Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

963 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Chương trình Cử nhân Mỹ phẩm Ứng dụng

Cử nhân · Undergraduate Program of Applied Cosmetics
Tân Trúc Tiếng Trung89.234 NT$/năm (tham khảo)72.723.033 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Lữ hành và Hàng không

Cử nhân · Travel and Aviation
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.123.871 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Du lịch và Giải trí

Thạc sĩ · Tourism and Leisure
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.123.871 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Du lịch và Giải trí

Cử nhân · Tourism and Leisure
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.123.871 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Đông Nam

Tungnan University

Khoa Thiết kế Truyền thông Số

Cử nhân · The Department of Digital Media Design
Tân Bắc Tiếng Trung102.686 NT$/năm (tham khảo)83.686.009 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Chương trình Âm nhạc Đại chúng

Cử nhân · Popular Music Program
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.123.871 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Triều Dương

Chaoyang University of Technology

Chương trình Tiến sĩ Quản lý Thông tin

Tiến sĩ · Ph.D. Program, Information Management
Đài Trung Tiếng Trung111.368 NT$/năm (tham khảo)90.761.579 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Triều Dương

Chaoyang University of Technology

Chương trình Tiến sĩ Kiến trúc và Thiết kế Đô thị

Tiến sĩ · Ph.D. Program, Architecture and Urban Design
Đài Trung Tiếng Trung111.368 NT$/năm (tham khảo)90.761.579 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Triều Dương

Chaoyang University of Technology

Chương trình Tiến sĩ Hoá học Ứng dụng

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Applied Chemistry
Đài Trung Tiếng Anh111.368 NT$/năm (tham khảo)90.761.579 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Nghệ thuật Biểu diễn

Cử nhân · Performing Arts
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.123.871 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Truyền thông Mới

Cử nhân · New Media Communication
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.123.871 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Tín

CTBC University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật Cơ khí

Thạc sĩ · Master’s Program in Mechanical Engineering
Đài Nam Tiếng Trung102.900 NT$/năm (tham khảo)83.860.413 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Long Hoa

Lunghwa University of Science and Technology

Chương trình Thạc sĩ, Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Master' Program in Department Of Information Management
Đào Viên Tiếng Trung102.616 NT$/năm (tham khảo)83.628.962 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Chương trình Thạc sĩ Cơ điện tử

Thạc sĩ · Master's Program in Mechatronic
Đài Bắc Tiếng Trung101.686 NT$/năm (tham khảo)82.871.039 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Triều Dương

Chaoyang University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Marketing và Quản lý Logistics

Thạc sĩ · Master's program in Marketing and Logistics Management
Đài Trung Tiếng Anh96.818 NT$/năm (tham khảo)78.903.765 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Triều Dương

Chaoyang University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Master's Program in Information Management
Đài Trung Tiếng Anh111.368 NT$/năm (tham khảo)90.761.579 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Triều Dương

Chaoyang University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Master's Degree Program in Business Administration
Đài Trung Tiếng Anh96.818 NT$/năm (tham khảo)78.903.765 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Khoa học Đời sống Ứng dụng

Thạc sĩ · Master Program of Applied Living Science
Đài Nam Tiếng Trung92.860 NT$/năm (tham khảo)75.678.114 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Khoa học Đời sống Ứng dụng

Cử nhân · Master Program of Applied Living Science
Đài Nam Tiếng Trung92.860 NT$/năm (tham khảo)75.678.114 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trí Lý

Chihlee University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Ngành Dịch vụ, Khoa Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Master Program in service Industry Management, Department of Business Administration
Tân Bắc Tiếng Trung91.820 NT$/năm (tham khảo)74.830.545 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Tín

CTBC University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật Bán dẫn

Thạc sĩ · Master Program in Semiconductor Engineering
Đài Nam Tiếng Trung102.900 NT$/năm (tham khảo)83.860.413 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Nghỉ dưỡng và Giải trí

Thạc sĩ · Master Program in Leisure and Recreation Management
Đài Bắc Tiếng Trung88.420 NT$/năm (tham khảo)72.059.647 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trí Lý

Chihlee University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Kinh doanh Quốc tế và Thương mại Số, Khoa Thương mại Quốc tế

Thạc sĩ · Master Program in International Business and Digital Trade, Department of International Trade
Tân Bắc Tiếng Trung91.820 NT$/năm (tham khảo)74.830.545 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Côn Sơn

Kun Shan University

Chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Master Program in Electrical Engineering
Đài Nam Tiếng Trung104.412 NT$/năm (tham khảo)85.092.648 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Khai

Nan Kai University of Technology

Chương trình Thạc sĩ, Khoa Quản lý Kinh doanh Giải trí

Thạc sĩ · Master Program in Department of Leisure Business Management
Nam Đầu Tiếng Trung93.230 NT$/năm (tham khảo)75.979.653 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Long Hoa

Lunghwa University of Science and Technology

Chương trình Thạc sĩ, Khoa Kỹ thuật Thông tin Máy tính và Mạng

Thạc sĩ · Master Program in Department of Computer Information and Networking Engineering
Đào Viên Tiếng Trung102.616 NT$/năm (tham khảo)83.628.962 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thánh John

St. John's University

Chương trình Thạc sĩ Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Thạc sĩ · Master Program Computer Science and Information Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung107.876 NT$/năm (tham khảo)87.915.704 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Thạc sĩ Khoa học Thương mại Điện tử

Thạc sĩ · Master of Science in Electronic Commerce
Đài Bắc Tiếng Trung88.420 NT$/năm (tham khảo)72.059.647 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Dục Đạt

Yu Da University of Science and Technology

Chương trình Thạc sĩ Marketing và Quản lý Logistics

Thạc sĩ · Master Degree Program Marketing and Logistics Management
Miêu Lật Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.379.899 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Dục Đạt

Yu Da University of Science and Technology

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Du lịch và Giải trí

Thạc sĩ · Master Degree Program in Tourism and Leisure Management
Miêu Lật Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.379.899 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quốc Đức Lâm

Hungkuo Delin University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Master Degree Program in Business Administration
Tân Bắc Tiếng Trung94.650 NT$/năm (tham khảo)77.136.911 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Marketing và Quản lý Phân phối

Thạc sĩ · Marketing and Distribution Managemnet
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.123.871 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Marketing và Quản lý Phân phối

Cử nhân · Marketing and Distribution Managemnet
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.123.871 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quốc Đức Lâm

Hungkuo Delin University of Technology

Chương trình Quốc tế, Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Cử nhân · International Program, Department of Civil Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung108.580 NT$/năm (tham khảo)88.489.443 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Côn Sơn

Kun Shan University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Kỹ thuật và Quản lý Tự động hoá Cơ điện tử

Thạc sĩ · International Master Program on Mechatronics Automation Engineering and Management
Đài Nam Tiếng Trung104.412 NT$/năm (tham khảo)85.092.648 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quốc Đức Lâm

Hungkuo Delin University of Technology

Chuyên ban Nhà trường – Doanh nghiệp Quốc tế về Thiết kế và Chế tạo Máy móc Chính xác, Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · International Industry-Academia Program for Precision Machinery Design and Manufacturing, Department of Mechanical Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung108.580 NT$/năm (tham khảo)88.489.443 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quốc Đức Lâm

Hungkuo Delin University of Technology

Chuyên ban Nhà trường – Doanh nghiệp Quốc tế về Sản xuất và Thiết kế Bảo trì Thiết bị ICT, Khoa Kỹ thuật Máy tính và Truyền thông

Cử nhân · International Industry-Academia Program for ICT Manufacturing and Maintenance Design, Department of Computer and Communication Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung108.580 NT$/năm (tham khảo)88.489.443 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Dược lý Gia Nam

Chia Nan University of Pharmacy & Science

Chuyên ban Hợp tác Nhà trường – Doanh nghiệp Quốc tế, Khoa Phát triển Đa phương tiện và Trò chơi

Cử nhân · International Industry-Academia Collaboration Program, Department of Multimedia and Game Development
Đài Nam Tiếng Trung113.650 NT$/năm (tham khảo)92.621.341 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · International Business
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.123.871 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Đài Cương

Taiwan Steel University of Science and Technology

Chương trình Cử nhân Quốc tế Hợp tác Nhà trường – Doanh nghiệp ngành Quản lý Du lịch

Cử nhân · International Bachelor Program of Industry-University Cooperation of Tourism Management
Cao Hùng Tiếng Trung88.442 NT$/năm (tham khảo)72.077.577 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Mẫn Thực

Minth University of Science and Technology

Xe Thông minh và Năng lượng

Cử nhân · Intelligent Vehicles and Energy
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung102.434 NT$/năm (tham khảo)83.480.637 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Mẫn Thực

Minth University of Science and Technology

Kỹ thuật Sản xuất Thông minh

Cử nhân · Intelligent Manufacturing Engineering
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung102.434 NT$/năm (tham khảo)83.480.637 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trí Lý

Chihlee University of Technology

Viện Trí tuệ Kinh doanh và Đổi mới

Thạc sĩ · Institute of Business Intelligence and Innovation
Tân Bắc Tiếng Trung91.820 NT$/năm (tham khảo)74.830.545 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Đông Nam

Tungnan University

Viện Quản lý Công nghiệp

Thạc sĩ · Institude of Industrial Management
Tân Bắc Tiếng Trung89.420 NT$/năm (tham khảo)72.874.617 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Quản trị Khách sạn – Nhà hàng

Cử nhân · Hospitality Management
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.123.871 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Côn Sơn

Kun Shan University

Học viện Sau đại học Phát triển và Quản lý Bất động sản

Thạc sĩ · Graduate School of Real Estate Development and Management
Đài Nam Tiếng Trung90.874 NT$/năm (tham khảo)74.059.584 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Côn Sơn

Kun Shan University

Học viện Sau đại học Kỹ thuật Cơ khí

Thạc sĩ · Graduate School of Mechanical Engineering
Đài Nam Tiếng Trung104.412 NT$/năm (tham khảo)85.092.648 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Côn Sơn

Kun Shan University

Học viện Sau đại học Kỹ thuật Robot Thông minh

Thạc sĩ · Graduate School of Intelligent Robotics Engineering
Đài Nam Tiếng Trung104.412 NT$/năm (tham khảo)85.092.648 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Học viện Sau đại học Tính dục Con người

Tiến sĩ · Graduate School of Human Sexuality
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)87.022.497 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Học viện Sau đại học Tính dục Con người

Thạc sĩ · Graduate School of Human Sexuality
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)87.022.497 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Học viện Sau đại học Thiết kế Đổi mới và Quản lý

Thạc sĩ · Graduate School of Design Innovation and Management
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)87.022.497 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Học viện Sau đại học Kinh doanh và Quản lý

Thạc sĩ · Graduate School of Business and Management
Đào Viên Tiếng Trung92.864 NT$/năm (tham khảo)75.681.374 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Côn Sơn

Kun Shan University

Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh dành cho Sinh viên Nước ngoài

Thạc sĩ · Graduate Program of the Master of Business Administration for Foreign Students
Đài Nam Tiếng Trung90.874 NT$/năm (tham khảo)74.059.584 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiều Quang

Overseas Chinese University

Chương trình Sau đại học Tài chính

Thạc sĩ · Graduate Program in Finance
Đài Trung Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.379.899 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tu Bình

Hsiuping University of Science and Technology

Viện Sau đại học Máy móc Chính xác và Công nghệ Chế tạo

Cử nhân · Graduate Institute of Precision Machinery and Manufacturing Technology
Đài Trung Tiếng Trung108.440 NT$/năm (tham khảo)88.375.347 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Viện Sau đại học Kỹ thuật Điện và Khoa học Máy tính

Thạc sĩ · Graduate Institute of Electrical Engineering and Computer Science
Đào Viên Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)87.022.497 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tu Bình

Hsiuping University of Science and Technology

Viện Sau đại học Quản lý Kinh doanh và Quản trị Nhân lực

Cử nhân · Graduate Institute of Business Management and Human Resource Management
Đài Trung Tiếng Trung94.532 NT$/năm (tham khảo)77.040.744 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Khai

Nan Kai University of Technology

Viện Sau đại học Kỹ thuật Xe

Thạc sĩ · Graduate Institute of Vehicle Engineering
Nam Đầu Tiếng Trung106.966 NT$/năm (tham khảo)87.174.081 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Nam Khai

Nan Kai University of Technology

Viện Sau đại học Công nghệ Lão khoa và Quản lý Dịch vụ

Thạc sĩ · Graduate Institute of Gerontechnology and service Management
Nam Đầu Tiếng Trung101.534 NT$/năm (tham khảo)82.747.164 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Dục Đạt

Yu Da University of Science and Technology

Viện Sau đại học Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Graduate Institude of Information Management
Miêu Lật Tiếng Trung103.286 NT$/năm (tham khảo)84.174.991 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Long Hoa

Lunghwa University of Science and Technology

Chuyên ban Hợp tác Nhà trường – Doanh nghiệp về Vận hành Toàn cầu và Tin học hoá Chuỗi Cung ứng

Cử nhân · Global Operations and Supply Chain Informationization Industry-Academia Collaboration Program
Đào Viên Tiếng Trung89.260 NT$/năm (tham khảo)72.744.222 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Mẫn Thực

Minth University of Science and Technology

Quản lý Nhà hàng và Đồ uống

Cử nhân · Food and Berverage Management
Tân Trúc Tiếng Anh · Tiếng Trung89.250 NT$/năm (tham khảo)72.736.073 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Quản lý Ngành Thời trang

Cử nhân · Fashion Industry Management
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.123.871 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Thiết kế Thời trang

Cử nhân · Fashion Design
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.123.871 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Điều dưỡng và Sức khoẻ Đức Dục

Deh Yu College of Nursing and Health

Khoa Chăm sóc và Phúc lợi Người cao tuổi

Cử nhân · Elderly Care and Welfare Department
Cơ Long Tiếng Trung106.846 NT$/năm (tham khảo)87.076.285 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Đại Nhân

Tajen University

Khoa Quản lý Giải trí và Thể thao

Cử nhân · Depatment of Recration and Sport Management
Bình Đông Tiếng Trung96.056 NT$/năm (tham khảo)78.282.758 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Hí khúc Quốc lập Đài Loan

National Taiwan College of Performing Arts

Khoa Âm nhạc Hí khúc

Cử nhân · Department of Xi Qu Music
Đài Bắc Tiếng Trung92.600 NT$/năm (tham khảo)75.466.222 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Thiết kế Truyền thông Thị giác

Thạc sĩ · Department of Visual Communication Design
Đài Nam Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.305.323 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Thiết kế Truyền thông Thị giác

Cử nhân · Department of Visual Communication Design
Đài Nam Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.305.323 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Thiết kế Truyền thông Thị giác

Cử nhân · Department of Visual Communication Design
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)87.022.497 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Côn Sơn

Kun Shan University

Khoa Thiết kế Truyền thông Thị giác

Cử nhân · Department of Visual Communication Design
Đài Nam Tiếng Trung104.412 NT$/năm (tham khảo)85.092.648 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Lĩnh Đông

Ling Tung University

Khoa Thiết kế Truyền thông Thị giác

Thạc sĩ · Department of Visual Communication Design
Đài Trung Tiếng Trung105.084 NT$/năm (tham khảo)85.640.307 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Lĩnh Đông

Ling Tung University

Khoa Thiết kế Truyền thông Thị giác

Cử nhân · Department of Visual Communication Design
Đài Trung Tiếng Trung105.084 NT$/năm (tham khảo)85.640.307 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Kỹ thuật Xe

Cử nhân · Department of Vehicle Engineering
Đào Viên Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)87.022.497 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Xe

Cử nhân · Department of Vehicle Engineering
Đào Viên Tiếng Trung108.248 NT$/năm (tham khảo)88.218.873 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Điều dưỡng và Sức khoẻ Đức Dục

Deh Yu College of Nursing and Health

Khoa Du lịch, Giải trí và Sức khoẻ

Cử nhân · Department of Tourism, Leisure and Health
Cơ Long Tiếng Trung106.846 NT$/năm (tham khảo)87.076.285 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Đài Cương

Taiwan Steel University of Science and Technology

Khoa Quản lý Du lịch

Cử nhân · Department of Tourism Management
Cao Hùng Tiếng Trung88.442 NT$/năm (tham khảo)72.077.577 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Côn Sơn

Kun Shan University

Khoa Quản lý Du lịch

Cử nhân · Department of Tourism Management
Đài Nam Tiếng Trung90.874 NT$/năm (tham khảo)74.059.584 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Phụ Anh

Fooyin University

Khoa Quản lý Du lịch và Giải trí

Cử nhân · Department of Tourism and Recreation Management
Cao Hùng Tiếng Trung107.740 NT$/năm (tham khảo)87.804.868 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiều Quang

Overseas Chinese University

Khoa Quản lý Du lịch và Giải trí

Cử nhân · Department of Tourism and Recreation Management
Đài Trung Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.379.899 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Dược lý Gia Nam

Chia Nan University of Pharmacy & Science

Khoa Du lịch và Quản lý

Cử nhân · Department of Tourism and Management
Đài Nam Tiếng Trung113.650 NT$/năm (tham khảo)92.621.341 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Quản lý Du lịch và Giải trí

Cử nhân · Department of Tourism and Leisure Management
Đào Viên Tiếng Trung92.864 NT$/năm (tham khảo)75.681.374 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Lĩnh Đông

Ling Tung University

Khoa Quản lý Du lịch và Giải trí

Thạc sĩ · Department of Tourism and Leisure Management
Đài Trung Tiếng Trung91.564 NT$/năm (tham khảo)74.621.913 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Lĩnh Đông

Ling Tung University

Khoa Quản lý Du lịch và Giải trí

Cử nhân · Department of Tourism and Leisure Management
Đài Trung Tiếng Trung91.564 NT$/năm (tham khảo)74.621.913 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Y tế Nguyên Bồi

Yuanpei University of Medical Technology

Khoa Quản lý Du lịch và Giải trí

Cử nhân · Department of Tourism and Leisure Management
Tân Trúc Tiếng Trung89.640 NT$/năm (tham khảo)73.053.911 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ngô Phụng

Wufeng University

Khoa Quản lý Du lịch và Giải trí

Cử nhân · Department of Tourism and Leisure Management
Gia Nghĩa Tiếng Trung94.440 NT$/năm (tham khảo)76.965.767 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc

China University of Technology

Khoa Quản lý Du lịch và Giải trí

Cử nhân · Department of Tourism and Leisure Management
Đài Bắc Tiếng Trung90.050 NT$/năm (tham khảo)73.388.049 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bành Hồ

National Penghu University of Science and Technology

Khoa Du lịch và Giải trí / Viện Quản lý Du lịch và Giải trí

Cử nhân · Department of Tourism and Leisure / Institute of Tourism and Leisure Management
Bành Hồ Tiếng Trung81.576 NT$/năm (tham khảo)66.481.993 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Long Hoa

Lunghwa University of Science and Technology

Khoa Du lịch và Giải trí

Cử nhân · Department of Tourism and Leisure
Đào Viên Tiếng Trung89.260 NT$/năm (tham khảo)72.744.222 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tu Bình

Hsiuping University of Science and Technology

Khoa Quản lý Du lịch và Khách sạn

Cử nhân · Department of Tourism and Hospitality Management
Đài Trung Tiếng Trung94.532 NT$/năm (tham khảo)77.040.744 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Khoa Du lịch và Khách sạn

Cử nhân · Department of Tourism and Hospitality
Đài Bắc Tiếng Trung88.420 NT$/năm (tham khảo)72.059.647 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Hí khúc Quốc lập Đài Loan

National Taiwan College of Performing Arts

Khoa Nghệ thuật Sân khấu

Cử nhân · Department of Theater Arts
Đài Bắc Tiếng Trung92.600 NT$/năm (tham khảo)75.466.222 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Hí khúc Quốc lập Đài Loan

National Taiwan College of Performing Arts

Khoa Ca kịch Đài Loan

Cử nhân · Department of Taiwanese Opera
Đài Bắc Tiếng Trung92.600 NT$/năm (tham khảo)75.466.222 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Tạo mẫu và Thẩm mỹ

Cử nhân · Department of Styling and Cosmetology
Đài Nam Tiếng Trung92.860 NT$/năm (tham khảo)75.678.114 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Mỹ Hoà

Meiho University

Khoa Quản lý Thể thao và Giải trí

Thạc sĩ · Department of Sports and Leisure Management
Bình Đông Tiếng Trung90.956 NT$/năm (tham khảo)74.126.411 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Quản lý Thể thao, Giải trí và Sức khoẻ

Cử nhân · Department of Sport, Leisure and Health Management
Đài Nam Tiếng Trung92.860 NT$/năm (tham khảo)75.678.114 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Côn Sơn

Kun Shan University

Khoa Thiết kế Không gian

Cử nhân · Department of Spatial Design
Đài Nam Tiếng Trung104.412 NT$/năm (tham khảo)85.092.648 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Mỹ Hoà

Meiho University

Khoa Công tác Xã hội

Cử nhân · Department of Social Work
Bình Đông Tiếng Trung99.444 NT$/năm (tham khảo)81.043.877 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Đại Nhân

Tajen University

Khoa Công tác Xã hội

Thạc sĩ · Department of Social Work
Bình Đông Tiếng Trung100.846 NT$/năm (tham khảo)82.186.465 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Đại Nhân

Tajen University

Khoa Công tác Xã hội

Cử nhân · Department of Social Work
Bình Đông Tiếng Trung100.846 NT$/năm (tham khảo)82.186.465 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Công tác Xã hội

Cử nhân · Department of Social Work
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)87.022.497 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bành Hồ

National Penghu University of Science and Technology

Khoa Quản lý Vận tải Biển và Giao thông

Cử nhân · Department of Shipping and Transportation Management
Bành Hồ Tiếng Trung81.576 NT$/năm (tham khảo)66.481.993 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Quản lý Ngành Dịch vụ Người cao tuổi

Cử nhân · Department of Senior Services Industry Management
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm (tham khảo)83.469.227 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thánh John

St. John's University

Khoa Kinh doanh Dịch vụ Người cao tuổi

Cử nhân · Department of Senior Citizen Service Business
Tân Bắc Tiếng Trung93.830 NT$/năm (tham khảo)76.468.635 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật và Vật liệu Bán dẫn

Cử nhân · Department of Semiconductor Engineering and Materials
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm (tham khảo)83.469.227 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Tín

CTBC University of Technology

Khoa Kỹ thuật Bán dẫn

Cử nhân · Department of Semiconductor Engineering
Đài Nam Tiếng Trung102.900 NT$/năm (tham khảo)83.860.413 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Quản lý Dưỡng sinh và Giải trí

Cử nhân · Department of Regimen and Leisure Management
Đài Nam Tiếng Trung92.860 NT$/năm (tham khảo)75.678.114 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Tín

CTBC University of Technology

Khoa Điện lạnh – Điều hoà Không khí và Năng lượng

Cử nhân · Department of Refrigeration & Air Conditioning and Energy
Đài Nam Tiếng Trung102.900 NT$/năm (tham khảo)83.860.413 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Đài Cương

Taiwan Steel University of Science and Technology

Khoa Quản lý Thể thao Giải trí

Cử nhân · Department of Recreation Sport Management
Cao Hùng Tiếng Trung88.442 NT$/năm (tham khảo)72.077.577 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Quản lý Giải trí và Thể thao

Cử nhân · Department of Recreation and Sport Management
Cao Hùng Tiếng Trung92.866 NT$/năm (tham khảo)75.683.004 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Côn Sơn

Kun Shan University

Khoa Quản lý Giải trí và Thể thao

Cử nhân · Department of Recreation and Sport Management
Đài Nam Tiếng Trung90.874 NT$/năm (tham khảo)74.059.584 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Côn Sơn

Kun Shan University

Khoa Quan hệ Công chúng và Quảng cáo

Cử nhân · Department of Public Relations and Advertising
Đài Nam Tiếng Trung90.874 NT$/năm (tham khảo)74.059.584 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Thiết kế Sản phẩm

Cử nhân · Department of Product Design
Đài Nam Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.305.323 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Thiết kế Sản phẩm

Cử nhân · Department of Product Design
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)87.022.497 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Điện ảnh Nghệ thuật Sùng Hữu

Chungyu University of Film and Arts Technology

Khoa Nghệ thuật Biểu diễn Đại chúng

Cử nhân · Department of Popular Performing Arts
Cơ Long Tiếng Trung95.068 NT$/năm (tham khảo)77.477.568 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Âm nhạc Đại chúng

Cử nhân · Department of Popular Music
Đài Nam Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.305.323 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Khoa Nhạc Pop

Cử nhân · Department of Pop Music
Đài Bắc Tiếng Trung88.420 NT$/năm (tham khảo)72.059.647 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Phụ Anh

Fooyin University

Khoa Vật lý Trị liệu

Cử nhân · Department of Physical Therapy
Cao Hùng Tiếng Trung107.740 NT$/năm (tham khảo)87.804.868 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Đại Nhân

Tajen University

Khoa Dược (Nhóm Dược học / Nhóm Dược Lâm sàng)

Thạc sĩ · Department of Pharmacy(Pharmacy Group/Clinical Pharmacy Group)
Bình Đông Tiếng Trung100.846 NT$/năm (tham khảo)82.186.465 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Đại Nhân

Tajen University

Khoa Dược (Nhóm Dược học / Nhóm Dược Lâm sàng)

Cử nhân · Department of Pharmacy(Pharmacy Group/Clinical Pharmacy Group)
Bình Đông Tiếng Trung100.846 NT$/năm (tham khảo)82.186.465 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Dược lý Gia Nam

Chia Nan University of Pharmacy & Science

Khoa Dược

Cử nhân · Department of Pharmacy
Đài Nam Tiếng Trung113.650 NT$/năm (tham khảo)92.621.341 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Y tế Trung Hoa

Chung Hwa University of Medical Technology

Khoa Chăm sóc và Làm đẹp Thú cưng

Cử nhân · Department of Pets Care and Grooming
Đài Nam Tiếng Trung90.868 NT$/năm (tham khảo)74.054.694 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Đại Nhân

Tajen University

Khoa Chăm sóc và Làm đẹp Thú cưng

Cử nhân · Department of Pet Care and Grooming
Bình Đông Tiếng Trung100.846 NT$/năm (tham khảo)82.186.465 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Khoa Công nghiệp Nghệ thuật Biểu diễn

Cử nhân · Department of Performing Arts Industries
Đài Bắc Tiếng Trung88.420 NT$/năm (tham khảo)72.059.647 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Đông Nam

Tungnan University

Khoa Nghệ thuật Biểu diễn

Cử nhân · Department of Performing Arts
Tân Bắc Tiếng Trung102.686 NT$/năm (tham khảo)83.686.009 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Nghệ thuật Biểu diễn

Cử nhân · Department of Performing Arts
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)87.022.497 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Điện ảnh Nghệ thuật Sùng Hữu

Chungyu University of Film and Arts Technology

Khoa Nghệ thuật Biểu diễn

Cử nhân · Department of Performing Art
Cơ Long Tiếng Trung95.068 NT$/năm (tham khảo)77.477.568 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Y tế Nguyên Bồi

Yuanpei University of Medical Technology

Khoa Đo thị lực (Khúc xạ nhãn khoa)

Cử nhân · Department of Optometry
Tân Trúc Tiếng Trung102.880 NT$/năm (tham khảo)83.844.114 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Phụ Anh

Fooyin University

Khoa An toàn và Vệ sinh Lao động

Cử nhân · Department of Occupational Safety and Hygiene
Cao Hùng Tiếng Trung107.740 NT$/năm (tham khảo)87.804.868 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Phụ Anh

Fooyin University

Khoa Dinh dưỡng và Khoa học Sức khoẻ

Thạc sĩ · Department of Nutrition and Health Science
Cao Hùng Tiếng Trung107.740 NT$/năm (tham khảo)87.804.868 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Phụ Anh

Fooyin University

Khoa Dinh dưỡng và Khoa học Sức khoẻ

Cử nhân · Department of Nutrition and Health Science
Cao Hùng Tiếng Trung107.740 NT$/năm (tham khảo)87.804.868 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Phụ Anh

Fooyin University

Khoa Điều dưỡng

Thạc sĩ · Department of Nursing
Cao Hùng Tiếng Trung107.740 NT$/năm (tham khảo)87.804.868 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Phụ Anh

Fooyin University

Khoa Điều dưỡng

Cử nhân · Department of Nursing
Cao Hùng Tiếng Trung107.740 NT$/năm (tham khảo)87.804.868 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Y tế Nguyên Bồi

Yuanpei University of Medical Technology

Khoa Điều dưỡng

Cử nhân · Department of Nursing
Tân Trúc Tiếng Trung102.880 NT$/năm (tham khảo)83.844.114 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Điều dưỡng và Sức khoẻ Đức Dục

Deh Yu College of Nursing and Health

Khoa Điều dưỡng

Cử nhân · Department of Nursing
Cơ Long Tiếng Trung106.846 NT$/năm (tham khảo)87.076.285 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Mỹ Hoà

Meiho University

Khoa Điều dưỡng

Cử nhân · Department of Nursing
Bình Đông Tiếng Trung99.444 NT$/năm (tham khảo)81.043.877 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Đại Nhân

Tajen University

Khoa Điều dưỡng

Cử nhân · Department of Nursing
Bình Đông Tiếng Trung100.846 NT$/năm (tham khảo)82.186.465 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Âm nhạc

Thạc sĩ · Department of Music
Đài Nam Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.305.323 ₫/năm
Cao đẳng 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Âm nhạc

Cao đẳng · Department of Music
Đài Nam Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.305.323 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thánh John

St. John's University

Khoa Thiết kế Đa phương tiện

Cử nhân · Department of Multimedia Design
Tân Bắc Tiếng Trung93.830 NT$/năm (tham khảo)76.468.635 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trí Lý

Chihlee University of Technology

Khoa Thiết kế Đa phương tiện

Cử nhân · Department of Multimedia Design
Tân Bắc Tiếng Trung91.820 NT$/năm (tham khảo)74.830.545 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Phát triển Đa phương tiện và Trò chơi

Cử nhân · Department of Multimedia and Game Development
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm (tham khảo)83.469.227 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiều Quang

Overseas Chinese University

Khoa Thiết kế Đa phương tiện và Trò chơi

Cử nhân · Department of Multimedia and Game Design
Đài Trung Tiếng Trung103.306 NT$/năm (tham khảo)84.191.291 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Dục Đạt

Yu Da University of Science and Technology

Khoa Thiết kế Đa phương tiện và Trò chơi

Cử nhân · Department of Multimedia and Game Design
Miêu Lật Tiếng Trung103.286 NT$/năm (tham khảo)84.174.991 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Đa phương tiện và Hoạt hình

Cử nhân · Department of Multimedia and Animation
Đài Nam Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.305.323 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Long Hoa

Lunghwa University of Science and Technology

Khoa Đa phương tiện và Khoa học Trò chơi

Thạc sĩ · Department of Multimedia & Game Science
Đào Viên Tiếng Trung89.260 NT$/năm (tham khảo)72.744.222 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Long Hoa

Lunghwa University of Science and Technology

Khoa Đa phương tiện và Khoa học Trò chơi

Cử nhân · Department of Multimedia & Game Science
Đào Viên Tiếng Trung89.260 NT$/năm (tham khảo)72.744.222 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Côn Sơn

Kun Shan University

Khoa Điện ảnh và Video

Cử nhân · Department of Motion Pictures and Video
Đài Nam Tiếng Trung104.412 NT$/năm (tham khảo)85.092.648 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Marketing Sự kiện – Hội nghị (MICE) và Quản lý Sự kiện

Cử nhân · Department of MICE Marketing and Event Management
Cao Hùng Tiếng Trung92.866 NT$/năm (tham khảo)75.683.004 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Phụ Anh

Fooyin University

Khoa Xét nghiệm Y học và Công nghệ Sinh học

Thạc sĩ · Department of Medical Laboratory Science and Biotechnology
Cao Hùng Tiếng Trung107.740 NT$/năm (tham khảo)87.804.868 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Phụ Anh

Fooyin University

Khoa Xét nghiệm Y học và Công nghệ Sinh học

Cử nhân · Department of Medical Laboratory Science and Biotechnology
Cao Hùng Tiếng Trung107.740 NT$/năm (tham khảo)87.804.868 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Y tế Nguyên Bồi

Yuanpei University of Medical Technology

Khoa Xét nghiệm Y học và Công nghệ Sinh học

Cử nhân · Department of Medical Laboratory Science and Biotechnology
Tân Trúc Tiếng Trung102.880 NT$/năm (tham khảo)83.844.114 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Cơ khí, Viện Kỹ thuật Cơ điện tử Chính xác

Cử nhân · Department of Mechanical Engineering institute of Precision Mechatronic Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm (tham khảo)83.469.227 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · Department of Mechanical Engineering
Đài Bắc Tiếng Trung101.686 NT$/năm (tham khảo)82.871.039 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Long Hoa

Lunghwa University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · Department of Mechanical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung102.616 NT$/năm (tham khảo)83.628.962 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Thạc sĩ · Department of Mechanical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung108.248 NT$/năm (tham khảo)88.218.873 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · Department of Mechanical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung108.248 NT$/năm (tham khảo)88.218.873 ₫/năm
Cao đẳng 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Hoa

China University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Cao đẳng · Department of Mechanical Engineering
Đài Bắc Tiếng Trung103.486 NT$/năm (tham khảo)84.337.985 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoa Hạ

Hwa Hsia University of Technology

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · Department of Mechanical Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)87.022.497 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Tín

CTBC University of Technology

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · Department of Mechanical Engineering
Đài Nam Tiếng Trung102.900 NT$/năm (tham khảo)83.860.413 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Đông Nam

Tungnan University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · Department of Mechanical Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung102.686 NT$/năm (tham khảo)83.686.009 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ngô Phụng

Wufeng University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · Department of Mechanical Engineering
Gia Nghĩa Tiếng Trung108.260 NT$/năm (tham khảo)88.228.652 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ngô Phụng

Wufeng University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí và Sản xuất Thông minh

Cử nhân · Department of Mechanical and Intelligent Manufacturing Engineering
Gia Nghĩa Tiếng Trung108.260 NT$/năm (tham khảo)88.228.652 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí và Công nghiệp

Thạc sĩ · Department of Mechanical and Industrial Engineering
Đào Viên Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)87.022.497 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí và Công nghiệp

Cử nhân · Department of Mechanical and Industrial Engineering
Đào Viên Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)87.022.497 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Côn Sơn

Kun Shan University

Khoa Kỹ thuật Vật liệu

Cử nhân · Department of Materials Engineering
Đài Nam Tiếng Trung104.412 NT$/năm (tham khảo)85.092.648 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Quản lý Marketing

Cử nhân · Department of Marketing Management
Cao Hùng Tiếng Trung92.866 NT$/năm (tham khảo)75.683.004 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Marketing và Quản lý Logistics

Thạc sĩ · Department of Marketing and Logistics Management
Đào Viên Tiếng Trung92.864 NT$/năm (tham khảo)75.681.374 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Marketing và Quản lý Logistics

Cử nhân · Department of Marketing and Logistics Management
Đào Viên Tiếng Trung92.864 NT$/năm (tham khảo)75.681.374 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Marketing và Quản lý Logistics

Cử nhân · Department of Marketing and Logistics Management
Tân Trúc Tiếng Trung89.234 NT$/năm (tham khảo)72.723.033 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Khoa Marketing và Quản lý Logistics

Cử nhân · Department of Marketing and Logistics Management
Đài Bắc Tiếng Trung88.420 NT$/năm (tham khảo)72.059.647 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Lĩnh Đông

Ling Tung University

Khoa Marketing và Quản lý Logistics

Cử nhân · Department of Marketing and Logistics Management
Đài Trung Tiếng Trung91.564 NT$/năm (tham khảo)74.621.913 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trí Lý

Chihlee University of Technology

Khoa Marketing và Quản lý Logistics

Cử nhân · Department of Marketing and Logistics Management
Tân Bắc Tiếng Trung91.820 NT$/năm (tham khảo)74.830.545 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc

China University of Technology

Khoa Marketing và Logistics

Cử nhân · Department of Marketing and Logistics
Đài Bắc Tiếng Trung90.050 NT$/năm (tham khảo)73.388.049 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bành Hồ

National Penghu University of Science and Technology

Khoa Marketing và Quản lý Logistics / Viện Quản lý Dịch vụ

Cử nhân · Department of Marketing and Logistic Management/ Institute of Service Management
Bành Hồ Tiếng Trung81.576 NT$/năm (tham khảo)66.481.993 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Marketing và Quản lý Phân phối

Cử nhân · Department of Marketing and Distribution Management
Đào Viên Tiếng Trung94.330 NT$/năm (tham khảo)76.876.120 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiều Quang

Overseas Chinese University

Khoa Thiết kế Marketing và Quản lý Chuỗi Cung ứng

Cử nhân · Department of Marketing & Supply Chain Management Design
Đài Trung Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.379.899 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hải dương Đài Bắc

Taipei University of Marine Technology

Khoa Quản lý Thể thao Biển, Giải trí và Du lịch

Cử nhân · Department of Marine Sports, Leisure, and Tourism Managment
Tân Bắc Tiếng Trung95.440 NT$/năm (tham khảo)77.780.737 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bành Hồ

National Penghu University of Science and Technology

Khoa Giải trí Biển

Cử nhân · Department of Marine Recreation
Bành Hồ Tiếng Trung81.576 NT$/năm (tham khảo)66.481.993 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoa Hạ

Hwa Hsia University of Technology

Khoa Hệ thống Thông tin Quản lý

Cử nhân · Department of Management Information Systems
Tân Bắc Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)87.022.497 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Đông Nam

Tungnan University

Khoa Quản lý

Cử nhân · Department of Management
Tân Bắc Tiếng Trung89.420 NT$/năm (tham khảo)72.874.617 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Y tế Trung Hoa

Chung Hwa University of Medical Technology

Khoa Chăm sóc Dài hạn

Cử nhân · Department of Long Term Care
Đài Nam Tiếng Trung109.586 NT$/năm (tham khảo)89.309.302 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ngô Phụng

Wufeng University

Khoa Quản lý Giải trí, Nghỉ dưỡng và Thể thao

Cử nhân · Department of Leisure, Recreation, and Sport Management
Gia Nghĩa Tiếng Trung94.440 NT$/năm (tham khảo)76.965.767 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thánh John

St. John's University

Khoa Quản lý Thể thao Giải trí và Du lịch

Cử nhân · Department of Leisure Sports and Tourism Management
Tân Bắc Tiếng Trung93.830 NT$/năm (tham khảo)76.468.635 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Quản lý Giải trí

Cử nhân · Department of Leisure Management
Tân Trúc Tiếng Trung89.234 NT$/năm (tham khảo)72.723.033 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Đông Nam

Tungnan University

Khoa Quản lý Giải trí

Cử nhân · Department of Leisure Management
Tân Bắc Tiếng Trung89.420 NT$/năm (tham khảo)72.874.617 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quốc Đức Lâm

Hungkuo Delin University of Technology

Khoa Quản lý Kinh doanh Giải trí

Cử nhân · Department of Leisure Business Management
Tân Bắc Tiếng Trung94.650 NT$/năm (tham khảo)77.136.911 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Quản lý Giải trí và Du lịch

Cử nhân · Department of Leisure and Tourism Management
Cao Hùng Tiếng Trung92.866 NT$/năm (tham khảo)75.683.004 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Tín

CTBC University of Technology

Khoa Quản lý Giải trí và Thể thao

Cử nhân · Department of Leisure and Sports Management
Đài Nam Tiếng Trung89.640 NT$/năm (tham khảo)73.053.911 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Tín

CTBC University of Technology

Khoa Quản lý Giải trí và Thể thao

Thạc sĩ · Department of Leisure and Sports Management
Đài Nam Tiếng Trung89.640 NT$/năm (tham khảo)73.053.911 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Khoa Quản lý Nghỉ dưỡng và Giải trí

Cử nhân · Department of Leisure and Recreation Management
Đài Bắc Tiếng Trung88.420 NT$/năm (tham khảo)72.059.647 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Kỹ thuật Nam Á

Nanya Institute of Technology

Khoa Quản lý Giải trí và Khách sạn

Cử nhân · Department of Leisure & Hospitality Management
Đào Viên Tiếng Trung89.678 NT$/năm (tham khảo)73.084.880 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Học viện Hí khúc Quốc lập Đài Loan

National Taiwan College of Performing Arts

Khoa Kinh kịch

Cử nhân · Department of Jing Ju
Đài Bắc Tiếng Trung92.600 NT$/năm (tham khảo)75.466.222 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Quản lý Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · Department of Inyetanaitonal Business Management
Đài Nam Tiếng Trung92.860 NT$/năm (tham khảo)75.678.114 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Quản lý Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Department of Inyetanaitonal Business Management
Đài Nam Tiếng Trung92.860 NT$/năm (tham khảo)75.678.114 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiều Quang

Overseas Chinese University

Khoa Thương mại Quốc tế

Cử nhân · Department of International Trade
Đài Trung Tiếng Trung90.040 NT$/năm (tham khảo)73.379.899 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trí Lý

Chihlee University of Technology

Khoa Thương mại Quốc tế

Cử nhân · Department of International Trade
Tân Bắc Tiếng Trung91.820 NT$/năm (tham khảo)74.830.545 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Kinh doanh Quốc tế và Ngoại ngữ

Cử nhân · Department of International Business & Foreign Languages
Tân Trúc Tiếng Trung89.234 NT$/năm (tham khảo)72.723.033 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Lĩnh Đông

Ling Tung University

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · Department of International Business
Đài Trung Tiếng Trung91.564 NT$/năm (tham khảo)74.621.913 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Lĩnh Đông

Ling Tung University

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Department of International Business
Đài Trung Tiếng Trung91.564 NT$/năm (tham khảo)74.621.913 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · Department of International Business
Đào Viên Tiếng Trung94.330 NT$/năm (tham khảo)76.876.120 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Department of International Business
Đào Viên Tiếng Trung94.330 NT$/năm (tham khảo)76.876.120 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc

China University of Technology

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Department of International Business
Đài Bắc Tiếng Trung103.316 NT$/năm (tham khảo)84.199.441 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Thiết kế và Quản lý Nội thất

Cử nhân · Department of Interior Design and Management
Đào Viên Tiếng Trung108.248 NT$/năm (tham khảo)88.218.873 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Thiết kế Nội thất và Kỹ thuật Xây dựng

Thạc sĩ · Department of Interior Design and Civil Engineering
Đào Viên Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)87.022.497 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Thiết kế Nội thất và Kỹ thuật Xây dựng

Cử nhân · Department of Interior Design and Civil Engineering
Đào Viên Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)87.022.497 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Thiết kế Nội thất

Thạc sĩ · Department of Interior Design
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)87.022.497 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Thiết kế Nội thất

Cử nhân · Department of Interior Design
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)87.022.497 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc

China University of Technology

Khoa Thiết kế Nội thất

Cử nhân · Department of Interior Design
Đài Bắc Tiếng Trung103.316 NT$/năm (tham khảo)84.199.441 ₫/năm
Cao đẳng 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc

China University of Technology

Khoa Thiết kế Nội thất

Cao đẳng · Department of Interior Design
Đài Bắc Tiếng Trung103.316 NT$/năm (tham khảo)84.199.441 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Thiết kế Nội thất

Thạc sĩ · Department of Interior Design
Đài Nam Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.305.323 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Thiết kế Nội thất

Cử nhân · Department of Interior Design
Đài Nam Tiếng Trung105.900 NT$/năm (tham khảo)86.305.323 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiều Quang

Overseas Chinese University

Khoa Thiết kế Đổi mới Không gian Sống

Cử nhân · Department of Innovative Living Design
Đài Trung Tiếng Trung96.674 NT$/năm (tham khảo)78.786.410 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Phụ Anh

Fooyin University

Khoa Công nghệ Thông tin và Quản lý

Cử nhân · Department of Information Technology and Management
Cao Hùng Tiếng Trung107.740 NT$/năm (tham khảo)87.804.868 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiều Quang

Overseas Chinese University

Khoa Công nghệ Thông tin

Cử nhân · Department of Information Technology
Đài Trung Tiếng Trung103.306 NT$/năm (tham khảo)84.191.291 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Mỹ Hoà

Meiho University

Khoa Công nghệ Thông tin

Cử nhân · Department Of Information Technology
Bình Đông Tiếng Trung103.164 NT$/năm (tham khảo)84.075.565 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Đông Nam

Tungnan University

Khoa Công nghệ Thông tin

Cử nhân · Department of Information Technology
Tân Bắc Tiếng Trung102.686 NT$/năm (tham khảo)83.686.009 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Đài Cương

Taiwan Steel University of Science and Technology

Khoa Công nghệ Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Technology
Cao Hùng Tiếng Trung101.706 NT$/năm (tham khảo)82.887.339 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Đài Cương

Taiwan Steel University of Science and Technology

Khoa Công nghệ Thông tin

Cử nhân · Department of Information Technology
Cao Hùng Tiếng Trung101.706 NT$/năm (tham khảo)82.887.339 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Lĩnh Đông

Ling Tung University

Khoa Công nghệ Thông tin

Cử nhân · Department of Information Technology
Đài Trung Tiếng Trung105.084 NT$/năm (tham khảo)85.640.307 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tu Bình

Hsiuping University of Science and Technology

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Đài Trung Tiếng Trung108.440 NT$/năm (tham khảo)88.375.347 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Đào Viên Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)87.022.497 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Vạn Năng

Vanung University

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Đào Viên Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)87.022.497 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Lĩnh Đông

Ling Tung University

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Đài Trung Tiếng Trung105.084 NT$/năm (tham khảo)85.640.307 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trí Lý

Chihlee University of Technology

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Tân Bắc Tiếng Trung91.820 NT$/năm (tham khảo)74.830.545 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Đào Viên Tiếng Trung108.248 NT$/năm (tham khảo)88.218.873 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Đào Viên Tiếng Trung108.248 NT$/năm (tham khảo)88.218.873 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Triều Dương

Chaoyang University of Technology

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Đài Trung Tiếng Anh111.368 NT$/năm (tham khảo)90.761.579 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng Đài Nam

Tainan University of Technology

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Đài Nam Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)87.022.497 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)87.022.497 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)87.022.497 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bành Hồ

National Penghu University of Science and Technology

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Bành Hồ Tiếng Trung93.964 NT$/năm (tham khảo)76.577.841 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm (tham khảo)83.469.227 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm (tham khảo)83.469.227 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Dược lý Gia Nam

Chia Nan University of Pharmacy & Science

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Đài Nam Tiếng Trung113.650 NT$/năm (tham khảo)92.621.341 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Đài Cương

Taiwan Steel University of Science and Technology

Khoa Truyền thông Thông tin và Marketing

Cử nhân · Department of Information Communication and Marketing
Cao Hùng Tiếng Trung101.706 NT$/năm (tham khảo)82.887.339 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Côn Sơn

Kun Shan University

Khoa Thông tin và Truyền thông

Cử nhân · Department of Information and Communication
Đài Nam Tiếng Trung104.412 NT$/năm (tham khảo)85.092.648 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Quản lý Công nghiệp

Thạc sĩ · Department of Industrial Management
Đào Viên Tiếng Trung108.248 NT$/năm (tham khảo)88.218.873 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiện Hành

Chien Hsin University of Science and Technology

Khoa Quản lý Công nghiệp

Cử nhân · Department of Industrial Management
Đào Viên Tiếng Trung108.248 NT$/năm (tham khảo)88.218.873 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Triều Dương

Chaoyang University of Technology

Khoa Kỹ thuật và Quản lý Công nghiệp – Chuyên ban Nhân lực Công nghiệp INTENSE

Thạc sĩ · Department of Industrial Engineering and Management INTENSE Program
Đài Trung Tiếng Trung111.368 NT$/năm (tham khảo)90.761.579 ₫/năm