Đại học công lập

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology · 國立臺灣科技大學 · Đài Bắc, Đài Loan

Tổng quan

Về Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan (National Taiwan University of Science and Technology) là một trường công lập ở Đài Bắc. Danh mục chương trình dành cho sinh viên quốc tế của Bộ Giáo dục Đài Loan hiện ghi 32 chương trình của trường: 1 cử nhân, 27 thạc sĩ và 4 tiến sĩ. Nhiều chương trình nhất thuộc nhóm kỹ thuật (18), kinh doanh (5) và nghệ thuật & thiết kế (3).

29 chương trình dạy từ 90% trở lên bằng tiếng Anh; 3 chương trình còn lại dạy bằng tiếng Trung.

Các chương trình chỉ có học phí ước tính từ bảng học phí chung của Bộ Giáo dục, khoảng 97.360 NT$ – 113.560 NT$ một năm, vì danh mục không công bố học phí riêng.

Điểm chính

  • Công lập, Đài Bắc
  • 32 chương trình cho sinh viên quốc tế: 1 cử nhân, 27 thạc sĩ và 4 tiến sĩ
  • 29 chương trình dạy bằng tiếng Anh

Phù hợp với

  • Người muốn học bằng tiếng Anh: có 29 chương trình để chọn.
  • Người đã có bằng cử nhân: trường có chương trình sau đại học.

Lưu ý hồ sơ

Điều kiện nhập học, hạn nộp và học phí chính xác do từng khoa công bố trong thông báo tuyển sinh (招生簡章) hằng năm. Danh mục không ghi email của các chương trình này; hãy liên hệ phòng quốc tế qua website của trường.

Website chính thức

Thông tin nhanh

VùngMiền Bắc
Loại trườngCông lập
Số chương trình32
Chương trình

12 trong 32 chương trình

Xem tất cả 32 chương trình
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Chương trình Quốc tế Công nghệ Tiên tiến

Cử nhân · International Advanced Technology Program
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Master of Business Administration Program
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Thạc sĩ · Department of Computer Science and Information Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

Thạc sĩ · Department of Materials Science and Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Kiến trúc

Thạc sĩ · Department of Architecture
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Kiến trúc

Tiến sĩ · Department of Architecture
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Thạc sĩ · Department of Mechanical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Điện tử và Máy tính

Thạc sĩ · Department of Electronic and Computer Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Hoá học

Thạc sĩ · Department of Chemical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Hoá học

Tiến sĩ · Department of Chemical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Xây dựng và Công trình

Thạc sĩ · Department of Civil and Construction Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh113.560 NT$/năm (tham khảo)92.505.976 ₫/năm