Học tiếng Trung tại Đài Bắc

14 trung tâm Hoa ngữ thuộc trường đại học ở Đài Bắc được Bộ Giáo dục Đài Loan cho phép tuyển sinh từ nước ngoài. Xem thông tin chung về học phí, học bổng Hoa ngữ và chi phí sinh hoạt của các thành phố.

Trung tâm Hoa ngữ ở Đài Bắc

Nằm trong khuôn viên trường, thường là bước đệm để thi vào hệ cấp bằng của chính trường đó. Có 14 trung tâm ở Đài Bắc.

Tất cảBình Đông3Cao Hùng9Chương Hoá3Cơ Long2Đài Bắc14Đài Đông1Đài Nam4Đài Trung9Đào Viên8Gia Nghĩa4Hoa Liên2Kim Môn1Miêu Lật1Nam Đầu1Nghi Lan1Tân Bắc2Tân Trúc5Vân Lâm1

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc

China University of Technology

中國科技大學 · 華語教學中心

Đài Bắc · 臺北市 +886-3-6991111 ext.2205Trang của trung tâm

Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp

Bảng của Bộ Giáo dục không in e-mail cho trung tâm này. Liên hệ qua trang web hoặc số điện thoại của trường. Số điện thoại của trung tâm mang mã vùng khác thành phố đăng ký của trường, nhiều khả năng trung tâm đặt tại một cơ sở (campus) khác. Xem địa chỉ trên trang của trung tâm trước khi đến.

Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Hoa

China University of Science and Technology

中華科技大學 · 語言中心

Đài Bắc · 臺北市 +886-2-27821862 ext.246language@www.cust.edu.twTrang của trung tâm

24.000 NT$ – 27.000 NT$ / khoáchưa gồm các khoản ngoài học phí

Trang không ghi các khoản ngoài học phí. Lớp cá nhân (3 người trở xuống) tính 600 mỗi giờ, 20 giờ một kỳ.

Khoá xuân, hè, thu 150 giờ giá 27.000; khoá đông 120 giờ giá 24.000. Lớp từ 4 người. Trang không ghi số giờ mỗi tuần và số tuần, nên trang không tính giá mỗi tuần.

Đại học Quốc lập Chính trị

National Chengchi University

國立政治大學 · 華語文教學中心

Đài Bắc · 臺北市 +886-2-29387141mandarin@nccu.edu.twTrang của trung tâm

30.000 NT$ – 36.000 NT$ / khoáchưa gồm các khoản ngoài học phí

Phí đăng ký 1.000 · bảo hiểm 1.300–2.100 · sách 1.000–1.800. Ký túc xá: phòng đôi khu sinh viên 23.150 (đã gồm 1.000 tiền đặt cọc), IHouse phòng đơn 39.000, phòng đôi 25.500/người; thuê ngoài phòng đơn 16.000–30.000.

Trường tự ước tính sinh hoạt phí 3 tháng khoảng 24.000–36.000. Có giảm giá: giáo viên cơ hữu 20%, sinh viên hệ cấp bằng 10%, sinh viên trao đổi 5% — lớp cá nhân không được giảm. Trường ghi rõ 「繳費後不得要求延期或轉讓」: đã nộp tiền thì không được xin hoãn hay chuyển nhượng.

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

國立臺北科技大學 · 華語文中心

Đài Bắc · 臺北市 +886-2-27712171cltc@ntut.edu.twTrang của trung tâm

17.280 NT$ – 19.200 NT$ / khoá · 6 giờ/tuầnchưa gồm các khoản ngoài học phí · lớp bán thời gian, không đủ 15 giờ mỗi tuần để xin học bổng Hoa ngữ

Trang không liệt kê các khoản ngoài học phí.

Đây là lớp bán thời gian, mỗi tuần 6 giờ, không phải lớp chính quy 15 giờ như các trung tâm khác. Giá nhìn thì rẻ nhưng tính theo giờ lại đắt hơn. Quan trọng hơn, 6 giờ một tuần không đạt mức tối thiểu mà học bổng Hoa ngữ và visa du học tiếng đều yêu cầu, nên con số này không so trực tiếp được với mức 33.000 của Đại học Trung Sơn.

Đại học Quốc lập Đài Loan

National Taiwan University

國立臺灣大學 · 語文中心中國語文組

Đài Bắc · 臺北市 +886-2-33663417cld222@ntu.edu.twTrang của trung tâm

38.500 NT$ – 45.000 NT$ / khoá 12 tuần · 15 giờ/tuần3.208 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí

Phí ghi danh 2.500 và trường ghi rõ khoản này không hoàn lại. Giáo trình khoảng 1.500, nộp tiền mặt tại văn phòng sau khi nhập học.

Đại học Đài Loan có hai cơ sở trong danh sách của Bộ. Mức phí ở đây là của Ban Nghiên tập Hoa ngữ thuộc Trung tâm Ngôn ngữ; cơ sở còn lại là Viện Nghiên tập Hoa ngữ Quốc tế, thu phí riêng và chưa tra được.

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

國立臺灣師範大學 · 國語教學中心

Đài Bắc · 臺北市 +886-2-77345130mtc@mtc.ntnu.edu.twTrang của trung tâm

26.800 NT$ – 40.600 NT$ / khoá 12 tuần · 15 giờ/tuần2.233 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí

Ngoài học phí: phí xét hồ sơ 1.000 + phí ghi danh 1.500 + bảo hiểm tai nạn 276 (khoá 3 tháng) + giáo trình khoảng 2.000. Cộng khoảng 4.800 cho một khoá.

Đại học Thực Tiễn

Shih Chien University

實踐大學 · 華語中心

Đài Bắc · 臺北市 +886-2-25381111 ext.2552Chinese@g2.usc.edu.twTrang của trung tâm

30.000 NT$ – 32.000 NT$ / khoá 11 tuần · 15 giờ/tuần2.727 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí

Trang không ghi các khoản ngoài học phí.

Từ năm 2027 học phí tăng lên 32.000 một quý.

Đại học Đông Ngô

Soochow University

東吳大學 · 華語教學中心

Đài Bắc · 臺北市 +886-2-28819471 ext.5922mandarin@scu.edu.twTrang của trung tâm

30.000 NT$ / khoá · 15 giờ/tuầnchưa gồm các khoản ngoài học phí

Phí đăng ký 500 cho lần đầu. Học phí chưa gồm giáo trình, ký túc xá và phí visa. Học tiếp được giảm 10%. Hoàn phí: học chưa quá 1/3 khoá hoàn 50%, quá 1/3 không hoàn.

Người xin học bổng Hoa ngữ chỉ được đăng ký tối đa 4 quý trong đơn.

Đại học Minh Truyền

Ming Chuan University

銘傳大學 · 華語訓練中心

Đài Bắc · 臺北市 +886-2-28824564 ext.8210mscc@mail.mcu.edu.tw · mandarin@gapps.knu.edu.twTrang của trung tâm

28.000 NT$ / khoá 12 tuần · 15 giờ/tuần2.333 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí

Trang không ghi các khoản ngoài học phí.

Trang ghi 180 giờ trong ba tháng, tức 12 tuần 15 giờ. Trang có dòng điều chỉnh giá lớp cá nhân từ năm 2021 nhưng không ghi ngày cập nhật giá lớp ba tháng, nên bạn nên hỏi lại mức của năm mình nhập học.