Đại học công lập

Đại học Thể dục Thể thao Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Sport · 國立臺灣體育運動大學 · Đài Trung, Đài Loan

Tổng quan

Về Đại học Thể dục Thể thao Quốc lập Đài Loan

Đại học Thể dục Thể thao Quốc lập Đài Loan (National Taiwan University of Sport) là một trường công lập ở Đài Trung. Danh mục chương trình dành cho sinh viên quốc tế của Bộ Giáo dục Đài Loan hiện ghi 8 chương trình của trường: 4 cử nhân, 2 thạc sĩ và 2 tiến sĩ. Nhiều chương trình nhất thuộc nhóm du lịch & khách sạn (3), nghệ thuật & thiết kế (2) và giáo dục (2).

Tất cả chương trình của trường trong danh mục đều dạy bằng tiếng Trung, nên người chưa biết tiếng Trung cần học tiếng trước khi vào khoa.

Các chương trình chỉ có học phí ước tính từ bảng học phí chung của Bộ Giáo dục, khoảng 91.920 NT$ một năm, vì danh mục không công bố học phí riêng.

Điểm chính

  • Công lập, Đài Trung
  • 8 chương trình cho sinh viên quốc tế: 4 cử nhân, 2 thạc sĩ và 2 tiến sĩ
  • Dạy chủ yếu bằng tiếng Trung

Phù hợp với

  • Người đã có bằng cử nhân: trường có chương trình sau đại học.

Lưu ý hồ sơ

Điều kiện nhập học, hạn nộp và học phí chính xác do từng khoa công bố trong thông báo tuyển sinh (招生簡章) hằng năm. Danh mục không ghi email của các chương trình này; hãy liên hệ phòng quốc tế qua website của trường.

Website chính thức

Thông tin nhanh

VùngMiền Trung
Loại trườngCông lập
Số chương trình8
Chương trình

Các chương trình của trường

Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể dục Thể thao Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Sport

Chương trình Tiến sĩ Quản lý Thể thao

Tiến sĩ · Doctoral Program in Sport Management
Đài Trung Tiếng Trung91.920 NT$/năm (tham khảo)74.878.032 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thể dục Thể thao Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Sport

Khoa Giáo dục Thể chất

Cử nhân · Department of Physical Education
Đài Trung Tiếng Trung91.920 NT$/năm (tham khảo)74.878.032 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể dục Thể thao Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Sport

Khoa Giáo dục Thể chất

Thạc sĩ · Department of Physical Education
Đài Trung Tiếng Trung91.920 NT$/năm (tham khảo)74.878.032 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể dục Thể thao Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Sport

Khoa Múa

Thạc sĩ · Department of Dance
Đài Trung Tiếng Trung91.920 NT$/năm (tham khảo)74.878.032 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thể dục Thể thao Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Sport

Khoa Thành tích Thể thao

Cử nhân · Department of Sport Performance
Đài Trung Tiếng Trung91.920 NT$/năm (tham khảo)74.878.032 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Thể dục Thể thao Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Sport

Khoa Thành tích Thể thao

Tiến sĩ · Department of Sport Performance
Đài Trung Tiếng Trung91.920 NT$/năm (tham khảo)74.878.032 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thể dục Thể thao Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Sport

Khoa Thể thao Bóng

Cử nhân · Department of Ball Sport
Đài Trung Tiếng Trung91.920 NT$/năm (tham khảo)74.878.032 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thể dục Thể thao Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University of Sport

Khoa Thông tin và Truyền thông Thể thao

Cử nhân · Department of Sport Information and Communication
Đài Trung Tiếng Trung91.920 NT$/năm (tham khảo)74.878.032 ₫/năm