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Quy hoạch Đô thị và Cảnh quan

Cử nhân · Department of Urban Planning and Landscape
Kim Môn Tiếng Trung101.560 NT$/năm (tham khảo)82.768.353 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Thiết kế Đô thị và Phát triển Bền vững – Chương trình Dự bị Quốc tế

Cử nhân · Department of Urban Design and Sustainable Development International Foundation Program
Đài Bắc Tiếng Trung106.766 NT$/năm (tham khảo)87.011.087 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Thiết kế Đô thị và Phát triển Bền vững

Tiến sĩ · Department of Urban Design and Sustainable Development
Đài Bắc Tiếng Trung106.766 NT$/năm (tham khảo)87.011.087 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Thiết kế Đô thị và Phát triển Bền vững

Thạc sĩ · Department of Urban Design and Sustainable Development
Đài Bắc Tiếng Trung106.766 NT$/năm (tham khảo)87.011.087 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Thiết kế Đô thị và Phát triển Bền vững

Cử nhân · Department of Urban Design and Sustainable Development
Đài Bắc Tiếng Trung106.766 NT$/năm (tham khảo)87.011.087 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Khoa học Giao thông Vận tải

Thạc sĩ · Department of Transportation Science
Cơ Long Tiếng Trung96.560 NT$/năm (tham khảo)78.693.503 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Khoa học Giao thông Vận tải

Cử nhân · Department of Transportation Science
Cơ Long Tiếng Trung96.560 NT$/năm (tham khảo)78.693.503 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Quản lý Du lịch

Thạc sĩ · Department of Tourism Management
Kim Môn Tiếng Trung88.168 NT$/năm (tham khảo)71.854.275 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Quản lý Du lịch

Cử nhân · Department of Tourism Management
Kim Môn Tiếng Trung88.168 NT$/năm (tham khảo)71.854.275 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Quản lý Du lịch

Cử nhân · Department of Tourism Management
Đài Bắc Tiếng Trung87.712 NT$/năm (tham khảo)71.482.649 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Du lịch – Chương trình Dự bị Quốc tế

Cử nhân · Department of Tourism International Foundation Program
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.304.858 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Du lịch và Giải trí

Cử nhân · Department of Tourism and Leisure
Chương Hoá Tiếng Trung91.740 NT$/năm (tham khảo)74.765.348 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Khoa Quản lý Du lịch và Khách sạn

Cử nhân · Department of Tourism & Hospitality Management
Đào Viên Tiếng Trung92.486 NT$/năm (tham khảo)75.373.315 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Du lịch

Thạc sĩ · Department of Tourism
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.304.858 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Du lịch

Cử nhân · Department of Tourism
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.304.858 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thế Tân

Shih Hsin University

Khoa Du lịch

Thạc sĩ · Department of Tourism
Đài Bắc Tiếng Trung99.242 NT$/năm (tham khảo)80.879.253 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thế Tân

Shih Hsin University

Khoa Du lịch

Cử nhân · Department of Tourism
Đài Bắc Tiếng Trung99.242 NT$/năm (tham khảo)80.879.253 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Chân Lý

Aletheia University

Khoa Du lịch

Thạc sĩ · Department of Tourism
Tân Bắc Tiếng Trung91.120 NT$/năm (tham khảo)74.260.066 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Chân Lý

Aletheia University

Khoa Du lịch

Cử nhân · Department of Tourism
Tân Bắc Tiếng Trung91.120 NT$/năm (tham khảo)74.260.066 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Khoa Thiết kế và Kỹ thuật Sân khấu

Thạc sĩ · Department of Theatrical Design & Technology
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.778.006 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Khoa Thiết kế và Kỹ thuật Sân khấu

Cử nhân · Department of Theatrical Design & Technology
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.778.006 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Khoa Nghệ thuật Sân khấu

Tiến sĩ · Department of Theatre Arts
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.778.006 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Bắc

Taipei National University of the Arts

Khoa Nghệ thuật Sân khấu

Thạc sĩ · Department of Theatre Arts
Đài Bắc Tiếng Trung106.480 NT$/năm (tham khảo)86.778.006 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hoa Phạn

Huafan University

Khoa Công nghệ cho Cuộc sống Thông minh

Thạc sĩ · Department of Technology for Smart Living
Tân Bắc Tiếng Trung104.760 NT$/năm (tham khảo)85.376.257 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Hoa Phạn

Huafan University

Khoa Công nghệ cho Cuộc sống Thông minh

Cử nhân · Department of Technology for Smart Living
Tân Bắc Tiếng Trung104.760 NT$/năm (tham khảo)85.376.257 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Đài Loan

Cử nhân · Department of Taiwanese Languages and Literature
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.794.031 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Kỹ thuật Hệ thống và Kiến trúc Tàu thuỷ

Tiến sĩ · Department of Systems Engineering & Naval Architecture
Cơ Long Tiếng Trung111.240 NT$/năm (tham khảo)90.657.263 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Kỹ thuật Hệ thống và Kiến trúc Tàu thuỷ

Thạc sĩ · Department of Systems Engineering & Naval Architecture
Cơ Long Tiếng Trung111.240 NT$/năm (tham khảo)90.657.263 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Kỹ thuật Hệ thống và Kiến trúc Tàu thuỷ

Cử nhân · Department of Systems Engineering & Naval Architecture
Cơ Long Tiếng Trung111.240 NT$/năm (tham khảo)90.657.263 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Khoa Khoa học Huấn luyện Thể thao – Các môn Đối kháng

Cử nhân · Department of Sports Training Science-Combats
Đào Viên Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.813.336 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Khoa Khoa học Huấn luyện Thể thao – Điền kinh

Cử nhân · Department of Sports Training Science-Athletics
Đào Viên Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.813.336 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Khoa Khoa học Huấn luyện Thể thao – Các môn Bóng

Cử nhân · Department of Sports Training Science - Balls
Đào Viên Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.813.336 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Dược Trung Quốc

China Medical University

Khoa Y học Thể thao

Cử nhân · Department of Sports Medicine
Đài Trung Tiếng Trung112.252 NT$/năm (tham khảo)91.482.012 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Thể thao và Giải trí

Thạc sĩ · Department of Sports and Leisure
Kim Môn Tiếng Trung88.168 NT$/năm (tham khảo)71.854.275 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Thể thao và Giải trí

Cử nhân · Department of Sports and Leisure
Kim Môn Tiếng Trung88.168 NT$/năm (tham khảo)71.854.275 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Khoa Phát triển Phong trào Thể thao

Thạc sĩ · Department of Sport Promotion
Đào Viên Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.813.336 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thể thao Quốc lập

National Taiwan Sport University

Khoa Phát triển Phong trào Thể thao

Cử nhân · Department of Sport Promotion
Đào Viên Tiếng Trung95.480 NT$/năm (tham khảo)77.813.336 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể dục Thể thao Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Sport

Khoa Thành tích Thể thao

Tiến sĩ · Department of Sport Performance
Đài Trung Tiếng Trung91.920 NT$/năm (tham khảo)74.912.042 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thể dục Thể thao Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Sport

Khoa Thành tích Thể thao

Cử nhân · Department of Sport Performance
Đài Trung Tiếng Trung91.920 NT$/năm (tham khảo)74.912.042 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Chân Lý

Aletheia University

Khoa Quản lý Thể thao

Thạc sĩ · Department of Sport Management
Tân Bắc Tiếng Trung91.120 NT$/năm (tham khảo)74.260.066 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Chân Lý

Aletheia University

Khoa Quản lý Thể thao

Cử nhân · Department of Sport Management
Tân Bắc Tiếng Trung91.120 NT$/năm (tham khảo)74.260.066 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thể dục Thể thao Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Sport

Khoa Thông tin và Truyền thông Thể thao

Cử nhân · Department of Sport Information and Communication
Đài Trung Tiếng Trung91.920 NT$/năm (tham khảo)74.912.042 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Quản lý Thể thao và Sức khoẻ

Thạc sĩ · Department of Sport and Health Management
Chương Hoá Tiếng Trung91.740 NT$/năm (tham khảo)74.765.348 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Đại Diệp

Dayeh University

Khoa Quản lý Thể thao và Sức khoẻ

Cử nhân · Department of Sport and Health Management
Chương Hoá Tiếng Trung91.740 NT$/năm (tham khảo)74.765.348 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thế Tân

Shih Hsin University

Khoa Giao tiếp Lời nói và Truyền thông Mạng xã hội

Thạc sĩ · Department of Speech Communication and Social Media
Đài Bắc Tiếng Trung97.290 NT$/năm (tham khảo)79.288.431 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thế Tân

Shih Hsin University

Khoa Giao tiếp Lời nói và Truyền thông Mạng xã hội

Cử nhân · Department of Speech Communication and Social Media
Đài Bắc Tiếng Trung97.290 NT$/năm (tham khảo)79.288.431 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Giáo dục Đặc biệt

Cử nhân · Department of Special Education
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.794.031 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Công tác Xã hội

Thạc sĩ · Department of Social Work
Đài Bắc Tiếng Trung99.994 NT$/năm (tham khảo)81.492.110 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

Khoa Công tác Xã hội

Cử nhân · Department of Social Work
Đài Bắc Tiếng Trung99.994 NT$/năm (tham khảo)81.492.110 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Công tác Xã hội

Cử nhân · Department of Social Work
Kim Môn Tiếng Trung107.044 NT$/năm (tham khảo)87.237.649 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Huyền Trang

Hsuan Chuang University

Khoa Công tác Xã hội

Thạc sĩ · Department of Social Work
Tân Trúc Tiếng Trung101.956 NT$/năm (tham khảo)83.091.081 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Huyền Trang

Hsuan Chuang University

Khoa Công tác Xã hội

Cử nhân · Department of Social Work
Tân Trúc Tiếng Trung101.956 NT$/năm (tham khảo)83.091.081 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Phúc lợi Xã hội

Cử nhân · Department of Social Welfare
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.104 NT$/năm (tham khảo)91.361.397 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thế Tân

Shih Hsin University

Khoa Tâm lý học Xã hội

Cử nhân · Department of Social Psychology
Đài Bắc Tiếng Trung97.290 NT$/năm (tham khảo)79.288.431 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Khoa Khoa học Xã hội và Chính sách

Thạc sĩ · Department of Social and Policy Sciences
Đào Viên Tiếng Trung96.380 NT$/năm (tham khảo)78.546.809 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Khoa Khoa học Xã hội và Chính sách

Cử nhân · Department of Social and Policy Sciences
Đào Viên Tiếng Trung96.380 NT$/năm (tham khảo)78.546.809 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Y tế Thông minh và Quản lý Bền vững

Thạc sĩ · Department of Smart Healthcare and Sustainable Management
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.304.858 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

Khoa Y tế Thông minh và Quản lý Bền vững

Cử nhân · Department of Smart Healthcare and Sustainable Management
Đài Bắc Tiếng Trung92.402 NT$/năm (tham khảo)75.304.858 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Quản lý Vận tải Biển và Giao thông

Tiến sĩ · Department of Shipping and Transportation Management
Cơ Long Tiếng Trung96.560 NT$/năm (tham khảo)78.693.503 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Quản lý Vận tải Biển và Giao thông

Thạc sĩ · Department of Shipping and Transportation Management
Cơ Long Tiếng Trung96.560 NT$/năm (tham khảo)78.693.503 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Ocean University

Khoa Quản lý Vận tải Biển và Giao thông

Cử nhân · Department of Shipping and Transportation Management
Cơ Long Tiếng Trung96.560 NT$/năm (tham khảo)78.693.503 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Điêu khắc

Thạc sĩ · Department of Sculpture
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.506.652 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Arts

Khoa Điêu khắc

Cử nhân · Department of Sculpture
Tân Bắc Tiếng Trung104.920 NT$/năm (tham khảo)85.506.652 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Giáo dục và Ứng dụng Khoa học

Cử nhân · Department of Science Education and Application
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.794.031 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Chân Lý

Aletheia University

Khoa Văn hoá Tôn giáo và Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Religious Culture and Information Management
Tân Bắc Tiếng Trung89.740 NT$/năm (tham khảo)73.135.408 ₫/năm